MƯỜI BẢY TUỔI VÀ CON ĐƯỜNG RA TRẬN
Bế Văn Đàn bước vào quân ngũ khi mới mười bảy tuổi, trong hoàn cảnh đất nước đang trải qua những năm tháng kháng chiến gian khổ. Từ một thanh niên dân tộc Tày có tuổi thơ nhiều thiếu thốn, anh trở thành người chiến sĩ luôn sẵn sàng nhận nhiệm vụ. Những năm tháng ngắn ngủi trong quân đội đã đưa anh đến Mường Pồn và trở thành một phần của lịch sử dân tộc.
Có lẽ không ai có thể biết trước tuổi trẻ của mình sẽ đi về đâu. Với Bế Văn Đàn, tuổi trẻ đã gắn với những năm tháng chiến tranh và nhiệm vụ bảo vệ đất nước. Anh sinh năm 1931 tại Cao Bằng, trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng. Tuổi thơ của Bế Văn Đàn không phải những ngày tháng đủ đầy. Mẹ mất sớm, anh từng phải đi ở cho địa chủ. Chính hoàn cảnh ấy đã giúp anh sớm hiểu những nỗi cơ cực mà người dân lao động phải chịu đựng trong xã hội cũ. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Bế Văn Đàn thuộc dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng. Khi còn trẻ, anh tham gia du kích. Tháng 1/1949, khi mới mười bảy tuổi, Bế Văn Đàn xung phong vào bộ đội. Quyết định ấy mở ra một chặng đường mới trong cuộc đời anh. Từ một người thanh niên vùng núi Cao Bằng, anh trở thành người chiến sĩ sống trong môi trường quân đội, học tập, rèn luyện và tham gia nhiều chiến dịch. Điều đáng chú ý trong những năm tháng quân ngũ của Bế Văn Đàn là tinh thần trách nhiệm. Những tài liệu lịch sử ghi nhận anh luôn vượt qua khó khăn, chấp hành nghiêm mệnh lệnh và hoàn thành tốt nhiệm vụ. Anh tham gia nhiều chiến dịch trước khi bước vào Chiến cuộc Đông Xuân 1953–1954. Khi ấy, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang bước vào giai đoạn quyết liệt. Bế Văn Đàn được phân công làm chiến sĩ liên lạc. Công việc liên lạc trong chiến tranh đòi hỏi người chiến sĩ phải nhanh nhạy, chính xác và dũng cảm, bởi mệnh lệnh phải được truyền đi trong những hoàn cảnh rất khó khăn. Tại Mường Pồn, Bế Văn Đàn đã thể hiện rõ phẩm chất ấy. Đơn vị được giao nhiệm vụ ngăn chặn quân địch. Khi cấp trên cần người truyền đạt mệnh lệnh, mặc dù vừa đi công tác trở về, Bế Văn Đàn vẫn xung phong nhận nhiệm vụ. Anh vượt qua khu vực chiến đấu nguy hiểm để đưa mệnh lệnh đến đơn vị kịp thời. Sau khi hoàn thành công việc liên lạc, anh tiếp tục ở lại chiến đấu cùng đồng đội. Cuộc chiến trở nên ngày càng ác liệt. Quân ta chịu nhiều thương vong, bản thân Bế Văn Đàn cũng bị thương. Nhưng người chiến sĩ trẻ vẫn không rời vị trí. Khi một khẩu trung liên cần điểm tựa để tiếp tục chiến đấu, Bế Văn Đàn đã dùng chính đôi vai mình làm giá súng. Anh giữ súng để đồng đội có thể tiếp tục chiến đấu. Trong quá trình ấy, anh tiếp tục bị thương và hy sinh. Khi hy sinh, hai tay anh vẫn còn ghì chặt chân súng trên vai. Nếu nhìn lại cuộc đời Bế Văn Đàn, điều khiến chúng ta xúc động là anh ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Nhưng tuổi trẻ của anh không hề vô nghĩa. Anh đã dùng những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời để thực hiện nhiệm vụ mà lịch sử đặt lên vai thế hệ mình. Ngày nay, khi nhắc đến tuổi trẻ, chúng ta thường nói về ước mơ, học tập, tương lai và những điều tốt đẹp phía trước. Với thế hệ Bế Văn Đàn, tuổi trẻ còn là sự lựa chọn và trách nhiệm với đất nước. Họ không có nhiều thời gian để nghĩ đến tương lai riêng bởi đất nước đang trong chiến tranh. Chính vì vậy, sự hy sinh của họ càng đáng trân trọng. Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng nhiều phần thưởng cao quý. Anh được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất, được bình bầu là Chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn và ngày 31/8/1955 được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cùng Huân chương Quân công hạng Nhì. Câu chuyện của Bế Văn Đàn vì thế không chỉ là câu chuyện về một trận đánh. Đó còn là câu chuyện về một người trẻ đã trưởng thành từ gian khó, bước vào quân đội, hoàn thành nhiệm vụ và để lại một tấm gương sáng. Mười bảy tuổi anh bước vào quân ngũ. Hai mươi ba tuổi, anh hy sinh. Khoảng thời gian ấy ngắn ngủi, nhưng tên tuổi Bế Văn Đàn đã sống lâu hơn rất nhiều so với tuổi đời của anh. Đó chính là sức mạnh của những giá trị được xây dựng bằng lòng dũng cảm, trách nhiệm và tình đồng đội.



