MÙI RƠM RẠ VÀ DẢI KHĂN TRẮNG DƯỚI CHÂN NÚI ẤN
Kể về dải khăn xô trắng đốm máu – kỷ vật duy nhất còn lại của người anh trai (liệt sĩ Phạm Văn Ba) hy sinh tại chiến trường Ba Tơ năm 1972 được đồng đội mang về cho người em gái. Bài viết thể hiện nỗi đau âm thầm nhưng kiên cường của hậu phương Quảng Ngãi và lòng biết ơn của thế hệ trẻ hôm nay trước sự hy sinh vô bờ bến ấy.
Trong ký ức của bà tôi, vùng đất Tịnh Khê bên sông Trà Khúc những năm tháng chiến tranh không chỉ có tiếng pháo bầy xé ruột hay những trận càn quét mù trời bụi đỏ. Nó còn đậm đặc mùi rơm rạ cháy xém quyện lẫn mùi đất đèn sau mỗi đêm chạy bom. Cánh đồng làng năm ấy, nơi bà gánh từng bó lúa đẫm sương để nuôi quân, chính là nơi bà chia tay người anh trai duy nhất lên đường vào chiến trường Ba Tơ.
Kỷ vật còn lại của bác tôi không phải là một chiếc ba lô hay cuốn nhật ký, mà là dải khăn tay làm bằng vải xô trắng do chính tay bà may trước đêm bác lên đường. Bác dặn: "Nước nhà bình yên, anh về lại bến đồi, cấy tiếp thửa ruộng dở giang." Nhưng ngày đất nước ngợp bóng cờ hoa, người trở về lại chỉ là dải khăn xô ấy, đốm máu khô trên thắt lưng đã phai màu theo năm tháng, do người đồng đội cũ lặng lẽ mang về trao lại. Bà tôi không khóc ngất. Bà đặt dải khăn lên bàn thờ, lặng nhìn nó suốt mấy mươi năm như thể nhìn thấy từng giọt mồ hôi và cả dòng máu tuổi hai mươi của anh mình đã thấm vào lòng đất mẹ Quảng Ngãi.
Lắng nghe câu chuyện của bà, tôi bỗng hiểu rằng sự hy sinh chưa bao giờ là những con số khô khốc trên bia đá nghĩa trang. Nó hiện hữu ngay trong nếp nhăn nơi khóe mắt bà, trong tiếng thở dài mỗi chiều chạng vạng nhìn ra dòng Trà Giang. Thế hệ chúng tôi hôm nay may mắn được sinh ra khi bầu trời đã xanh trong, nhưng cái giá của sự thanh bình ấy được đánh đổi bằng chính những gánh lúa chia đôi và những tuổi trẻ chưa kịp yêu đã vội nằm xuống.



