Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

N’Trang Gưh – ngọn lửa Bih bên dòng Krông Ana

Là tù trưởng buôn Cuah Kplang, N’Trang Gưh đã dẫn dắt đồng bào Êđê Bih đứng lên chống lại kế hoạch “bình định Tây Nguyên” của thực dân Pháp suốt 14 năm (1900–1914). Từ những đòn đánh táo bạo vào đồn Buôn Tur, Riăng, Buôn Dur… ông biến vùng hạ lưu Krông Ana thành vùng đất “bất khả xâm phạm”, khiến kẻ thù luôn nơm nớp lo sợ, cho đến ngày ông bị bắt vì sự chỉ điểm của kẻ phản bội.

Đắk Lắk05/02/2026Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên (Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khi Toàn quyền Đông Dương ký nghị định thành lập tỉnh Darlac năm 1899, nhiều người ở vùng đồng bằng có thể chỉ thấy đó là vài chữ trên tờ giấy. Nhưng với đồng bào Êđê Bih ở hạ lưu Krông Ana, đó là cơn gió độc bắt đầu thổi vào rừng. Trên nghị định ấy, người Pháp vẽ ra một “tỉnh mới”, với lỵ sở đặt ở Buôn Đôn, rồi tính toán dời về Buôn Tur – vùng đất của người Bih. Đằng sau những dòng chữ ấy là những đoàn lính khố xanh, những cuộc hành quân “bình định”.

Ngày 1-3-1900, Bourgeois – công sứ đầu tiên của tỉnh Darlac – dẫn quân tiến vào các làng người Bih ở Buôn Tur. Nhưng những bước chân vừa đặt lên đất làng đã vấp phải sự chống trả. Hai ngày sau, hắn tấn công buôn Cuah Kplang. Trong ngôi nhà dài của buôn ấy, N’Trang Gưh – tù trưởng họ H’Đơt – đã bàn với già làng, thanh niên về việc không thể lùi thêm nữa.

Từ đêm ấy, những ngọn lửa hội họp liên tục đỏ lên trên các đỉnh đồi. N’Trang Gưh không phải là người nhiều chữ, nhưng ông hiểu rất rõ điều đơn giản: nếu để cho những đồn bốt kia mọc lên, nếu để “ông quan trắng” đặt ghế ngay trên đất buôn, thì từ rẫy, từ trâu, từ nước suối… tất cả sẽ dần bị lấy mất. Mỗi buổi tối, ông đi từng nhà, nói với trai gái Bih: “Đất này là đất của mình. Sông Krông Ana chảy qua bao đời, chưa từng chảy qua chân kẻ khác. Nếu chúng ta không đứng lên, con cháu mình sẽ phải làm đầy tớ trên đất chính mình.”

Năm 1904, khi thực dân Pháp tưởng rằng đã “ổn định” được vùng Buôn Tur, 600 nghĩa quân Bih dưới quyền N’Trang Gưh bất ngờ tập kích đồn Buôn Tur. Trong màn đêm Tây Nguyên dày đặc, tiếng tù và, tiếng chiêng, tiếng kèn báo hiệu dồn dập. Nghĩa quân dùng chiến thuật quen thuộc: ẩn hiện như bóng cây, đánh nhanh, rút gọn, vừa giáo, mác, vừa súng lấy được của địch. Đồn Buôn Tur bị đánh rung chuyển.

Không dừng ở đó, nghĩa quân tiếp đà tiến công, lần lượt đánh hạ các đồn Riăng, Buôn Dur, Phơty, Buôn Trinh… Mỗi đồn ngã xuống là một mũi dao xuyên vào kế hoạch “làm thí điểm bình định Tây Nguyên” của Bourgeois. Từ Buôn Ma Thuột, bọn thực dân ngày đêm nhận tin báo: đồn ở gần “thủ phủ” cũng không yên.

Trong suốt 13 năm, vùng hạ lưu Krông Ana trở thành “vùng cấm” đối với quân Pháp. Chúng gọi nơi ấy là khu vực “bất khả xâm phạm” – không phải bằng sự tôn trọng, mà bằng nỗi sợ: sợ mai phục, sợ tên bắn từ trên cao, sợ những bàn chân trần đi nhẹ trên lá rừng mà họ không nghe thấy. Bản đồ quân sự của Pháp buộc phải đánh dấu vùng đất ấy bằng những ký hiệu đặc biệt, như một vùng mây mù không dễ xuyên qua.

N’Trang Gưh dùng chiến thuật mà sau này người ta gọi là “du kích”: phân tán lực lượng, dựa vào rừng, vào sông, luôn chủ động chọn nơi đánh, lúc đánh. Đồn bị tấn công, địch kéo quân đi càn, nhưng khi chúng tới nơi, làng đã vắng, người đã rút, chỉ còn lại những vết chân đã bị mưa xóa. Nhưng vài ngày sau, trên một con đường khác, một toán lính vận tải lại bị phục kích. Nhiều năm liền, người Pháp không sao “bắt được hình” của ông.

Dĩ nhiên, trả giá cho những chiến thắng ấy không chỉ là mồ hôi. Nhiều chiến binh Bih đã ngã xuống, nhiều buôn làng bị đốt, nhiều gia đình phải rút sâu vào rừng, sống đời tạm bợ. Nhưng giữa muôn trùng gian khó, ngọn lửa trong lòng N’Trang Gưh không hề tắt. Mỗi lần có người chùn bước, ông lại nhắc: “Nếu mình sợ, con cháu sau này sẽ còn sợ hơn. Mình đứng thẳng lần này, chúng nó sẽ được ngẩng đầu.”

Đến năm 1914, sau 14 năm bị một tù trưởng “bản xứ” làm cho khốn đốn, thực dân Pháp tìm mọi cách kết thúc phong trào. Súng đạn, đồn bốt, quân càn không làm được, chúng quay sang dùng cách cũ: mua chuộc, chia rẽ, tìm người phản bội. Và một ngày, tin dữ đến: nhờ sự chỉ điểm của một kẻ bán rẻ buôn làng, N’Trang Gưh bị bắt.

Khi bị dẫn đi, tóc ông đã bạc. Người ta kể lại rằng ông không than vãn, không xin tha, chỉ quay lại nhìn dòng Krông Ana chảy qua – dòng nước đã chứng kiến bao cuộc họp bí mật, bao lần nghĩa quân qua sông – rồi khẽ nói: “Nước còn chảy, người còn nhớ.” Năm ấy, ông 69 tuổi.

N’Trang Gưh ngã xuống, nhưng câu chuyện về ông vẫn được kể trong những đêm hội dưới chân núi, bên bờ sông. Đối với lớp trẻ hôm nay, có thể những đồn Buôn Tur, Riăng, Buôn Dur… chỉ là những địa danh xa lạ trên trang sử. Nhưng nếu lắng nghe kỹ, ta sẽ hiểu: từng tất đất bình yên bên Krông Ana hiện tại được đánh đổi bằng những năm tháng mà một người tù trưởng Bih đã dám biến nỗi bất bình của buôn làng thành một cuộc kháng chiến dài 14 năm. Đó chính là “thời hoa lửa” của N’Trang Gưh – ngọn lửa Bih bền bỉ cháy trong lịch sử Tây Nguyên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
N’Trang Gưh – ngọn lửa Bih bên dòng Krông Ana | Câu chuyện thời hoa lửa