Năm 1964
Cha em ngoài mặt trận, mẹ em ngày ngày gùi gạo nuôi bộ đội. Mỗi tối, dưới ánh đèn dầu leo lét, Lâm vẫn học bài, vẫn mơ về một ngày đất nước hòa bình. Một lần, giặc càn qua làng, căn nhà nhỏ bị thiêu rụi. Lâm chỉ kịp giữ lại cuốn vở cháy xém. Em nhìn những trang giấy đen nhòe mà khẽ nói: “Còn học là còn hy vọng.” Nhiều năm sau, khi đất nước yên bình, Lâm trở thành thầy giáo. Trên bục giảng, thầy vẫn giữ cu Năm 1964, giữa những ngày chiến tranh ác liệt, Nguyễn Văn Trỗi – một người thợ điện trẻ
Năm ấy, làng nhỏ chìm trong khói lửa. Bom rơi làm rung chuyển cả bầu trời, nhưng trong căn hầm tối, cậu bé Lâm vẫn ôm chặt cuốn vở còn dang dở.
Cha em ngoài mặt trận, mẹ em ngày ngày gùi gạo nuôi bộ đội. Mỗi tối, dưới ánh đèn dầu leo lét, Lâm vẫn học bài, vẫn mơ về một ngày đất nước hòa bình.
Một lần, giặc càn qua làng, căn nhà nhỏ bị thiêu rụi. Lâm chỉ kịp giữ lại cuốn vở cháy xém. Em nhìn những trang giấy đen nhòe mà khẽ nói:
“Còn học là còn hy vọng.”
Nhiều năm sau, khi đất nước yên bình, Lâm trở thành thầy giáo. Trên bục giảng, thầy vẫn giữ cu
Năm 1964, giữa những ngày chiến tranh ác liệt, Nguyễn Văn Trỗi – một người thợ điện trẻ tuổi – nhận nhiệm vụ đặc biệt: đặt mìn trên cầu Công Lý để ngăn chặn đoàn xe quân sự của đối phương.
Đêm xuống, anh lặng lẽ tiếp cận mục tiêu. Nhưng không may, kế hoạch bị lộ, anh bị bắt. Dù bị tra tấn dã man, anh vẫn kiên cường, không khai báo, không lung lay ý chí.
Trước giờ phút bị xử bắn, Nguyễn Văn Trỗi vẫn hiên ngang hô lớn những lời yêu nước, thể hiện tinh thần bất khuất của người chiến sĩ cách mạng. Anh ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng để lại một ngọn lửa tinh thần cháy mãi trong lòng dân tộc.
Câu chuyện của anh trở thành biểu tượng cho lòng dũng cảm và ý chí kiên cường của thế hệ thanh niên Việt Nam trong thời hoa lửa.



