Bài viết

Mùi khói bếp bên bến phà

Giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt trên vùng đất Quảng Bình, có những người không cầm súng nhưng vẫn góp phần giữ vững mạch sống của tiền tuyến bằng những việc làm bình dị và lặng lẽ. Câu chuyện kể về một người phụ nữ sống bên bến phà, dùng chính căn bếp của mình để tiếp sức cho bộ đội, thanh niên xung phong và những người qua lại trên tuyến lửa. Đó là câu chuyện về lòng nhân hậu, sự hy sinh âm thầm và sức mạnh của tình người trong thời hoa lửa.

Quảng Trị08/07/2026Lê Việt Hà (Chi đoàn trường mầm non Lộc Ninh)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những ký ức không được ghi trên bia đá. Có những con người không có tên trong những bản báo cáo chiến công, cũng không xuất hiện trong những bức ảnh lịch sử đã úa màu theo năm tháng. Họ giống như mùi khói bếp buổi sớm, thoảng qua rồi tan vào gió, nhưng hương khói ấy lại theo người đi suốt cả cuộc đời.

Tôi biết câu chuyện này trong một lần dừng chân bên một bến sông cũ ở Quảng Bình.

Con sông hôm ấy hiền như chưa từng chứng kiến bom rơi, nước lặng lẽ soi bóng những hàng tre xanh. Một cụ bà ngồi nhặt rau trước hiên nhà. Căn bếp nhỏ phía sau vẫn đỏ lửa. Khói bếp quyện với mùi rơm khô khiến tôi bất giác nhớ đến lời ai đó từng nói: “Ngày chiến tranh, nơi nào còn khói bếp, nơi ấy còn hy vọng.”

Người dân quanh vùng kể rằng, nhiều chục năm trước, căn bếp ấy từng là nơi biết bao người qua đường tìm được sự sống.

Những năm chống Mỹ, Quảng Bình là tuyến đầu của miền Bắc. Những chuyến xe, những đoàn bộ đội, thanh niên xung phong nối nhau xuôi vào chiến trường. Các bến phà luôn là mục tiêu đánh phá dữ dội. Ban ngày bom cày xới mặt đất, ban đêm người lại vá đường, sửa cầu, đưa xe qua sông.

Căn nhà của bà nằm cách bến phà không xa.

Chồng bà đi bộ đội từ rất sớm. Một mình ở nhà chăm mẹ già và hai con nhỏ, bà vẫn ngày ngày ra đồng, tối về nhóm bếp.

Có người hỏi:

– Nhà mình còn chẳng đủ ăn, sao ngày nào cũng nấu nhiều cơm thế?

Bà chỉ cười.

– Nhỡ có người qua…

Quả thật, hầu như tối nào cũng có người ghé.

Có hôm là mấy anh lái xe Trường Sơn.

Có hôm là các chị thanh niên xung phong vừa lấp xong hố bom.

Có hôm là một chiến sĩ bị thương được cáng qua.

Không ai hẹn trước.

Không ai biết trước.

Nhưng trong nồi cơm của bà luôn có thêm vài bát.

Trong chum nước luôn đầy.

Trên bếp lúc nào cũng sẵn một nồi nước chè xanh.

Bà bảo:

“Người đi đánh giặc, chỉ cần được ăn bữa cơm nóng là đã có thêm sức.”

Không phải bữa cơm nào cũng đủ đầy.

Có khi chỉ là khoai luộc.

Có khi là bát cháo loãng.

Có hôm chỉ có rau lang chấm muối.

Nhưng chẳng ai chê.

Có chiến sĩ vừa ăn vừa cười:

– Cơm ở đây ngon hơn cơm nhà.

Bà biết cậu nói vui.

Nhưng bà vẫn lặng lẽ gắp thêm rau.

Bom đánh ngày một dày.

Nhiều đêm vừa đặt nồi cơm lên bếp thì còi báo động vang lên.

Cả nhà chạy xuống hầm.

Bom ngớt.

Bà lại lên nhóm lửa.

Lửa vừa bén.

Máy bay lại đến.

Cứ thế suốt đêm.

Đến gần sáng, nồi cơm mới chín.

Vậy mà khi đoàn xe tới, cơm vẫn còn nóng.

Một anh lính trẻ cầm bát cơm, mắt đỏ hoe:

– Má ở nhà chắc cũng đang nấu cơm giờ này…

Bà quay đi.

Nước mắt rơi lúc nào không hay.

Có lần, một đơn vị hành quân gấp.

Lương thực mang theo bị hỏng vì mưa.

Nghe tin, bà cùng mấy chị em trong xóm chia nhau đi gõ cửa từng nhà xin thêm gạo.

Mỗi nhà một bơ.

Mỗi nhà vài củ khoai.

Có người mang cả nắm lạc để rang.

Đến tối, hàng trăm nắm cơm đã được gói bằng lá chuối.

Không ai ghi tên người góp.

Không ai đếm công.

Họ chỉ mong đoàn quân kịp lên đường.

Những ngày ấy, căn bếp nhỏ còn là nơi sưởi ấm biết bao nỗi nhớ nhà.

Sau mỗi bữa cơm, các chiến sĩ thường ngồi quanh bếp.

Có người kể chuyện quê.

Có người lấy chiếc harmonica đã sứt góc ra thổi.

Có người lặng im nhìn ngọn lửa.

Bà chẳng nói nhiều.

Chỉ thêm củi.

Rót nước.

Lắng nghe.

Ngọn lửa trong bếp khi ấy giống như ngọn lửa trong lòng mỗi người.

Âm ỉ.

Bền bỉ.

Không dễ gì tắt được.

Một buổi chiều, bom đánh trúng bến phà.

Khói bụi mù trời.

Nhiều người bị thương.

Bà chạy ra cùng mọi người cứu người.

Chiếc nồi nước đang sôi cũng được bê ra làm nước rửa vết thương.

Những chiếc khăn trong nhà xé thành băng.

Mấy chum nước dành dụm cả tuần cũng mang hết.

Đến khuya mới trở về.

Nhìn căn bếp chỉ còn tro nguội, bà lặng lẽ nhóm lửa lại.

Bởi bà biết, đêm nay sẽ còn người ghé.

Sau ngày đất nước thống nhất.

Bến phà thưa dần.

Những đoàn xe không còn nối đuôi nhau trong đêm.

Khói bom tan.

Khói bếp vẫn còn.

Chỉ khác là những người ghé nhà bây giờ là khách đi đường, là lũ trẻ trong xóm, là người lao động sau buổi gặt.

Ai đến, bà cũng mời:

– Vào uống bát nước đã.

Giọng nói ấy không khác năm xưa.

Có những người lính cũ nhiều năm sau trở lại.

Họ mang theo con cháu.

Có người vừa bước qua cổng đã nhận ra gốc mít trước sân.

Nhận ra giếng nước.

Nhận ra bếp cũ.

Người lính năm nào giờ tóc bạc, đứng rất lâu trước căn bếp.

Ông nói:

– Ngày ấy, tôi tưởng mình không qua nổi. Chính bát cháo của mẹ đã giữ tôi ở lại với đời.

Bà cười hiền:

– Tôi chỉ nấu cơm thôi mà.

Ông lắc đầu.

– Không. Mẹ đã nấu cả niềm tin.

Tôi nhìn căn bếp nhỏ.

Những viên gạch đã sẫm màu.

Chiếc kiềng sắt cũ vẫn còn.

Nồi gang đã mòn quai.

Không có gì đặc biệt.

Nhưng chính nơi bình dị ấy từng góp phần làm nên điều lớn lao.

Lịch sử thường nhắc đến những trận đánh.

Nhưng để có một trận đánh thắng, phía sau là biết bao bàn tay lặng lẽ.

Có người vá đường.

Có người tải đạn.

Có người chèo đò.

Có người chỉ âm thầm giữ lửa trong căn bếp của mình.

Mỗi bát cơm nóng, mỗi bát nước chè, mỗi củ khoai dành phần… đều là một viên gạch nhỏ góp vào con đường đi tới hòa bình.

Rời bến sông, tôi ngoái lại.

Một làn khói mỏng đang bay lên từ mái bếp.

Khói tan rất nhanh giữa bầu trời xanh.

Nhưng trong tôi, mùi khói ấy vẫn còn nguyên.

Đó không chỉ là mùi của rơm, của củi.

Đó là mùi của nghĩa đồng bào, của lòng yêu nước được nuôi dưỡng bằng những điều bình dị nhất.

Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng ngọn lửa trong căn bếp năm nào vẫn chưa bao giờ tắt. Nó cháy trong ký ức của những người từng đi qua tuyến lửa Quảng Bình, cháy trong câu chuyện được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác và cháy trong niềm biết ơn đối với những con người không đòi hỏi sự ghi nhận.

Có những người góp phần làm nên lịch sử bằng một khẩu súng.

Cũng có những người góp phần làm nên lịch sử bằng một bếp lửa.

Và đôi khi, chính những ngọn lửa bình dị ấy đã sưởi ấm cả một thời đại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn