Bài viết

Mười cô gái ngã ba Đồng Lộc

Câu chuyện về mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc đã anh dũng hy sinh khi làm nhiệm vụ trên tuyến lửa năm 1968. Sự hy sinh của các chị trở thành biểu tượng bất tử của lòng yêu nước và tuổi trẻ Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Tây Ninh26/06/2026Lê Phan Hoàng Khánh Ngọc (THPT HẬU NGHĨA)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người tuy chỉ sống một quãng đời ngắn ngủi nhưng đã để lại dấu ấn không bao giờ phai mờ trong lòng nhiều thế hệ. Khi nhắc đến những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, người ta không chỉ nhớ đến những chiến công vang dội trên chiến trường mà còn nhớ đến sự hy sinh thầm lặng của biết bao người con đất Việt. Trong số đó, câu chuyện về mười cô gái thanh niên xung phong tại Ngã ba Đồng Lộc luôn khiến hàng triệu trái tim xúc động. Họ đã ra đi ở tuổi đẹp nhất của cuộc đời, để lại phía sau những ước mơ còn dang dở, nhưng cũng để lại cho dân tộc một biểu tượng bất tử về lòng yêu nước và tinh thần cống hiến.

Ngã ba Đồng Lộc nằm ở huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh. Ngày nay, nơi đây là một khu di tích lịch sử nổi tiếng, nhưng vào những năm 1960, đó là một trong những trọng điểm đánh phá ác liệt nhất của không quân Mỹ. Đây là nút giao thông quan trọng nối liền nhiều tuyến đường chiến lược vận chuyển lương thực, vũ khí và lực lượng từ miền Bắc vào miền Nam. Vì vậy, quân đội Mỹ tìm mọi cách đánh phá nhằm cắt đứt tuyến chi viện của ta.

Bom đạn trút xuống Đồng Lộc gần như mỗi ngày. Đất đá bị cày xới, cây cối bị san phẳng, mặt đường xuất hiện vô số hố bom lớn nhỏ. Người ta gọi nơi đây là “tọa độ lửa” bởi mức độ ác liệt mà ít nơi nào có được. Nhưng chính trong hoàn cảnh khốc liệt ấy đã xuất hiện những con người bình dị mà phi thường.

Tiểu đội 4 thuộc Đại đội 552 Thanh niên xung phong Hà Tĩnh gồm mười cô gái trẻ: Võ Thị Tần, Hồ Thị Cúc, Nguyễn Thị Xuân, Trần Thị Rạng, Hà Thị Xuyến, Nguyễn Thị Xanh, Dương Thị Xuân, Hồng Thị Cúc, Nguyễn Thị Hường và Trần Thị Thơm.

Họ đến từ những vùng quê khác nhau của Hà Tĩnh. Họ là con gái của những gia đình nông dân bình thường. Trước khi trở thành thanh niên xung phong, họ cũng từng có tuổi thơ với cánh đồng, dòng sông, những buổi đến trường và những ước mơ giản dị như bao người khác.

Có người mơ ước trở thành cô giáo. Có người mong được học tiếp để có tương lai tốt đẹp hơn. Có người chỉ mong sau chiến tranh sẽ được trở về sống những ngày bình yên bên cha mẹ. Nhưng khi Tổ quốc cần, họ đã gác lại tất cả để lên đường.

Người lớn tuổi nhất trong tiểu đội là Võ Thị Tần, sinh năm 1944. Chị được giao nhiệm vụ làm Tiểu đội trưởng. Trong mắt đồng đội, chị không chỉ là người chỉ huy mà còn là người chị cả luôn quan tâm, chăm sóc mọi người. Những lá thư chị gửi về cho gia đình sau này được lưu giữ như những kỷ vật quý giá, thể hiện tinh thần lạc quan và niềm tin mãnh liệt vào chiến thắng.

Người nhỏ tuổi nhất là Hồng Thị Cúc và Nguyễn Thị Hường. Các chị khi ấy mới ở độ tuổi mà ngày nay nhiều học sinh vẫn còn ngồi trên ghế nhà trường. Thế nhưng họ đã phải đối mặt với bom đạn và cái chết từng ngày.

Cuộc sống của mười cô gái nơi tuyến lửa vô cùng gian khổ. Họ sống trong những căn hầm nhỏ được đào sâu dưới lòng đất. Những căn hầm ấy vừa là nơi nghỉ ngơi, vừa là nơi tránh bom. Điều kiện sinh hoạt thiếu thốn đủ bề. Những bữa ăn đạm bạc, quần áo luôn phủ đầy bụi đất, những đêm mất ngủ vì tiếng máy bay gầm rú trên đầu đã trở thành chuyện quen thuộc.

Mỗi ngày, các chị phải thực hiện những công việc cực kỳ nguy hiểm. Khi máy bay Mỹ vừa ngừng ném bom, họ lập tức lao ra mặt đường. Người dùng cuốc, người dùng xẻng, người gánh đất đá để san lấp hố bom. Công việc phải được tiến hành thật nhanh bởi những đoàn xe vận tải đang chờ phía sau để tiếp tục hành quân vào Nam.

Nhiều khi bom vừa dứt, khói bụi còn chưa tan hết, các chị đã có mặt trên tuyến đường. Có những hố bom sâu hàng mét phải mất nhiều giờ mới san lấp được. Có những đoạn đường vừa sửa xong lại bị đánh phá tiếp. Công việc ấy cứ lặp đi lặp lại không biết bao nhiêu lần.

Dù phải sống trong hoàn cảnh khắc nghiệt, các chị vẫn giữ tinh thần lạc quan đáng khâm phục. Những lúc hiếm hoi được nghỉ ngơi, họ quây quần bên nhau hát những bài ca cách mạng. Có khi họ kể cho nhau nghe về gia đình, về quê hương và những dự định sau chiến tranh. Tiếng cười của tuổi trẻ vẫn vang lên giữa khói lửa chiến tranh.

Đối với họ, tình đồng đội là nguồn động viên to lớn. Mười cô gái sống bên nhau như chị em trong một gia đình. Họ cùng chia sẻ từng bữa cơm, từng ngụm nước, cùng vượt qua nỗi nhớ nhà và những hiểm nguy luôn rình rập.

Ngày 24 tháng 7 năm 1968 bắt đầu như nhiều ngày khác ở Đồng Lộc. Từ sáng sớm, máy bay Mỹ đã liên tục xuất hiện trên bầu trời. Những đợt ném bom nối tiếp nhau khiến mặt đất rung chuyển dữ dội.

Sau mỗi đợt bom, mười cô gái lại lao ra làm nhiệm vụ. Họ hiểu rằng chỉ cần tuyến đường bị ách tắc, việc vận chuyển chi viện cho chiến trường miền Nam sẽ gặp khó khăn. Chính trách nhiệm ấy đã giúp họ vượt qua nỗi sợ hãi.

Buổi chiều hôm đó, các đợt đánh phá trở nên dữ dội hơn. Bom nổ liên tiếp trên các sườn đồi và mặt đường. Đất đá tung lên mù mịt. Không khí đặc quánh mùi khói thuốc súng.

Sau khi hoàn thành một đợt công việc, các chị trở về khu vực hầm trú ẩn. Nhưng chiến tranh không cho họ thời gian nghỉ ngơi.

Một tốp máy bay khác bất ngờ quay trở lại.

Tiếng còi báo động vang lên.

Các chị nhanh chóng chạy vào căn hầm quen thuộc bên sườn đồi.

Rồi một tiếng nổ kinh hoàng vang lên.

Một quả bom rơi rất gần cửa hầm.

Sức ép khủng khiếp cùng lượng đất đá khổng lồ từ trên đồi đổ xuống đã vùi lấp toàn bộ căn hầm.

Mọi thứ diễn ra chỉ trong vài giây ngắn ngủi.

Khi tiếng bom tạm ngưng, đồng đội lập tức chạy đến hiện trường. Ai cũng hy vọng các chị vẫn còn sống. Những nhát cuốc đầu tiên được bổ xuống lớp đất đá. Mọi người vừa đào vừa gọi tên từng người.

“Chị Tần ơi!”

“Cúc ơi!”

“Xuân ơi!”

Nhưng đáp lại chỉ là sự im lặng đau đớn.

Việc tìm kiếm kéo dài trong nhiều giờ đồng hồ. Từng lớp đất đá được dọn đi. Từng người một được tìm thấy.

Những người đồng đội không cầm được nước mắt.

Mười cô gái đã mãi mãi nằm lại nơi Ngã ba Đồng Lộc.

Tin dữ nhanh chóng lan đi. Không chỉ đơn vị mà cả nhân dân địa phương đều chìm trong nỗi tiếc thương vô hạn. Những cô gái trẻ với biết bao ước mơ đã ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ.

Nhưng sự hy sinh của họ không hề vô nghĩa.

Con đường tại Đồng Lộc vẫn được giữ vững.

Những đoàn xe vẫn tiếp tục lăn bánh.

Những chuyến hàng vẫn tiếp tục được đưa vào miền Nam.

Mạch máu giao thông chiến lược của đất nước vẫn được nối liền.

Nhiều năm sau, chiến tranh kết thúc. Đất nước thống nhất. Những điều mà mười cô gái và hàng triệu người Việt Nam từng mong mỏi cuối cùng đã trở thành hiện thực.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn