Nam Cao – Ngòi Bút Hiện Thực Khắc Nghiệt Và Trái Tim Nhân Đạo Bao La
Bài văn phác họa chân dung nghệ thuật của Nam Cao - ngọn cờ đầu của trào lưu văn học hiện thực phê phán Việt Nam thế kỷ XX. Qua việc phân tích hai mảng đề tài tiêu biểu về người nông dân bần cùng và tầng lớp trí thức tiểu tư sản nghèo, bài viết làm nổi bật nghệ thuật miêu tả tâm lý bậc thầy cùng tư tưởng nhân đạo sâu sắc, luôn trăn trở về khát vọng lương thiện và nhân phẩm con người của ông.
Trong bức tranh toàn cảnh của nền văn học Việt Nam hiện đại nửa đầu thế kỷ XX, nếu Vũ Trọng Phụng mang đến tiếng cười trào phúng cay độc, Ngô Tất Tố vẽ nên bức tranh bế tắc của nông thôn Bắc Bộ qua những sưu cao thuế nặng, thì Nam Cao lại sừng sững hiện lên như một ngọn núi lớn của chủ nghĩa hiện thực tâm lý. Ông là nhà văn của những kiếp người bần cùng, của những trí thức nghèo vật vã trong bi kịch tinh thần. Đọc Nam Cao, ta không chỉ thấy một hiện thực xã hội đen tối mà còn chạm đến tận cùng nỗi đau, sự giằng xé và khát vọng làm người mãnh liệt.
Sinh ra và lớn lên tại làng Đại Hoàng, tổng Nam Sang, phủ Lý Nhân, tỉnh Hà Nam (tên thật là Trần Hữu Tri), Nam Cao thấu hiểu đến tận cùng cái nghèo đói và sự tù túng của xã hội thực dân phong kiến. Chính mảnh đất quê hương nghèo khó ấy đã trở thành nguyên mẫu cho "làng Vũ Đại" – một không gian nghệ thuật ám ảnh trong các sáng tác của ông. Cuộc đời Nam Cao là một chuỗi ngày chật vật mưu sinh, nếm trải đủ mọi cay đắng của kiếp trí thức nghèo. Nhưng chính từ trong tăm tối, ngòi bút của ông đã cất lên tiếng nói bênh vực cho quyền con người, biến ông trở thành một nhà nhân đạo chủ nghĩa lớn.
Sự nghiệp vĩ đại của Nam Cao trước Cách mạng tháng Tám kết tinh rực rỡ nhất ở hai mảng đề tài: người nông dân và người trí thức tiểu tư sản nghèo.
Ở mảng đề tài người nông dân, Nam Cao không lặp lại con đường của những nhà văn đi trước. Ông không chỉ viết về cái đói, cái nghèo cướp đi sinh mệnh con người, mà còn đi sâu vào một bi kịch đau đớn hơn: bi kịch tha hóa, lưu manh hóa. Đỉnh cao của bi kịch ấy chính là Chí Phèo. Từ một anh canh điền hiền lành, lương thiện, Chí bị nhà tù thực dân và sự tàn ác của cường hào bá kiến đẩy vào con đường bần cùng, trở thành con quỷ dữ của làng Vũ Đại. Khát vọng “Ai cho tao lương thiện?” của Chí Phèo trước khi tự sát là tiếng kêu xé lòng của một sinh linh bị cự tuyệt quyền làm người. Bên cạnh đó, hình ảnh Lão Hạc chọn cái chết đau đớn bằng bả chó để giữ lại mảnh vườn cho con, giữ lại sự trong sạch cho bản thân, cũng là minh chứng cho ngòi bút ngậm ngùi, xót xa mà đầy trân trọng của Nam Cao trước vẻ đẹp tâm hồn của người nông dân lao động.
Đến với mảng đề tài trí thức tiểu tư sản, Nam Cao lại chạm vào một nỗi đau khác: bi kịch "sống mòn", chết mòn về nhân cách và lý tưởng. Những nhân vật như Hộ (Đời thừa), Thứ (Sống mòn) hay Điền (Trăng sáng) đều là những người có hoài bão, có tâm huyết, khao khát vươn tới cái Đẹp và ý nghĩa đích thực của sự tồn tại. Thế nhưng, gánh nặng "cơm áo gạo tiền" đã ghì sát họ xuống đất, bắt họ phải thỏa hiệp với cái tầm thường, tẻ nhạt. Nỗi đau lớn nhất của họ không phải là sự thiếu thốn vật chất, mà là sự tự nhận thức về sự tha hóa của chính mình, là nỗi nhục nhã khi thấy mình đang phản bội lại những giá trị đạo đức cao đẹp mà bản thân hằng tôn thờ.
Làm nên sức sống vượt thời gian cho những trang văn Nam Cao chính là nghệ thuật miêu tả tâm lý bậc thầy. Ông có biệt tài lách sâu vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn, phơi bày những cuộc đấu tranh nội tâm giằng xé giữa cái thiện và cái ác, giữa sự cao thượng và thói vị kỷ nhỏ nhen. Giọng văn của Nam Cao mang một sắc thái độc đáo: bề ngoài có vẻ dửng dưng, lạnh lùng, đôi khi chua chát và mỉa mai, nhưng ẩn sâu bên trong lại là một tình thương yêu thiết tha, một "đôi mắt" rưng rưng đồng cảm với nỗi khổ đau của đồng loại.
Nam Cao đã ngã xuống trên đường đi công tác khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng di sản văn học ông để lại là vô giá. Ông đã đặt ra những vấn đề mang tầm vóc nhân loại: vấn đề nhân phẩm, về ranh giới giữa phần "con" và phần "người", và về cách thức để con người giữ được sự lương thiện giữa một xã hội vô cảm. Cho đến hôm nay và mãi về sau, những trang văn của Nam Cao vẫn sẽ luôn là tấm gương soi chiếu để mỗi chúng ta tự vấn, tự hoàn thiện tâm hồn mình.


