Mười nữ thanh niên xung phong thuộc Tiểu đội 4, Đại đội 552
Có những câu chuyện lịch sử càng lùi xa theo thời gian lại càng trở nên gần gũi. Bởi lịch sử không chỉ được làm nên bởi những sự kiện lớn lao, mà còn bởi những con người từng sống, từng yêu thương, từng ước mơ và từng đặt xuống những điều riêng tư nhất của mình trước vận mệnh đất nước. Trong số những câu chuyện như thế, sự hy sinh của mười nữ thanh niên xung phong tại Ngã ba Đồng Lộc là một dấu son không thể phai mờ của thời hoa lửa. Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, người lớn nhất mới 22 tuổi, người nhỏ nhất chỉ 17 tuổi. Hơn nửa thế kỷ sau, khi đất nước đã bước sang một thời đại hoàn toàn khác, câu chuyện ấy vẫn đặt ra trước thế hệ trẻ hôm nay một vấn đề không thể né tránh: chúng ta phải sống như thế nào với tuổi trẻ mà mình đang có, khi biết rằng đã từng có một thế hệ trao cả tuổi trẻ của mình cho ngày mai?
Ngày 24 tháng 7 năm 1968, tại Ngã ba Đồng Lộc – một địa bàn giao thông chiến lược trên tuyến đường Trường Sơn – mười nữ thanh niên xung phong thuộc Tiểu đội 4, Đại đội 552 đang làm nhiệm vụ san lấp hố bom, bảo đảm giao thông thì bị bom Mỹ đánh trúng. Mười cô gái đã hy sinh. Trong số đó có Võ Thị Tần, tiểu đội trưởng, khi ấy mới 22 tuổi; Hồ Thị Cúc 21 tuổi; và Trần Thị Hường, người trẻ nhất, mới 17 tuổi. Những con số ấy nếu đứng một mình có thể chỉ là những dữ kiện lịch sử. Nhưng khi đặt chúng bên cạnh tuổi đời của những người đã hy sinh, lịch sử bỗng trở thành một câu chuyện rất gần với chúng ta.
Bởi 17, 21 hay 22 tuổi hôm nay không phải những con số xa lạ. Đó chính là tuổi của biết bao học sinh, sinh viên. Đó là tuổi của những kỳ thi, những buổi học, những tình bạn, những rung động đầu đời và những câu hỏi về tương lai. Một người trẻ ở tuổi 21 hôm nay có thể đang băn khoăn mình sẽ làm nghề gì, sống ở đâu, theo đuổi ước mơ nào. Nhưng một cô gái 21 tuổi ở Đồng Lộc năm 1968 lại phải đối diện với một câu hỏi khác: làm thế nào để con đường không bị đứt sau mỗi trận bom?
Khoảng cách giữa hai thế hệ vì thế vừa rất lớn, vừa rất gần. Lớn bởi họ sống trong hai hoàn cảnh lịch sử hoàn toàn khác nhau; gần bởi họ đều từng đứng ở ngưỡng cửa của tuổi trẻ, đều có một tương lai phía trước và đều có quyền được sống cho những ước mơ riêng của mình. Điều khác biệt là thế hệ ấy đã không có cơ hội đi đến tương lai của họ.
Đó có lẽ là điều đau đớn nhất khi nghĩ về chiến tranh. Chiến tranh không chỉ lấy đi một mạng người tại một thời điểm cụ thể; nó còn lấy đi tất cả những ngày tháng đáng lẽ sẽ đến sau đó. Những cô gái Đồng Lộc không chỉ mất đi một ngày mai. Họ mất đi hàng chục năm cuộc đời mà họ lẽ ra có thể sống: những ngày trở về với gia đình, những mùa xuân sau chiến tranh, những đứa con có thể được sinh ra, những mái tóc có thể bạc đi theo năm tháng. Một người chết đi là mất một cuộc đời; nhưng một người trẻ chết đi giữa chiến tranh còn là một tương lai chưa kịp thành hình bị cắt ngang.
Trong câu chuyện về mười cô gái Đồng Lộc, có một chi tiết khiến tôi ám ảnh hơn cả những con số: chiếc cuốc bên cạnh Hồ Thị Cúc.
Sau trận bom, chín cô gái được tìm thấy trước. Riêng Hồ Thị Cúc phải đến ngày thứ ba mới được tìm thấy. Bên cạnh chị vẫn còn chiếc cuốc, và những dấu vết cho thấy chị đã cố gắng bới đất để tìm đường thoát. Tôi nghĩ, nếu muốn hiểu thế nào là một con người trước ranh giới sinh tử, có lẽ không cần đến những lời lẽ lớn lao. Chỉ cần nhìn vào đôi tay đã cố bới đất ấy.
Hồ Thị Cúc không phải một biểu tượng ngay từ đầu. Chị là một cô gái 21 tuổi đang cố gắng sống.
Điều ấy làm sự hy sinh trở nên chân thực hơn. Chúng ta thường dễ dàng hình dung người anh hùng như một con người không biết sợ, không biết đau, không có những yếu đuối rất đời thường. Nhưng những người đã hy sinh ở Đồng Lộc cũng là những con người bằng xương bằng thịt. Họ biết nhớ nhà, biết lo sợ, biết yêu thương và chắc chắn cũng từng mong được sống. Chính vì họ muốn sống mà vẫn lựa chọn hoàn thành nhiệm vụ, lòng dũng cảm của họ càng trở nên có ý nghĩa.
Dũng cảm không phải là không biết sợ. Dũng cảm là biết sợ nhưng không để nỗi sợ khiến mình từ bỏ điều mình cho là đúng. Mười cô gái Đồng Lộc đã làm công việc của mình trong một hoàn cảnh mà bất cứ lúc nào cái chết cũng có thể đến. Họ không biết mình sẽ trở thành những cái tên được nhắc lại trong lịch sử. Họ chỉ biết con đường cần được thông. Chính những con người không nghĩ mình đang làm nên lịch sử lại trở thành một phần của lịch sử.
Từ đó, câu chuyện về Đồng Lộc đặt ra cho thế hệ hôm nay một câu hỏi sâu sắc hơn câu hỏi về lòng biết ơn: chúng ta đang sử dụng hòa bình như thế nào?
Sinh ra trong hòa bình là một may mắn. Nhưng sống trong hòa bình lâu đến mức coi nó là điều hiển nhiên lại là một nguy cơ. Chúng ta có thể đến trường mà không phải lo tiếng bom, có thể ngồi trong giảng đường để bàn về tương lai, có thể lựa chọn nghề nghiệp, có thể đi đến những nơi mình muốn, có thể sử dụng Internet để tiếp cận một thế giới rộng lớn. Những điều ấy bình thường đến mức chúng ta ít khi nghĩ rằng đã từng có những con người phải đánh đổi mạng sống để thế hệ sau có được những điều bình thường ấy.
Tuy nhiên, biết ơn quá khứ không có nghĩa là thế hệ trẻ hôm nay phải sống trong mặc cảm. Những người đã hy sinh không trao cho chúng ta một món nợ để chúng ta suốt đời cúi đầu. Điều họ trao lại chính là quyền được sống trong hòa bình. Vì vậy, điều thế hệ hôm nay cần làm không phải là lặp lại cuộc đời của thế hệ trước, mà là làm cho quyền được sống ấy trở nên có ý nghĩa.
Thời đại đã thay đổi, hình thức cống hiến cũng phải thay đổi. Trong chiến tranh, yêu nước có thể là cầm súng, giữ đường, tải đạn, cứu thương. Trong hòa bình, yêu nước không nhất thiết phải mang dáng hình của một chiến công. Nó có thể bắt đầu từ việc một sinh viên học tập nghiêm túc, một người lao động làm việc có trách nhiệm, một nhà khoa học kiên trì với công trình của mình, một người thầy tận tâm với học trò, một công dân tôn trọng pháp luật, một người trẻ biết kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ và không biến mạng xã hội thành nơi gieo rắc sự thù ghét hay giả dối.
Những việc ấy có thể không tạo ra những khoảnh khắc hào hùng. Nhưng đất nước không chỉ cần những khoảnh khắc hào hùng. Đất nước cần một thế hệ biết làm tốt công việc của mình mỗi ngày.
Nếu thế hệ trước đã dùng tuổi trẻ để bảo vệ từng mét đường, thế hệ hôm nay phải biết dùng tri thức để mở những con đường mới. Đó có thể là con đường của khoa học và công nghệ, của giáo dục, của sáng tạo, của hội nhập, của một nền kinh tế có năng lực cạnh tranh, của một xã hội nhân văn và văn minh hơn. Nếu ngày ấy bom đạn là thử thách lớn nhất, thì hôm nay, thử thách của tuổi trẻ có thể là sự tụt hậu, sự lười biếng, tâm lý ngại khó, sự vô cảm, những thông tin sai lệch và vô số cám dỗ khiến con người dễ dàng tiêu phí thời gian mà không tạo ra giá trị.



