Bài viết

MƯỜI PHÚT TRƯỚC GIỜ HY SINH

MƯỜI PHÚT TRƯỚC GIỜ HY SINH

Quảng Ninh17/09/2026Đoàn trường Cao đẳng Lạng Sơn (Đoàn trường Cao đẳng Lạng Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

MƯỜI PHÚT TRƯỚC GIỜ HY SINH

Sài Gòn, năm 1964.

Thành phố vẫn thức.

Nhưng trong một căn phòng nhỏ, một người thanh niên đang ngồi im lặng.

Anh tên Nguyễn Văn Trỗi.

Anh sinh năm 1940 tại Quảng Nam, trong một gia đình nghèo. Rời quê vào Sài Gòn kiếm sống, anh làm nghề thợ điện.

Anh còn rất trẻ.

Tuổi trẻ của anh khi ấy cũng có những ước mơ giản dị như bao người khác.

Một công việc.

Một mái nhà.

Một người mình yêu.

Người con gái ấy tên Phan Thị Quyên.

Hai người yêu nhau và đã có những dự định về một tương lai bình thường.

Nhưng chiến tranh không cho họ nhiều thời gian.


Ngày 9 tháng 5 năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi bị bắt khi đang thực hiện nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý nhằm chống lại kế hoạch của Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara.

Sau khi bị bắt, anh bị giam giữ và đưa ra xét xử.

Những ngày trong tù kéo dài.

Nhưng điều khiến người ta nhớ về Nguyễn Văn Trỗi không chỉ là những năm tháng ấy.

Mà là cách anh đối diện với cái chết.


Sáng ngày 15 tháng 10 năm 1964.

Sân sau Nhà lao Chí Hòa.

Người thanh niên 24 tuổi được đưa ra pháp trường.

Bầu trời hôm ấy vẫn trong.

Một ngày bình thường đối với hàng triệu người.

Nhưng với Nguyễn Văn Trỗi, đó là ngày cuối cùng của cuộc đời.

Anh biết mình sắp chết.

Có lẽ trong giây phút ấy, anh nhớ đến quê nhà.

Nhớ mẹ.

Và có lẽ anh cũng nhớ đến người con gái mình yêu.

Phan Thị Quyên.

Một đám cưới chưa kịp diễn ra.

Một mái nhà chưa kịp xây.

Một tương lai chưa kịp bắt đầu.

Tất cả chỉ còn là những điều anh phải bỏ lại.


Người ta chuẩn bị bịt mắt anh.

Nguyễn Văn Trỗi từ chối.

Anh muốn được nhìn thấy bầu trời.

Anh muốn được nhìn thấy những người xung quanh mình.

Và anh muốn được nói những lời cuối cùng.

Trong khoảnh khắc ấy, anh không van xin.

Không lùi bước.

Người thanh niên 24 tuổi đứng trước họng súng với tư thế của một người đã lựa chọn con đường của mình.

Anh gọi tên đất nước.

Gọi tên những người đồng bào.

Và những lời cuối cùng của anh đã trở thành một phần ký ức của thời đại.

Rồi tiếng súng vang lên.

Nguyễn Văn Trỗi ngã xuống.

Tuổi 24 của anh dừng lại ở đó.


Phan Thị Quyên sau này đã trở thành vợ của anh trên danh nghĩa.

Nhưng họ không có một cuộc sống vợ chồng như những người bình thường.

Không có căn nhà chung.

Không có những buổi sáng cùng nhau thức dậy.

Không có những đứa con.

Không có những năm tháng già đi bên nhau.

Chỉ có một tình yêu dừng lại ở tuổi thanh xuân.

Một tình yêu mà chiến tranh đã cướp mất phần đời còn lại.


Nhiều năm sau, khi đất nước đã hòa bình, cái tên Nguyễn Văn Trỗi vẫn được nhắc đến.

Nhưng mỗi lần đọc câu chuyện của anh, tôi lại không muốn chỉ nhìn anh dưới cái tên “người anh hùng”.

Bởi trước khi trở thành một biểu tượng, anh là một con người.

Một chàng trai 24 tuổi.

Một người thợ điện.

Một người con.

Một người chồng chưa kịp có một ngày cưới trọn vẹn.

Và một người yêu chưa kịp sống hết tình yêu của mình.

Điều đó khiến câu chuyện về anh trở nên gần gũi hơn.

Bởi chúng ta có thể không hiểu hết chiến tranh.

Nhưng chúng ta hiểu thế nào là một ước mơ bị bỏ dở.

Hiểu thế nào là một người mình yêu thương không thể trở về.

Hiểu thế nào là đang có cả tương lai phía trước nhưng chỉ trong một khoảnh khắc, tất cả phải dừng lại.


Tôi từng tự hỏi:

Nếu Nguyễn Văn Trỗi không sống trong thời chiến thì sao?

Có lẽ anh đã có một gia đình nhỏ.

Có lẽ anh và chị Quyên đã có những đứa con.

Có lẽ anh đã trở thành một người cha tóc bạc, ngồi kể cho con cháu nghe về tuổi trẻ của mình.

Nhưng lịch sử đã không cho anh một cuộc đời như thế.

Anh đã chọn con đường của mình.

Và rồi anh ra đi.


Hôm nay, chúng ta sống trong một đất nước hòa bình.

Một người trẻ có thể tự do chọn nghề mình yêu thích.

Có thể yêu một người.

Có thể kết hôn.

Có thể đi học, đi làm, đi đến bất cứ nơi đâu.

Có thể mơ về tương lai.

Những điều ấy tưởng như rất bình thường.

Nhưng đối với Nguyễn Văn Trỗi và biết bao người trẻ cùng thế hệ, đó từng là những điều xa xỉ.

Họ đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ để đổi lấy một tương lai mà chính họ không được nhìn thấy.

Có lẽ đó là điều đau lòng nhất của chiến tranh:

Những người góp phần tạo nên ngày mai lại thường không có cơ hội sống trong ngày mai ấy.


Đã hơn nửa thế kỷ kể từ ngày Nguyễn Văn Trỗi ngã xuống.

Sài Gòn hôm nay đã đổi thay.

Những con đường đông đúc.

Những tòa nhà cao tầng.

Những chuyến xe nối nhau giữa thành phố.

Người trẻ hẹn hò, cười nói và đi qua những ngày tháng bình yên.

Có thể chẳng ai trong số họ biết người thanh niên 24 tuổi năm ấy đã từng đứng ở đâu.

Nhưng trên những con đường của thành phố hôm nay,

vẫn có một phần tuổi trẻ của anh ở lại.

Một tuổi trẻ chưa kịp già.

Một tình yêu chưa kịp trọn vẹn.

Một cuộc đời chưa kịp sống hết.


Nguyễn Văn Trỗi đã đi qua thời hoa lửa bằng tuổi 24.

Còn chúng ta đi qua tuổi trẻ trong hòa bình.

Khoảng cách giữa hai thế hệ là hơn nửa thế kỷ.

Nhưng có một điều vẫn nối chúng ta lại:

Khát vọng được sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Anh đã sống theo cách của anh.

Và chúng ta hôm nay có thể lựa chọn cách sống của mình.

Không cần phải cầm súng.

Không cần phải bước ra chiến trường.

Chỉ cần biết trân trọng hòa bình.

Biết yêu thương gia đình.

Biết sống có trách nhiệm.

Biết biến những cơ hội mà thế hệ trước không có thành những điều tốt đẹp cho ngày hôm nay.

Bởi nếu những người của thời hoa lửa đã trao cho chúng ta tuổi trẻ của họ,

thì điều chúng ta có thể trao lại cho họ—

là một thế hệ trẻ không lãng quên.

Và mỗi khi nhắc đến Nguyễn Văn Trỗi,

tôi muốn nhớ đến anh không chỉ bằng ngày anh hy sinh,

mà bằng tuổi 24 mà anh đã gửi lại cho đất nước.

Một tuổi 24 không có ngày mai cho riêng mình, nhưng đã góp phần mở ra ngày mai cho cả một dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn