Mùa Xuân Chiến Thắng: Bản Hùng Ca Bất Tử Trên Sông Nhị Hà
Mùa Xuân Chiến Thắng: Bản Hùng Ca Bất Tử Trên Sông Nhị Hà
Mùa Đông năm Kỷ Dậu đã kéo lê những ngày cuối cùng trong giá rét và nỗi lo âu. Năm 1788, Thăng Long oằn mình dưới lớp tuyết phủ trắng xóa, nhưng cái lạnh thấu xương của phương Bắc không buốt bằng nỗi nhục mất nước. Quân Thanh, dưới danh nghĩa "phù Lê diệt Trương" đã kéo vào chiếm đóng, biến kinh thành ngàn năm văn hiến thành trại lính của kẻ thù.
Phía Nam, ở Phú Xuân, người anh hùng áo vải Nguyễn Huệ ngồi giữa bản đồ, ánh nến chập chờn đổ bóng lên khuôn mặt sạm nắng, đầy vẻ ưu tư nhưng cũng ánh lên quyết tâm sắt đá. Tin cấp báo từ Thăng Long về sự hống hách, tàn bạo của Tôn Sĩ Nghị cùng binh lính Mãn Thanh, cùng với lời cầu xin tha thiết của Lê Chiêu Thống - vị vua phản bội đã rước voi về giày mồ mả tổ tiên, cứ như những nhát dao khứa vào lòng người trai đất Việt.
“Tết này mà không đánh, để chúng ăn Tết trên đất nước ta, thì còn mặt mũi nào nhìn tổ tiên?”
Câu nói ấy đã trở thành lời hiệu triệu vô hình, xua tan mọi băng giá.
Nguyễn Huệ quyết định lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu là Quang Trung, để chính danh hiệu triệu dân chúng và đối đầu với một đế quốc hùng mạnh. Lễ đăng quang diễn ra gấp rút tại núi Bân (Phú Xuân), đơn sơ nhưng long trọng, như một lời thề son sắt trước trời đất.
Khoảnh khắc Quang Trung truyền lệnh xuất quân, không khí trầm lắng lập tức bùng lên. Ba quân tướng sĩ đồng thanh hô vang, tiếng hô như sấm dậy xé toang không gian.
“Chuyến đi này, chẳng qua là ta vì việc nước, vì ngôi vị Chúa Thượng mà thôi. Đất Thăng Long, há lại để cho quân thù giày xéo mãi được sao?”
Vị Hoàng đế mới, với khí phách ngút trời, đã không cho phép lòng người chùng xuống. Ông truyền hịch, nhưng hịch của ông không chỉ là lời lẽ hoa mỹ, mà là những hành động thần tốc, phi thường. Ông truyền cho quân lính ăn Tết trước, để rồi Đêm Trừ tịch (đêm 30 Tết), họ sẽ cùng nhau ăn Tết lớn ở kinh thành Thăng Long.
Quân Tây Sơn bắt đầu cuộc hành trình thần tốc chưa từng thấy trong lịch sử chiến tranh. Từ Thuận Hóa (Huế) ra đến Tam Điệp (Ninh Bình), quãng đường hơn 500 cây số, chỉ vỏn vẹn trong 10 ngày. Họ đi như bay trên những con đường ngập bùn lầy của mùa xuân, vượt qua đèo dốc hiểm trở, mang theo vũ khí, lương thực và một ý chí không thể lay chuyển.
Tại Tam Điệp, nơi phòng tuyến cuối cùng của nghĩa quân, Quang Trung nghỉ chân chốc lát. Đứng trên đỉnh đèo nhìn về phía Bắc, nơi ánh đèn Thăng Long đang bị quân Thanh che khuất, lòng ông cuộn sóng. Ông lập tức tổ chức lại đội ngũ, chia quân thành năm đạo và công bố kế hoạch tác chiến: Đánh úp, tốc chiến tốc thắng, không cho địch kịp trở tay.
Thanh thế của quân Tây Sơn không chỉ nằm ở tốc độ, mà còn ở sự sáng tạo trong chiến thuật. Tại Tam Điệp, Quang Trung đã cho làm những tấm mộc bằng ván gỗ dày, bọc rơm ướt, dùng làm lá chắn di động chống lại hỏa lực của địch - một chiến thuật thông minh, tận dụng vật liệu địa phương để đối phó với súng ống của quân Thanh.
Ngày Mùng 5 Tết: Lửa Nổ Từ Mũi Nhọn Ngọc Hồi
Ngày mùng 3 Tết Kỷ Dậu (1789), cuộc tổng tấn công bắt đầu.
Tây Sơn không đánh theo cách truyền thống. Họ tấn công đồng loạt và chớp nhoáng vào các cứ điểm trọng yếu, làm tan rã đội hình phòng ngự của địch.
Đạo quân Tiên phong do Đô đốc Tuyết chỉ huy đánh đồn Hà Hồi (Thường Tín, Hà Nội). Đô đốc Tuyết dùng mưu kế vây chặt, sai lính bí mật kêu gọi hàng, khiến quân Thanh hoang mang cực độ, phải chấp nhận đầu hàng.
Đạo quân thứ hai do Đô đốc Lộc đánh đồn Nguyệt Quyết (Phúc Thọ, Hà Nội), cũng giành thắng lợi vang dội.
Quân Thanh, vốn chủ quan khinh địch và mải mê ăn chơi ngày Tết, hoàn toàn bất ngờ trước tốc độ và khí thế của quân Tây Sơn. Tin các đồn tiền tiêu bị hạ bay về Thăng Long như những lưỡi hái tử thần.
Sáng sớm mùng 5 Tết, trận quyết chiến chiến lược diễn ra tại đồn Ngọc Hồi - cửa ngõ phía Nam kiên cố nhất của Thăng Long.
Ngọc Hồi là một pháo đài với lũy đất cao, có hào sâu bao quanh, được trấn giữ bởi hàng vạn quân Thanh tinh nhuệ, trang bị súng ống đầy đủ. Tôn Sĩ Nghị tin rằng nơi đây là một bức tường thép.
Thế nhưng, Quang Trung đã dùng chiến thuật độc đáo: Trận Hỏa công và Lá chắn di động.
Khi trời còn mờ sương, Hoàng đế Quang Trung cưỡi voi, đích thân đốc thúc ba quân. Ông truyền lệnh cho quân lính dùng những tấm mộc bằng ván gỗ bọc rơm ướt đã chuẩn bị từ trước. Hàng trăm tấm mộc ấy được xếp thành đội hình chữ nhật lớn, đi đầu là những đội quân cảm tử mang theo rơm, rạ, bùi nhùi tẩm dầu.
Quân Thanh trên đồn nã súng như mưa. Nhưng những viên đạn, những mũi tên đều bị các tấm mộc vô hiệu hóa.
Sau đó, Hỏa công bắt đầu. Những đội quân mang rơm tẩm dầu xông thẳng vào lũy tre, hào lũy. Họ châm lửa. Ngọn lửa bùng lên dữ dội, nuốt trọn cả đồn Ngọc Hồi, biến pháo đài bằng đất đá thành một lò thiêu khổng lồ. Khói lửa mù mịt, kết hợp với sương sớm và tiếng hò reo của quân Tây Sơn tạo nên một cảnh tượng hỗn loạn, kinh hoàng.
Quân Thanh bị cháy, bị ngạt, hoảng loạn giẫm đạp lên nhau mà chết. Những kẻ sống sót bỏ chạy thì bị quân Tây Sơn truy kích dữ dội. Trận Ngọc Hồi chỉ diễn ra trong vài canh giờ, nhưng đã biến hàng vạn quân Thanh thành tro bụi.
Đống Đa: Đòn Quyết Định Ngày Xuân
Cùng lúc với trận Ngọc Hồi, cánh quân do Đô đốc Long (tức Đô đốc Đặng Tiến Đông) chỉ huy, theo đường vòng, bí mật vượt sông Nhị Hà, đánh thẳng vào hướng Tây Nam Thăng Long, tiến về khu vực Khương Thượng – Đống Đa.
Đây là mũi nhọn hiểm hóc, mục tiêu là cắt đường rút lui của Tôn Sĩ Nghị và đánh úp trực tiếp vào đại bản doanh của địch.
Khi quân Thanh ở Ngọc Hồi bị tiêu diệt, tinh thần chiến đấu của chúng đã tan rã hoàn toàn. Đô đốc Long dẫn quân tiến vào Khương Thượng, nơi có đồn trại lớn của Sầm Nghi Đống – một tướng lĩnh chủ chốt của quân Thanh.
Quân Tây Sơn đánh vào Khương Thượng lúc trời vừa sáng, khi quân Thanh còn đang bàng hoàng, chưa kịp định thần. Trận chiến diễn ra chóng vánh nhưng vô cùng ác liệt. Tiếng trống, tiếng chiêng, tiếng hò reo của quân Tây Sơn hòa cùng tiếng la hét, tiếng đổ vỡ của quân thù tạo nên một bản giao hưởng chết chóc.
Tướng Sầm Nghi Đống nhận thấy thất bại không thể cứu vãn, hoảng sợ tột độ, đã tự vẫn tại nơi đóng quân, treo mình trên cây đa cổ thụ ở gò Đống Đa. Hành động tuyệt vọng này đã đẩy tinh thần quân Thanh xuống vực thẳm.
Đêm Cùng Ngày Chiến Thắng
Tin Ngọc Hồi thất thủ, Sầm Nghi Đống tự tử bay về Thăng Long. Tôn Sĩ Nghị, vị Tổng đốc Lưỡng Quảng tự cao tự đại, đang say sưa với chén rượu Tết, lập tức kinh hoàng tột độ. Hắn không kịp mặc giáp, không kịp mang theo của cải, chỉ kịp nhảy lên lưng ngựa, dẫn theo vài tên tùy tùng, bỏ chạy tháo thân về phía Bắc.
Cuộc tháo chạy của Tôn Sĩ Nghị biến thành một thảm họa. Hàng vạn quân Thanh và bè lũ tay sai của Lê Chiêu Thống chen chúc nhau trên cầu phao bắc qua sông Hồng (sông Nhị Hà). Sự hỗn loạn lên đến đỉnh điểm.
Mọi người xô đẩy, giẫm đạp lên nhau.
Cầu phao bị đứt gãy dưới sức nặng khủng khiếp.
Hàng vạn quân Thanh và phu phen rơi xuống sông Hồng, bị nước cuốn trôi, chết đuối. Máu nhuộm đỏ cả một khúc sông, xác người chất thành từng đống dưới chân cầu.
Chưa đầy 24 giờ sau khi trận Ngọc Hồi nổ ra, buổi trưa mùng 5 Tết Kỷ Dậu, Hoàng đế Quang Trung cùng đại quân tiến vào giải phóng Thăng Long.
Áo chiến bào của ông còn vương mùi khói súng, gương mặt còn lấm lem bụi chiến trường, nhưng ánh mắt rực sáng niềm kiêu hãnh và chiến thắng.
Người dân Thăng Long, những người đã trải qua nhiều tháng ngày tủi nhục, đau đớn, đổ ra đường reo hò, mừng vui khôn xiết. Họ đã thấy một vị anh hùng thực sự, một vị Hoàng đế không chỉ giỏi đánh trận mà còn hiểu rõ lòng dân.
Lời tiên đoán của Quang Trung: “Đêm nay ta sẽ vào thành ăn Tết” đã trở thành sự thật. Đêm mùng 5 Tết Kỷ Dậu (1789), kinh thành Thăng Long rực rỡ ánh đèn, không phải là ánh đèn hiu hắt của nỗi buồn mất nước, mà là ánh đèn của niềm hân hoan chiến thắng, của sự hồi sinh dân tộc.
Dư Âm Bất Tử
Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa là một kỳ tích quân sự có một không hai trong lịch sử Việt Nam và thế giới. Nó kết thúc cuộc chiến chỉ trong 5 ngày (từ đêm mùng 3 đến trưa mùng 5 Tết), đánh bại 29 vạn quân Thanh - một đội quân hùng mạnh của triều đại Mãn Thanh lừng lẫy.
Chiến thắng này đã chứng minh:
Tài năng quân sự xuất chúng của Hoàng đế Quang Trung, một thiên tài chiến trận với sự kết hợp tuyệt vời giữa tốc độ hành quân thần tốc, chiến thuật sáng tạo (như mộc che lửa, đánh hỏa công) và khả năng huy động sức mạnh toàn dân.
Ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam, không bao giờ chịu khuất phục trước ngoại bang.
Chiến thắng ấy không chỉ giải phóng Thăng Long, bảo vệ chủ quyền, mà còn khẳng định vị thế độc lập, tự chủ của Đại Việt, khiến nhà Thanh phải khiếp sợ, sau đó buộc phải chấp nhận đàm phán và công nhận chính quyền Tây Sơn.
Mỗi độ xuân về, nhìn những cành đào khoe sắc, người Việt Nam lại nhớ về những gò đất cao ở Đống Đa - nơi giờ đây đã trở thành một di tích lịch sử linh thiêng. Nơi đó, hàng vạn quân xâm lược đã nằm xuống, để lại một chứng tích bi tráng và hào hùng.
Gò Đống Đa, với những cây đa cổ thụ vươn mình, mãi mãi là bản hùng ca bất tử về tinh thần tốc chiến, tốc thắng của người anh hùng áo vải Nguyễn Huệ. Mùa Xuân Kỷ Dậu năm ấy không chỉ mang đến sắc hoa, mà còn mang đến món quà vô giá: Độc lập và Tự do.



