MƯỜI TÁM TUỔI KHOÁC BA LÔ RA TRẬN
Câu chuyện tái hiện khoảnh khắc tuổi mười tám của ông Lê Văn Thấu – khi một chàng trai làng quê Kha Lý rời mái nhà tranh, gác lại cánh đồng lúa để khoác ba lô lên đường nhập ngũ. Đó là bước ngoặt lớn của đời người, nơi tuổi trẻ được đặt giữa lựa chọn sinh tử vì độc lập dân tộc.
Tuổi mười tám – cái tuổi của ước mơ, của những dự định còn dang dở và những ngày tháng bình yên đáng lẽ phải gắn với ruộng đồng, mái trường, với những buổi chiều thả diều trên triền đê. Nhưng với thế hệ sinh ra trong chiến tranh như ông Lê Văn Thấu, tuổi mười tám lại gắn liền với tiếng súng, với ba lô trên vai và con đường ra trận đầy gian nan.
Ông sinh năm 1946 tại thôn Kha Lý, một vùng quê Bắc Bộ thuần nông. Mười tám năm đầu đời của ông trôi qua bên những thửa ruộng bùn non, những buổi cấy lúa lom khom dưới nắng, những mùa gặt vội trước khi mưa bão về. Cuộc sống tuy nghèo nhưng đầm ấm, bình yên. Song chiến tranh đã dần phủ bóng lên từng mái nhà, từng con đường làng.
Những năm đầu thập niên 1960, tiếng máy bay địch bắt đầu xuất hiện nhiều hơn trên bầu trời miền Bắc. Những bản tin chiến sự phát ra từ chiếc radio cũ kỹ khiến không khí trong làng trở nên nặng nề. Thanh niên lần lượt lên đường, để lại sau lưng những người mẹ thẫn thờ đứng ngóng trước ngõ, những người cha lặng lẽ nhìn theo bóng con khuất dần sau lũy tre.
Trong bối cảnh ấy, ông Lê Văn Thấu lớn lên nhanh hơn tuổi. Ông hiểu rằng sự bình yên của cánh đồng Kha Lý không phải là điều hiển nhiên, mà là thứ cần được bảo vệ bằng xương máu. Khi vừa tròn mười tám tuổi, ông viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Quyết định ấy không phải là phút bồng bột, mà là kết tinh của nhận thức, trách nhiệm và lòng yêu nước được hun đúc từ gia đình, làng xóm và truyền thống quê hương.
Ngày khoác ba lô ra đi, ông chỉ mang theo vài bộ quần áo, chiếc bi đông nước và một tấm ảnh gia đình gấp cẩn thận trong túi áo. Ba lô trên vai không nặng về vật chất, nhưng nặng trĩu nghĩa vụ của một người con đối với đất nước. Trên con đường làng quen thuộc, từng bước chân ông đi như in sâu vào ký ức.
Mẹ ông tiễn con trong lặng lẽ. Không khóc thành tiếng, chỉ lặng lẽ dặn dò: “Ra đi giữ nước, con nhớ giữ lấy mình.” Cha ông đứng phía sau, đôi mắt đỏ hoe nhưng cố giữ giọng bình thản. Cái bắt tay ngắn ngủi của người cha dành cho con trai mười tám tuổi mang theo cả niềm tin và nỗi lo của một gia đình gửi con cho Tổ quốc.
Rời Kha Lý, ông bước vào môi trường quân ngũ – nơi kỷ luật thép thay cho nhịp sống làng quê. Những ngày huấn luyện đầu tiên là thử thách không nhỏ đối với một chàng trai quen cày cuốc. Hành quân dài ngày, mang vác nặng, tập bắn, tập đánh, tập chịu đói, chịu rét. Nhưng tuổi trẻ giúp ông nhanh chóng thích nghi, và ý chí giúp ông vượt qua tất cả.
Mười tám tuổi, ông học cách trưởng thành giữa tiếng còi báo động, giữa những buổi hành quân đêm không trăng, giữa mồ hôi, bùn đất và cả máu. Mỗi bước đi là một lần ông tự nhủ: mình đang thay mặt gia đình, thay mặt làng quê đứng trong đội ngũ bảo vệ Tổ quốc.
Từ những ngày đầu nhập ngũ, ông đã sớm được điều động vào chiến trường ác liệt. Ba lô vẫn trên vai, nhưng lúc này nó không chỉ mang theo lương khô và đạn dược, mà còn mang theo cả tuổi trẻ của một thế hệ không kịp sống cho riêng mình. Tuổi mười tám của ông không có những buổi hẹn hò, không có ước mơ riêng tư, mà hòa vào nhịp đập chung của đất nước đang trong khói lửa.
Giữa hành trình gian khổ ấy, ông luôn nhớ về quê nhà. Những lúc dừng chân bên đường hành quân, trong tiếng côn trùng rả rích, hình ảnh cánh đồng Kha Lý, mái nhà tranh và bóng dáng cha mẹ lại hiện về rõ ràng. Chính những ký ức bình dị ấy đã trở thành động lực để ông tiếp tục bước đi, tiếp tục khoác ba lô tiến về phía trước.
Nhìn lại sau nhiều thập kỷ, ông Lê Văn Thấu vẫn nhớ như in khoảnh khắc mười tám tuổi khoác ba lô ra trận. Đó không chỉ là ngày ông rời quê, mà là ngày ông chính thức bước vào lịch sử, trở thành một phần nhỏ bé nhưng không thể thiếu trong cuộc kháng chiến vĩ đại của dân tộc.
Tuổi mười tám ấy đã đi qua bom đạn, đi qua mất mát và hy sinh, để hôm nay còn lại là một con người trầm lặng, mang trên mình ký ức chiến tranh và niềm tự hào sâu sắc. Với ông, được khoác ba lô ra trận ở tuổi mười tám là lựa chọn lớn nhất, thiêng liêng nhất của cuộc đời – lựa chọn vì Tổ quốc, vì hòa bình hôm nay.



