Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NAM CAO – NGƯỜI CẦM BÚT VÀ CHUYẾN ĐI CUỐI CÙNG

Nguyễn Thu Thủy

An Giang15/08/2026phường Lê Ích Mộc (phường Lê Ích Mộc)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
NAM CAO – NGƯỜI CẦM BÚT VÀ CHUYẾN ĐI CUỐI CÙNG

NAM CAO – NGƯỜI CẦM BÚT VÀ CHUYẾN ĐI CUỐI CÙNG

Nam Cao tên thật là Trần Hữu Tri, sinh ngày 29 tháng 10 năm 1917 tại làng Đại Hoàng, tổng Cao Đà, huyện Nam Sang, phủ Lý Nhân, nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Ông là một trong những nhà văn tiêu biểu của nền văn học Việt Nam hiện đại, được biết đến qua những tác phẩm viết về người nông dân nghèo và tầng lớp trí thức tiểu tư sản trong xã hội trước Cách mạng tháng Tám. (Bảo Tàng Văn Học)

image.png

Tuổi trẻ của Nam Cao không phải là một con đường bằng phẳng. Ông từng học ở Nam Định, từng dạy học tư, viết báo và sống bằng nghề viết trong những năm tháng đầy khó khăn. Từ năm 1936, ông bắt đầu viết văn và đăng tác phẩm trên báo. Những trải nghiệm trong cuộc sống đã giúp ông nhìn thấy sâu sắc những nỗi khổ của người nghèo và những day dứt của người trí thức trong một xã hội nhiều bất công. (Bảo Tàng Văn Học)

Nam Cao không chỉ kể về cái nghèo. Ông đi sâu vào câu hỏi về phẩm giá con người. Trong “Lão Hạc”, đó là một người nông dân nghèo nhưng cố giữ lòng tự trọng. Trong “Chí Phèo”, đó là một con người bị xã hội đẩy vào con đường tha hóa nhưng bên trong vẫn tồn tại khát vọng được trở lại làm người. Còn trong “Đời thừa” và “Sống mòn”, ông thể hiện những giằng co, bế tắc của người trí thức trước cuộc sống.

Những nhân vật ấy không phải những con người phi thường. Họ là những người rất gần với cuộc sống. Chính vì vậy, khi Nam Cao viết về họ, người đọc không chỉ nhìn thấy một câu chuyện mà còn nhìn thấy một phần xã hội và một phần số phận con người trong những năm tháng cũ.

Năm 1943, Nam Cao gia nhập Hội Văn hóa Cứu quốc. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, ông tham gia công tác cách mạng ở địa phương và được cử làm Chủ tịch xã. Năm 1946, ông ra Hà Nội, hoạt động trong Hội Văn hóa Cứu quốc, làm Thư ký tòa soạn Tạp chí Tiên phong và tham gia đoàn quân Nam tiến với tư cách phóng viên. (Bảo Tàng Văn Học)

Từ đây, cuộc đời Nam Cao bước sang một chặng đường mới. Ông không còn chỉ đứng trước trang giấy để quan sát cuộc sống. Ông bước vào chính cuộc sống đang chuyển mình giữa những năm tháng đất nước chiến đấu giành và giữ nền độc lập.

Mùa thu năm 1947, Nam Cao lên Việt Bắc làm phóng viên báo Cứu quốc. Năm 1950, ông công tác tại tạp chí Văn nghệ và là Ủy viên Tiểu ban Văn nghệ Trung ương. Ông tiếp tục viết, làm báo và tham gia những công việc phục vụ cuộc kháng chiến. (Bảo Tàng Văn Học)

Trong thời kỳ này, Nam Cao có những tác phẩm gắn với hiện thực kháng chiến, trong đó có “Đôi mắt”. Nếu trước Cách mạng, ông thường nhìn sâu vào những bi kịch của người nghèo và người trí thức, thì trong kháng chiến, ngòi bút của ông hướng đến một hiện thực mới, đặt ra vấn đề về cách nhìn của người trí thức đối với nhân dân và cuộc kháng chiến.

Nam Cao lúc này không chỉ là một nhà văn.

Ông còn là một người làm báo, một cán bộ văn nghệ và một người trực tiếp tham gia công việc của cuộc kháng chiến.

Cuối năm 1951, Nam Cao tham gia đoàn công tác thuế nông nghiệp vào vùng địch hậu ở Liên khu III. Chuyến đi ấy cũng là chuyến công tác cuối cùng trong cuộc đời ông. Theo tư liệu của Bảo tàng Văn học Việt Nam, đoàn công tác đi vào vùng địch hậu bằng thuyền nan và bị địch phục kích tại khu vực Mưỡu Giáp, Gia Viễn, Ninh Bình. Nam Cao cùng một số cán bộ bị bắt và sau đó bị sát hại. (Bảo Tàng Văn Học)

Cuối tháng 11 năm 1951, Nam Cao hy sinh khi mới 34 tuổi.

Ba mươi tư tuổi.

Một độ tuổi mà một người thường mới bắt đầu bước vào những năm tháng trưởng thành nhất của sự nghiệp. Với Nam Cao, phía trước lẽ ra vẫn còn rất nhiều trang sách có thể viết, rất nhiều câu chuyện có thể kể và rất nhiều dự định còn dang dở.

Nhưng ông đã không trở về từ chuyến công tác ấy.

Sự ra đi của Nam Cao là mất mát lớn đối với nền văn học Việt Nam và đối với nền văn nghệ kháng chiến. Ông hy sinh không phải trong một trận đánh lớn được ghi bằng những chiến công quân sự, mà trên một chuyến công tác giữa vùng chiến sự. Chính điều đó cho thấy cuộc kháng chiến khi ấy diễn ra trong một hoàn cảnh vô cùng gian khổ, nơi những người làm công tác văn hóa, báo chí cũng có thể phải đối mặt trực tiếp với hiểm nguy. (Bảo Tàng Văn Học)

Nam Cao đã sống một cuộc đời không dài.

Nhưng trong quãng đời ấy, ông đã đi qua nhiều vai trò: một người thầy, một nhà văn, một nhà báo, một người hoạt động cách mạng và một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa.

Ông viết về những người nông dân nghèo để nói về nhân phẩm.

Ông viết về người trí thức để nói về trách nhiệm và những giằng co của con người trước cuộc sống.

Ông viết về kháng chiến để ghi lại một thời đại mà cả dân tộc đang đứng trước những thử thách lớn lao.

Và cuối cùng, ông hy sinh khi đang trên đường làm nhiệm vụ.

Sau khi Nam Cao qua đời, những tác phẩm của ông tiếp tục được xuất bản và ngày càng được khẳng định giá trị. “Sống mòn”, “Chí Phèo”, “Lão Hạc”, “Đời thừa”, “Đôi mắt” cùng nhiều sáng tác khác trở thành những tác phẩm quan trọng trong văn học Việt Nam. Năm 1996, Nam Cao được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học và Nghệ thuật, đợt I. (Bảo Tàng Văn Học)

Hơn bảy mươi năm đã trôi qua kể từ ngày Nam Cao nằm lại.

Những con người ông từng viết về vẫn còn được nhắc đến.

Chí Phèo vẫn khiến người đọc day dứt về khát vọng được làm người.

Lão Hạc vẫn khiến người đọc xúc động trước lòng tự trọng của một người cha nghèo.

Những người trí thức trong văn Nam Cao vẫn đặt ra câu hỏi về cách sống, về trách nhiệm và về giá trị của một đời người.

Đó chính là sức sống của văn chương.

Một nhà văn có thể rời khỏi cuộc đời, nhưng những con người họ tạo nên bằng ngòi bút vẫn có thể tiếp tục sống trong ký ức của nhiều thế hệ.

Nam Cao đã không có một cuộc đời dài.

Nhưng ông đã sống trong một thời đại đầy biến động và dùng phần đời của mình để ghi lại con người trong thời đại ấy.

Ông từng nhìn thấy những người bị nghèo đói dồn đến tận cùng.

Ông từng nhìn thấy những người trí thức loay hoay tìm ý nghĩa của cuộc sống.

Ông từng bước vào cuộc kháng chiến và dùng ngòi bút phục vụ nhân dân.

Và cuối cùng, ông nằm lại trên chính con đường công tác của mình.

Có thể thời gian đã phủ lên cuộc đời Nam Cao hơn bảy thập kỷ.

Nhưng mỗi khi một thế hệ mới mở lại “Chí Phèo”, “Lão Hạc”, “Sống mòn” hay “Đôi mắt”, người đọc vẫn gặp một Nam Cao rất gần gũi: một nhà văn luôn trăn trở về con người, về nhân phẩm và về trách nhiệm của người cầm bút trước cuộc đời.

Nam Cao ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng những trang viết của ông đã vượt qua thời gian. Và có lẽ, đó là cách một người cầm bút tiếp tục sống: không phải bằng tuổi thọ của mình, mà bằng những điều tốt đẹp và những câu hỏi về con người mà họ để lại cho các thế hệ sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn