Mẹ Việt Nam Anh hùng

Mười hai lần tiễn biệt

Qua lời kể của Mẹ Nguyễn Thị Thứ, câu chuyện tái hiện mười hai lần Mẹ tiễn những người thân yêu nhất ra chiến trường. Mỗi lần chia tay là một nỗi đau, nhưng Mẹ vẫn chọn đặt tình yêu Tổ quốc lên trên mất mát riêng. Đến cuối đời, Mẹ hiểu rằng các con không chỉ thuộc về gia đình, mà còn thuộc về đất nước.

Nghệ An14/08/2026Đoàn xã Đam Rông 3 (Đam Rông 3)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

gười ta thường hỏi tôi rằng: “Mẹ còn nhớ lần tiễn người con đầu tiên không?”

Tôi nhớ.

Làm sao một người mẹ có thể quên được ngày đầu tiên con mình bước qua cánh cổng nhà với chiếc ba lô trên vai?

Đó là một buổi sáng nhiều gió. Hàng cau trước sân xào xạc như muốn giữ chân con tôi ở lại. Nó đứng rất lâu trước hiên nhà, nhìn tôi, rồi nói: “Mẹ ở nhà giữ gìn sức khỏe. Con đi ít bữa sẽ về.”

Tôi chỉ gật đầu.

Tôi không dám ôm con quá lâu, vì tôi sợ nếu ôm lâu, tôi sẽ khóc.

Khi bóng con khuất sau con đường làng, tôi đứng rất lâu trước cổng. Hôm ấy, tôi biết mình vừa học một điều mới: người mẹ không chỉ sinh con, mà còn phải học cách tiễn con đi.

Rồi đến người con thứ hai.

Nó đi vào mùa lúa chín. Trước khi đi, nó hái cho tôi một buồng cau và nói: “Đợi con về, con sẽ trồng thêm cho mẹ một hàng cau nữa.”

Đến giờ, hàng cau ấy vẫn chưa bao giờ được trồng.

Chiến tranh không hỏi tuổi của những người mẹ.

Nó chỉ lặng lẽ lấy đi những đứa con.

Lần thứ ba tiễn biệt, tôi bắt đầu quen với việc chuẩn bị hành trang. Tôi vá áo, gói cơm, buộc lại quai dép. Tôi dặn con những điều rất nhỏ: đi đường cẩn thận, ăn uống đầy đủ, nhớ giữ gìn sức khỏe.

Thật ra, tôi biết giữa chiến trường, những lời dặn ấy mong manh như khói bếp.

Ngày người con đầu tiên hy sinh, tôi không khóc trước mặt mọi người.

Tôi đặt tờ giấy báo tử lên bàn thờ, thắp một nén nhang, rồi ra sau vườn nhổ cỏ.

Đất vẫn phải trồng.

Khoai vẫn phải vun.

Nếu tôi gục ngã, ai sẽ là chỗ dựa cho những người con còn lại?

Tôi tự nhủ như thế.

Nhưng đêm ấy, tôi úp mặt xuống chiếc áo cũ của con và khóc đến sáng.

Người ta bảo tôi mạnh mẽ.

Không.

Tôi chưa bao giờ mạnh mẽ.

Tôi chỉ không có quyền yếu đuối.

Bởi mỗi lần một người con ngã xuống, một người con khác lại chuẩn bị lên đường.

Có người hỏi tôi: “Mẹ có từng muốn giữ con ở lại không?”

Có chứ.

Mẹ nào chẳng muốn con mình sống bình yên?

Tôi từng nghĩ, giá như chiến tranh đừng đến, các con tôi sẽ cưới vợ, sinh con, làm ruộng, trồng cau, dựng nhà.

Tôi sẽ có một sân đầy tiếng trẻ con.

Nhưng đất nước lúc ấy không cho phép người mẹ chỉ nghĩ cho riêng mình.

Tôi nhớ lần tiễn người con thứ năm.

Nó quỳ xuống lạy tôi.

Tôi đỡ con dậy và nói: “Đừng lạy mẹ. Hãy lạy Tổ quốc.”

Nó nhìn tôi rất lâu.

Đó là lần cuối cùng tôi nhìn thấy con.

Những năm tháng sau đó, giấy báo tử đến nhiều đến mức tôi không còn nhớ rõ từng ngày.

Chỉ nhớ mỗi lần có người bước vào sân với gương mặt trầm lặng, tim tôi lại thắt lại.

Tôi học cách đọc nỗi buồn trong ánh mắt người khác.

Tôi học cách bình tĩnh nhận tin dữ.

Tôi học cách sống cùng mất mát.

Đến người con thứ chín, tôi không còn đếm nữa.

Tôi không muốn đếm.

Mỗi con số đều là một phần máu thịt của mình.

Rồi đến con rể.

Rồi đến hai cháu ngoại.

Có người nói với tôi rằng, số phận quá nghiệt ngã.

Tôi không trách số phận.

Tôi chỉ trách chiến tranh.

Sau ngày đất nước thống nhất, nhiều người đến thăm tôi.

Họ hỏi: “Mẹ có hối hận không?”

Tôi trả lời: “Nếu quay lại ngày ấy, mẹ vẫn tiễn các con đi.”

Họ ngạc nhiên.

Tôi hiểu vì sao.

Bởi họ nhìn tôi bằng con số.

Còn tôi nhìn các con bằng trái tim.

Tôi không sinh các con để mất các con.

Nhưng tôi cũng không thể giữ các con khi đất nước cần.

Có lần một em học sinh nắm tay tôi và hỏi: “Mẹ ơi, Mẹ còn điều gì mong ước?”

Tôi nhìn em và nói: “Mẹ chỉ mong không còn người mẹ nào phải tiễn con như mẹ.”

Đó là mong ước lớn nhất của đời tôi.

Bây giờ tóc tôi đã bạc trắng.

Lưng tôi đã còng.

Nhiều đêm tôi nằm nghe gió qua hàng cau, cứ ngỡ tiếng chân các con trở về.

Trong giấc mơ, chúng vẫn còn trẻ.

Vẫn cười.

Vẫn gọi tôi là mẹ.

Tôi biết chúng không còn nữa.

Nhưng với người mẹ, con không bao giờ rời khỏi trái tim mình.

Người ta xây tượng đài, gọi tôi là Mẹ Việt Nam Anh hùng.

Danh hiệu ấy rất cao quý.

Nhưng nếu được chọn, tôi chỉ muốn là một người mẹ bình thường, có đủ các con ngồi quanh mâm cơm.

Điều đó đơn giản biết bao.

Mà chiến tranh đã lấy mất.

Tôi đã tiễn biệt mười hai lần.

Mười hai lần nhìn theo bóng người thân yêu đi về phía chiến trường.

Mười hai lần giữ nước mắt trong lòng.

Mười hai lần cầu mong một phép màu.

Không phải phép màu để các con trở thành anh hùng.

Mà là phép màu để các con được trở về.

Cuối cùng, tôi hiểu rằng, có những người con trở về bằng hình hài.

Và có những người con trở về bằng hòa bình.

Hòa bình hôm nay chính là bước chân trở về của các con tôi.

Vì thế, mỗi khi ai đó nhắc đến tên Nguyễn Thị Thứ, xin đừng chỉ nhớ đến những mất mát.

Hãy nhớ rằng, phía sau mười hai lần tiễn biệt là một niềm tin.

Niềm tin rằng đất nước sẽ có ngày không còn tiếng súng.

Đó là điều duy nhất giúp một người mẹ đi hết cuộc đời mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn