Mùa Xuân Con Chưa Về
Là người mẹ có hai người con trai hy sinh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, bà Nguyễn Thị Hòa đã trải qua những năm tháng đau thương nhưng vẫn một lòng son sắt với Tổ quốc. Đối với bà, sự mất mát của gia đình đã góp phần làm nên mùa xuân độc lập của dân tộc.
Tôi là Nguyễn Thị Hòa, sinh năm 1928, quê ở huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi. Tôi có ba người con. Hai con trai lớn là Nguyễn Văn Minh và Nguyễn Văn Phúc đều tình nguyện nhập ngũ khi vừa tròn đôi mươi. Ngày các con lên đường, tôi chuẩn bị cho mỗi đứa một chiếc khăn tay do chính mình may và một gói cơm nắm với ít muối mè. Tôi không dám khóc. Tôi chỉ nắm tay các con rồi dặn: "Các con hãy làm tròn nhiệm vụ. Mẹ ở nhà vẫn khỏe, đừng lo cho mẹ." Hai đứa quay lại cười rất tươi. Đó là nụ cười tôi nhớ suốt cuộc đời. Những năm sau đó, căn nhà nhỏ của tôi lúc nào cũng thấp thỏm chờ tin. Mỗi lần nghe tiếng xe đạp của cán bộ xã dừng trước cổng, tim tôi lại đập rất mạnh. Có hôm là thư. Có hôm là lời nhắn. Nhưng rồi, một buổi chiều cuối năm 1972, tôi nhận giấy báo tử của người con trai cả. Tôi cầm tờ giấy mà tay run không giữ nổi. Đêm ấy, tôi ngồi trước bàn thờ tổ tiên đến sáng. Tôi tự nhủ mình không được gục ngã, vì người con út vẫn còn ngoài chiến trường. Thế nhưng chưa đầy một năm sau, cán bộ xã lại đến. Lần này, tôi không hỏi nữa. Tôi nhìn chiếc ba lô phủ tấm vải màu xanh trên tay các anh rồi hiểu tất cả. Người con thứ hai của tôi đã hy sinh khi làm nhiệm vụ. Căn nhà vốn đã vắng nay càng trở nên lặng lẽ. Có người hỏi tôi: "Mất hai người con, bà có oán trách chiến tranh không?" Tôi lặng im rất lâu rồi trả lời: "Tôi đau chứ. Không có người mẹ nào không đau khi mất con. Nhưng nếu ai cũng giữ con mình ở lại thì đất nước làm sao có ngày hòa bình." Năm 1975, ngày cả nước vỡ òa trong niềm vui thống nhất, bà con trong xóm kéo đến chúc mừng. Tôi cũng cười. Nhưng khi nhìn hai bộ quân phục được treo ngay ngắn trên bàn thờ, nước mắt lại lặng lẽ rơi. Tôi biết mùa xuân ấy, các con tôi sẽ không bao giờ trở về nữa. Nhiều năm sau, Nhà nước trao tặng tôi danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh hùng. Trong buổi lễ, tôi chỉ xin một điều: "Tôi không mong được nhắc đến nhiều. Tôi chỉ mong những người đã hy sinh sẽ luôn được nhớ đến." Từ đó đến nay, ngôi nhà nhỏ của tôi thường đón các đoàn học sinh, đoàn viên đến thăm. Tôi kể cho các cháu nghe về tuổi thơ của hai con, về những lá thư gửi từ chiến trường và về ngày tôi nhận tin dữ. Tôi không kể để các cháu buồn. Tôi kể để các cháu hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Năm nào cũng vậy, vào dịp 27 tháng 7, tôi đều tự tay nấu một mâm cơm với những món hai con từng thích khi còn nhỏ. Tôi đặt thêm hai đôi đũa, hai chiếc bát và thắp nén hương thơm. Trong làn khói mỏng, tôi luôn có cảm giác các con vẫn đang ngồi quanh mâm cơm, mỉm cười như buổi sáng ngày lên đường nhập ngũ. Giờ đây, tuổi đã cao, sức khỏe không còn như trước, nhưng tôi vẫn luôn căn dặn con cháu: "Hãy sống tử tế, yêu thương nhau và biết ơn những người đã ngã xuống. Đó là cách tốt nhất để tri ân những người không còn trở về." Đối với tôi, danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh hùng không phải là niềm tự hào của riêng một người mẹ, mà là sự ghi nhận dành cho biết bao bà mẹ Việt Nam đã lặng lẽ tiễn con ra trận, chấp nhận những mất mát lớn lao để đổi lấy nền hòa bình và độc lập cho dân tộc. Dù các con không còn trở về trong mùa xuân năm ấy, nhưng chính sự hy sinh của các con đã góp phần mang mùa xuân hòa bình đến với hàng triệu gia đình trên khắp đất nước.



