MUỐI, NƯƠNG THUỐC PHIỆN VÀ MỘT KHẨU HIỆU TẬP HỢP
Trên Cao nguyên đá Đồng Văn đầu thế kỷ XX, muối là nhu yếu phẩm quý giá, còn những khoảnh nương tốt là nguồn sống của mỗi gia đình. Khi việc vận chuyển muối bị kiểm soát và đất canh tác bị tác động bởi chính sách trồng thuốc phiện, những vấn đề thiết thân ấy đã trở thành một phần nguyên nhân thúc đẩy đồng bào đi theo Sùng Mí Chảng chống Pháp.

Trên Cao nguyên đá Đồng Văn những năm đầu thế kỷ XX, cuộc sống của người Mông gắn chặt với từng khoảnh nương nhỏ nằm giữa những dãy núi đá. Đất canh tác vốn ít, mỗi mảnh đất có thể gieo trồng đều quý giá. Ngô và các loại cây lương thực không chỉ là sản phẩm của lao động mà còn quyết định trực tiếp đến cái ăn của mỗi gia đình.
Giữa cuộc sống còn nhiều thiếu thốn ấy, muối là một trong những nhu yếu phẩm đặc biệt quan trọng.
Đồng Văn không phải vùng sản xuất muối. Muốn có muối, người dân phải dựa vào những con đường trao đổi từ miền xuôi lên miền núi. Qua những con đường nhỏ men theo sườn núi, vượt dốc cao và vực sâu, muối được vận chuyển tới các bản làng rồi trao đổi với người dân.
Một ít muối vì thế không đơn thuần là một món hàng.
Đó là thứ thiết yếu trong bữa ăn, trong việc bảo quản thực phẩm và trong cuộc sống thường ngày của mỗi gia đình. Bởi vậy, khi con đường vận chuyển muối bị kiểm soát, đời sống của đồng bào cũng trực tiếp bị ảnh hưởng.
Cùng với muối, nương đất lại là một câu chuyện khác.
Giữa vùng núi đá khắc nghiệt, tìm được một khoảnh đất tốt để trồng ngô không dễ. Người dân phải nhặt đá, xếp đá, giữ đất rồi gieo từng hạt giống xuống những hốc nhỏ. Những nương có đất tốt vì thế là tài sản quý giá, là nơi tạo ra lương thực để gia đình vượt qua những tháng ngày khó khăn.
Thế nhưng trong thời kỳ thực dân Pháp cai trị, cây thuốc phiện ngày càng được đẩy mạnh ở vùng cao. Những nương đất tốt của người dân bị tác động, thậm chí bị ép dành cho việc trồng loại cây đem lại nguồn lợi cho bộ máy cai trị, trong khi nhu cầu trước hết của mỗi gia đình vẫn là lương thực để duy trì cuộc sống.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Người dân vì thế phải đối mặt với một nghịch lý: đất có thể trồng cây nuôi sống gia đình nhưng họ không hoàn toàn được tự quyết định trồng gì; muối là thứ thiết yếu cho cuộc sống nhưng con đường đưa muối lên bản lại bị kiểm soát.
Những điều tưởng như nhỏ bé ấy lại chạm trực tiếp tới cuộc sống hằng ngày của đồng bào.
Trong hoàn cảnh đó, lời kêu gọi của Sùng Mí Chảng không chỉ hướng đến việc chống lại sự cai trị của thực dân Pháp một cách chung chung. Nó gắn với những điều mà người dân có thể nhìn thấy và cảm nhận mỗi ngày trên chính nương đất, trong chính căn nhà và bữa ăn của mình.
Một trong những khẩu hiệu được lưu lại trong sử liệu về cuộc khởi nghĩa là:
“Tự do trồng thẩu và tự do chuyên chở muối.”
Cách ghi từ “thẩu” trong nguồn tư liệu hiện còn cần tiếp tục đối chiếu với tài liệu gốc để xác định chính xác ý nghĩa và cách phiên âm. Nhưng yêu cầu “tự do chuyên chở muối” cho thấy rất rõ một vấn đề thiết thân mà phong trào đã đặt ra.
Người dân muốn được tự do đưa muối về bản.
Họ muốn được làm ăn trên những nương đất của mình.
Và sâu xa hơn, họ muốn được tự quyết định những vấn đề gắn trực tiếp với cuộc sống của gia đình và cộng đồng.
Chính những yêu cầu gần gũi ấy giúp lý giải vì sao lời kêu gọi của Sùng Mí Chảng có thể nhận được sự hưởng ứng của người Mông ở nhiều bản làng. Người dân đi theo ông không phải vì những điều xa xôi. Trước mắt họ là nương đất, là lương thực, là muối và là cuộc sống của gia đình mình.
Từ những vấn đề tưởng như rất đời thường, sự bất bình dần trở thành hành động chung.
Người dân bắt đầu nhận ra rằng cảnh ngộ của một gia đình cũng là cảnh ngộ của nhiều gia đình khác; khó khăn của một bản cũng xuất hiện ở những bản khác. Khi những nỗi khổ riêng gặp nhau, chúng tạo nên một sức mạnh tập hợp.
Đến năm 1911, khi phong trào do Sùng Mí Chảng lãnh đạo phát triển, những yêu cầu liên quan trực tiếp đến đời sống của đồng bào trở thành một phần trong lời kêu gọi chống lại sự áp bức của chính quyền thực dân.
Vì vậy, muốn hiểu cuộc khởi nghĩa Sùng Mí Chảng, không thể chỉ nhìn vào những trận đánh diễn ra sau đó.
Cần nhìn xuống những nương đất giữa đá tai mèo, nơi từng hạt ngô quyết định cái ăn của một gia đình. Cần nhìn vào những con đường vận chuyển muối từ miền xuôi lên vùng cao. Và cần nhìn vào mong muốn giản dị của người dân: được lao động, trao đổi và quyết định cuộc sống trên chính quê hương mình.
Từ nương đất và hạt muối, những yêu cầu thiết thân ấy đã góp phần tập hợp con người.
Và từ những con người cùng chung cảnh ngộ, một phong trào đấu tranh đã hình thành dưới sự lãnh đạo của Sùng Mí Chảng, trở thành một dấu ấn trong lịch sử đấu tranh chống thực dân Pháp trên Cao nguyên đá Đồng Văn những năm 1911–1912.



