MƯỜI BỐN TUỔI, TÔI RA CHIẾN TRƯỜNG
MƯỜI BỐN TUỔI, TÔI RA CHIẾN TRƯỜNG
Viết về cựu chiến binh Nguyễn Thị Mỹ Hạnh – Đức Phổ, Quảng Ngãi
Có những con số chỉ là một con số.
Mười bốn tuổi.
Với chúng tôi hôm nay, đó là tuổi của những ngày đến trường, những buổi tan học cùng bạn bè, những bài kiểm tra, những ước mơ còn dang dở và cả những lần giận dỗi rất trẻ con.
Nhưng với bà Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, 14 tuổi lại là tuổi bà tình nguyện rời quê hương để ra chiến trường.
Tôi biết đến câu chuyện của bà trong một bài viết về những cựu chiến binh ở Đức Phổ, Quảng Ngãi. Điều khiến tôi dừng lại lâu nhất không phải là những chiến công lớn lao, mà chỉ là một câu: “Năm 14 tuổi, bà tình nguyện xung phong ra chiến trường đánh giặc để bảo vệ quê hương.”
Tôi đọc đi đọc lại câu ấy.
Mười bốn tuổi.
Tôi tự hỏi: Một cô bé 14 tuổi ngày ấy đã nghĩ gì khi bước ra khỏi nhà?
Bà Nguyễn Thị Mỹ Hạnh sinh ra ở vùng đất Đức Phổ, Quảng Ngãi. Tuổi thơ của bà cũng như bao đứa trẻ trong những năm tháng chiến tranh: lớn lên giữa những mất mát và bất an mà thế hệ chúng tôi chỉ có thể hình dung qua sách vở.
Cha bà hy sinh khi bà mới 9 tuổi.
Một cô bé 9 tuổi khi ấy có lẽ chưa thể hiểu hết hai chữ “hy sinh”. Có lẽ chỉ biết rằng từ đó trong căn nhà của mình thiếu đi một người. Một người cha không còn trở về.
Năm năm sau, khi vừa 14 tuổi, bà quyết định xung phong ra chiến trường.
Tôi không biết chính xác ngày hôm ấy bà đã nói gì với mẹ, đã mang theo những gì, hay bước chân ra đi như thế nào. Những chi tiết ấy không được ghi lại đầy đủ trong câu chuyện mà tôi đọc. Nhưng tôi có thể hình dung một cô gái tuổi còn rất nhỏ đứng trước một con đường mà phía trước là chiến tranh.
Không có những bộ phim hào hùng.
Không có tiếng nhạc nền.
Chỉ có một cô gái 14 tuổi và một quê hương đang cần những người đứng lên bảo vệ.
Và bà đã đi.
Những năm tháng chiến trường của bà không phải là một câu chuyện dễ kể.
Bà từng cùng đồng đội đi phục kích trong những đêm tối. Có lần, trong lúc hoạt động, bà rơi xuống một dòng nước chảy xiết. Có những lúc địch phát hiện và bà bị bắn bị thương.
Tôi đọc những dòng ấy và bất giác dừng lại.
Bởi chiến tranh, nếu chỉ nhìn qua những trang sách, đôi khi rất xa.
“Phục kích”.
“Bị thương”.
“Chiến trường”.
Những từ ấy nghe giống như những khái niệm lịch sử.
Nhưng với một con người cụ thể, đó là những đêm không ngủ, những lần đối diện với hiểm nguy, những khoảnh khắc không biết ngày mai mình còn được trở về hay không.
Bà từng nói rằng chính tình đồng chí, đồng đội, ý chí bảo vệ quê hương và khát vọng hòa bình đã giúp bà vượt qua những ranh giới sinh tử của chiến tranh.
Có lẽ đó là điều mà thế hệ chúng tôi khó có thể hiểu hết.
Bởi chúng tôi chưa từng phải sống trong hoàn cảnh mà sự bình yên của một ngày mai có thể được đánh đổi bằng lòng can đảm của những người trẻ tuổi.
Tôi thử đặt mình vào tuổi 14 của bà.
Nếu khi ấy tôi đứng trước một lựa chọn như vậy, liệu tôi có đủ can đảm?
Tôi không biết.
Có lẽ không ai trong chúng ta có thể trả lời một cách dễ dàng.
Bởi những người sống trong chiến tranh không phải những con người sinh ra đã anh hùng. Họ cũng biết sợ. Họ cũng có gia đình. Họ cũng có những người thương. Họ cũng từng mong một ngày được trở về.
Nhưng có những thời điểm, tình yêu dành cho quê hương khiến người ta chấp nhận đặt những điều riêng tư của mình xuống phía sau.
Bà Hạnh đã làm điều ấy khi mới 14 tuổi.
Tuổi trẻ của bà đã đi qua như thế.
Không phải bằng những năm tháng bình yên dưới mái trường như chúng tôi.
Mà bằng những ngày tháng giữa chiến trường Quảng Ngãi.
Rồi chiến tranh kết thúc.
Đất nước thống nhất.
Người con gái năm nào rời quê khi mới 14 tuổi trở về với quê hương.
Nhưng trở về không có nghĩa là câu chuyện kết thúc.
Bà Hạnh tiếp tục học tập, theo học bổ túc ngành y và trải qua nhiều vị trí công tác khác nhau. Sau khi nghỉ hưu, bà vẫn tích cực tham gia các hoạt động của địa phương và Hội Cựu chiến binh, Hội Phụ nữ.
Điều khiến tôi xúc động nhất là hôm nay, khi đã 69 tuổi, bà vẫn duy trì một “tủ quần áo 0 đồng” tại hẻm 92, đường Chu Văn An, phường Đức Phổ. Chiếc tủ mở cửa mỗi ngày để những người cần có thể đến lấy quần áo. Bà cũng thường xuyên giúp đỡ những người già ốm đau, người có hoàn cảnh khó khăn trong địa phương.
Tôi nghĩ về hành trình của một đời người.
Năm 9 tuổi, bà mất cha.
Năm 14 tuổi, bà ra chiến trường.
Những năm tháng tuổi trẻ đi qua trong khói lửa.
Sau hòa bình, bà học ngành y và làm việc.
Đến khi về già, bà vẫn tiếp tục cho đi.
Có lẽ đó chính là điều đẹp nhất trong câu chuyện của bà: chiến tranh không lấy đi lòng nhân ái của một con người.
Tôi từng nghĩ những người lính của thời chiến chỉ thuộc về quá khứ.
Họ nằm trong những trang sách lịch sử, trong những bức ảnh đen trắng, trong những tượng đài và những ngày lễ kỷ niệm.
Nhưng câu chuyện về bà Nguyễn Thị Mỹ Hạnh khiến tôi nhận ra rằng họ vẫn đang sống giữa chúng ta.
Một người phụ nữ đã từng là cô gái 14 tuổi bước vào chiến tranh giờ đây lại ngồi bên một chiếc tủ quần áo nhỏ, âm thầm giúp những người khó khăn trong chính quê hương mình.
Không còn tiếng súng.
Không còn chiến trường.
Nhưng tinh thần của người lính vẫn còn đó.
Ngày trước, bà bảo vệ quê hương bằng tuổi trẻ của mình.
Hôm nay, bà tiếp tục làm điều có ích cho quê hương bằng những việc rất bình dị.
Tôi đặc biệt nhớ hình ảnh ấy.
Một chiếc “tủ quần áo 0 đồng” giữa đời thường.
Một người phụ nữ đã đi qua chiến tranh đứng bên những bộ quần áo được trao miễn phí cho người cần.
Nếu không biết câu chuyện phía sau, có lẽ chẳng ai nghĩ rằng người phụ nữ giản dị ấy từng là cô gái 14 tuổi tình nguyện ra chiến trường.
Và tôi chợt hiểu: những người làm nên lịch sử đôi khi không đứng trên những sân khấu lớn.
Họ có thể sống trong một căn nhà bình dị.
Đi trên những con đường quê.
Chăm sóc những người già.
Trao một bộ quần áo cho người khó khăn.
Nhưng phía sau sự bình dị ấy là cả một tuổi trẻ mà chúng ta không thể quay lại để chứng kiến.
Tôi sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa.
Tôi chưa từng nghe tiếng bom đạn giữa đêm.
Chưa từng phải chia tay gia đình để bước vào một cuộc chiến.
Tôi may mắn được đến trường, được học tập, được tự do lựa chọn ước mơ của mình.
Và khi đọc câu chuyện của bà Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, tôi nhận ra rằng những điều bình thường ấy thực ra không hề nhỏ bé.
Một buổi sáng bình yên.
Một lớp học.
Một con đường đến trường.
Một bữa cơm có đủ người thân.
Một ước mơ được lựa chọn tương lai.
Đó chính là những điều mà biết bao người trẻ trong chiến tranh từng mong có được.
Vì vậy, có lẽ cách tốt nhất để chúng tôi – thế hệ trẻ hôm nay – biết ơn họ không chỉ là nhớ về họ.
Mà là sống xứng đáng với những gì họ đã gìn giữ.
Tôi không biết sau này chiếc “tủ quần áo 0 đồng” của bà sẽ còn được duy trì bao lâu.
Tôi cũng không biết còn bao nhiêu người trẻ sẽ biết đến cái tên Nguyễn Thị Mỹ Hạnh.
Nhưng tôi mong câu chuyện này được kể lại.
Để một cô bé 14 tuổi của ngày hôm qua không bị lãng quên giữa những trang lịch sử.
Để chúng tôi hiểu rằng phía sau hai chữ “hòa bình” là những con người cụ thể.
Những con người từng có tuổi trẻ.
Từng có gia đình.
Từng biết sợ.
Nhưng vẫn bước đi.
Và để chúng tôi hiểu rằng mỗi thế hệ đều có một cách để cống hiến.
Thế hệ của bà Nguyễn Thị Mỹ Hạnh đã cống hiến tuổi trẻ để bảo vệ quê hương.
Còn thế hệ chúng tôi được trao một nhiệm vụ khác:
Học tập tốt hơn. Sống tử tế hơn. Có trách nhiệm hơn. Và làm cho quê hương mình ngày một tốt đẹp hơn.
Bởi những người đã đi qua “thời hoa lửa” không cần thế hệ sau phải sống lại những năm tháng của họ.
Điều họ để lại cho chúng tôi không phải là chiến tranh.
Mà là một nền hòa bình để chúng tôi biết trân trọng, một quê hương để chúng tôi biết yêu thương, và một trách nhiệm để chúng tôi tiếp nối.
Mười bốn tuổi, bà Nguyễn Thị Mỹ Hạnh đã bước vào chiến tranh.
Hôm nay, khi chúng tôi bước vào tuổi trẻ của mình trong hòa bình, điều cần làm là không để sự hy sinh ấy trở thành một câu chuyện bị lãng quên.



