Mùi khói bếp trong rừng sâu
Trong những năm chiến tranh ác liệt ở Tây Nguyên, giữa rừng sâu bạt ngàn và những cơn mưa bom không dứt, có những căn bếp nhỏ luôn đỏ lửa ngày đêm để nuôi bộ đội hành quân. Những người đứng bên bếp lửa ấy không trực tiếp cầm súng ngoài chiến trường, nhưng công việc của họ lại góp phần giữ sức cho biết bao người lính trước mỗi trận đánh.
Năm 1973, đơn vị tôi từng đóng quân gần một trạm hậu cần bí mật nằm sâu trong rừng Kon Tum. Nơi đó có một người phụ nữ tên Mười Hạ – người phụ trách nấu ăn cho thương binh và bộ đội hành quân qua tuyến đường Trường Sơn.
Má Mười khi ấy đã ngoài năm mươi tuổi, dáng người nhỏ bé, tóc điểm bạc vì sương gió. Nhưng gần như suốt ngày, má luôn đứng bên những bếp củi nghi ngút khói giữa rừng già.
Ai trong đơn vị cũng gọi má bằng cái tên thân thương: “má nuôi Trường Sơn”.
Trạm hậu cần nơi má Mười sống chỉ gồm vài căn lán dựng bằng tre nứa, ngụy trang kín dưới tán cây lớn để tránh máy bay trinh sát phát hiện.
Ban ngày, cả khu rừng im lặng đến lạ thường.
Chỉ khi chiều xuống, những bếp lửa mới bắt đầu đỏ lên dưới hầm bếp Hoàng Cầm – loại bếp đặc biệt giúp khói tỏa ra ngầm dưới đất để không lộ vị trí.
Má Mười gần như không có thời gian nghỉ.
Mỗi ngày má phải nấu cơm cho hàng chục, có khi hàng trăm bộ đội ghé qua. Gạo thiếu, rau rừng ít ỏi, vậy mà má luôn cố nấu cho anh em có bữa ăn nóng.
Má thường nói:
“Có no bụng mới đủ sức đánh giặc.”
Tôi còn nhớ lần đầu gặp má.
Hôm ấy đơn vị vừa hành quân suốt ba ngày đêm dưới mưa lớn. Ai cũng mệt rã rời và đói lả.
Khi tới trạm, thứ đầu tiên chúng tôi ngửi thấy là mùi cơm nóng và mùi rau rừng luộc thơm nhẹ trong gió.
Má Mười đứng bên bếp, khuôn mặt lem đầy tro than nhưng vẫn cười hiền:
“Mấy đứa vô ăn đi, cơm mới chín đó.”
Chỉ một câu nói đơn giản thôi mà khiến nhiều người lính trẻ như thấy mình đang được trở về nhà.
Đêm ấy, trong tiếng mưa rừng rơi lộp bộp trên mái lá, cả đơn vị ngồi ăn cơm quanh bếp lửa nhỏ.
Má Mười cứ liên tục xới thêm cơm cho từng người.
Có chiến sĩ ngại ngùng:
“Má để phần má ăn nữa.”
Má chỉ cười:
“Thấy tụi bây ăn được là má no rồi.”
Giữa chiến tranh khốc liệt, tình thương giản dị ấy khiến ai cũng xúc động.
Nhưng vùng rừng nơi trạm hậu cần đóng quân thường xuyên bị máy bay địch rà phá.
Chỉ cần khói bếp lộ ra, cả khu vực có thể trở thành mục tiêu ném bom.
Vì vậy mỗi lần nấu ăn đều cực kỳ nguy hiểm.
Một buổi chiều cuối mùa mưa, đơn vị tôi vừa tới trạm thì tiếng máy bay trinh sát bất ngờ xuất hiện trên đầu.
Mọi người lập tức dập bếp và xuống hầm trú ẩn.
Nhưng đúng lúc ấy, một hầm chứa gạo phía sau bếp bị sập do mưa lớn. Nếu không cứu số lương thực còn lại, cả trạm sẽ thiếu ăn nhiều ngày.
Má Mười không chần chừ.
Má lao ra giữa lúc tiếng máy bay vẫn quần vòng trên bầu trời.
Tôi chạy theo:
“Má! Nguy hiểm lắm!”
Nhưng má chỉ nói lớn:
“Không cứu gạo thì bộ đội lấy gì ăn!”
Mưa rừng đổ xuống xối xả.
Đất đỏ nhão ra dưới chân.
Má cùng vài người cố kéo từng bao gạo khỏi hầm đang sụp xuống.
Đúng lúc ấy, tiếng còi báo động vang lên dữ dội.
Máy bay địch bắt đầu ném bom xuống khu vực gần trạm.
Mặt đất rung chuyển.
Cây rừng gãy đổ khắp nơi.
Một quả bom rơi rất gần bếp ăn, đất đá tung mù trời.
Trong hỗn loạn ấy, má Mười vẫn ôm chặt bao gạo cuối cùng kéo vào nơi trú ẩn.
Khi chúng tôi dìu được má vào hầm, vai má đã đầy máu vì mảnh đất đá và thân cây văng trúng.
Nhưng điều đầu tiên má hỏi vẫn là:
“Gạo còn đủ không con?”
Không ai trả lời được vì cổ họng ai cũng nghẹn lại.
Sau trận bom hôm đó, nhiều lán trại bị phá hủy nhưng phần lớn lương thực đã được cứu nhờ sự gan dạ của má Mười.
Chỉ vài ngày sau, bếp Hoàng Cầm lại đỏ lửa giữa rừng như chưa từng có trận bom nào xảy ra.
Má Mười vẫn tiếp tục nấu ăn cho bộ đội hành quân qua tuyến Trường Sơn.
Nhiều người lính sau này đã hy sinh ngoài chiến trường, nhưng trước khi ra trận, họ từng được ăn bữa cơm nóng bên bếp lửa của má.
Sau ngày đất nước hòa bình, trạm hậu cần cũ giờ chỉ còn lại nền đất phủ đầy cỏ dại.
Má Mười cũng đã mất nhiều năm sau đó vì bệnh cũ thời chiến.
Nhưng với những người từng đi qua Trường Sơn năm ấy, mùi khói bếp giữa rừng sâu vẫn là ký ức không bao giờ quên.
Đó không chỉ là mùi cơm của những năm tháng gian khổ.
Mà còn là mùi của tình thương, của hậu phương và của những con người bình dị đã âm thầm giữ lửa cho cả một thời hoa lửa.


