Mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc (6)
Mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc
Dưới đây là câu chuyện về mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc, được viết lại dưới góc độ người trẻ lắng nghe thế hệ trước kể lại:
Những Đóa Hoa Bất Tử Ở Ngã Ba Đồng Lộc
Tôi từng nghe nhiều người nhắc đến cái tên Ngã ba Đồng Lộc như một khúc tráng ca của lịch sử, nhưng phải đến khi ngồi bên mâm cơm chiều xanh bóng tre, nghe người cựu binh già—người đàn ông có đôi mắt hằn sâu vết chân chim và nước da mồi—kể lại, tôi mới thực sự chạm vào được cái gai góc, cái khốc liệt và cả sự kiêu hùng của mười đóa hoa bất tử ngày ấy.
"Tụi nó trẻ lắm, chỉ bằng tuổi mày bây giờ thôi..."
Bác nheo mắt, làn khói thuốc lào bay bay, đưa ký ức trở về những ngày tháng 7 năm 1968 tại vùng đất Can Lộc, Hà Tĩnh. Ngã ba Đồng Lộc lúc bấy giờ được ví như "yết mạch", là huyết mạch giao thông độc đạo để hậu phương chi viện cho tiền tuyến miền Nam. Chính vì thế, bom Mỹ dội xuống đây không kể ngày đêm. Đất đá bị xới lên tơi tả, không một cọng cỏ nào kịp mọc.
"Tụi nó thuộc Tiểu đội 4, Đại đội 552, Tổng đội thanh niên xung phong chống Mỹ cứu nước tỉnh Hà Tĩnh," bác chậm rãi kể. "Mười cô gái, người nhỏ tuổi nhất mới chỉ 17, người chị cả lớn nhất cũng mới bước sang tuổi 24. Đứa thì tóc dài chấm gót, đứa thì hay cười, có đứa còn giữ nguyên nét tinh nghịch của trẻ con vùng quê."
Nhiệm vụ của các cô là san lấp hố bom sau mỗi đợt oanh tạc, giữ cho đường thông thông suốt để xe hàng vội vã lăn bánh vào Nam. Bom vừa dứt, khói chưa kịp tan, là các cô đã lao ra đường với cuốc, xẻng và lòng quả cảm vô bờ bến.
"Mày nghĩ xem, bom đạn rít trên đầu, nhưng tụi nó vẫn vừa làm vừa hát. Tiếng hát át tiếng bom là có thật chứ chẳng phải thơ ca vẽ vời đâu con ạ."
Chuyến phá bom định mệnh ngày 24 tháng 7
Giọng bác chợt chùng xuống, có chút nghẹn ngào nghẹn lại nơi cổ họng khi nhắc về cái ngày định mệnh ấy—ngày 24 tháng 7 năm 1968.
Chiều hôm đó, vào khoảng 16 giờ 30 phút, trận bom thứ 15 trong ngày dội xuống Đồng Lộc. Tiểu đội 4 được lệnh ra sát đường chiến lược để lấp hố bom, dọn đường cho đoàn xe sắp qua. Mười cô gái nhanh chóng triển khai đội hình, vừa làm vừa nhìn lên bầu trời đầy máy bay địch trinh sát.
"Đột ngột, một loạt bom bầy ập xuống," bác nấc nhẹ, đôi bàn tay gầy guộc run lên. "Một quả bom rơi trúng sát hầm nơi mười cô gái đang lánh tạm. Tiếng nổ long trời lở đất. Khói bụi mù mịt xóa nhòa cả một góc trời."
Khi khói bom vừa ngớt, đồng đội từ các phía lao đến. Họ điên cuồng dùng tay, dùng xẻng bới từng tấc đất, gào thét gọi tên từng người: Tần ơi! Cúc ơi! Nhỏ ơi! Xuân ơi!... Nhưng đáp lại chỉ có tiếng gió rít qua khe núi và tiếng gầm rú xa dần của máy bay địch.
Chín người được tìm thấy đầu tiên, thân thể các cô vẫn còn vẹn nguyên nhưng hơi thở đã tắt. Riêng người em út—Hồ Thị Cúc—phải đến ngày thứ ba, đồng đội mới tìm thấy cô nằm sâu trong lòng đất, tay vẫn cầm chiếc cuốc nhỏ như đang dở dang công việc san lấp hố bom.
Sống mãi tuổi hai mươi
Ngồi nghe bác kể, tôi lặng người, ngực thắt lại. Mười cô gái ấy đã nằm lại ở ngã ba đồng quê khói lửa khi tuổi đời còn xanh mướt, chưa một lần được yêu, chưa từng biết đến một ngày hòa bình trọn vẹn. Các cô ra đi, nhưng tinh thần và nụ cười của họ đã hóa đá thành bất tử, hòa vào hình sông thế núi.
Bác quay sang nhìn tôi, cái nhìn nghiêm nghị nhưng tràn đầy hy vọng: "Mười đứa con gái ấy ngã xuống để mạch máu giao thông không bao giờ đứt. Giờ đất nước yên bình rồi, tụi mày đi qua Đồng Lộc, nhớ thắp cho các chị một nén hương. Hãy nhớ rằng, từng mét đường tụi mày đi hôm nay, đều được đổi bằng cả thanh xuân của một thế hệ."



