Mùa xuân năm 1975


Nhơn Trạch ngày 29/4/1975: Lời khóc gửi người ở lại và hành trình tìm lại đồng đội
Hồi ức tràn đầy nước mắt, sự đớn đau và tình đồng đội thiêng liêng! Những dòng chữ của bác ở Đại đội 6, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 46 trở về những giờ phút nghẹt thở, tàn khốc nhất trên cửa ngõ phía Đông Nam Sài Gòn ngay trước ngày toàn thắng. Có những ký ức không bị thời gian phủ mờ, mà càng qua năm tháng lại càng cứa sâu vào tâm khảm. Những ngày cuối tháng 4 năm 1975, khi cửa ngõ Sài Gòn rực lửa và giờ phút toàn thắng của dân tộc đã tiến rất gần, thì đối với những người lính Đại đội 6, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 46 chúng tôi, đó lại là những giờ phút nghẹt thở, đớn đau và đầm đìa nước mắt.
Đó là buổi trưa sau trận quyết chiến ở quận Nhơn Trạch. Chúng tôi nhận lệnh rút lui.
Bầu không khí lúc ấy nặng nề đến nghẹt thở. Anh em vừa đói, vừa khát, cổ họng khô khốc, mồ hôi quyện với khói súng đen nhẻm trên mặt. Tay siết chặt khẩu súng, chúng tôi thay nhau bảo vệ, cảnh giới bốn bề để mở đường lui quân, và trên vai là hai chiếc võng cáng hai người đồng đội vừa hy sinh. Lạ kỳ thay, người chiến sĩ khi nằm xuống sao mà nặng đến thế... Cái nặng của xương thịt, hay cái nặng của niềm thương xót vô bờ?
Trong hai người anh em nằm trên võng, tôi nhớ mãi anh Bình — người đồng đội cùng tiểu đội, quê ở Hà Nam hoặc Nam Định. Bình nhỏ nhắn lắm, khi còn sống anh chỉ chừng 45 ký, tính tình lúc nào cũng vui vẻ, xởi lởi. Vậy mà giữa phút sinh tử, anh lại kiên cường đến lạ xăm. Khi anh lao mình ra góc ngõ nhìn thẳng vào cổng chính đồn địch, nổ một tràng liên thanh áp chế đối phương, thì chỉ trong tích tắc, một quả M79 nổ vang trời...
Khói đất mù mạt tan đi, cả cái đầu của anh đã không còn nguyên vẹn.
Đau xé lòng! Anh em chúng tôi bóp chát tay súng, yểm trợ nhau băng qua mưa đạn để kéo bằng được thi thể anh về phía sau. Chúng tôi cáng anh đi qua những bạt rừng cao su mênh mông, tới một vạt rừng cây lúp xúp thì dừng lại. Phải chôn anh ở đây thôi...
Mệt quỵ người, mà đất rừng Nhơn Trạch ngày ấy sao mà cứng quá. Mấy anh em dốc tàn lực, đào mãi, xới mãi cũng chỉ được một hố sâu chừng 20 phân. Chúng tôi cẩn thận đưa anh vào chiếc túi tử sĩ bằng nylon, nhẹ nhàng đặt anh xuống lòng đất mẹ rồi lấp vội lớp đất mỏng lên trên. Không có một nén hương, không có một tấm bia tử tế, chỉ có nước mắt của những người lính trẻ rơi nhòe trên lớp đất đỏ phong phanh.
Mấy mươi năm trôi qua, bao nhiêu mùa xuân bình yên đã về trên đất nước, nhưng mỗi lần nhớ lại khoảnh khắc ấy, lòng tôi lại thắt lại. Tôi khóc. Khóc vì thương anh, khóc vì sự nghiệt ngã của chiến tranh ngay trước ngưỡng cửa hòa bình, và day dứt một câu hỏi chưa có lời đáp: Liệu đất nước, liệu gia đình đã tìm thấy anh, đã đưa anh về an nghỉ ở quê nhà hay chưa, anh Bình ơi?
Rời nấm mộ vội của anh, chúng tôi tiếp tục đi sâu vào rừng cây lúp xúp. Bên cạnh tôi lúc đó là anh Trí — Đại đội phó. Giữa lằn ranh sống chết, hai anh em tựa vào nhau mà bước. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, giờ này anh Trí ở đâu? Anh còn sống không, có còn khỏe mạnh không anh?
Đến tận chiều tối ngày 29/4/1975, chúng tôi mới bắt gặp một đơn vị quân ta. Chẳng kịp hỏi phiên hiệu, chỉ biết là bộ đội, là du kích mình. Lang thang giữa những người đồng chí lạ mà quen, thấy cơm thì ăn, thấy nước thì uống. Xung quanh, có những người lính đang hối hả chuẩn bị cho đợt tấn công tiếp theo, và cũng có biết bao thương binh đang nằm điều trị, băng bó trắng xóa cả một góc rừng.



