Cựu chiến binh

MÙA XUÂN NĂM ẤY, NGƯỜI TRUNG SĨ LÊN ĐƯỜNG

Nghệ An18/07/2026Tập thể Ban Thường vụ (Xã Đông Thành)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tác giả: Tập thể Ban Thường vị Đoàn xã Đông Thành

THÔNG TIN NHÂN VẬT

Họ và tên: Hà Văn Cử - sinh năm 1952

Năm sinh: 1952
Năm nhập ngũ: 1974
Đơn vị: Sư đoàn 341
Cấp bậc: Trung sĩ

MÙA XUÂN NĂM ẤY, NGƯỜI TRUNG SĨ LÊN ĐƯỜNG

Có những năm tháng dù đã lùi xa nhưng vẫn sống động trong ký ức của người lính. Chỉ cần nghe lại một nhịp hành khúc, nhìn thấy màu xanh quân phục hay gặp lại người đồng đội cũ, những hình ảnh của một thời tuổi trẻ lại hiện về: tiếng gọi nhập ngũ giữa làng quê, buổi chia tay bên mái nhà thân thuộc, những ngày luyện quân gian khổ và những bước chân đi về phía chiến trường.

Đối với cựu chiến binh Hà Văn Cử, năm 1974 là dấu mốc không thể nào quên.

Khi ấy, bác đã bước sang tuổi hai mươi hai. Đất nước vẫn còn chia cắt, cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước bước vào giai đoạn quyết liệt. Theo tiếng gọi của non sông, người thanh niên Hà Văn Cử rời quê hương, khoác lên mình màu xanh áo lính, bắt đầu hành trình của một người chiến sĩ thuộc Sư đoàn 341.

Từ giây phút ấy, tuổi trẻ của bác không còn chỉ thuộc về riêng mình.

Lên đường giữa những ngày đất nước còn chia cắt

Năm 1974, chiến tranh vẫn hiện hữu trên từng miền đất. Tin tức từ tiền tuyến liên tục vọng về, mang theo cả niềm tin chiến thắng lẫn những mất mát, hy sinh.

Ở hậu phương, những người mẹ tiễn con, những người vợ tiễn chồng, những người em tiễn anh lên đường. Trong mỗi cuộc chia tay đều có nỗi lo, nhưng lớn hơn tất cả là niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.

Người thanh niên Hà Văn Cử cũng lên đường trong hoàn cảnh ấy.

Ngày nhập ngũ, bác mang theo hành trang giản dị: vài bộ quần áo, một số vật dụng cá nhân và những lời dặn dò của gia đình. Người thân tiễn bác bằng ánh mắt lưu luyến. Không ai biết con đường phía trước sẽ dài bao lâu, cũng không ai dám chắc ngày trở về sẽ đến lúc nào.

Nhưng bác hiểu rằng, khi Tổ quốc cần, người thanh niên không thể đứng ngoài cuộc.

Phía sau là gia đình, là ruộng đồng và mái nhà thân thuộc. Phía trước là quân ngũ, là những thử thách chưa từng trải qua và nhiệm vụ thiêng liêng của một người lính.

Bước chân rời quê ngày ấy cũng là bước chân đi vào lịch sử của cả một thế hệ.

Những ngày đầu trong quân ngũ

Từ một thanh niên quen với cuộc sống quê nhà, bác Hà Văn Cử bước vào môi trường quân đội với kỷ luật nghiêm minh.

Ngày của người lính bắt đầu khi trời còn chưa sáng. Tiếng kẻng báo thức vang lên, cả đơn vị nhanh chóng rời giường, gấp chăn màn, chỉnh đốn quân phục và tập hợp đúng thời gian quy định.

Mọi sinh hoạt đều diễn ra theo giờ giấc. Từ ăn, ngủ, học tập đến huấn luyện, hành quân đều phải tuân thủ mệnh lệnh. Những ngày đầu, không ít chiến sĩ trẻ cảm thấy bỡ ngỡ. Nhưng qua từng buổi rèn luyện, họ dần hiểu rằng kỷ luật chính là sức mạnh của quân đội.

Trên thao trường, người lính học từ những điều cơ bản nhất: tư thế, động tác, cách giữ gìn vũ khí, cách hiệp đồng trong đội hình và cách xử trí trước những tình huống khó khăn.

Nắng làm sạm màu da, mồ hôi thấm đẫm lưng áo. Những chặng hành quân khiến đôi chân phồng rộp, đôi vai hằn sâu dưới sức nặng của ba lô và trang bị.

Có lúc mệt mỏi, nhưng không ai được phép bỏ lại đội hình.

Người đi khỏe động viên người thấm mệt. Người có kinh nghiệm hướng dẫn người còn bỡ ngỡ. Từng người lính trẻ cùng dìu nhau bước qua gian khó để trưởng thành.

Trong đội hình Sư đoàn 341

Được đứng trong đội hình Sư đoàn 341 là niềm tự hào, đồng thời cũng đặt lên vai người chiến sĩ Hà Văn Cử trách nhiệm lớn lao.

Trong quân đội, mỗi đơn vị là một mái nhà, mỗi người lính là một thành viên của tập thể. Sức mạnh của đơn vị không chỉ được tạo nên từ vũ khí, trang bị mà còn đến từ tinh thần đoàn kết, sự tin cậy và ý thức chấp hành của từng quân nhân.

Bác Cử hiểu rằng, một hành động thiếu trách nhiệm của cá nhân có thể ảnh hưởng đến cả tập thể. Vì thế, trong từng nhiệm vụ, bác luôn tự nhắc mình phải nghiêm túc, cẩn trọng và hoàn thành đúng yêu cầu.

Những năm tháng trong quân ngũ đã rèn cho bác sự vững vàng. Từ một người lính trẻ, bác từng bước trưởng thành và mang cấp bậc Trung sĩ.

Quân hàm ấy không chỉ là sự ghi nhận quá trình rèn luyện mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm nêu gương trước đồng đội.

Người Trung sĩ phải biết tự mình chấp hành tốt, đồng thời giúp đỡ những chiến sĩ trẻ hơn. Khi đơn vị gặp khó khăn, người đi trước phải giữ vững tinh thần. Khi đồng đội mệt mỏi, phải biết động viên. Khi nhận nhiệm vụ, phải là người sẵn sàng bước lên.

Đó là trách nhiệm không được viết bằng những lời lớn lao, mà thể hiện trong từng việc làm hằng ngày.

Tình đồng đội giữa những năm tháng gian lao

Trong ký ức của những người lính, có lẽ tình đồng đội là điều không bao giờ phai nhạt.

Những người lính đến từ nhiều miền quê khác nhau. Có người lớn lên bên cánh đồng lúa, có người quen với miền biển đầy gió, có người rời những bản làng xa xôi. Họ mang theo giọng nói, phong tục và hoàn cảnh gia đình khác nhau, nhưng khi khoác chung màu áo lính, tất cả trở thành anh em.

Họ cùng ăn một nồi cơm, cùng ngủ trong một căn lán, cùng luyện tập, hành quân và nhận nhiệm vụ.

Một bi đông nước được chuyền tay trong lúc nghỉ chân. Một nắm cơm được sẻ đôi giữa chặng đường dài. Một tấm áo được nhường cho người đang sốt. Một lời động viên cũng đủ giúp người chiến sĩ vượt qua thời điểm khó khăn nhất.

Những lá thư từ quê nhà là món quà quý giá. Có người đọc thư rồi lặng lẽ quay mặt giấu nước mắt. Có người nhận được tin gia đình khó khăn nhưng vẫn tự nhủ phải vững lòng để hoàn thành nhiệm vụ.

Đồng đội ngồi bên nhau, chia sẻ nỗi nhớ nhà và nhắc nhau giữ vững niềm tin.

Trong chiến tranh, sự sống và mất mát luôn ở rất gần. Bởi vậy, tình cảm giữa những người lính càng trở nên thiêng liêng. Họ không chỉ là đồng đội trong một đơn vị, mà còn là chỗ dựa tinh thần của nhau trong những năm tháng cam go nhất.

Người Trung sĩ và trách nhiệm trước đồng đội

Khi mang cấp bậc Trung sĩ, bác Hà Văn Cử đã có thêm trải nghiệm và bản lĩnh trong quân ngũ.

Bác hiểu tâm trạng của những chiến sĩ mới, bởi chính mình cũng từng trải qua những ngày đầu bỡ ngỡ, nhớ nhà và mệt mỏi. Vì vậy, bên cạnh việc chấp hành nhiệm vụ, bác luôn cố gắng gần gũi, động viên anh em.

Có những việc tưởng như rất nhỏ nhưng lại thể hiện rõ trách nhiệm của người đi trước: hướng dẫn đồng đội sắp xếp nội vụ, nhắc nhau giữ gìn vũ khí, kiểm tra trang bị trước khi hành quân, động viên người yếu hơn không rời đội hình.

Trong những thời điểm khó khăn, sự bình tĩnh của người Trung sĩ có thể tiếp thêm niềm tin cho cả tổ, cả tiểu đội.

Bác không xem cấp bậc là đặc quyền. Với bác, quân hàm trên vai đồng nghĩa với việc phải làm nhiều hơn, trách nhiệm hơn và gương mẫu hơn.

Chính môi trường quân đội đã dạy bác rằng muốn tập thể vững mạnh thì trước hết mỗi người phải biết sống vì người khác, biết đặt nhiệm vụ chung lên trên khó khăn riêng.

Những đêm dài của người lính

Đời quân ngũ không chỉ có những giờ huấn luyện sôi nổi hay những bước chân hành quân. Đó còn là những đêm trực gác âm thầm.

Khi đồng đội nghỉ ngơi, người chiến sĩ đứng ở vị trí của mình, mắt quan sát phía trước, tai lắng nghe từng tiếng động trong màn đêm. Không gian có lúc tĩnh lặng đến mức người ta nghe rõ cả nhịp thở của chính mình.

Trong những giờ phút ấy, bác Hà Văn Cử có lẽ đã nhiều lần nhớ về quê nhà.

Bác nhớ cha mẹ, nhớ mái nhà, nhớ những bữa cơm đạm bạc nhưng ấm áp tình thân. Bác tự hỏi giờ này những người thân đang làm gì, có đang mong ngóng tin mình hay không.

Nhưng người lính phải biết đặt nỗi nhớ lại phía sau. Trước mắt là nhiệm vụ, là sự an toàn của đơn vị và đồng đội.

Mỗi phiên gác giúp bác hiểu rằng sự bình yên luôn cần có những người sẵn sàng thức khi mọi người đang ngủ, sẵn sàng nhận phần gian khó về mình.

Tuổi trẻ trong những ngày lịch sử

Bác Hà Văn Cử nhập ngũ năm 1974, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước đang đi đến chặng đường cuối cùng.

Đó là thời điểm mỗi người lính đều cảm nhận rõ trách nhiệm của thế hệ mình đối với vận mệnh đất nước. Họ bước vào quân ngũ với niềm tin rằng ngày thống nhất không còn xa, nhưng cũng hiểu rằng để đi đến ngày ấy, dân tộc còn phải vượt qua nhiều thử thách và hy sinh.

Tuổi trẻ của họ không có nhiều lựa chọn riêng tư. Những dự định về gia đình, công việc và tương lai đều tạm gác lại.

Họ chấp nhận gian khổ vì một mục tiêu lớn hơn: đất nước được độc lập, Bắc – Nam sum họp, nhân dân được sống trong hòa bình.

Với bác Cử, được có mặt trong hàng ngũ quân đội những năm tháng ấy là một niềm tự hào. Đó không chỉ là quãng đời thực hiện nghĩa vụ mà còn là thời gian bác được sống trọn vẹn với lý tưởng của tuổi trẻ.

Ngày non sông liền một dải

Mùa xuân năm 1975 trở thành mùa xuân lịch sử của dân tộc.

Ngày đất nước thống nhất là niềm vui của hàng triệu người Việt Nam. Đối với những người lính nhập ngũ trước đó không lâu như bác Hà Văn Cử, niềm vui ấy càng trở nên sâu sắc.

Đó là ngày những hy sinh của biết bao thế hệ được đền đáp bằng hòa bình và độc lập. Là ngày những người mẹ có thể hy vọng con mình trở về. Là ngày những người lính hiểu rằng sự gian khổ của mình đã góp phần vào thắng lợi chung của dân tộc.

Tuy nhiên, người lính không vì thế mà quên đi những người đã ngã xuống.

Trong niềm vui thống nhất luôn có sự lặng im tưởng nhớ đồng đội, những người đã không thể trở về để chứng kiến ngày non sông liền một dải.

Ký ức ấy theo người lính suốt đời, trở thành lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình và trách nhiệm của những người đang sống.

Trở về với cuộc sống đời thường

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, bác Hà Văn Cử trở về quê hương, rời quân phục để bắt đầu cuộc sống của một người dân bình thường.

Nhưng với người lính, trở về không có nghĩa là kết thúc trách nhiệm.

Đất nước sau chiến tranh còn vô vàn khó khăn. Cuộc sống thiếu thốn, công việc vất vả, nhiều gia đình phải bắt đầu lại từ những điều nhỏ nhất. Bác lại cùng gia đình lao động, gây dựng cuộc sống và góp phần xây dựng quê hương.

Những năm tháng quân ngũ trở thành hành trang quý giá giúp bác vượt qua khó khăn.

Kỷ luật trong quân đội giúp bác làm việc có nguyên tắc. Những chặng hành quân giúp bác có thêm ý chí bền bỉ. Tình đồng đội dạy bác biết sẻ chia, sống nghĩa tình và luôn quan tâm đến mọi người xung quanh.

Dù không còn mang quân hàm Trung sĩ trên vai, phẩm chất của người lính vẫn hiện diện trong cách bác sống, lao động và đối xử với gia đình, làng xóm.

Ngọn lửa truyền lại cho thế hệ trẻ

Khi thời gian đã phủ màu bạc lên mái tóc, những câu chuyện của cựu chiến binh Hà Văn Cử không chỉ còn là ký ức cá nhân. Đó còn là bài học dành cho thế hệ trẻ hôm nay.

Bác và đồng đội đã sống trong một thời kỳ mà lòng yêu nước được thể hiện bằng sự sẵn sàng lên đường, bằng những bước chân hành quân và bằng việc chấp nhận gian khó vì nhiệm vụ chung.

Thế hệ trẻ hôm nay không phải đối mặt với bom đạn như cha anh, nhưng vẫn có trách nhiệm bảo vệ và xây dựng đất nước bằng những việc làm cụ thể: học tập tốt, lao động sáng tạo, sống có kỷ luật và biết cống hiến cho cộng đồng.

Những câu chuyện của bác nhắc nhở mỗi người rằng hòa bình không phải điều tự nhiên có sẵn. Đó là thành quả được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của biết bao thế hệ.

Trân trọng quá khứ không chỉ là ghi nhớ công lao của người đi trước, mà còn phải biết sống xứng đáng trong hiện tại.

Một thời hoa lửa không bao giờ tắt

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày bác Hà Văn Cử lên đường nhập ngũ.

Người Trung sĩ trẻ năm nào giờ đã bước sang tuổi xế chiều. Những bước chân có thể không còn vững như trước, mái tóc đã bạc, nhưng ký ức về năm 1974 và những tháng ngày trong đội hình Sư đoàn 341 vẫn luôn ở lại.

Bác nhớ tiếng kẻng báo thức, nhớ thao trường đầy nắng, nhớ những bữa cơm đơn sơ và những đêm đồng đội ngồi cạnh nhau kể chuyện quê nhà.

Bác nhớ những người đã cùng mình đi qua một thời tuổi trẻ, nhớ những gương mặt đã trở thành một phần ký ức không thể nào quên.

“Thời hoa lửa” của bác Hà Văn Cử là tuổi hai mươi hai đã gửi vào màu xanh áo lính. Là những ngày sống trong kỷ luật, tình đồng đội và niềm tin vào thắng lợi. Là quãng đời bác đã đặt trách nhiệm với Tổ quốc lên trên những dự định của riêng mình.

Có những ngọn lửa bùng cháy dữ dội giữa chiến trường.

Có những ngọn lửa lặng lẽ cháy trong trái tim người lính suốt cả cuộc đời.

Và ngọn lửa trong trái tim cựu chiến binh Hà Văn Cử chính là lòng yêu nước, tình đồng đội và niềm tự hào về một thời tuổi trẻ đã sống trọn vẹn vì non sông.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng câu chuyện của người Trung sĩ năm ấy vẫn còn nguyên giá trị. Bởi đó không chỉ là câu chuyện của một người lính, mà còn là hình ảnh của cả một thế hệ đã hiến dâng tuổi xuân để làm nên mùa xuân hòa bình cho dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn