N’TRANG LƠNG – NGỌN LỬA BẤT KHUẤT GIỮA ĐẠI NGÀN TÂY NGUYÊN
Anh hùng N'Trang Lơng một số nơi gọi là N' Trang Long là tù trưởng người đồng bào M' Nông ở Tây Nguyên.
N’TRANG LƠNG – NGỌN LỬA BẤT KHUẤT GIỮA ĐẠI NGÀN TÂY NGUYÊN
Có một vùng đất mà mỗi ngọn núi, dòng suối, cánh rừng đều mang trong mình những câu chuyện của lịch sử.
Đó là Tây Nguyên.
Đầu thế kỷ XX, giữa đại ngàn M’Nông rộng lớn, những buôn làng nằm nép mình bên những cánh rừng già. Người M’Nông sống gắn bó với đất đai, nương rẫy, sông suối và rừng núi. Cuộc sống tuy còn nhiều khó khăn nhưng cộng đồng buôn làng có những phong tục, luật tục và cách tổ chức riêng, được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Nhưng rồi một thế lực từ bên ngoài ngày càng mở rộng sự kiểm soát trên vùng đất này.
Thực dân Pháp đẩy mạnh việc thiết lập bộ máy cai trị ở Tây Nguyên. Cùng với sự kiểm soát về hành chính là những chính sách bóc lột, bắt phu, thu thuế và chiếm đoạt đất đai phục vụ cho mục đích cai trị và khai thác thuộc địa. Cuộc sống của nhiều buôn làng vì thế ngày càng bị đảo lộn.
Trong hoàn cảnh ấy, một người con của buôn làng M’Nông đã đứng lên.
Tên ông là N’Trang Lơng, còn được gọi là Bă Trang Lơng.
Ông sinh khoảng năm 1870 tại buôn Bu Par, một làng M’Nông Biết, dưới chân núi Nam Drôn, thuộc khu vực nay là Đắk Nông. Ông là một tù trưởng có uy tín lớn trong cộng đồng M’Nông.
N’Trang Lơng không phải là một vị tướng được đào tạo trong trường quân sự.
Ông không có quân đội chính quy.
Trong tay nghĩa quân phần lớn chỉ là những vũ khí quen thuộc của người dân vùng núi như cung tên, nỏ, giáo, gươm và các loại bẫy. Nhưng ông có thứ vũ khí quan trọng hơn tất cả: sự am hiểu núi rừng, lòng tin của đồng bào và ý chí không khuất phục.
Những năm tháng không chịu khuất phục
Khoảng năm 1912, cuộc đấu tranh do N’Trang Lơng lãnh đạo bắt đầu trở thành một phong trào lớn chống sự cai trị của thực dân Pháp trên vùng cao nguyên M’Nông.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, N’Trang Lơng cùng khoảng 150 nghĩa quân đã dùng tên nỏ, gươm giáo tấn công đồn và cơ sở hành chính của Pháp tại Bu Poustra, mở đầu cho cuộc kháng chiến kéo dài nhiều năm.
Đó là một cuộc chiến vô cùng không cân sức.
Một bên có quân đội, súng đạn và hệ thống đồn bốt.
Một bên là những người dân của buôn làng, dựa vào núi rừng và những vũ khí thô sơ.
Nhưng N’Trang Lơng hiểu rõ quê hương mình.
Ông biết con đường nào có thể đi qua rừng.
Biết nơi nào có thể giấu quân.
Biết dòng suối nào có thể cung cấp nước.
Biết những cánh rừng nào có thể trở thành nơi trú ẩn.
Và quan trọng hơn cả, ông biết rằng nếu các buôn làng đoàn kết với nhau thì một lực lượng nhỏ cũng có thể tạo nên sức mạnh lớn.
Cuộc chiến vì thế không chỉ là cuộc chiến của riêng một nhóm nghĩa quân.
Nó dần trở thành cuộc đấu tranh của nhiều buôn làng M’Nông chống lại sự áp đặt của thực dân Pháp.
Bi kịch gia đình và lòng căm phẫn
Trong quá trình thực dân Pháp tăng cường kiểm soát vùng M’Nông, Henri Maitre là một trong những viên chức thực dân khét tiếng tại khu vực.
Năm 1914, Henri Maitre kéo quân lên xây dựng đồn bốt ở Pou Bousra. Tư liệu của tỉnh Lâm Đồng ghi nhận ông ta đã tiến hành nhiều cuộc càn quét, cướp bóc và có những hành động tàn bạo đối với người dân địa phương.
Bi kịch lớn xảy đến với chính gia đình N’Trang Lơng: vợ và con ông bị sát hại.
Nỗi đau ấy càng làm cho cuộc kháng chiến trở nên quyết liệt.
Nhưng điều đáng nhớ về N’Trang Lơng không chỉ nằm ở sự căm giận.
Đó còn là ý chí bảo vệ buôn làng.
Ông hiểu rằng nếu hôm nay một gia đình bị mất đất, ngày mai có thể là cả một buôn làng. Nếu người dân lần lượt bị khuất phục, cuộc sống và quyền tự chủ của cộng đồng sẽ bị phá vỡ.
Vì thế, ông tiếp tục tập hợp lực lượng.
Trận đánh làm rung chuyển vùng M’Nông
Một trong những chiến công nổi tiếng nhất của nghĩa quân N’Trang Lơng diễn ra năm 1914.
Nghĩa quân sử dụng kế trá hàng để đối phó với Henri Maitre.
Theo tư liệu của tỉnh Lâm Đồng, ngày 2/8/1914, nghĩa quân tổ chức lễ “đầu thú” tại buôn Buno. Henri Maitre cùng khoảng 40 binh lính được mời tới.
Theo phong tục của người M’Nông, khi tiến hành nghi lễ liên quan đến việc đình chiến và liên minh, vũ khí của hai bên được tập trung lại để làm lễ.
Đó chính là thời điểm nghĩa quân chờ đợi.
Khi Henri Maitre mất cảnh giác, N’Trang Lơng cùng nghĩa quân bất ngờ hành động. Henri Maitre bị tiêu diệt cùng lực lượng đi theo.
Chiến thắng ấy có ý nghĩa rất lớn.
Nó cho thấy những người dân tưởng như yếu thế vẫn có thể đánh bại lực lượng thực dân nếu biết dựa vào địa hình, sự đoàn kết và mưu lược.
Tin chiến thắng lan ra.
Tinh thần chống Pháp của đồng bào các dân tộc ở Tây Nguyên được tiếp thêm sức mạnh.
Không chỉ là cuộc chiến của một dân tộc
Điều làm cho phong trào N’Trang Lơng trở nên đặc biệt là sức lan tỏa của nó.
Từ vùng M’Nông, phong trào ảnh hưởng đến nhiều khu vực khác của Tây Nguyên và thu hút sự tham gia, phối hợp của nhiều cộng đồng.
Những tù trưởng như R’Dinh, R’Ong cùng nhiều người khác đã tham gia cuộc đấu tranh. Nghĩa quân dựa vào hệ thống buôn làng, vào địa hình rừng núi và sự giúp đỡ của nhân dân để duy trì cuộc chiến lâu dài.
Ở những vùng khác của Lâm Đồng, tinh thần chống Pháp cũng lan rộng.
Người Mạ ở khu vực Bảo Lộc tổ chức phục kích.
Người Kơ Ho tổ chức chặn đánh trên những tuyến đường mà quân Pháp sử dụng.
Vũ khí của họ rất thô sơ: cung tên, chông tre, bẫy đá, chà gạt...
Nhưng họ chiến đấu trên chính quê hương mình.
Đó là nơi họ hiểu từng con dốc, từng cánh rừng, từng dòng suối.
Và vì vậy, quân Pháp không dễ dàng khuất phục được họ.
Hai mươi năm giữa núi rừng
Cuộc kháng chiến của N’Trang Lơng không kết thúc trong một vài trận đánh.
Nó kéo dài qua nhiều năm.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, cuộc kháng chiến do ông lãnh đạo kéo dài khoảng 24 năm, từ năm 1912 đến đầu năm 1935.
Đó là một khoảng thời gian dài hơn tuổi thơ của một thế hệ.
Những đứa trẻ sinh ra khi cuộc chiến bắt đầu có thể lớn lên trong tiếng kể chuyện về N’Trang Lơng.
Có những người cha đi chiến đấu rồi không trở về.
Có những buôn làng phải di chuyển.
Có những mùa rẫy bị phá hủy.
Có những ngày nghĩa quân thiếu lương thực và thuốc men.
Nhưng phong trào vẫn tồn tại.
N’Trang Lơng hiểu rằng chiến thắng không chỉ được tạo nên bởi một trận đánh lớn.
Đôi khi, chiến thắng nằm ở việc không đầu hàng.
Nâm Nung – căn cứ giữa đại ngàn
Một trong những vùng căn cứ quan trọng của nghĩa quân là khu vực Nâm Nung.
Đây là địa bàn rừng núi hiểm trở, thuận lợi cho việc tổ chức lực lượng và chống lại các cuộc truy quét.
Năm 1928, khi thực dân Pháp đẩy mạnh việc xây dựng đường 14 qua khu vực Tây Nguyên, chúng đồng thời tiến hành các cuộc càn quét nhằm phá căn cứ và cắt nguồn lương thực của nghĩa quân.
Quân Pháp đốt phá buôn làng, nương rẫy và tìm cách đẩy nghĩa quân vào tình trạng thiếu thốn.
Nhưng nghĩa quân N’Trang Lơng chống trả quyết liệt.
Nhiều trận đánh diễn ra ở vùng Nâm Nung, gây tổn thất đáng kể cho quân Pháp.
Cuộc chiến ngày càng khốc liệt.
Một bên muốn kiểm soát Tây Nguyên bằng hệ thống đồn bốt và quân đội.
Một bên quyết giữ lấy rừng, đất và quyền sống của buôn làng.
Những năm cuối cùng
Bước sang đầu những năm 1930, cuộc chiến vẫn tiếp diễn.
Ngày 20/10/1933, nghĩa quân bất ngờ tập kích tại núi Bà Rá và tiêu diệt một sĩ quan Pháp là đại úy Morére.
Tháng 1/1934, nghĩa quân tiếp tục tổ chức nhiều cuộc tấn công vào các đồn Bù Có, Bù Na và Căngrôlant. Sau một chiến thắng, hàng trăm thanh niên M’Nông Biệt gia nhập nghĩa quân.
Những sự kiện ấy cho thấy sức chiến đấu của phong trào vẫn còn mạnh.
Nhưng tương quan lực lượng ngày càng trở nên khắc nghiệt.
Thực dân Pháp tăng cường quân đội.
Chúng mở rộng hệ thống đồn bốt.
Chúng tiến hành những cuộc càn quét quy mô lớn.
Nghĩa quân ngày càng thiếu lương thực, vũ khí và thuốc men.
Dẫu vậy, N’Trang Lơng vẫn tiếp tục chiến đấu.
Đêm 4/3/1935, nghĩa quân tấn công đồn Le Roland trên đất Campuchia, chiếm một phần đồn và gây thiệt hại cho quân Pháp.
Tháng 4/1935, nghĩa quân tiếp tục đánh đồn Gatille.
Những trận đánh ấy là những tiếng vang cuối cùng của một phong trào đã kéo dài hơn hai thập niên.
Ngày cuối cùng của người thủ lĩnh
Đầu tháng 5 năm 1935, quân Pháp tập trung lực lượng lớn từ nhiều hướng nhằm đánh vào căn cứ Nâm Nung.
Cuộc chiến diễn ra vô cùng ác liệt.
Những người đồng đội thân cận của N’Trang Lơng lần lượt hy sinh hoặc bị bắt.
Lương thực và thuốc men ngày càng cạn kiệt.
Vòng vây của quân Pháp ngày một siết chặt.
Cuối cùng, N’Trang Lơng phải rút sâu vào rừng.
Theo tư liệu của Báo Nhân Dân, ông tạm lánh về quê cũ và ẩn náu trong rừng gần buôn Bu Par. Sau đó, vị trí của ông bị phát hiện và quân Pháp tổ chức truy kích. Trong trận chiến không cân sức, N’Trang Lơng bị trọng thương và hy sinh vào sáng ngày 23/5/1935.
Người thủ lĩnh của núi rừng đã nằm lại giữa đại ngàn.
Nhưng cuộc đời ông không kết thúc ở đó.
Bởi một con người có thể hy sinh.
Một cuộc khởi nghĩa có thể bị đàn áp.
Nhưng ý chí của con người thì không dễ bị tiêu diệt.
Ngọn lửa còn mãi
Sau khi N’Trang Lơng hy sinh, phong trào chống thực dân Pháp trên vùng cao nguyên M’Nông dần lắng xuống.
Nhưng tinh thần mà ông để lại vẫn tiếp tục tồn tại.
Đó là tinh thần đoàn kết.
Đó là lòng yêu quê hương.
Đó là ý chí bảo vệ buôn làng.
Đó là sự kiên cường trước một kẻ thù mạnh hơn rất nhiều về vũ khí và lực lượng.
Các thế hệ đồng bào Tây Nguyên sau này tiếp tục đứng lên chống ngoại xâm và tay sai, góp phần vào dòng chảy chung của lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam.
Ngày nay, khi đứng giữa Tây Nguyên hiện đại, thật khó hình dung những cánh rừng năm xưa từng là chiến trường.
Những con đường rộng mở thay cho những lối mòn xuyên rừng.
Những buôn làng ngày nay có trường học, đường giao thông và cuộc sống ngày càng đổi thay.
Nhưng lịch sử vẫn còn đó.
Tên N’Trang Lơng được đặt cho nhiều công trình, đường phố; tượng đài ông được dựng tại Đắk Nông như một cách để các thế hệ hôm nay ghi nhớ người thủ lĩnh của đại ngàn.
Bởi lịch sử không chỉ được lưu giữ trong sách.
Lịch sử còn sống trong ký ức của nhân dân.
Và câu chuyện về N’Trang Lơng là một phần ký ức như thế.
Người anh hùng của đại ngàn
N’Trang Lơng không để lại những lâu đài.
Ông không để lại những kho báu.
Ông để lại một thứ quý giá hơn:
một tấm gương về lòng yêu quê hương và ý chí bất khuất.
Ông đã sống trong một thời kỳ vô cùng khắc nghiệt, khi thực dân Pháp từng bước áp đặt quyền cai trị lên vùng Tây Nguyên.
Ông đã chứng kiến đồng bào mình chịu nhiều mất mát.
Và ông đã lựa chọn đứng lên.
Hai mươi mấy năm chiến đấu là hai mươi mấy năm của những ngày gian khổ, của những trận đánh giữa rừng sâu, của những người dân bình thường dám đối mặt với một thế lực quân sự mạnh hơn rất nhiều.
Có thể cuộc khởi nghĩa cuối cùng không giành được thắng lợi theo nghĩa quân sự.
Nhưng N’Trang Lơng đã chứng minh một điều:
Một dân tộc dù nhỏ bé, một cộng đồng dù thiếu thốn, vẫn có thể giữ vững phẩm giá và ý chí tự do khi họ biết đoàn kết và không chịu khuất phục.
Vì thế, giữa đại ngàn Tây Nguyên hôm nay, tên tuổi N’Trang Lơng vẫn được nhắc đến với sự kính trọng.
Ông là người con của núi rừng.
Là thủ lĩnh của đồng bào M’Nông.
Là biểu tượng của một thời kỳ đấu tranh đầy gian khổ.
Và hơn hết, ông là một ngọn lửa bất khuất của Tây Nguyên trong những năm tháng chống thực dân Pháp xâm lược.
Ngọn lửa ấy đã được thắp lên từ hơn một thế kỷ trước.
Và cho đến hôm nay, nó vẫn nhắc nhở mỗi chúng ta rằng:
Quê hương có thể trải qua những năm tháng khó khăn, nhưng lòng yêu quê hương và khát vọng tự do của con người luôn có sức mạnh vượt qua thời gian.



