MÙA XUÂN TRONG HẦM TRÚ ẨN
Giữa những ngày Tết khi mọi gia đình mong được sum họp, nhiều thanh niên xung phong vẫn đón xuân trong những căn hầm trú ẩn giữa núi rừng. Không có bánh chưng đầy đủ, không có pháo hoa hay mâm cơm đoàn viên, nhưng mùa xuân ấy lại đầy ắp niềm tin vào một ngày đất nước hòa bình.
Xuân đối với nhiều người là tiếng cười đoàn tụ.
Là mùi bánh chưng mới vớt.
Là cành mai vàng trước hiên nhà.
Nhưng mùa xuân năm 1973 của bà Nguyễn Thị Hòa lại bắt đầu trong một căn hầm nhỏ giữa núi rừng Trường Sơn.
Đó là cái Tết thứ ba bà xa nhà.
Năm ấy bà vừa tròn hai mươi mốt tuổi.
Độ tuổi mà nhiều cô gái trong làng đã lập gia đình.
Còn bà chọn khoác lên mình màu áo Thanh niên xung phong.
Ngày nhập đơn vị, mẹ chỉ ôm bà thật chặt.
Bà không khóc.
Mẹ cũng không.
Hai mẹ con đều hiểu rằng, trong thời chiến, tình yêu dành cho Tổ quốc đôi khi lớn hơn cả nỗi nhớ gia đình.
Những ngày giáp Tết, công việc càng nhiều hơn.
Máy bay liên tục đánh phá các tuyến đường.
Ban ngày bom cày nát mặt đường.
Ban đêm, các đội thanh niên xung phong lại cầm cuốc, cầm xẻng san lấp hố bom để đoàn xe kịp đi qua.
Có hôm vừa lấp xong.
Chưa kịp nghỉ.
Bom lại trút xuống.
Mọi người lại bắt đầu từ đầu.
Đêm ba mươi năm ấy, cả đội chỉ có một nắm gạo nhỏ và ít rau rừng.
Không ai than thiếu thốn.
Một chị lớn tuổi nhất đơn vị lấy từ ba lô ra một chiếc bánh chưng bé bằng bàn tay.
Chiếc bánh đã được mẹ chị gửi từ nhiều tháng trước.
Mọi người nhìn nhau.
Không ai nỡ ăn.
Chị cười hiền:
"Bánh để lâu rồi."
"Không ăn thì cũng hỏng."
Thế là chiếc bánh được cắt thành mười hai phần.
Mỗi người một miếng rất nhỏ.
Bà Hòa bảo:
"Đó là miếng bánh chưng ngon nhất cuộc đời tôi."
Không phải vì nhân nhiều.
Không phải vì gạo nếp thơm.
Mà vì trong miếng bánh ấy có tình mẹ.
Có quê hương.
Có cả mùa xuân.
Đúng lúc mọi người đang quây quần, còi báo động vang lên.
Máy bay.
Tất cả lập tức chạy xuống hầm.
Tiếng bom dội liên tiếp.
Đất đá rung chuyển.
Bụi phủ kín căn hầm.
Một cô gái trẻ khẽ nắm tay bà Hòa.
Run run hỏi:
"Liệu mình có còn được đón Tết năm sau không?"
Không ai trả lời.
Sự im lặng bao trùm.
Một lát sau, anh tiểu đội trưởng cất tiếng:
"Chắc chắn sẽ có."
"Không chỉ năm sau."
"Mà sẽ còn rất nhiều mùa xuân nữa."
"Mùa xuân trong hòa bình."
Câu nói ấy như thắp lên một ngọn lửa.
Bom vẫn nổ.
Nhưng trong lòng mỗi người lại sáng lên niềm hy vọng.
Khi máy bay rời đi.
Mọi người bước ra khỏi hầm.
Trăng đầu năm vẫn treo lơ lửng trên bầu trời.
Xa xa, vài cành hoa rừng vẫn nở sau trận bom.
Bà Hòa lặng người.
Chiến tranh có thể làm đổ cây.
Có thể phá đường.
Nhưng không thể ngăn mùa xuân trở về.
Sau Tết.
Đơn vị tiếp tục công việc.
Nhiều người trong đội sau đó đã hy sinh.
Chiếc hầm trú ẩn năm ấy giờ chỉ còn là một khoảng đất phủ đầy cỏ xanh.
Mỗi lần trở lại, bà đều mang theo một chiếc bánh chưng nhỏ.
Đặt xuống nơi từng là căn hầm.
Không phải để cúng.
Mà để nhớ.
Nhớ những người bạn đã cùng mình chia nhau miếng bánh nhỏ trong đêm giao thừa.
Nhớ lời hứa về mùa xuân hòa bình.
Hôm nay.
Lũ cháu của bà được đón Tết trong ngôi nhà ấm áp.
Được mặc quần áo mới.
Được xem pháo hoa.
Có lần cháu hỏi:
"Bà ơi, Tết hồi xưa vui không?"
Bà mỉm cười.
"Vui."
"Vì còn có đồng đội."
"Vì còn có niềm tin."
"Và vì ai cũng tin rằng đất nước rồi sẽ hòa bình."
Tôi nhìn gương mặt người phụ nữ đã bước qua tuổi bảy mươi.
Trong ánh mắt bà vẫn còn nguyên ký ức về đêm giao thừa giữa bom đạn.
Một mùa xuân không có cành đào.
Không có mâm cỗ đầy.
Nhưng lại có điều quý giá nhất.
Đó là hy vọng.
Có lẽ, mùa xuân đẹp nhất không phải là mùa xuân đủ đầy.
Mà là mùa xuân khiến con người thêm tin vào ngày mai.
Những người thanh niên xung phong năm ấy đã gửi lại tuổi trẻ giữa núi rừng để mùa xuân hôm nay được nở trên khắp đất nước.
Mỗi tiếng cười ngày Tết.
Mỗi mái ấm đoàn viên.
Đều có bóng dáng của những con người từng lặng lẽ đón xuân trong căn hầm nhỏ giữa chiến trường.



