Cựu chiến binh

MƯỜI HAI NĂM. MỘT ĐỜI CÒN NGUYÊN KÝ ỨC

Nhìn lại, tôi thấy sự trưởng thành của mình không đến từ một khoảnh khắc duy nhất, mà là tổng của rất nhiều ngày bình thường như thế. Với riêng tôi, khi nhớ lại 12 năm quân ngũ, điều ấy càng rõ: những giá trị bền nhất thường được tạo nên từ sự lặp lại của những lựa chọn đúng, chứ không phải chỉ từ một khoảnh khắc đáng nhớ.

Thanh Hóa30/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Một đời người có nhiều lần bắt đầu, nhưng không phải lần bắt đầu nào cũng để lại dấu ấn sâu như ngày rời mái nhà bước vào quân ngũ. Từ dấu mốc ấy, cách nhìn về bản thân, gia đình và những người cùng bước cũng dần đổi khác. Tôi là Trương Văn Thế, sinh năm 1938. Năm 1965, khi khoảng 27 tuổi, tôi nhập ngũ và đảm nhiệm vai trò Chiến sĩ. Đến 1977, tôi rời quân ngũ khi khoảng 39 tuổi. Khi ấy, đất nước vẫn còn trong chiến tranh; tuổi trẻ của mỗi người vì thế cũng gắn với một bối cảnh nhiều thử thách và đòi hỏi tinh thần trách nhiệm rất lớn. 12 năm quân ngũ nằm trong một phần quan trọng của tuổi trẻ, đủ để tôi hiểu rằng con người không trưởng thành chỉ vì tuổi đời tăng lên. Sự trưởng thành đến từ cách mình giữ trách nhiệm, cách đứng trước khó khăn và cách sống cùng những người xung quanh. Những năm ấy cho tôi một khoảng thời gian để rèn nếp sống, học sự tự giác và hiểu sâu hơn giá trị của gia đình, đồng đội. Càng nhìn lại, tôi càng thấy điều đáng quý nhất không nằm ở việc kể được bao nhiêu chuyện lớn, mà ở chỗ mình đã từng có một quãng tuổi trẻ sống nghiêm túc với phần trách nhiệm của mình. Chính sự nghiêm túc ấy trở thành mạch ngầm đi theo nhiều năm sau, hiện ra trong cách làm việc, trong thái độ với lời đã nói và trong sự trân trọng dành cho những người từng cùng bước.

Những ngày đầu luôn có sự bỡ ngỡ. Một nếp sống mới, những khuôn mặt mới, giờ giấc mới khiến mình phải điều chỉnh rất nhiều thói quen. Nhưng chính trong quá trình ấy, tôi hiểu rằng trưởng thành không đến bằng một lời tuyên bố. Nó đến khi người ta biết tự chăm lo cho mình, biết việc nào đến lượt mình thì làm, biết một phút tùy tiện của cá nhân có thể ảnh hưởng đến nhịp chung của tập thể. Nề nếp quân đội khiến tôi hiểu rằng tự do không đồng nghĩa với tùy tiện. Một người càng biết tự quản, càng có thể chủ động trước công việc và cuộc sống. Tôi tập sắp xếp việc nào trước, việc nào sau, tập không để phút mệt mỏi quyết định thái độ của cả ngày. Qua thời gian, điều từng phải cố nhớ trở thành phản xạ: đúng giờ hơn, cẩn trọng hơn, ít bỏ dở hơn. Đó là những thay đổi âm thầm nhưng rất bền.

Hai chữ chiến sĩ với tôi gắn với sự bình dị hơn là phô trương. Mình đứng trong hàng ngũ, nhận phần trách nhiệm của mình và cố gắng làm trọn. Có ngày chẳng có điều gì đặc biệt để kể, nhưng chính những ngày ấy lại tạo nên phần lớn quãng đời quân ngũ. Tôi dần hiểu tập thể cần rất nhiều người âm thầm giữ nề nếp, bởi nếu ai cũng chờ việc lớn mới nghiêm túc thì những điều căn bản sẽ không thể bền. Quãng quân ngũ còn khiến tôi hiểu giá trị của sự bình tĩnh. Tuổi trẻ thường muốn giải quyết mọi việc thật nhanh, nhưng có những chuyện càng vội càng dễ sai. Sống trong nề nếp tập thể, tôi học cách nhìn kỹ hơn trước khi phản ứng, nghĩ thêm một bước trước khi nói. Sự bình tĩnh không làm mình chậm đi; nhiều khi nó giúp tránh những điều phải sửa chữa về sau. Bài học ấy theo tôi rất lâu, bởi cuộc sống sau này cũng có nhiều lúc cần một cái đầu tỉnh hơn là một phản ứng mạnh.

Sống cạnh nhiều người khiến tôi bớt đi cái tôi của tuổi trẻ. Không phải cuộc trò chuyện nào cũng cần phân định ai đúng hơn, cũng không phải mọi khác biệt đều phải biến thành mâu thuẫn. Có khi điều quan trọng nhất là giữ được sự tôn trọng và tình nghĩa. Những bài học ấy sau này vẫn nguyên giá trị, bởi rời quân ngũ rồi, cuộc sống gia đình và công việc vẫn luôn đặt mình giữa những người có suy nghĩ không hoàn toàn giống mình. Càng đi qua nhiều ngày xa nhà, tôi càng hiểu gia đình không chỉ là nơi mình rời đi mà còn là điểm tựa đi cùng mình trong ký ức. Có lúc chỉ một câu chuyện của đồng đội về quê hương cũng đủ làm lòng hướng về người thân. Nỗi nhớ ấy không khiến tôi yếu đi; nó nhắc tôi phải sống tốt hơn. Biết phía sau có người chờ, mình càng không muốn để những năm tháng xa nhà trôi qua vô nghĩa. Từ đó, tôi biết quý hơn những bữa cơm sum họp và những ngày bình thường sau này.

Tôi dần hiểu giá trị của việc đi đường dài. Có những trách nhiệm không cho kết quả ngay, có những nỗ lực phải tích lại qua tháng năm mới thấy ý nghĩa. Quân ngũ khiến tôi bớt nóng vội, biết rằng không nhất thiết phải bước thật nhanh, nhưng cần giữ hướng. Khi mình giữ được nhịp ổn định, những ngày khó cũng trở nên có thể vượt qua. Sau này, trong gia đình hay công việc, bài học ấy vẫn luôn cần thiết. Chữ tín với tôi còn gắn với lòng tự trọng. Có những việc không ai biết mình làm đến đâu, nhưng bản thân biết rất rõ. Nếu đã nhận mà bỏ dở, trong lòng sẽ không thật sự yên. Nếu đã cố hết sức và làm đến nơi đến chốn, dù không có lời khen, mình vẫn thấy nhẹ. Cách nghĩ ấy theo tôi ra khỏi quân ngũ và trở thành một thước đo rất giản dị cho nhiều lựa chọn trong cuộc sống sau này.

Trong hành trang của quãng đời ấy còn có phần khen thưởng Huân chương. Với tôi, sự ghi nhận ấy đáng trân trọng, nhưng điều ở lại lâu hơn vẫn là ý thức phải sống sao cho xứng với những năm tháng đã đi qua. Một phần thưởng có thể được cất giữ, còn nếp sống thì phải được giữ bằng từng ngày sau đó: làm việc nghiêm túc, đối xử có trước có sau và không quên những người đã từng cùng mình chia sẻ một chặng tuổi trẻ. Sau quãng quân ngũ, cuộc đời tôi còn gắn với diện chất độc hóa học. Đó là một dấu ấn không thể tách khỏi những năm tháng đã qua, nhưng tôi luôn muốn nhìn cuộc đời bằng sự bền bỉ hơn là bằng sự bi lụy. Những gì quân ngũ rèn cho mình - khả năng chịu đựng, tinh thần trách nhiệm và thói quen không dễ buông xuôi - trở thành điểm tựa để tiếp tục bước qua những chặng sau.

Qua thời gian, tôi càng hiểu sự gương mẫu không chỉ dành cho người có chức vụ. Bất kỳ ai cũng có thể tạo ảnh hưởng bằng cách sống của mình. Một người đúng giờ khiến người khác tôn trọng thời gian hơn; một người giữ lời khiến người bên cạnh thấy chữ tín đáng quý; một người biết nhận lỗi làm tập thể bớt đi sự đổ lỗi. Vì vậy, tôi tự nhắc rằng mỗi hành động nhỏ đều có thể góp một phần vào không khí chung quanh mình. Xa gia đình, tình đồng đội trở thành một điểm tựa rất thật. Khi một người chùng xuống, những người bên cạnh có thể giúp họ lấy lại nhịp bằng một lời giản dị. Khi mình mệt, nhìn người khác vẫn giữ phần trách nhiệm, tự nhiên cũng thấy cần cố thêm. Tôi nhận ra con người không nhất thiết phải tự mình mạnh mẽ trong mọi lúc. Có những lúc, việc biết bên cạnh còn người cùng bước đã là một nguồn sức mạnh đáng quý.

Điều đáng quý nhất khi kết thúc một chặng không phải chỉ là nhớ mình đã đi qua bao nhiêu năm, mà là nhận ra mình đã khác ra sao. Những năm trong hàng ngũ cho tôi một điểm tựa về cách sống: bình tĩnh hơn trước khó khăn, nghiêm túc hơn với trách nhiệm, biết ơn hơn với gia đình và trân trọng hơn những người từng cùng mình bước một đoạn đường. Một điều khác tôi mang theo là sự coi trọng chữ tín. Sống cạnh nhau đủ lâu, người ta sẽ biết ai là người có thể tin, không phải qua lời giới thiệu mà qua cách người ấy làm việc mỗi ngày. Việc đã nhận có theo đến cùng không, lời đã nói có cố giữ không, khi sai có biết nhận không - tất cả tích lại thành uy tín. Tôi học cách đừng hứa quá dễ dàng, nhưng một khi đã nói thì phải cố làm. Niềm tin không đến trong một ngày, nhưng có thể mất rất nhanh nếu bản thân trở nên tùy tiện.

Có những năm tháng người ta chỉ nhìn thấy giá trị khi đã đi qua. Lúc đang sống trong đó, nhiều ngày có thể rất giống nhau, nhưng chính sự lặp lại mới tạo nên chiều sâu của nếp sống. Ngày nào cũng cố thêm một chút, ngày nào cũng tự nhắc bớt một chút tùy tiện, rồi dần dần con người đổi khác. Nhìn lại, tôi thấy sự trưởng thành của mình không đến từ một khoảnh khắc duy nhất, mà là tổng của rất nhiều ngày bình thường như thế. Với riêng tôi, khi nhớ lại 12 năm quân ngũ, điều ấy càng rõ: những giá trị bền nhất thường được tạo nên từ sự lặp lại của những lựa chọn đúng, chứ không phải chỉ từ một khoảnh khắc đáng nhớ.

Bây giờ nhìn lại quãng từ 1965 đến 1977, tôi thấy đó là một phần tuổi trẻ không thể thay thế. Trương Văn Thế, sinh năm 1938, đã đi qua 12 năm quân ngũ trong vai trò Chiến sĩ; những con số ấy chỉ là khung, còn phần sâu hơn là sự thay đổi bên trong con người. Điều còn lại sau cùng không phải chỉ là những con số của năm nhập ngũ và xuất ngũ. Ở giữa những mốc ấy là một phần tuổi trẻ đã học cách tự đứng vững, học cách đi cùng người khác và học cách giữ cho lời nói có trọng lượng bằng việc làm. Với tôi, đó chính là vẻ đẹp sâu nhất của một thời hoa lửa: lặng lẽ nhưng đủ sức đi theo người ta suốt nhiều năm sau. Với tôi, đó là ý nghĩa của nhan đề "Mười hai năm, một đời còn nguyên ký ức": năm tháng có thể lùi xa, nhưng một nếp sống tốt được rèn từ tuổi trẻ vẫn có thể đi cùng mình trên rất nhiều chặng đường sau.


 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
MƯỜI HAI NĂM. MỘT ĐỜI CÒN NGUYÊN KÝ ỨC | Câu chuyện thời hoa lửa