MƯỜI CÔ GÁI ĐỒNG LỘC – MƯỜI TUỔI XUÂN GỬI LẠI GIỮA TUYẾN LỬA
Tác giả: Phan Thị Thanh Thuỷ

Có những câu chuyện lịch sử không cần bắt đầu bằng một trận đánh lớn hay một chiến thắng vang dội. Đôi khi, lịch sử được ghi lại từ một nhóm người rất trẻ, đang làm một công việc tưởng như bình thường giữa một nơi mà bom đạn có thể trút xuống bất cứ lúc nào. Mười cô gái thanh niên xung phong ở Ngã ba Đồng Lộc là một câu chuyện như thế. Họ thuộc Tiểu đội 4, Đại đội 552, Tổng đội 55 Thanh niên xung phong tỉnh Hà Tĩnh, làm nhiệm vụ tại một trong những trọng điểm giao thông ác liệt trên tuyến chi viện chiến lược từ miền Bắc vào miền Nam trong những năm kháng chiến chống Mỹ. Ngày 24/7/1968, cả mười người đã hy sinh khi đang làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông ở Ngã ba Đồng Lộc.
Ngã ba Đồng Lộc nằm trên tuyến đường huyết mạch nối các tuyến giao thông quan trọng, có vị trí đặc biệt trong việc vận chuyển người và hàng hóa vào chiến trường miền Nam. Chính vì vậy, nơi đây thường xuyên bị máy bay Mỹ đánh phá nhằm ngăn chặn hoạt động chi viện. Trong hoàn cảnh ấy, lực lượng thanh niên xung phong có nhiệm vụ san lấp hố bom, sửa đường, bảo đảm giao thông, giúp các đoàn xe có thể tiếp tục hành quân. Công việc tưởng như chỉ là đào đất, san đường nhưng được thực hiện giữa một “tọa độ lửa”, nơi mỗi lần bước xuống mặt đường đều có thể phải đối diện với bom đạn.
Trong đội ngũ thanh niên xung phong làm nhiệm vụ tại Đồng Lộc có Tiểu đội 4, Đại đội 552. Mười cô gái trong tiểu đội có tuổi đời từ 17 đến 24, đều còn rất trẻ. Người lớn tuổi nhất là Võ Thị Tần, 24 tuổi, Tiểu đội trưởng; Hồ Thị Cúc, 24 tuổi, Tiểu đội phó; cùng các chiến sĩ Nguyễn Thị Nhỏ, Dương Thị Xuân, Võ Thị Hợi, Nguyễn Thị Xuân, Hà Thị Xanh, Trần Thị Hường, Trần Thị Rạng và Võ Thị Hà. Danh sách này được nhiều nguồn chính thống của Hà Tĩnh và cơ quan thuộc Bộ Quốc phòng ghi nhận.
Mỗi người trong số họ đều có một quê hương, một gia đình và những ước mơ riêng. Có người thích ca hát, có người từng mong muốn tiếp tục học tập, có người đang ở tuổi đẹp nhất của tuổi trẻ. Nhưng chiến tranh đã đưa họ đến Đồng Lộc. Thay vì những lớp học, những công việc bình thường hay những dự định cho tương lai, những cô gái ấy ngày ngày đối mặt với đất đá, hố bom và những đợt máy bay đánh phá. Trần Thị Hường, chẳng hạn, từng ao ước được đi học để trở thành ca sĩ, nhưng khi chiến tranh ác liệt, chị đã gác lại ước mơ và tham gia lực lượng thanh niên xung phong.
Đó là điều khiến câu chuyện về mười cô gái trở nên đau xót. Họ không phải những nhân vật sinh ra đã thuộc về lịch sử. Họ là những cô gái rất bình thường, có tuổi trẻ, có gia đình, có ước mơ và có những người thân yêu đang chờ đợi. Chỉ có điều, họ sống trong một thời đại mà tuổi trẻ của mình gắn với nhiệm vụ bảo đảm con đường ra trận.
Ngày 24/7/1968, Tiểu đội 4 được giao nhiệm vụ ra khu vực vừa bị máy bay đánh phá để san lấp hố bom, sửa chữa đường, củng cố hầm trú ẩn và khơi sâu rãnh thoát nước, nhằm nhanh chóng khôi phục tuyến đường cho xe qua. Khoảng 16 giờ, sau những đợt bom trước đó, mười cô gái ra hiện trường và bắt tay vào công việc. Theo tư liệu của tỉnh Hà Tĩnh, khi một tốp máy bay phản lực bay qua, các cô tạm thời tránh xuống; sau khi máy bay đi qua, họ tiếp tục công việc. Nhưng tốp máy bay quay lại và thả bom trúng khu vực các cô đang làm nhiệm vụ. Cả mười người hy sinh.
Mười cô gái ấy đã không trở về.
Võ Thị Tần – 24 tuổi.
Hồ Thị Cúc – 24 tuổi.
Nguyễn Thị Nhỏ – 24 tuổi.
Dương Thị Xuân – 21 tuổi.
Võ Thị Hợi – 20 tuổi.
Nguyễn Thị Xuân – 20 tuổi.
Hà Thị Xanh – 19 tuổi.
Trần Thị Hường – 19 tuổi.
Trần Thị Rạng – 18 tuổi.
Võ Thị Hà – 17 tuổi.
Trong số họ, câu chuyện về Hồ Thị Cúc đặc biệt khiến nhiều người xúc động. Sau trận bom, đồng đội tìm thấy chín cô gái, nhưng chưa tìm thấy Cúc. Cuộc tìm kiếm tiếp tục trong nhiều ngày. Đến ngày thứ ba, thi thể chị được tìm thấy ở khu vực đồi Trọ Voi, cách vị trí chín người đồng đội một khoảng không xa. Hình ảnh người nữ thanh niên xung phong được tìm thấy trong tư thế ngồi, bên cạnh có chiếc cuốc, đã trở thành một phần ký ức đau thương của Đồng Lộc.
Sự ra đi của mười cô gái không chỉ để lại nỗi đau cho gia đình mà còn là mất mát lớn đối với những đồng đội từng cùng họ sống và làm việc tại Đồng Lộc. Những người còn lại tiếp tục công việc. Con đường vẫn phải được sửa. Những hố bom vẫn phải được san lấp. Những đoàn xe vẫn phải đi qua.
Bởi nhiệm vụ của họ chưa kết thúc chỉ vì mười người đã nằm lại.
Đó có lẽ là một trong những điều ám ảnh nhất khi nhìn lại câu chuyện Đồng Lộc. Sau một trận bom, người ta không thể chỉ dừng lại để khóc. Con đường phải được mở lại. Xe phải tiếp tục đi. Người ở phía trước vẫn cần hàng hóa và lực lượng chi viện. Vì vậy, những người còn sống lại bước ra đường, tiếp tục công việc mà những người đồng đội vừa hy sinh đang làm dở.
Người ta thường gọi mười cô gái ấy là “mười đóa hoa” của Đồng Lộc. Cách gọi ấy rất đẹp, nhưng nếu chỉ nhìn họ như những biểu tượng, chúng ta có thể quên mất rằng trước khi trở thành những cái tên được nhắc trong sách báo và tại các khu tưởng niệm, họ từng là những con người bằng xương bằng thịt. Họ từng cười nói với nhau, từng nhớ gia đình, từng mong ngày chiến tranh kết thúc, từng có những ước mơ rất bình thường.
Chính vì vậy, khi kể câu chuyện về mười cô gái Đồng Lộc, điều quan trọng không chỉ là nói về sự hy sinh. Cần nhớ cả tuổi trẻ mà họ đã có – và tuổi trẻ mà họ không kịp sống tiếp.
Mười bảy tuổi.
Mười tám tuổi.
Mười chín tuổi.
Hai mươi tuổi.
Hai mươi mốt tuổi.
Hai mươi bốn tuổi.
Những con số ấy nghe thật ngắn ngủi khi đặt cạnh một cuộc đời. Nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, những cô gái ấy đã phải sống với một trách nhiệm lớn hơn tuổi đời của mình.
Ngày nay, tại Khu di tích lịch sử Ngã ba Đồng Lộc, phần mộ của mười nữ thanh niên xung phong vẫn được gìn giữ. Nơi đây trở thành một địa chỉ đỏ để các thế hệ tìm về tưởng niệm. Những bức ảnh của các cô được trưng bày, những câu chuyện về từng người được kể lại, để mỗi cái tên không bị hòa tan vào một con số chung.
Có những bức ảnh đã cũ.
Có những gương mặt còn rất trẻ.
Nhìn vào đó, thật khó tưởng tượng rằng những cô gái trong ảnh đã sống cách chúng ta hơn nửa thế kỷ. Họ không có cơ hội nhìn thấy những con đường hiện đại ngày nay, không có cơ hội trở về quê hương sau chiến tranh, không có cơ hội lập gia đình hay nhìn thấy những đứa trẻ của mình lớn lên. Họ nằm lại ở Đồng Lộc khi tuổi đời còn rất trẻ. Nhiều nguồn tư liệu cũng ghi nhận rằng cả mười người đều chưa lập gia đình khi hy sinh.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nhưng câu chuyện của họ không dừng lại ở ngày 24/7/1968.
Sau chiến tranh, những người còn sống trở về với cuộc đời. Những gia đình tiếp tục gìn giữ kỷ vật của người đã mất. Những đồng đội kể lại câu chuyện về các cô. Những nhà nghiên cứu, nhà báo và thế hệ trẻ tìm đến Đồng Lộc để tìm hiểu. Từ một sự kiện đau thương của chiến tranh, câu chuyện về mười cô gái trở thành một phần ký ức chung của dân tộc.
Năm 1972, mười nữ thanh niên xung phong hy sinh tại Ngã ba Đồng Lộc được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lao động.
Nhưng danh hiệu không thể làm những người đã mất trở lại.
Một tấm bằng không thể thay thế một người con trong gia đình.
Một tượng đài không thể thay thế một người bạn.
Một khu tưởng niệm không thể trả lại tuổi trẻ cho mười cô gái.
Điều mà lịch sử có thể làm là giữ cho tên tuổi của họ không bị lãng quên.
Để mỗi khi nhắc đến Đồng Lộc, người ta không chỉ nhớ đây từng là một trọng điểm giao thông ác liệt.
Mà nhớ rằng ở nơi ấy từng có mười cô gái trẻ.
Họ đã đến đó.
Họ đã làm việc.
Họ đã sống cùng nhau.
Và họ đã nằm lại cùng nhau.
Có lẽ điều đẹp nhất trong câu chuyện về mười cô gái Đồng Lộc không nằm ở những lời ca ngợi quá lớn. Mà nằm ở sự giản dị của công việc họ đã làm. San một hố bom. Sửa một đoạn đường. Khơi một rãnh nước. Giữ cho xe được đi.
Những công việc ấy nghe rất bình thường.
Nhưng giữa chiến tranh, những công việc bình thường ấy lại có thể quyết định một tuyến đường có được nối liền hay không.
Và phía sau một con đường thông suốt là những người lính được tiếp tế, những chuyến hàng đến được chiến trường, những nhiệm vụ được tiếp tục.
Vì thế, mười cô gái Đồng Lộc không đứng một mình trong câu chuyện lịch sử. Họ là đại diện cho hàng nghìn thanh niên xung phong, dân công, công nhân giao thông, bộ đội và người dân từng làm việc trên những tuyến đường chiến tranh. Ngã ba Đồng Lộc là một trong những nơi tiêu biểu cho sự hy sinh của cả một thế hệ trên tuyến chi viện chiến lược.
Và chính ở đây, câu chuyện về mười cô gái trở nên rộng hơn một câu chuyện về mười con người.
Đó là câu chuyện về tuổi trẻ trong chiến tranh.
Một thế hệ mà tuổi thanh xuân không chỉ có trường học, tình yêu và những ước mơ riêng. Có những người đã chọn hoặc được đặt vào hoàn cảnh phải đứng giữa bom đạn để làm nhiệm vụ. Có người trở về. Có người nằm lại.
Mười cô gái đã nằm lại.
Nhưng tuổi trẻ của họ không biến mất.
Nó ở lại trong những con đường được nối thông.
Ở lại trong những trang sử.
Ở lại trong những bức ảnh đã ngả màu.
Ở lại trong những nén hương của người đến viếng hôm nay.
Và ở lại trong ký ức của một vùng đất mang tên Đồng Lộc.
Hôm nay, Đồng Lộc không còn là một “tọa độ lửa”. Những con đường đã rộng mở, những đoàn xe đi qua trong bình yên, trẻ em đến trường, người dân làm việc và cuộc sống tiếp tục từng ngày. Nhưng đứng trước nơi mười cô gái từng hy sinh, chúng ta hiểu rằng sự bình yên của hiện tại không phải tự nhiên mà có.
Nó được xây dựng từ rất nhiều thế hệ.
Có những người đã trở về.
Có những người không trở về.
Và có những cô gái đã gửi lại cả tuổi thanh xuân của mình giữa một vùng đất đầy bom đạn.
Mười cô gái Đồng Lộc không chỉ là mười cái tên trong một danh sách liệt sĩ. Họ là mười con người từng sống, từng ước mơ và từng có một tương lai ở phía trước. Chiến tranh đã lấy đi tương lai ấy, nhưng lịch sử đã giữ lại tên tuổi của họ để thế hệ hôm nay hiểu hơn về giá trị của hòa bình.
Và có lẽ, khi rời Đồng Lộc, điều chúng ta nên mang theo không chỉ là sự xúc động trước một câu chuyện anh hùng.
Mà là một câu hỏi rất giản dị:
Nếu những cô gái tuổi mười bảy, mười tám, đôi mươi của ngày ấy đã không tiếc tuổi xuân để giữ cho con đường ra trận không bị đứt, thì chúng ta – những người đang sống trong hòa bình – sẽ làm gì để xứng đáng với những năm tháng mà họ đã gửi lại?
Đồng Lộc vẫn còn đó.
Những cái tên vẫn còn đó.
Mười cô gái vẫn còn đó trong ký ức của dân tộc.
Và giữa vùng đất từng rung chuyển bởi bom đạn, mười tuổi xuân đã hóa thành một phần bất tử của lịch sử.



