MÙI KHÓI BẾP QUÊ NHÀ
MÙI KHÓI BẾP QUÊ NHÀ
Chiều nào cũng vậy, khi mặt trời vừa khuất sau rặng núi, bà Lành lại nhóm bếp.
Căn bếp nhỏ nằm sát hiên nhà, mái đã cũ, nhưng lúc nào cũng sạch sẽ.
Bà thường nấu một nồi cơm thật đầy, dù trong nhà chỉ có một mình.
Người trong làng hỏi:
— Bà nấu nhiều thế để làm gì?
Bà chỉ cười:
— Biết đâu hôm nay có người về ăn cơm.
Người bà chờ là Tuấn, con trai duy nhất.
Tuấn rời quê từ khi còn rất trẻ.
Ngày anh đi, bà Lành gói vào túi cho con một nắm cơm và ít muối vừng.
Bà dặn:
— Đi đâu thì đi, nhớ giữ sức khỏe.
Tuấn cười:
— Con biết rồi.
Trước khi bước ra khỏi cổng, anh quay lại:
— Mẹ đừng chờ cơm con nhé.
Bà đáp:
— Mẹ không chờ.
Nhưng từ ngày ấy, bà vẫn nấu cơm mỗi chiều.
Ban đầu, Tuấn thường gửi thư.
Anh kể về những nơi mình đi qua.
Anh hỏi:
“Cây cau trước nhà còn không mẹ?”
Bà trả lời:
“Còn.”
“Giàn mướp có ra hoa không?”
“Có.”
“Bếp nhà mình còn nhóm mỗi chiều không?”
Bà viết:
“Còn.”
Rồi thư thưa dần.
Có những năm bà chỉ nhận được một lá thư.
Có những năm không có lá nào.
Nhưng chiều nào bà cũng nhóm bếp.
Mùi khói bay ra ngoài con đường làng.
Những người đi ngang đều biết:
Bà Lành đang nấu cơm chờ con.
Một buổi chiều mùa đông, có một người đàn ông đứng trước cổng.
Anh mang theo chiếc túi cũ.
Bà Lành đang nhặt rau thì nghe tiếng gọi:
— Mẹ.
Bà ngẩng lên.
Bàn tay bà run lên.
— Tuấn?
Người đàn ông gật đầu.
Anh đã già hơn rất nhiều so với hình ảnh trong ký ức của bà.
Bà bước nhanh ra cổng.
Hai mẹ con ôm nhau.
Bà không khóc.
Chỉ liên tục sờ lên vai, lên khuôn mặt con trai.
— Con gầy quá.
Tuấn cười:
— Con vẫn khỏe mà mẹ.
Bà kéo tay con vào nhà.
— Về đúng lúc lắm. Cơm vừa chín.
Tuấn nhìn nồi cơm trên bếp.
Anh đứng lặng.
— Mẹ vẫn nấu cơm mỗi ngày sao?
Bà cười:
— Ừ.
— Con bảo mẹ đừng chờ.
— Mẹ có chờ đâu.
Tuấn nhìn bà.
— Vậy sao ngày nào cũng nấu nhiều?
Bà chỉ vào nồi cơm.
— Vì mẹ quen rồi.
Bữa cơm hôm ấy có cá kho, rau luộc và bát canh nóng.
Đó đều là những món Tuấn thích từ nhỏ.
Anh ăn rất chậm.
Bà Lành cứ gắp thức ăn vào bát con.
— Ăn đi.
— Mẹ cũng ăn.
— Mẹ ăn rồi.
Tuấn biết mẹ nói dối.
Anh gắp miếng cá lớn nhất vào bát bà.
— Mẹ ăn đi.
Bà nhìn con rồi bật cười.
— Lớn rồi mà vẫn giống ngày bé.
Sau bữa cơm, Tuấn ra sau nhà sửa lại bếp.
Anh thay những viên gạch cũ, lợp lại mái và làm thêm một chiếc kệ nhỏ.
Bà Lành đứng bên cạnh nhìn con.
— Con ở lại bao lâu?
Tuấn dừng tay.
— Lần này con không biết.
Bà không hỏi thêm.
Đêm ấy, hai mẹ con ngồi trước hiên.
Khói bếp còn vương trong không khí.
Tuấn nói:
— Mẹ ơi.
— Ừ?
— Con muốn ở nhà.
Bà Lành im lặng.
Một lúc sau, bà hỏi:
— Thật không?
— Thật.
— Sao tự nhiên lại muốn về?
Tuấn nhìn con đường làng.
— Vì đi bao nhiêu năm, cuối cùng con mới hiểu nơi mình nhớ nhất vẫn là căn bếp này.
Bà Lành mỉm cười.
— Vậy thì ở lại.
Từ đó, chiều nào căn bếp cũng có hai người.
Bà Lành nấu cơm.
Tuấn nhóm lửa.
Có hôm hai mẹ con cãi nhau vì anh cho quá nhiều củi.
Có hôm bà trách anh thái rau không đều.
Những chuyện nhỏ nhặt ấy khiến căn nhà từng im lặng trở nên ấm áp.
Một năm sau, bà Lành yếu đi.
Một buổi chiều, bà không còn đủ sức nhóm bếp.
Tuấn bước vào, thấy mẹ đang ngồi bên cửa.
Anh nhóm lửa thay mẹ.
Bà nhìn làn khói bay lên rồi mỉm cười:
— Cuối cùng con cũng biết nhóm bếp rồi.
Tuấn cười:
— Con học từ mẹ mà.
Bà khẽ gật đầu.
Ngoài sân, gió chiều thổi qua hàng cau.
Mùi cơm mới lan ra trong căn nhà.
Bà Lành nhắm mắt, nghe tiếng con trai đi lại trong bếp.
Bà biết mình đã có thể yên lòng.
Bởi sau rất nhiều năm, người con trai bà từng tiễn đi cuối con đường cuối cùng cũng đã tìm được đường trở về.
Và từ đó, mỗi buổi chiều, khói bếp vẫn bay lên.
Không còn là khói của một người mẹ ngồi chờ con.
Mà là khói bếp của một mái nhà đã tìm lại được tiếng cười.



