MƯỜI HƯƠNG – NGƯỜI THẦY ĐỨNG PHÍA SAU NHỮNG HUYỀN THOẠI TÌNH BÁO
Có những người đi vào lịch sử bằng những chiến công vang dội. Có những người lại dành cả cuộc đời hoạt động trong thầm lặng, đứng phía sau những con người mà tên tuổi sau này trở thành huyền thoại. Trong lịch sử tình báo cách mạng Việt Nam, Phạm Xuân Ẩn, Phạm Ngọc Thảo, Vũ Ngọc Nhạ, Lê Hữu Thúy là những cái tên đã trở nên nổi tiếng. Nhưng phía sau những điệp viên ấy có một người thầy. Một người làm công việc lựa chọn, đào tạo, tổ chức và đặt những “hạt giống đỏ” vào sâu trong lòng đối phương. Một người từng trải qua những cuộc đấu trí sinh tử, sáu năm tù đày nhưng không để đối phương khai thác được những bí mật mà mình đang nắm giữ. Người ấy là Trần Quốc Hương – Mười Hương, một trong những nhà tình báo chiến lược xuất sắc của cách mạng Việt Nam.

Người thiếu niên 13 tuổi đi theo cách mạng
Mười Hương tên khai sinh là Trần Ngọc Ban, sinh ngày 20/12/1924 tại xã Vụ Bản, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.
Ông sinh trưởng trong một gia đình nhà nho thanh bần.
Nhưng tuổi thơ của Trần Ngọc Ban cũng là những năm tháng đất nước chìm trong cảnh mất độc lập. Những gì chứng kiến về cuộc sống cơ cực của người dân và sự áp bức của chế độ thực dân đã sớm đưa người thiếu niên ấy đến với con đường cách mạng.
Năm 1937, khi mới 13 tuổi, ông đã tham gia Đoàn Thanh niên Dân chủ, Phản đế.
Năm 18 tuổi, ông từng bị thực dân Pháp bắt giam.
Ngày 1/1/1943, Trần Quốc Hương được kết nạp vào Đảng.
Từ năm 1943 đến 1945, ông công tác tại Đội trực thuộc Thường vụ Trung ương – một tổ chức tiền thân của lực lượng Công an sau này – và có thời gian trực tiếp làm việc với Tổng Bí thư Trường Chinh.
Chính những công việc đầu tiên như tổ chức mạng lưới trinh sát, xây dựng cơ sở, nắm tình hình đối phương đã trở thành trường học thực tế đặc biệt, đặt nền móng cho một cuộc đời gắn với mặt trận tình báo.
Một mặt trận không có chiến hào.
Nhưng đôi khi chỉ một sai lầm cũng phải trả giá bằng mạng sống của cả một mạng lưới.
Người vun những “hạt giống” giữa lòng đối phương
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời chia cắt hai miền.
Một yêu cầu đặc biệt cấp thiết được đặt ra: phải xây dựng được mạng lưới tình báo chiến lược ngay trong lòng đối phương, đủ sức tiếp cận những tầng thông tin quan trọng và cung cấp cho Trung ương những tin tức có giá trị.
Mười Hương được giao vào Nam làm nhiệm vụ.
Ở đó, ông tham gia lãnh đạo, xây dựng các đầu mối tình báo và tìm kiếm những con người có khả năng hoạt động lâu dài trong lòng đối phương.
Công việc của người chỉ huy tình báo không phải chỉ là giao một nhiệm vụ rồi chờ nhận tin.
Phải tìm đúng người.
Hiểu sở trường của từng người.
Tạo cho họ một vỏ bọc đủ chắc chắn.
Và quan trọng hơn cả, phải tính đến con đường nhiều năm, thậm chí hàng chục năm về sau.
Dưới sự tổ chức, dìu dắt của Mười Hương, nhiều cán bộ tình báo đã từng bước thâm nhập sâu vào bộ máy chính quyền và xã hội Sài Gòn.
Trong số đó có những cái tên mà lịch sử sau này ghi nhận như Phạm Xuân Ẩn, Phạm Ngọc Thảo, Vũ Ngọc Nhạ, Lê Hữu Thúy.
Mỗi người một vỏ bọc.
Mỗi người một vị trí.
Mỗi người một phương thức hoạt động.
Nhưng phía sau họ là cả một hệ thống tổ chức và những người chỉ huy âm thầm mà nhiều năm không ai được phép biết đến.
Một quyết định cho Phạm Xuân Ẩn
Một trong những câu chuyện thể hiện rõ tầm nhìn ấy liên quan đến Phạm Xuân Ẩn.
Tháng 10/1957, theo sự chỉ đạo của Mai Chí Thọ và Mười Hương, Phạm Xuân Ẩn được đưa sang Mỹ học ngành báo chí.
Đó không đơn thuần là một chuyến du học.
Việc học báo chí ở Mỹ giúp Phạm Xuân Ẩn hoàn thiện tiếng Anh, hiểu sâu hơn xã hội, văn hóa, con người Mỹ và đặc biệt tạo dựng một lý lịch nghề nghiệp thuận lợi để sau này tiếp cận giới báo chí, quân sự và chính trị tại Sài Gòn.
Nhiều năm sau, dưới vỏ bọc một nhà báo được giới chức Mỹ và chính quyền Sài Gòn tin cậy, Phạm Xuân Ẩn đã trở thành một trong những điệp viên chiến lược đặc biệt xuất sắc.
Nhưng để có được một Phạm Xuân Ẩn như lịch sử biết đến sau này là cả một quá trình chuẩn bị từ nhiều năm trước.
Đó cũng là cách Mười Hương làm tình báo:
Không chỉ nhìn vào nhiệm vụ của ngày hôm nay, mà phải chuẩn bị con người cho những yêu cầu của nhiều năm sau.
Khi người chỉ huy rơi vào tay đối phương
Năm 1958, sau bốn năm hoạt động ở miền Nam, Mười Hương bị bắt.
Đối với một cán bộ bình thường, việc bị bắt đã vô cùng nguy hiểm.
Nhưng với một người trực tiếp tham gia xây dựng và chỉ huy mạng lưới tình báo, nguy hiểm ấy lớn hơn rất nhiều.
Trong đầu ông là tên tuổi của những con người đang hoạt động bí mật.
Là những đầu mối liên lạc.
Là cơ sở.
Là phương thức hoạt động.
Và là cả những mạng lưới mà chỉ cần một thông tin bị lộ cũng có thể kéo theo sự hy sinh của rất nhiều người.
Đối phương hiểu giá trị của người mà chúng đang giữ.
Bởi vậy, những năm tháng sau đó trở thành một cuộc chiến đặc biệt.
Không tiếng súng.
Không chiến hào.
Chỉ có một người tù và những người muốn buộc ông phải nói.
Sáu năm của một cuộc đấu trí
Mười Hương bị đưa qua nhiều nơi giam giữ, trong đó có hệ thống nhà tù khét tiếng ở Huế.
Ông từng phải đối diện với những nhân vật cao cấp nhất của chính quyền Ngô Đình Diệm.
Tra hỏi.
Dụ dỗ.
Đe dọa.
Torture and deprivation.
Mọi cách đều nhằm một mục đích duy nhất:
Buộc người chỉ huy tình báo khai ra mạng lưới của mình.
Nhưng sáu năm trôi qua, điều đối phương cần nhất vẫn không có được.
Mười Hương không khai ra những bí mật của tổ chức.
Theo lời kể được lưu lại của Thiếu tướng, Anh hùng LLVTND Phan Văn Lai, khi bị bắt, Mười Hương xác định ba điều người cách mạng tuyệt đối không được làm: không khai báo; không nói xấu cách mạng; không nói xấu Chính phủ Cụ Hồ.
Ông hiểu rất rõ hoàn cảnh của mình.
Có thể chết.
Nhưng nếu phải chết, ông muốn ra đi với sự thanh thản của một người không phản bội đồng đội.
Đó có lẽ cũng là thử thách khắc nghiệt nhất đối với một người làm tình báo.
Bởi trên chiến trường, lòng dũng cảm đôi khi được thể hiện bằng việc tiến lên trước làn đạn.
Còn trong phòng hỏi cung, lòng dũng cảm có thể chỉ là:
Biết tất cả, nhưng không nói.
Bí mật nằm lại trong một con người
Mười Hương từng đúc kết rằng khi đối phương đã biết khá rõ mình là ai thì cuộc đấu trí không thể chỉ dựa vào né tránh.
Phải đủ tỉnh táo để nhìn ra từng cái bẫy.
Đủ bản lĩnh để đối diện trực tiếp.
Và trên hết, phải biết rõ điều gì có thể nói và điều gì phải mang theo đến chết.
Suốt sáu năm bị giam giữ, ông giữ được điều quan trọng nhất của một người chỉ huy tình báo:
Sự an toàn của tổ chức và đồng đội.
Ngoài nhà tù, những con người mà ông từng góp phần lựa chọn, tổ chức và đào tạo vẫn tiếp tục hoạt động.
Những “hạt giống” đã được gieo xuống vẫn âm thầm bén rễ trong lòng đối phương.
Và nhiều năm sau, những mạng lưới ấy đã cung cấp cho cách mạng những nguồn tin chiến lược đặc biệt quan trọng.
Người thầy phía sau những huyền thoại
Sau khi thoát khỏi những năm tháng tù đày, Mười Hương tiếp tục hoạt động cách mạng.
Cuộc đời ông sau này còn gắn với nhiều trọng trách lớn của Đảng và Nhà nước.
Ông là Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng các khóa IV, V, VI; Bí thư Trung ương Đảng khóa VI; Phó Bí thư Thường trực Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh; Phó Bí thư Thường trực Thành ủy Hà Nội; Phó Chủ nhiệm thứ nhất Ủy ban Thanh tra Nhà nước; Tổng cục trưởng Tổng cục Du lịch; Trưởng Ban Nội chính Trung ương.
Nhưng trong ký ức của nhiều thế hệ cán bộ tình báo, ông vẫn được nhắc tới bằng một cách gọi gần gũi hơn:
Người thầy.
Bởi chiến công của một người làm công tác tình báo nhiều khi không mang tên chính họ.
Chiến công ấy nằm trong những người mà họ đã lựa chọn.
Trong mạng lưới mà họ xây dựng.
Trong những bản tin bí mật vượt qua vòng vây đối phương để đến được bàn làm việc của Trung ương.
Và đôi khi, chiến công của người chỉ huy chỉ đơn giản là sau nhiều năm, những người mà ông giao nhiệm vụ vẫn còn nguyên vẹn và tiếp tục hoạt động.
Phạm Xuân Ẩn trở thành nhà báo nổi tiếng ngay giữa Sài Gòn.
Vũ Ngọc Nhạ thâm nhập sâu vào chính quyền đối phương.
Phạm Ngọc Thảo trở thành một nhân vật đặc biệt trong bộ máy quân sự Sài Gòn.
Lê Hữu Thúy cùng những đồng đội trên mặt trận thầm lặng tiếp tục thực hiện nhiệm vụ.
Còn người thầy của họ vẫn đứng phía sau.
“Đầu phải lạnh, tim phải nóng, bàn tay phải sạch”
Ở Mười Hương, bản lĩnh của một nhà tình báo không tách rời phẩm chất của một người cộng sản.
Những người từng tiếp xúc với ông nhắc nhiều đến sự giản dị, khiêm nhường và cách ông nhìn nhận nghề tình báo.
Đó là công việc cần một “cái đầu lạnh” để đủ tỉnh táo trước những tình huống hiểm nghèo.
Nhưng người làm công việc ấy đồng thời phải có một “trái tim nóng”, biết mình đang chiến đấu vì ai.
Và phải giữ “bàn tay sạch”, không để quyền lực hay những điều kiện đặc biệt của nghề nghiệp làm thay đổi phẩm chất của người cách mạng.
Cuộc đời Mười Hương dường như chính là minh chứng cho những điều ấy.
Từ người thiếu niên 13 tuổi tham gia cách mạng đến người chỉ huy tình báo chiến lược.
Từ sáu năm trong nhà tù đối phương đến những vị trí lãnh đạo quan trọng của Đảng và Nhà nước.
Hơn tám thập kỷ hoạt động cách mạng, ông vẫn giữ một cuộc sống giản dị.
Năm 2006, Trần Quốc Hương được trao tặng Huân chương Sao Vàng – phần thưởng cao quý của Đảng và Nhà nước.
Năm 2018, ông nhận Huy hiệu 75 năm tuổi Đảng.
Ngày 11/6/2020, Mười Hương qua đời tại Thành phố Hồ Chí Minh, hưởng thọ 97 tuổi.
Tang lễ của ông được tổ chức theo nghi thức Lễ tang cấp Nhà nước.
Có những chiến công không cần người đời biết tên
Trong nghề tình báo, có một nghịch lý đặc biệt.
Hoàn thành nhiệm vụ xuất sắc nhất đôi khi đồng nghĩa với việc không ai biết mình đã làm gì.
Có những con người phải sống nhiều năm dưới một cái tên khác.
Có những chiến công phải hàng chục năm sau mới được kể.
Có những người đã hy sinh mà đến lúc nằm xuống, thân phận thật vẫn là một bí mật.
Và phía sau tất cả những con người ấy là những người chỉ huy như Mười Hương.
Họ lựa chọn con người.
Giao nhiệm vụ.
Dõi theo từng bước đi.
Bảo vệ mạng lưới.
Và khi chính mình rơi vào tay đối phương, họ phải sẵn sàng mang những bí mật ấy xuống mồ.
Sáu năm tù đày đã đặt Mười Hương trước lựa chọn ấy.
Ông đã lựa chọn im lặng để đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Có lẽ vì vậy mà khi nhắc đến Trần Quốc Hương, lịch sử không chỉ nhớ đến một Bí thư Trung ương Đảng, một Trưởng Ban Nội chính Trung ương hay một nhà tình báo chiến lược.
Người ta còn nhớ đến ông bằng hai chữ giản dị:
Người thầy.
Người thầy của những điệp viên đã trở thành huyền thoại.
Người thầy từng đứng phía sau những chiến công mà trong nhiều năm không ai được phép biết đến.
Và là một trong những con người đã dành cả cuộc đời cho một mặt trận đặc biệt của thời hoa lửa – mặt trận không tiếng súng, nơi lòng trung thành, trí tuệ và bản lĩnh chính là những vũ khí quan trọng nhất.



