Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

NAM CAO: TRANG VĂN DỞ DANG VÀ NGỌN LỬA HY SINH BẤT DIỆT

Nhân vật là nhà văn Nam Cao (tên thật: Trần Hữu Tri, 1915–1951), quê ở làng Đại Hoàng, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam. Ông là Người hoạt động cách mạng trước năm 1945, gia nhập Hội Văn hóa Cứu quốc năm 1943 và trực tiếp tham gia cướp chính quyền tại quê nhà trong Cách mạng tháng Tám. Trong kháng chiến chống Pháp, ông là một văn nghệ sĩ - chiến sĩ tận tụy, từng làm Chủ tịch Ủy ban kháng chiến hành chính xã, làm báo, và hy sinh anh dũng trên đường đi công tác vào vùng địch hậu năm 1951. Bài viết tập t

Đồng Tháp18/03/2026Huỳnh Thị Mỹ Nhung (phường Mỹ Trà)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử văn học và cách mạng Việt Nam, có những cái tên đã trở thành biểu tượng của sự tận hiến. Nhà văn Nam Cao chính là một người như thế. Từ những trang viết đau đáu về "sống mòn", về kiếp người lầm than trước năm 1945, ông đã bừng tỉnh trong ánh sáng cách mạng, rũ bỏ vẻ ngoài thư sinh để trở thành một chiến sĩ kiên trung, sẵn sàng ngã xuống giữa thời hoa lửa để bảo vệ độc lập cho dân tộc.

Nam Cao sinh năm 1915 tại vùng quê Hà Nam nghèo khó. Trước Cách mạng, ông sống cuộc đời của một trí thức nghèo, luôn trăn trở về nhân phẩm và miếng cơm manh áo. Thế nhưng, khi lý tưởng Đảng soi rọi, ông đã tìm thấy con đường cứu rỗi cho chính mình và đồng bào. Năm 1943, ông gia nhập Hội Văn hóa Cứu quốc. Khi Cách mạng tháng Tám bùng nổ, không còn là nhà văn ẩn mình sau trang giấy, Nam Cao hăng hái cầm gậy tre cùng nhân dân đi cướp chính quyền, rồi đảm nhiệm chức Chủ tịch Ủy ban kháng chiến tại quê hương. Đó là lúc người trí thức ấy hiểu rằng: Muốn viết hay, trước hết phải sống có ích.

Bước vào cuộc kháng chiến chống Pháp, Nam Cao lên chiến khu Việt Bắc, làm báo Cứu quốc và tham gia chiến dịch Biên giới năm 1950. Ông không ngại gian khổ, cùng ăn, cùng ngủ với bộ đội và dân công để ghi lại những thước phim bằng chữ về cuộc chiến vệ quốc vĩ đại. Đóng góp lớn nhất của Nam Cao không chỉ là những tác phẩm như "Đôi mắt", giúp các văn nghệ sĩ thay đổi tư duy để đi cùng nhân dân, mà còn là sự gương mẫu trong mọi nhiệm vụ. Ông quan niệm: "Góp sức vào công việc chung của mọi người, đó là cách tốt nhất để làm cho đời mình có ý nghĩa".

Sự hy sinh của Nam Cao vào tháng 11 năm 1951 trên đường đi công tác vùng địch hậu Liên khu III là một tổn thất đau đớn cho nền văn nghệ cách mạng. Ông ngã xuống khi tài năng đang độ chín muôn, khi những dự định về một cuốn tiểu thuyết lớn về kháng chiến vẫn còn dở dang. Nhưng chính sự hy sinh ấy đã viết nên một "tác phẩm" cao đẹp nhất về lòng yêu nước. Ông đã chết như một người chiến sĩ thực thụ, lặng lẽ và anh dũng, để bảo vệ bí mật quốc gia và lý tưởng mà mình theo đuổi.

Đối với thế hệ đoàn viên thanh niên hôm nay, cuộc đời Nam Cao là bài học về sự gắn kết giữa lý tưởng và hành động. Ông dạy chúng ta rằng tuổi trẻ không được phép "sống mòn" trong những ích kỷ cá nhân, mà phải biết dấn thân vào thực tiễn, biết yêu thương và sẻ chia với nỗi đau của nhân dân. Giữa thời đại hòa bình, tinh thần hy sinh thầm lặng của ông nhắc nhở chúng ta phải luôn sống trách nhiệm, sẵn sàng đóng góp sức mình cho sự phát triển của quê hương, dù là ở những vị trí bình dị nhất.

Nhà văn liệt sĩ Nam Cao đã đi xa, nhưng đôi mắt tinh anh và tấm lòng nhân hậu của ông vẫn còn mãi trong lòng các thế hệ thanh niên Việt Nam. Câu chuyện về một người trí thức ngã xuống giữa thời hoa lửa sẽ luôn là ngọn đuốc sáng, thôi thúc chúng ta sống một cuộc đời rực rỡ và ý nghĩa, xứng đáng với sự hy sinh của cha anh đi trước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn