MƯỜI NGÀY MỘ QUÂN
Trong chiến tranh biên giới Tây Nam, để giữ được một vùng đất, không chỉ cần súng đạn mà còn cần con người. Với ông Lâm Văn Đắc, tên trong quân sự là Lâm Thành Đắc, có một việc ông nhớ rất rõ: những ngày mộ quân để xây dựng lực lượng du kích bám trụ bảo vệ quê hương.
Theo lời ông Đắc kể, “mộ quân” khi ấy có thể hiểu là vận động, tập hợp những người tự nguyện tham gia chiến đấu trong lực lượng địa phương. Đất nước vừa thống nhất chưa lâu, nhưng vùng biên giới lại liên tục bị quân Khmer Đỏ quấy phá, xâm nhập, cướp bóc tài sản của dân. Trước tình hình ấy, nếu lực lượng tại chỗ không đủ mạnh, bà con sẽ rất khó yên ổn làm ăn, các chốt biên giới cũng khó giữ vững.
Việc mộ quân không đơn giản. Du kích địa phương không có nhiều điều kiện, tiêu chuẩn hay hậu cần như bộ đội chủ lực. Người tham gia đều hiểu rằng ra chốt là đối mặt với hiểm nguy, có thể bị thương, có thể hy sinh. Vì vậy, điều quan trọng nhất không phải là lời hứa hẹn vật chất, mà là làm cho anh em hiểu vì sao mình phải đứng lên.
Ông Đắc chủ yếu dựa vào công tác tư tưởng. Ông nói với anh em về quê hương vừa qua chiến tranh, về bà con vùng biên chưa kịp sống yên ổn đã lại bị đe dọa, về trách nhiệm của những người trai trẻ trước xóm làng. Nhiều người nghe ông vận động đã tình nguyện tham gia, bởi họ thấy rõ nếu mình không giữ đất, thì chính gia đình, ruộng vườn và bà con mình sẽ là người chịu nguy hiểm trước tiên.
Theo lời ông kể, ban đầu ông tập hợp được một nhóm nòng cốt hơn hai mươi người. Đó là những du kích gan dạ, chịu khó, có tinh thần bám trụ. Trong lực lượng ấy, ông đặc biệt coi trọng trinh sát, bởi người trinh sát giỏi có thể giúp đơn vị nắm tình hình, biết hướng địch di chuyển, biết lúc nào nên đánh, lúc nào nên giữ. Ông từng nhắc đến những trinh sát rất giỏi, những người góp phần quan trọng vào các trận đánh sau này.
Khi uy tín của ông và lực lượng du kích ngày càng được biết đến, có thêm nhiều người tìm về xin tham gia chiến đấu. Có người từng ở các đơn vị khác, có người là thanh niên địa phương, có người đã quen với địa hình vùng biên. Ông không chỉ nhận người cho đủ quân số, mà còn phải sắp xếp, rèn luyện, phân công ai làm nhiệm vụ gì, người nào phù hợp trinh sát, người nào giữ hỏa lực, người nào kèm cặp chiến sĩ mới.
Trong những ngày mộ quân ấy, ông Đắc còn lo cả việc ăn uống, sinh hoạt cho anh em. Theo lời ông kể, cấp trên cho thời gian khoảng mười ngày để tập hợp, ổn định lực lượng. Mười ngày không dài, nhưng đủ để người chỉ huy nhìn rõ tinh thần từng người, cũng đủ để anh em hiểu nhau hơn trước khi bước vào những trận đánh sinh tử.
Sau khi có lực lượng, vấn đề tiếp theo là vũ khí. Du kích địa phương thiếu thốn, nên ông Đắc luôn xác định phải tự lực. Phương châm của ông là đánh chắc, đánh có hiệu quả, thu được vũ khí địch để bổ sung cho đơn vị. Từ những khẩu súng, trang bị thu được sau các trận đánh, lực lượng du kích dần mạnh hơn, có thêm điều kiện giữ chốt, bảo vệ dân.
Nhưng điều quan trọng nhất trong câu chuyện mộ quân không phải là quân số tăng lên bao nhiêu. Điều đáng nhớ là từ trong gian khó, ông Đắc đã quy tụ được những con người tự nguyện đứng vào hàng ngũ bảo vệ biên giới. Họ không đến vì lợi ích riêng, mà vì niềm tin vào người chỉ huy, vì tình yêu quê hương và vì nỗi lo cho bà con vùng biên trước sự quấy phá của kẻ thù.
Mười ngày mộ quân vì thế là một kỷ niệm đặc biệt trong cuộc đời chiến đấu của ông Lâm Văn Đắc. Đó là những ngày người chỉ huy du kích không chỉ cầm súng, mà còn làm công tác vận động, thuyết phục, tổ chức và rèn luyện con người. Từ những con người tự nguyện ấy, lực lượng địa phương có thêm sức mạnh để bám chốt, giữ đất, bảo vệ bình yên cho nhân dân.



