Mùa xuân trong hầm địa đạo
Mùa xuân năm 1969, những cánh rừng cao su ở vùng đất Củ Chi vừa kịp thay màu lá mới thì tiếng máy bay lại xé toạc bầu trời. Hết đợt oanh tạc này đến đợt càn quét khác, bom đạn không ngừng trút xuống những cánh đồng, vườn cây và xóm làng nhỏ bé nằm ven sông Sài Gòn. Trên mặt đất, nhiều mái nhà chỉ còn là những đống gạch vụn, cây cối cháy đen vì bom napalm, khói bụi phủ kín cả một vùng quê vốn thanh bình. Thế nhưng, sâu dưới lòng đất, một thế giới khác vẫn âm thầm tồn tại. Đó là hệ thống địa đạo được đào bằng cuốc, xẻng và đôi bàn tay chai sạn của người dân suốt nhiều năm trời. Những đường hầm nhỏ hẹp ngoằn ngoèo nối liền từng căn hầm trú ẩn, từng kho lương thực, bệnh xá, phòng họp và cả những căn bếp đặc biệt được thiết kế để khói tỏa ra thật mỏng, hòa lẫn vào màn sương buổi sớm. Chính nơi tưởng như tối tăm và chật chội ấy đã trở thành mái nhà của biết bao cán bộ, chiến sĩ và người dân trong những năm tháng ác liệt nhất của cuộc kháng chiến.
Trong một căn hầm nằm sâu dưới gốc cây dầu cổ thụ có chàng trai trẻ tên Nguyễn Thành Nam, hai mươi hai tuổi, quê ở huyện Hóc Môn. Nam vốn là con trai của một gia đình làm nghề trồng lúa. Tuổi thơ của anh gắn với những cánh đồng xanh ngát, những buổi theo cha tát nước ngoài ruộng và những đêm ngồi nghe bà nội kể chuyện về những cuộc khởi nghĩa chống ngoại xâm của cha ông. Cuộc sống yên bình ấy dần biến mất khi chiến tranh lan rộng. Cha anh hy sinh trong một trận càn, còn mẹ trở thành người nuôi giấu cán bộ ngay trong căn nhà nhỏ của gia đình. Lớn lên giữa khói lửa, Nam sớm hiểu rằng quê hương chỉ có thể bình yên khi đất nước được độc lập. Mười chín tuổi, anh xin gia nhập lực lượng du kích địa phương rồi được phân công làm nhiệm vụ bảo vệ và dẫn đường trong hệ thống địa đạo Củ Chi.
Những ngày đầu sống dưới lòng đất là thử thách không hề nhỏ đối với bất kỳ ai. Địa đạo chỉ cao vừa đủ để một người cúi khom lưng di chuyển, có đoạn phải bò bằng cả khuỷu tay và đầu gối. Không khí dưới hầm luôn ẩm và nóng, mùi đất quyện với mùi khói bếp, mùi thuốc men và mồ hôi của những con người sống nhiều tháng liền dưới lòng đất tạo thành một thứ mùi rất đặc biệt mà chỉ những ai từng trải qua mới có thể quen dần. Ban ngày, khi bom đạn dội xuống liên tiếp, mọi người hầu như không được phép lên mặt đất. Công việc vẫn diễn ra đều đặn trong lòng địa đạo. Người thì sửa lại những đoạn hầm bị sụt, người chăm sóc thương binh, người chuẩn bị lương thực, người họp bàn kế hoạch chiến đấu. Có những em nhỏ cũng sống cùng cha mẹ trong địa đạo. Các em học chữ dưới ánh đèn dầu leo lét, tiếng đánh vần hòa lẫn với tiếng bom vọng từ mặt đất xuống, tạo nên một khung cảnh vừa bình dị vừa khiến bất cứ ai chứng kiến cũng không khỏi nghẹn lòng.
Nam được giao nhiệm vụ thông thuộc từng ngóc ngách của hệ thống đường hầm để dẫn đường cho cán bộ và các tổ chiến đấu. Anh nhớ rõ vị trí từng lối thoát hiểm, từng căn hầm bí mật và cả những đoạn hầm được ngụy trang kỹ đến mức nếu không phải người trong đơn vị thì rất khó nhận ra. Nhiều đêm, anh cùng đồng đội lặng lẽ chui lên mặt đất để quan sát tình hình, vận chuyển lương thực hoặc đưa thương binh về căn cứ. Công việc đòi hỏi sự bình tĩnh tuyệt đối, bởi chỉ một tiếng động mạnh hay một dấu chân để lại trên mặt đất cũng có thể khiến cả hệ thống địa đạo bị lộ. Có lần, khi đang dẫn một tổ cán bộ trở về sau cuộc họp, Nam bất ngờ phát hiện toán lính đối phương đang tiến rất gần. Không còn đủ thời gian quay lại cửa hầm cũ, anh lập tức dẫn mọi người vòng qua một lối thoát chỉ vừa đủ cho từng người chui qua. Cả nhóm nín thở nằm im dưới lớp lá khô trong khi những bước chân của đối phương đi ngang ngay phía trên đầu. Chỉ đến khi tiếng động xa dần, mọi người mới dám thở mạnh. Vị cán bộ lớn tuổi nhìn Nam rồi khẽ nói: “Nếu không có cậu thông thuộc địa đạo như lòng bàn tay thì hôm nay chúng ta đã khó thoát.”
Những tháng ngày dưới lòng đất tuy gian khổ nhưng tình đồng chí, đồng bào lại càng thêm gắn bó. Trong căn bếp Hoàng Cầm nhỏ hẹp, mọi người thường quây quần bên nồi khoai luộc hoặc nồi cháo loãng. Mỗi khi nhận được ít đường hay vài lon sữa từ hậu phương chuyển vào, người khỏe nhường cho thương binh, người lớn nhường cho trẻ nhỏ. Có hôm một chiến sĩ trinh sát mang về được ít rau rừng và vài con cá bắt dưới mương nước. Bữa cơm hôm ấy trở nên đặc biệt đến mức ai cũng nhớ mãi. Họ vừa ăn vừa kể cho nhau nghe về quê hương, về gia đình, về những dự định sau ngày đất nước thống nhất. Có người mơ sẽ mở lại trường học, có người muốn trở về cày cấy trên mảnh ruộng của cha ông, còn Nam chỉ mong được dựng lại căn nhà cũ để mẹ không còn phải sống trong cảnh chạy giặc. Những ước mơ bình dị ấy trở thành nguồn động viên giúp họ vượt qua những ngày tháng tưởng chừng không có hồi kết.
Đúng vào những ngày cận Tết, một trận càn quy mô lớn bất ngờ diễn ra. Từ sáng sớm, tiếng trực thăng và xe bọc thép đã vang dội khắp vùng. Bom nổ liên tiếp làm nhiều đoạn địa đạo rung chuyển dữ dội. Đất từ trần hầm rơi xuống lả tả, không ít lối đi bị sập một phần. Trong lúc mọi người đang khẩn trương gia cố hầm thì một tiếng kêu thất thanh vang lên từ đoạn đường phía Đông. Một nhóm ba người, trong đó có một em bé, bị mắc kẹt sau đoạn hầm vừa sụt lở. Không chần chừ, Nam cùng hai đồng đội mang theo cuốc và xẻng lao tới. Họ làm việc trong điều kiện vô cùng nguy hiểm vì chỉ cần đào sai hướng hoặc gây rung chấn mạnh, cả đoạn hầm có thể tiếp tục sập xuống. Mồ hôi chảy thành dòng trên khuôn mặt lấm lem đất đỏ, nhưng không ai dừng tay. Sau gần hai giờ đồng hồ căng thẳng, một khe hở nhỏ cuối cùng cũng xuất hiện. Từ bên kia vọng sang tiếng khóc của đứa trẻ. Nam nhẹ nhàng mở rộng lối đi rồi lần lượt đưa từng người ra ngoài an toàn. Khi người mẹ ôm chặt đứa con vào lòng trong nước mắt, tất cả những người có mặt đều lặng đi. Giữa chiến tranh khốc liệt, việc cứu được một sinh mạng cũng đủ khiến mọi gian khổ trở nên có ý nghĩa.
Đêm giao thừa năm ấy, trong lòng địa đạo không có pháo hoa, không có mâm cỗ đầy đủ như những cái Tết trước chiến tranh. Bữa cơm chỉ có ít gạo trộn khoai, vài củ sắn luộc và một ấm nước lá rừng còn bốc khói. Thế nhưng, ai nấy đều cố gắng tạo nên không khí của ngày đầu năm mới. Một chiến sĩ lấy mẩu giấy đã cũ, nắn nót viết bốn chữ “Xuân thắng lợi” rồi dán lên vách hầm. Một chị y tá cẩn thận chia từng viên kẹo nhỏ cho lũ trẻ như món quà đầu năm. Có người cất tiếng hát khe khẽ bài ca về mùa xuân, tiếng hát lan dọc theo những đường hầm đất, hòa cùng ánh đèn dầu leo lét tạo nên một khung cảnh khó quên. Nam ngồi bên mẹ, lặng lẽ nắm đôi bàn tay đã chai sạn vì nhiều năm đào hầm và nuôi giấu cán bộ. Anh hiểu rằng mùa xuân của họ không được đo bằng cành mai hay bánh chưng, mà được đo bằng niềm tin rằng dù bom đạn có ác liệt đến đâu, dân tộc mình nhất định sẽ có ngày giành được hòa bình.
Nhiều năm sau, khi đất nước đã thống nhất, Nam trở lại địa đạo Củ Chi trong một chuyến gặp mặt đồng đội cũ. Những đường hầm năm xưa giờ trở thành di tích lịch sử, đón những đoàn khách từ khắp nơi đến tìm hiểu về một thời kỳ đầy gian khổ nhưng hào hùng của dân tộc. Đứng trước cửa hầm nhỏ bé nằm dưới tán cây xanh mát, Nam cúi xuống nhặt một nắm đất đỏ rồi lặng lẽ siết chặt trong lòng bàn tay. Mùi đất quen thuộc khiến ký ức về những mùa xuân dưới lòng địa đạo ùa về nguyên vẹn. Anh nhớ những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại, nhớ tiếng cười của lũ trẻ trong căn hầm tối, nhớ bữa cơm giao thừa đạm bạc và nhớ cả niềm tin không bao giờ tắt vào ngày đất nước thống nhất. Chính niềm tin ấy đã giúp những con người bình dị sống, chiến đấu và gìn giữ từng tấc đất quê hương trong những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh. Mùa xuân trong lòng địa đạo vì thế không chỉ là mùa của cây cỏ đâm chồi sau mưa bom, mà còn là mùa xuân của ý chí, của lòng yêu nước và của khát vọng hòa bình đã được viết nên bằng sự hy sinh thầm lặng của biết bao thế hệ người Việt Nam.



