Người có công giúp đỡ cách mạng

NAM CAO - NHÀ VĂN CỦA NHỮNG KIẾP NGƯỜI BỊ LÃNG QUÊN

Nếu nhắc đến những cây bút xuất sắc của văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1940–1945, không thể không kể tới Nam Cao – người đã để lại dấu ấn sâu sắc trong việc hoàn thiện phong cách truyện ngắn và tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ này. Nhiều sáng tác của ông trở thành chuẩn mực cho thể loại truyện ngắn hiện thực, vẫn được nhắc nhớ cho đến tận hôm nay.

An Giang06/07/2026Ngọc Trinh (Đoàn xã An Châu)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nam Cao, tên thật là Trần Hữu Tri, sinh ngày 29/10/1915 trong một gia đình nông dân tại làng Đại Hoàng (nay là xã Hòa Hậu, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam). Cũng từ mảnh đất này, những nhân vật bất hủ như Thị Nở, Bá Kiến, Lão Hạc... đã bước ra từ trang văn của ông, sống mãi trong lòng bạn đọc.

Bắt đầu sự nghiệp văn chương từ năm 19 tuổi với những truyện ngắn mang hơi hướng lãng mạn như Cảnh cuối cùng, Hai cái xác, Nghèo…, Nam Cao chỉ thực sự tìm thấy tiếng nói riêng của mình khi chuyển hẳn sang dòng văn học hiện thực, mà kiệt tác mở đầu là Đôi lứa xứng đôi (sau này đổi thành Chí Phèo), ra đời năm 1941. Dù đến với chủ nghĩa hiện thực muộn hơn so với các bậc tiền bối như Ngô Tất Tố, Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng, nhưng ngòi bút Nam Cao nhanh chóng bắt kịp và thể hiện một nội lực mạnh mẽ, tinh tế. Qua hơn hai chục truyện ngắn viết về nông thôn Việt Nam (Chí Phèo, Lão Hạc, Một đám cưới, Một bữa no, Lang Rận...), Nam Cao không chỉ phản ánh đời sống nghèo đói, khốn khổ, mà còn đi sâu vào nỗi đau tâm hồn, những dằn vặt trong nhân phẩm bị tổn thương, và ánh sáng đẹp đẽ le lói ngay cả nơi những mảnh đời tăm tối nhất.

Có lần, trong cuộc trò chuyện với nhà văn Vũ Bằng, Nam Cao từng chia sẻ: “Tôi quan niệm cuộc đời giản dị lắm. Đói thì ăn, khát thì uống. Tôi thấy thế nào cứ viết như thế, không thêm bớt. Thế cũng đủ rồi, lọ là phải bày đặt thêm ra làm gì.” Quan niệm ấy đã trở thành linh hồn cho văn chương Nam Cao: chân thực, không lừa dối, không tô vẽ, chỉ lặng lẽ ghi lại những tiếng kêu thầm của những kiếp người lam lũ. Với ông, nghệ thuật không thể chỉ là ánh trăng lừa dối, mà phải là tiếng đau đớn bật ra từ những phận đời lầm than.

Dù viết về nông dân bần cùng hay trí thức tiểu tư sản thất bại, trong từng trang viết của Nam Cao vẫn luôn bền bỉ một lý tưởng: giữ lấy nhân phẩm, cứu lấy phần người cao quý nhất trong con người. Lý tưởng ấy được thể hiện rõ qua nhân vật Thứ trong tiểu thuyết Sống mòn: “Sống là để làm một cái gì đẹp hơn nhiều, cao quý hơn nhiều... Mỗi người chết đi, phải để lại một chút gì cho nhân loại.” Chính nhờ chạm tới giá trị phổ quát ấy mà văn chương Nam Cao vẫn trường tồn, vượt qua mọi biến động của thời gian.

Các nhân vật của Nam Cao – từ Chí Phèo, Thị Nở, Lão Hạc đến giáo Thứ, Điền, Hộ – đều bước ra từ cuộc sống thực, với đầy đủ những đau đớn, xấu xí và cao đẹp đan xen. Bằng cách miêu tả tâm lý con người một cách tinh tế, sâu sắc, ông không chỉ dựng nên những số phận cá nhân mà còn làm bật lên những vấn đề xã hội lớn lao của thời đại.

Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, Nam Cao tiếp tục thể hiện trách nhiệm của người nghệ sĩ đối với dân tộc. Ông gia nhập Hội Văn hóa Cứu quốc, tham gia viết báo, làm tạp chí Tiên Phong, rồi cùng đoàn quân Nam tiến với vai trò phóng viên chiến trường. Những năm tháng sống và chiến đấu tại chiến khu Việt Bắc đã để lại trong ông những trải nghiệm sâu sắc, thôi thúc sáng tác ra những tác phẩm giàu tinh thần cách mạng.

Nam Cao từng thề: “Sống đã rồi hãy viết.” Sống – là cầm súng chiến đấu, là cống hiến bút lực cho công nông binh. Ngòi bút của ông trong những năm này đã góp phần khắc họa những bức tranh sống động về cuộc kháng chiến gian khổ mà kiên cường. Tác phẩm nổi bật nhất giai đoạn này là Đôi mắt – truyện ngắn sâu sắc bàn về vai trò của người nghệ sĩ trong thời đại cách mạng. Ngoài ra, còn có Nhật ký ở rừng, Chuyện biên giới, Vài nét ghi qua vùng giải phóng, tất cả đều mang đậm hơi thở lạc quan, yêu nước và thấm đẫm tinh thần nhân văn.

Phong cách của Nam Cao trong thời kỳ này vẫn giữ nét tỉnh táo, sắc lạnh, nhưng thêm vào đó là vẻ đẹp trong trẻo, một tình cảm trân trọng sâu sắc dành cho nhân dân lao động. Ngôn ngữ của ông trở nên gần gũi, giản dị nhưng vẫn hàm chứa chiều sâu tư tưởng và giàu sức gợi.

Ngày 30/11/1951, trên đường đi công tác vào vùng địch hậu khu III, Nam Cao bị phục kích và hy sinh anh dũng khi mới 36 tuổi – ở thời kỳ đỉnh cao của tài năng. Trang bản thảo cuối cùng của ông cho tác phẩm Định mức còn chưa kịp ráo mực. Những đóng góp to lớn cho nền văn học Việt Nam của Nam Cao được ghi nhận bằng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật (đợt 1, năm 1996) cho các tác phẩm như Chí Phèo, Đôi mắt, Nhật ký ở rừng, Sống mòn...Dù viết về những số phận bị tha hóa, những cuộc đời "sống mòn", Nam Cao không bao giờ tuyệt vọng. Trong tận cùng tăm tối, ông vẫn kiên nhẫn tìm kiếm và khơi dậy những tia sáng nhân bản. Văn chương của ông không chỉ phản ánh hiện thực, mà còn là một hành trình khắc khoải đi tìm phẩm giá con người.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Nam Cao ngã xuống, nhưng những dòng văn của ông vẫn còn vang vọng, lay động trái tim bao thế hệ. Đó là dấu ấn không thể phai mờ của một nhà văn đã sống trọn vẹn bằng cả cuộc đời và sự nghiệp cho những con người bé nhỏ – và cho niềm tin không bao giờ tắt vào phẩm giá con người.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn