Nam Cao – Từ những trang văn về người nghèo đến những năm tháng kháng chiến
Nam Cao là nhà văn tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại, tên thật Trần Hữu Tri. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông tham gia hoạt động văn hóa, văn nghệ phục vụ kháng chiến chống thực dân Pháp. Năm 1951, ông hy sinh khi đang trên đường đi công tác.
Trước khi trở thành một người hoạt động văn hóa trong kháng chiến, Nam Cao đã dành rất nhiều trang viết cho những con người thường ít được đứng ở trung tâm của câu chuyện: người nông dân nghèo, người trí thức sống chật vật, những con người bị cái đói và hoàn cảnh xã hội đẩy đến bế tắc. Chính cách nhìn vào đời sống của những người bình thường ấy tạo nên một nét đặc biệt trong sáng tác của ông. Khi đất nước bước vào cách mạng và kháng chiến, người cầm bút ấy cũng bước sang một chặng đường khác.
Nam Cao tên thật là Trần Hữu Tri, sinh năm 1915 tại Hà Nam. Trước Cách mạng Tháng Tám, ông từng làm nhiều công việc khác nhau, trong đó có dạy học và viết văn. Cuộc sống của bản thân cùng việc quan sát xã hội đương thời cung cấp cho ông chất liệu để viết về những con người đang vật lộn với nghèo đói, bất công và những giới hạn của hoàn cảnh.
Những tác phẩm như “Chí Phèo”, “Lão Hạc”, “Đời thừa” đã đưa Nam Cao trở thành một trong những gương mặt nổi bật của văn học hiện thực Việt Nam trước năm 1945. Điều đáng chú ý là nhân vật của ông hiếm khi chỉ được chia đơn giản thành người tốt và người xấu. Nam Cao thường đi sâu hơn vào hoàn cảnh khiến một con người thay đổi, những giằng co bên trong họ và khoảng cách giữa điều họ muốn trở thành với cuộc sống mà họ thực sự đang phải chịu đựng.
Năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công. Nam Cao tham gia các hoạt động cách mạng tại địa phương và sau đó tiếp tục hoạt động văn hóa, văn nghệ. Khi cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ cuối năm 1946, ông đi vào đời sống kháng chiến, làm công tác báo chí và văn nghệ, đồng thời tiếp tục sáng tác.
Sự thay đổi của hoàn cảnh cũng dẫn tới sự thay đổi trong những gì Nam Cao quan sát và viết. Nếu trước năm 1945 ông dành nhiều trang cho những bế tắc của xã hội cũ, thì trong kháng chiến, người viết trực tiếp bước vào đời sống của những con người đang tham gia một cuộc đấu tranh chung. Tác phẩm “Đôi mắt” là một dấu mốc đáng chú ý trong giai đoạn này, đặt ra vấn đề về cách người trí thức nhìn nhận người nông dân và hiện thực kháng chiến.
Tên tác phẩm “Đôi mắt” cũng gợi ra một vấn đề rộng hơn: cùng một thực tế nhưng cách nhìn khác nhau có thể dẫn đến những kết luận rất khác nhau. Nếu một người đã tin rằng một đứa trẻ “lười học”, họ rất dễ chỉ chú ý đến những lần em không làm bài và bỏ qua những lúc em cố gắng. Nếu đã nghĩ một thành viên “không có trách nhiệm”, mọi lần người ấy chậm trễ sẽ được nhớ rất lâu, còn những phần việc họ hoàn thành tốt lại dễ bị xem nhẹ.
Trong những năm kháng chiến, Nam Cao tiếp tục đi thực tế và làm công tác văn hóa. Năm 1951, trong một chuyến công tác tại vùng địch kiểm soát ở Ninh Bình, ông bị quân Pháp bắt và giết. Khi ấy Nam Cao mới khoảng 36 tuổi. Sự nghiệp sáng tác của ông vì vậy kết thúc rất sớm, nhưng những tác phẩm để lại tiếp tục có vị trí quan trọng trong văn học Việt Nam.
Từ một nhà văn quan sát cuộc sống của những người nghèo trước năm 1945 đến một người trực tiếp tham gia kháng chiến, Nam Cao đã đi qua một chặng đường mà viết và sống ngày càng tiến gần nhau hơn. Ông không chỉ đứng ngoài để mô tả một xã hội đang thay đổi mà cuối cùng trở thành một phần của chính những biến động lịch sử ấy.
Câu chuyện Nam Cao vì vậy không chỉ nằm ở những tác phẩm nổi tiếng còn được học và đọc đến hôm nay.

