Mười Ba Năm Ở Nơi Không Gọi Là Quê
Tôi là Vũ Ngọc Phượng, sinh năm 1956.
Tôi nhập ngũ vào tháng 9 năm 1976, làm nhiệm vụ tại khu vực miền Bắc Việt Nam – Lào, khi đất nước vừa thống nhất chưa đầy một năm. Chiến tranh lớn đã kết thúc, nhưng người lính chúng tôi đều hiểu: hòa bình lúc ấy vẫn còn rất mong manh.
Năm 1976, tôi lên đường trong tâm thế khác với những thế hệ đi trước. Không còn những trận đánh rầm rộ như thời chống Mỹ, nhưng nhiệm vụ lại trải dài, âm thầm và nặng trách nhiệm hơn. Đơn vị tôi tham gia nghĩa vụ quốc tế giúp nước bạn Lào, bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ, truy quét tàn quân, giữ vững an ninh vùng rừng núi giáp biên.
Rừng núi Bắc Lào hiểm trở và hoang vu. Đường đi chủ yếu là đường mòn, núi nối núi, suối cắt ngang rừng. Có những bản làng xa đến mức muốn gặp dân cũng phải đi bộ cả ngày. Công việc của chúng tôi không chỉ là cầm súng, mà còn giữ địa bàn, xây dựng cơ sở, giúp dân ổn định cuộc sống. Có những tháng trời không nghe tiếng súng lớn, nhưng sự căng thẳng thì luôn thường trực, vì tàn quân phỉ và các toán vũ trang lẩn khuất khắp nơi.
Từ 1977 đến 1978, nhiệm vụ tại Lào vẫn là trọng tâm. Tôi khi ấy đã là đại úy, chịu trách nhiệm chỉ huy, tổ chức lực lượng. Cái khó không chỉ nằm ở chiến đấu, mà ở giữ kỷ luật, giữ tinh thần cho bộ đội trong điều kiện xa nhà, thiếu thốn, cô lập. Có những đêm ngồi bên bếp lửa rừng, tôi hiểu rất rõ: làm chỉ huy, đôi khi điều quan trọng nhất không phải là mệnh lệnh, mà là giữ cho anh em vững lòng.
Đến năm 1979, tình hình thay đổi đột ngột. Chiến tranh biên giới phía Bắc bùng nổ. Không khí trong đơn vị lập tức khác hẳn. Dù đang làm nhiệm vụ quốc tế, chúng tôi vẫn trong tư thế sẵn sàng chiến đấu cao độ, vừa bảo đảm nhiệm vụ ở Lào, vừa chuẩn bị đối phó những tình huống mới từ phía Bắc. Đó là quãng thời gian căng thẳng nhất, khi một sĩ quan phải tính toán từng phương án, bởi mọi sai sót đều phải trả giá bằng sinh mạng.
Những năm 1980–1985, chiến sự lớn không còn bùng nổ liên tục, nhưng xung đột nhỏ, phục kích, quấy rối vẫn diễn ra. Nhiệm vụ của chúng tôi chuyển dần sang ổn định an ninh, huấn luyện, phối hợp với lực lượng bạn, giữ cho tuyến biên giới không bị phá vỡ. Đó là cuộc chiến không có chiến thắng vang dội, nhưng đòi hỏi sự bền bỉ và kiên nhẫn đến cùng.
Từ 1986 đến 1989, không khí dần lắng xuống. Quân tình nguyện Việt Nam bắt đầu rút dần khỏi Lào. Tôi lúc ấy đã trải qua mười ba năm quân ngũ, từ những ngày đầu hậu chiến đến giai đoạn biên giới căng thẳng rồi ổn định trở lại. Khi nhận quyết định xuất ngũ vào tháng 12 năm 1989, tôi đứng rất lâu nhìn lại doanh trại cũ. Nơi ấy không phải quê hương, nhưng đã giữ lại cả một quãng đời của tôi.
Tôi trở về đời sống thường ngày, mang theo những ký ức không ồn ào. Không có ngày chiến thắng rực rỡ, không có tiếng reo hò. Chỉ có sự lặng lẽ của một người lính đã hoàn thành nhiệm vụ của mình trong một giai đoạn ít được nhắc đến, nhưng không thể thiếu trong lịch sử.
Nếu phải nói ngắn gọn về quãng đời ấy, tôi chỉ nói một câu:
có những năm tháng, người lính đứng ở nơi rất xa Tổ quốc, để Tổ quốc được yên bình hơn một chút.


