Mùi khói chiều năm ấy
Chiều hôm đó, trời vẫn trong như bao ngày khác. Nếu không có tiếng máy bay rền rĩ từ xa, có lẽ chẳng ai nghĩ chiến tranh đã về gần đến vậy.
Tôi khi ấy vẫn chỉ là một đứa trẻ, thích chạy chân trần ngoài đồng, thích nghịch bùn hơn là ngồi yên một chỗ. Làng tôi nhỏ, nằm nép mình bên con sông cạn, quanh năm lúa xanh. Người lớn thường bảo: “Chỗ này chắc chẳng đến lượt bom đâu.” Nhưng rồi, cái “chắc” ấy cũng chẳng giữ được lâu.
Tôi nhớ rõ hôm gặp Lan.
Nó đứng bên giếng nước, tóc buộc vội, tay cầm chiếc gàu mà không kéo lên, cứ nhìn xa xăm về phía cánh đồng. Tôi chạy lại hỏi:
“Làm gì mà đứng như trời trồng thế?”
Nó giật mình, rồi cười: “Nghe tiếng máy bay.”
“Có gì mà nghe? Ngày nào chả có.”
Lan lắc đầu: “Hôm nay khác.”
Tôi chẳng hiểu “khác” là khác thế nào. Nhưng ánh mắt nó làm tôi thấy có gì đó không ổn.
Vài ngày sau, tiếng bom nổ thật.
Không còn là tiếng xa xa nữa, mà là tiếng dội xuống ngay gần làng. Đất rung lên, khói bốc cao, người lớn hô nhau chạy xuống hầm. Tôi bị mẹ kéo đi, tay còn run vì chưa kịp hiểu chuyện gì xảy ra.
Sau hôm đó, làng tôi đổi khác hẳn.
Không còn những buổi chiều thả diều nữa. Trẻ con tụi tôi quen dần với việc vừa chơi vừa để ý tiếng còi báo động. Người lớn thì nói chuyện nhỏ hơn, nhưng gương mặt ai cũng căng.
Lan không còn đứng mơ màng bên giếng nữa. Nó giúp mẹ gánh nước, trông em, và thỉnh thoảng đi đâu đó mà không nói.
Một hôm, nó rủ tôi:
“Đi với tao không?”
“Đi đâu?”
“Ra ngoài đồng.”
Tôi hơi sợ, nhưng vẫn đi theo. Ra đến nơi, tôi mới biết nó đang mang cơm cho mấy chú bộ đội đóng gần đó.
“Đi một mình nguy hiểm lắm,” tôi nói.
Nó nhún vai: “Quen rồi.”
Tôi nhìn cái dáng nhỏ mà bước nhanh của nó, tự nhiên thấy mình chẳng giúp được gì.
Từ hôm đó, tôi đi cùng Lan.
Chúng tôi mang cơm, mang nước, có hôm còn mang cả mấy mẩu giấy nhỏ – Lan bảo là thư. Tôi không hỏi nhiều, chỉ biết giữ cho chặt và đi cho nhanh.
Có lần, đang đi giữa đường thì còi báo động vang lên.
Tôi đứng khựng lại.
Lan quay lại kéo tay tôi: “Xuống đây!”
Nó lôi tôi vào một cái hố nhỏ bên bờ ruộng. Hai đứa nằm sát xuống đất. Tiếng máy bay gầm trên đầu, rồi một tiếng nổ chói tai. Đất bắn lên cả người.
Tôi nhắm mắt, tim đập mạnh đến mức tưởng như muốn vỡ ra.
Một lúc sau, im lặng.
Tôi mở mắt, thấy Lan vẫn nằm đó, mặt lấm lem, nhưng mắt mở to.
“Này…” tôi gọi.
“Ừ, tao đây,” nó đáp, giọng vẫn bình thường.
Tôi bật cười, không hiểu sao lúc đó lại cười được. Có lẽ vì vẫn còn sống.
Những ngày sau, chúng tôi vẫn đi.
Dù sợ, nhưng không đứa nào nói ra. Chỉ là mỗi lần nghe tiếng máy bay, bước chân lại nhanh hơn một chút.
Một buổi chiều, khi trời sắp tối, Lan bảo:
“Hôm nay phải đi gấp.”
“Có chuyện gì à?”
“Không biết. Nhưng mấy chú dặn thế.”
Chúng tôi đi nhanh qua cánh đồng. Trời đỏ rực phía chân trời, ánh nắng cuối ngày chiếu xuống những vết bom còn mới.
Tôi tự nhiên thấy lạnh sống lưng.
Khi còn cách điểm đến một đoạn, tiếng máy bay lại vang lên.
Lần này, gần hơn.
“Chạy!” Lan nói.
Chúng tôi chạy. Không còn kịp tìm chỗ nấp nữa.
Tôi nghe tiếng nổ phía sau, rồi một lực mạnh hất tôi ngã xuống. Tai ù đi, mắt tối sầm.
Khi tỉnh lại, trời đã nhá nhem.
Tôi ngồi dậy, đầu óc quay cuồng. Xung quanh mờ mịt khói.
“Lan!” tôi gọi.
Không có tiếng trả lời.
Tôi đứng dậy, loạng choạng đi tìm. Mỗi bước đi như nặng hơn bình thường.
Rồi tôi thấy nó.
Lan nằm gần một hố bom nhỏ. Tay vẫn nắm chặt chiếc túi vải.
Tôi chạy lại, gọi tên nó, lay nhẹ. Nhưng nó không mở mắt.
Tôi không khóc ngay lúc đó. Chỉ thấy trong lòng trống rỗng.
Tôi lấy chiếc túi từ tay nó. Bên trong vẫn còn nguyên.
Tôi không nhớ mình đã đi như thế nào để đến được chỗ mấy chú bộ đội. Chỉ nhớ rằng, khi trao chiếc túi, tay tôi run rất nhiều.
Nhiều năm sau, chiến tranh qua đi.
Làng tôi lại yên bình như trước. Cánh đồng xanh trở lại, trẻ con lại chạy nhảy.
Nhưng mỗi khi chiều xuống, khi mùi khói bếp bay lên, tôi lại nhớ đến hôm đó.
Nhớ đến một đứa con gái đứng bên giếng, nói rằng “hôm nay khác”.
Và quả thật, ngày hôm đó đã khác.
Nó mang theo một người đi mãi mãi.



