Nam Cao – Nhà văn bước ra khỏi trang sách để đi vào cuộc kháng chiến
Nam Cao không chỉ là tác giả của Chí Phèo, Lão Hạc, Sống mòn. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông bước vào một cuộc đời khác: tham gia cách mạng, làm báo, đi Nam tiến, lên Việt Bắc và trực tiếp phục vụ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Ngày 30-11-1951, trên đường tham gia đoàn công tác tuyên truyền và thực hiện chính sách thuế nông nghiệp ở vùng địch hậu Khu III, Nam Cao cùng các đồng chí bị địch phục kích và hy sinh tại khu vực Hoàng Đan, Gia Viễn, Ninh Bình.

Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954)
Phần 1: Người viết về những phận người khốn khổ
Tên thật của Nam Cao là Trần Hữu Tri, quê làng Đại Hoàng, huyện Lý Nhân, Hà Nam xưa, nay thuộc tỉnh Ninh Bình.
Trước Cách mạng Tháng Tám, ông đã trở thành một trong những cây bút quan trọng nhất của văn học hiện thực Việt Nam.
Nhưng Nam Cao không viết về người nghèo từ một khoảng cách xa.
Ông hiểu cái nghèo.
Ông hiểu sự túng quẫn.
Ông hiểu cảm giác một con người bị cuộc đời dồn đến chỗ tưởng như không còn lối thoát.
Vì thế, những nhân vật như Lão Hạc, Chí Phèo, Thị Nở, giáo Thứ không chỉ là những nhân vật văn học.
Họ là những con người bị tổn thương bởi một xã hội đầy bất công.
Chí Phèo được viết năm 1941, ban đầu có tên “Cái lò gạch cũ”. Tác phẩm sau đó được xuất bản với tên Đôi lứa xứng đôi, rồi cái tên Chí Phèo trở thành tên gọi quen thuộc của tác phẩm trong những lần xuất bản về sau.
Nam Cao nhìn thấy điều mà nhiều người không muốn nhìn:
Một con người có thể bị đói nghèo làm cho khốn khổ.
Có thể bị xã hội đẩy ra bên lề.
Có thể bị tước mất cả quyền được làm một con người tử tế.
Nhưng ngay cả trong những phận đời tưởng như thấp bé nhất, ông vẫn tìm thấy nhân phẩm.
Đó chính là giá trị lớn nhất trong văn chương Nam Cao.
Và cũng chính từ cách nhìn ấy, sau này khi bước vào cuộc kháng chiến, ông không đứng ngoài nhân dân.
Ông đi về phía họ.
Chú thích ảnh: Chân dung Nam Cao là ảnh tư liệu lịch sử được lưu hành trong nhiều hồ sơ về nhà văn. Một bản chân dung được Wikimedia Commons ghi nhận là ảnh Nam Cao, nguồn gốc từ tư liệu Nhà Nam.
Phần 2: Nam Cao bước vào cách mạng
Năm 1943, Nam Cao tham gia Hội Văn hóa Cứu quốc.
Đây là bước chuyển quan trọng trong cuộc đời ông.
Người nhà văn từng đau đáu với những kiếp người nghèo khổ giờ đây bắt đầu trực tiếp tham gia vào phong trào cách mạng.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông được cử làm Chủ tịch xã.
Năm 1946, Nam Cao ra Hà Nội, tiếp tục hoạt động trong Hội Văn hóa Cứu quốc và làm Thư ký tòa soạn Tạp chí Tiên Phong.
Nhưng ông không chỉ ở Hà Nội.
Năm ấy, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu, Nam Cao tham gia đoàn quân Nam tiến với tư cách phóng viên, vào Nam Bộ hoạt động.
Đây là một chi tiết rất đáng nhớ.
Một nhà văn đã có tên tuổi không chọn đứng ngoài cuộc chiến.
Ông mang theo cây bút.
Mang theo trách nhiệm của một người trí thức.
Và đi về phía chiến trường.
Đối với Nam Cao, văn chương không còn chỉ là câu chuyện của một cá nhân.
Đất nước đang chiến đấu.
Và người cầm bút cũng phải có mặt trong cuộc chiến ấy.
Sau thời gian ở Nam Bộ, ông trở về nhận công tác tại Ty Văn hóa Hà Nam.
Đến mùa thu năm 1947, Nam Cao lên Việt Bắc, làm phóng viên Báo Cứu quốc, đồng thời tham gia công tác biên tập và giữ chức Thư ký tòa soạn Báo Cứu quốc Việt Bắc.
Từ đây, cuộc đời ông gắn chặt với kháng chiến.
Chú thích ảnh: Tư liệu hình ảnh về Nam Cao trong thời kỳ tham gia báo chí cách mạng và kháng chiến. Các nguồn tiểu sử của Hội Nhà văn Việt Nam xác nhận ông làm phóng viên Báo Cứu quốc, tham gia phụ trách Báo Cứu quốc Việt Bắc từ năm 1947.
Phần 3: Người cầm bút giữa chiến khu Việt Bắc
Ở Việt Bắc, Nam Cao không còn là một nhà văn chỉ ngồi bên bàn viết.
Ông làm báo.
Đi thực tế.
Ghi chép.
Sống cùng cán bộ, bộ đội và nhân dân.
Năm 1948, ông viết “Nhật ký ở rừng”, ghi lại những trải nghiệm của mình trong cuộc sống kháng chiến.
Một trong những tác phẩm quan trọng khác của giai đoạn này là “Đôi mắt”.
Nếu trước Cách mạng, Nam Cao thường nhìn vào bi kịch của những người nghèo bị xã hội cũ chèn ép, thì trong kháng chiến, cái nhìn của ông hướng nhiều hơn đến câu hỏi:
Người trí thức phải sống thế nào trong một đất nước đang chiến đấu?
Đôi mắt đặt hai cách nhìn đối lập về người nông dân và cuộc kháng chiến, qua hai nhân vật Hoàng và Độ.
Đằng sau câu chuyện ấy là một vấn đề mà chính Nam Cao cũng đang sống:
Người nghệ sĩ có thể đứng ở đâu khi đất nước đang chiến tranh?
Ông đã có câu trả lời bằng chính cuộc đời mình.
Đi vào đời sống.
Không đứng trên nhân dân để quan sát họ.
Mà sống giữa họ, viết về họ và cùng họ chịu đựng những năm tháng gian khổ.
Năm 1950, Nam Cao chuyển về Tạp chí Văn nghệ, thuộc Hội Văn nghệ Việt Nam, và là Ủy viên Tiểu ban Văn nghệ Trung ương.
Một nhà văn lớn khi ấy vẫn tiếp tục làm những công việc rất cụ thể của cuộc kháng chiến.
Không có khoảng cách giữa “nhà văn” và “người phục vụ kháng chiến”.
Bởi chính trong chiến tranh, Nam Cao càng hiểu rằng văn chương chỉ có ý nghĩa khi nó còn gắn với con người.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu và các ấn phẩm gắn với sáng tác của Nam Cao trong thời kỳ kháng chiến. “Nhật ký ở rừng” được xác nhận là một tác phẩm viết trong thời gian ông hoạt động tại Việt Bắc; “Đôi mắt” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của Nam Cao sau Cách mạng Tháng Tám.
Phần 4: Một nhà văn đi vào vùng địch hậu
Năm 1951, cuộc kháng chiến bước sang một giai đoạn mới.
Nam Cao tham gia đoàn công tác thuế nông nghiệp ở Khu III.
Đây không phải một chuyến đi sáng tác đơn thuần.
Ông đi cùng đoàn công tác vào vùng địch hậu để phục vụ công việc của kháng chiến.
Theo tư liệu của Hội Nhà văn Việt Nam, ông còn dự định tranh thủ chuyến đi để lấy thêm tư liệu cho một cuốn tiểu thuyết về quê hương đang chiến đấu.
Đó là một chi tiết khiến người đọc hôm nay càng thấy tiếc.
Nam Cao đã có thể viết thêm.
Có thể có một tác phẩm lớn khác về quê hương trong chiến tranh.
Có thể những con người ông gặp trên chuyến đi ấy sẽ trở thành nhân vật trong một cuốn sách mới.
Nhưng lịch sử đã không cho ông thời gian.
Đoàn công tác tiến vào vùng địch hậu.
Chiến tranh ở đó không giống một cuộc hành quân thông thường.
Đó là vùng đất mà nguy hiểm có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Một toán quân địch.
Một cuộc phục kích.
Một con đường tưởng như bình thường.
Một cánh đồng tưởng như yên tĩnh.
Và chỉ trong khoảnh khắc, một người có thể không còn trở về.
Nam Cao bước vào chuyến công tác cuối cùng như vậy.
Ông không biết đó là lần cuối mình rời chiến khu.
Có lẽ ông vẫn nghĩ rằng sau chuyến đi, mình sẽ trở về.
Sẽ lại viết.
Sẽ lại ngồi bên những trang giấy.
Sẽ lại kể câu chuyện về những con người của quê hương.
Nhưng ngày trở về ấy đã không bao giờ đến.
Chú thích ảnh: Hình ảnh quê hương Nam Cao – làng Đại Hoàng xưa, nay thuộc khu vực Nam Lý, Ninh Bình – nơi gắn bó sâu sắc với cuộc đời và sáng tác của ông. Đây là ảnh về không gian quê hương, không phải ảnh của chuyến công tác cuối cùng năm 1951.
Phần 5: Ngày 30-11-1951 – chuyến đi cuối cùng
Ngày 30-11-1951.
Đoàn công tác của Nam Cao đang hoạt động tại vùng địch hậu thuộc huyện Gia Viễn, Ninh Bình.
Tại khu vực cánh đồng Mưỡu Giáp, xã Gia Trấn, đoàn bị địch phục kích.
Nam Cao cùng các đồng chí trong đoàn hy sinh.
Báo Quân đội nhân dân xác nhận ông hy sinh trên đường đi công tác vào vùng địch hậu, tại vùng giáp ranh Ninh Bình – Hà Nam. Hội Nhà văn Việt Nam ghi cụ thể địa điểm là Hoàng Đan, Ninh Bình; một nguồn khác xác định khu vực cánh đồng Mưỡu Giáp, Gia Trấn, Gia Viễn.
Điều cần nói rõ:
Nam Cao không hy sinh trong một trận đánh lớn được ghi tên trong lịch sử quân sự.
Ông hy sinh trong một chuyến công tác của đoàn cán bộ giữa vùng địch hậu.
Đó chính là sự khắc nghiệt của cuộc chiến tranh nhân dân.
Những người làm công tác chính trị, văn hóa, tuyên truyền, kinh tế… đều có thể đối diện với cái chết.
Nam Cao đã không ngã xuống khi cầm bút bên bàn viết.
Ông ngã xuống khi đang làm nhiệm vụ giữa một vùng chiến tranh.
Và ông mới chỉ khoảng giữa tuổi 30.
Một nhà văn đang ở độ chín của tài năng.
Một người cha.
Một người chồng.
Một người con.
Một người đang còn biết bao điều muốn viết.
Tất cả dừng lại trong ngày 30 tháng 11 năm ấy.
Sau này, gia đình và đồng đội đã nhiều năm tìm kiếm nơi ông nằm lại.
Đến tháng 1-1998, chương trình “Tìm lại Nam Cao” góp phần đưa hài cốt ông về an nghỉ tại khu tưởng niệm ở quê nhà.
Có những cuộc tìm kiếm kéo dài gần nửa thế kỷ.
Bởi chiến tranh kết thúc, nhưng nỗi đau của những gia đình có người nằm lại đâu đó giữa rừng núi, đồng ruộng vẫn chưa kết thúc.
Chú thích ảnh: Khu tưởng niệm và phần mộ Nam Cao tại quê nhà. Hội Nhà văn Việt Nam ghi nhận hài cốt của ông được đưa về đây năm 1998 sau quá trình tìm kiếm kéo dài nhiều năm. Ảnh tư liệu về khu tưởng niệm được Bảo tàng Văn học Việt Nam và các cơ quan báo chí lưu giữ, giới thiệu.
Phần 6: Gần nửa thế kỷ đi tìm người đã khuất
Sau ngày Nam Cao hy sinh, gia đình không biết chính xác ông nằm ở đâu.
Chiến tranh đã xóa đi dấu vết của rất nhiều người.
Một người ra đi.
Một gia đình ở lại.
Và rồi năm tháng cứ trôi qua.
Những người con lớn lên mà không có cha bên cạnh.
Những thế hệ sau biết về Nam Cao qua sách vở, nhưng phía sau cái tên ấy là một người thật bằng xương bằng thịt đã từng sống, từng yêu thương gia đình và từng có những dự định chưa hoàn thành.
Gần nửa thế kỷ sau ngày ông hy sinh, việc tìm kiếm mới có kết quả.
Ngày 18-1-1998, hài cốt Nam Cao được đưa về quê nhà.
Khoảnh khắc ấy không chỉ có ý nghĩa với gia đình.
Nó cũng là sự trở về của một người đã dành những năm cuối đời cho đất nước.
Từ đó, khu tưởng niệm Nam Cao trở thành nơi nhiều thế hệ tìm đến.
Có người đến vì yêu Chí Phèo.
Có người đến vì nhớ Lão Hạc.
Có người đến vì Đôi mắt.
Nhưng cũng có những người đến để thắp một nén nhang cho người nhà văn – liệt sĩ đã nằm xuống trong kháng chiến.
Đó là lúc văn học bước ra khỏi trang sách.
Nam Cao không còn chỉ là một cái tên trong sách giáo khoa.
Ông trở thành một phần ký ức của quê hương.
Một con người đã sống thật, chiến đấu theo cách của một người trí thức và hy sinh thật.
Chú thích ảnh: Ảnh thực tế tại Khu tưởng niệm Nam Cao ở Ninh Bình, nơi lưu giữ phần mộ và không gian tưởng niệm nhà văn – liệt sĩ. Ảnh do Báo Ninh Bình và các cơ quan báo chí đăng tải.
Phần 7: Nam Cao – từ nhà văn thành người chiến sĩ của thời đại
Nam Cao được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học, nghệ thuật đợt I năm 1996. Ông cũng được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1996.
Nhưng nếu chỉ kể những danh hiệu ấy thì câu chuyện về Nam Cao sẽ trở nên quá ngắn.
Điều quan trọng hơn là phải hiểu con đường ông đã đi.
Từ một người viết về những người nông dân nghèo…
Ông bước vào cách mạng.
Từ người cầm bút…
Ông trở thành người làm báo cách mạng.
Từ Việt Bắc…
Ông đi vào vùng địch hậu.
Và cuối cùng…
Ông nằm lại giữa một chuyến công tác.
Đó là một cuộc đời mà văn chương và lịch sử hòa vào nhau.
Nam Cao từng viết về một con người bị xã hội tước mất quyền làm người.
Nhưng chính ông, trong cuộc đời thực, đã lựa chọn đứng về phía những con người ấy.
Ông không chỉ viết về nhân dân.
Ông đi cùng nhân dân trong những năm tháng khó khăn nhất.
Có lẽ vì thế mà văn chương Nam Cao vẫn còn sức sống lâu đến vậy.
Bởi phía sau mỗi câu chữ là một con người từng đau với nỗi đau của người khác.
Và phía sau những trang viết thời kháng chiến là một người đã thực sự bước vào cuộc chiến.
Chú thích ảnh: Chân dung Nam Cao – ảnh tư liệu được TTXVN, Bảo tàng Văn học Việt Nam và nhiều cơ quan báo chí sử dụng trong hồ sơ về nhà văn.
Lời kết: Chúng ta nhớ Nam Cao không chỉ vì những trang sách
Nếu Nam Cao chỉ sống đến tuổi 30 mà không bước vào kháng chiến, có lẽ văn học Việt Nam đã có thêm một nhà văn lớn với một di sản khác.
Nhưng lịch sử đã lựa chọn cho ông một con đường khác.
Ông đã đi.
Đi khỏi bàn viết.
Đi khỏi cuộc sống riêng.
Đi vào những năm tháng đất nước đang chiến đấu.
Ông từng đi Nam tiến với tư cách phóng viên.
Từng lên Việt Bắc làm báo.
Từng viết Nhật ký ở rừng.
Từng sống giữa những người kháng chiến.
Và cuối cùng, ông đi vào vùng địch hậu trong một đoàn công tác rồi không trở về.
Ngày 30-11-1951, Nam Cao hy sinh.
Những trang viết của ông dừng lại.
Nhưng câu chuyện về ông thì không dừng lại.
Bởi hàng triệu người sau này vẫn đọc Chí Phèo, vẫn thương Lão Hạc, vẫn day dứt trước những con người bị đẩy vào đường cùng, vẫn suy nghĩ về Đôi mắt và cách một người trí thức nhìn nhân dân, nhìn cuộc kháng chiến.
Đó là cách một người đã hy sinh tiếp tục sống.
Không phải bằng thân xác.
Mà bằng ký ức.
Bằng văn chương.
Bằng những điều ông đã để lại cho các thế hệ sau.
Và khi chúng ta đứng trước phần mộ Nam Cao hôm nay, điều đáng nhớ nhất có lẽ không phải là ông đã viết được bao nhiêu tác phẩm.
Mà là ông đã sống như thế nào.
Một nhà văn từng cúi xuống những phận người bé nhỏ.
Một trí thức đã chọn đứng về phía cách mạng.
Một người làm báo đã đi vào vùng chiến tranh.
Một người cha đã không có cơ hội nhìn con mình trưởng thành.
Một người chiến sĩ đã nằm lại khi đang làm nhiệm vụ.
Hòa bình hôm nay khiến chúng ta có thể đọc Nam Cao trong một căn phòng yên tĩnh.
Nhưng Nam Cao đã không có được những ngày bình yên ấy.
Ông đã đánh đổi bằng chính tuổi trẻ của mình.
Vì vậy, khi đọc một trang Nam Cao, chúng ta không chỉ nên biết ơn một nhà văn đã làm giàu cho văn học Việt Nam.
Hãy biết ơn cả người chiến sĩ Nam Cao – người đã bước ra khỏi trang sách để đi vào cuộc chiến, và không trở về.
Để chúng ta hôm nay có thể sống trong một đất nước hòa bình, đọc những trang sách của ông mà không còn nghe tiếng súng ngoài cánh đồng.

Chú thích ảnh: Ảnh thực tế tại Khu tưởng niệm nhà văn – liệt sĩ Nam Cao ở Ninh Bình, nơi hiện lưu giữ phần mộ và không gian tưởng niệm ông. Nguồn ảnh: Bảo tàng Văn học Việt Nam, Báo Ninh Bình và các cơ quan báo chí đã đăng tải ảnh thực địa tại khu tưởng niệm.


