Người có công giúp đỡ cách mạng

Mười ba năm đi qua trong quân phục

Lào Cai11/05/2026Tuổi trẻ xã Bảo Thắng (Tuổi trẻ xã Bảo Thắng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mười ba năm quân ngũ.

Bây giờ nói ra nghe tưởng ngắn, nhưng với tôi, đó là gần trọn tuổi thanh xuân. Từ một chàng trai hai mươi tuổi bước vào quân đội với sự bỡ ngỡ của tuổi trẻ, đến ngày rời đơn vị khi trên vai đã mang quân hàm Đại úy, tôi hiểu rằng đời mình đã được rèn qua biết bao năm tháng không thể nào quên.

Tôi nhập ngũ khi đất nước vừa thống nhất chưa lâu.

Chiến tranh chống Mỹ đã kết thúc, nhưng đất nước chưa thể yên ổn ngay. Hậu quả chiến tranh còn nặng nề, đời sống nhân dân còn khó khăn, tình hình biên giới cũng nhiều căng thẳng. Thanh niên chúng tôi thời ấy hiểu rằng hòa bình vừa giành được cần phải được giữ bằng trách nhiệm và sự sẵn sàng của người lính.

Ngày lên đường, mẹ tôi khóc.

Đó là lần hiếm hoi tôi thấy mẹ khóc nhiều như thế. Bà không giữ tôi ở nhà, chỉ lặng lẽ chuẩn bị quần áo, đồ dùng rồi dặn đi dặn lại một điều: “Đã vào quân đội thì phải sống cho xứng đáng.”

Tôi mang câu nói ấy theo suốt mười ba năm quân ngũ.

Những ngày đầu nhập ngũ, tôi cũng như bao người lính trẻ khác: vụng về, bỡ ngỡ và nhiều lúc nhớ nhà đến quay quắt. Tiếng còi báo thức sáng sớm, những buổi huấn luyện dài dưới nắng, những quy định nghiêm ngặt về giờ giấc, tác phong — tất cả đều khác hẳn cuộc sống ở quê.

Nhưng quân đội có cách riêng để biến một thanh niên thành người lính.

Nó rèn con người từ những việc nhỏ nhất.
Gấp chăn phải vuông.
Đi đứng phải nghiêm.
Làm việc phải đúng giờ.
Nói phải đi đôi với làm.

Có những hôm huấn luyện mệt đến mức tối nằm xuống là ngủ thiếp đi ngay. Có những lần hành quân, vai đau rát vì quân trang nặng. Có những đêm trực gió lạnh thấm qua áo. Nhưng rồi ngày qua ngày, tôi quen dần với gian khó. Không phải vì gian khó nhẹ đi, mà vì bản thân mình cứng cáp hơn.

Những năm cuối thập niên 1970 và đầu 1980 là quãng thời gian rất đặc biệt.

Đất nước vừa xây dựng sau chiến tranh, vừa phải giữ vững biên giới, bảo vệ chủ quyền. Trong quân đội, tinh thần sẵn sàng chiến đấu luôn được đặt lên hàng đầu. Chúng tôi hiểu rằng người lính thời bình không được phép chủ quan, bởi bình yên của nhân dân được đánh đổi bằng sự cảnh giác và trách nhiệm của những người mặc quân phục.

Tôi đã đi qua những năm tháng ấy cùng đồng đội của mình.

Có những người đến giờ tôi vẫn nhớ từng khuôn mặt. Chúng tôi cùng ăn những bữa cơm đơn sơ, cùng chia nhau từng ngụm nước trong những ngày huấn luyện vất vả, cùng đứng gác giữa đêm khuya, cùng động viên nhau khi nhớ nhà.

Tình đồng đội trong quân ngũ là thứ rất đặc biệt.

Nó không cần nói quá nhiều, nhưng rất thật. Có người sốt vẫn cố hoàn thành nhiệm vụ, anh em thay nhau chăm sóc. Có người nhận được thư nhà, cả tiểu đội cùng vui. Có những đêm ngồi cạnh nhau, chỉ kể vài câu chuyện quê hương thôi cũng thấy lòng nhẹ đi rất nhiều.

Theo thời gian, tôi trưởng thành dần trong quân đội.

Từ một chiến sĩ trẻ, tôi được tin tưởng giao thêm trách nhiệm. Mỗi lần quân hàm thay đổi, tôi không nghĩ đó là niềm tự hào riêng, mà là lời nhắc mình phải sống nghiêm túc hơn.

Đặc biệt khi mang quân hàm Đại úy, tôi càng hiểu rõ trách nhiệm của một người cán bộ quân đội.

Người chỉ huy không chỉ cần hoàn thành nhiệm vụ của mình, mà còn phải biết lo cho anh em, biết giữ sự đoàn kết trong đơn vị, biết làm gương từ những việc nhỏ nhất. Tôi luôn nghĩ rằng cấp dưới sẽ nhìn vào cách mình sống nhiều hơn cách mình nói.

Vì vậy, tôi luôn cố gắng sống nghiêm túc.

Đi đầu trong công việc.
Không né việc khó.
Không để anh em phải thất vọng.
Đã nhắc chiến sĩ điều gì thì bản thân mình phải làm trước.

Có những đêm sau giờ sinh hoạt, tôi đi một vòng quanh đơn vị, nhìn anh em nghỉ ngơi mà lòng thấy thương. Phần lớn đều còn rất trẻ, xa nhà, xa quê hương. Tôi hiểu cảm giác ấy vì mình cũng từng như thế. Chính vì vậy, tôi luôn cố gắng gần gũi với chiến sĩ, lắng nghe họ nhiều hơn.

Mười ba năm quân ngũ đi qua rất nhanh.

Tôi đã sống gần trọn tuổi trẻ trong doanh trại, trên thao trường, trong những phiên trực và những tháng ngày huấn luyện. Có gian khổ, có thiếu thốn, nhưng chưa bao giờ tôi thấy hối tiếc vì đã khoác áo lính.

Quân đội cho tôi rất nhiều điều.

Cho tôi bản lĩnh để đứng vững trước khó khăn.
Cho tôi tính kỷ luật để sống nghiêm túc hơn.
Cho tôi những người đồng đội như anh em ruột thịt.
Và cho tôi niềm tự hào vì tuổi trẻ của mình đã gắn với trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc.

Tháng 5 năm 1990, tôi xuất ngũ.

Ngày rời đơn vị, tôi đứng thật lâu nhìn hàng cây trong sân doanh trại. Mười ba năm trước, tôi bước vào đây với sự bỡ ngỡ của một chàng trai hai mươi tuổi. Mười ba năm sau, tôi rời đi khi mái tóc đã bắt đầu có những dấu hiệu của thời gian.

Tôi tháo quân phục, nhưng không thể tháo được nếp sống quân đội khỏi con người mình.

Đến hôm nay, tôi vẫn giữ thói quen sống đúng giờ, làm việc có trách nhiệm, nói điều gì thì cố làm điều ấy. Tôi luôn tự nhủ rằng mình từng là một sĩ quan quân đội, từng mang quân hàm Đại úy, nên dù ở đâu cũng phải sống cho ngay thẳng, gương mẫu.

Nhiều người hỏi tôi điều quý nhất sau mười ba năm quân ngũ là gì.

Không phải quân hàm.
Không phải thành tích.
Mà là cảm giác thanh thản khi nhìn lại tuổi trẻ của mình.

Vì tôi biết, trong những năm tháng đất nước cần người lính, tôi đã không đứng ngoài.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Mười ba năm đi qua trong quân phục | Câu chuyện thời hoa lửa