Người có công giúp đỡ cách mạng

Nam Cao và hành trình đi tìm phần 'người' trong con người

Kỷ niệm ngày sinh nhà văn Nam Cao là dịp để nhớ về cây bút hiện thực lớn của văn học Việt Nam hiện đại, người đã biến trang viết thành hành trình gìn giữ và khẳng định nhân phẩm con người giữa xã hội cũ đầy bất công.

Hưng Yên21/12/2025MAI NGUYỆT (Báo Tuổi trẻ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Kỷ niệm ngày sinh nhà văn Nam Cao là dịp để nhớ về cây bút hiện thực lớn của văn học Việt Nam hiện đại, người đã biến trang viết thành hành trình gìn giữ và khẳng định nhân phẩm con người giữa xã hội cũ đầy bất công.

Nam Cao - Ảnh 1.Qua những số phận của con người, Nam Cao không chỉ phơi bày nỗi đau của kiếp người mà còn gieo lại niềm tin vào khả năng hướng thiện, vào phẩm giá không thể bị chôn vùiTrong thời gian cầm bút ngắn ngủi, Nam Cao để lại di sản đồ sộ, đủ để định hình một cây bút bậc thầy của sáng tác hiện thực. Ông không viết để than thở, cũng không chỉ để phản ánh, ông viết để bảo vệ điều thiêng liêng nhất trong con người, đó là nhân phẩm.Nam Cao luôn khiến người đọc day dứt với câu hỏi "con người sống để làm gì?" và "sống thế nào để xứng đáng là con người?".Văn chương Nam Cao là lời kêu cứu của con ngườiNam Cao (1915-1951) tên thật Trần Hữu Tri, sinh ở Hà Nam (nay là Ninh Bình). Thời đại ông sống là giai đoạn xã hội Việt Nam nửa thực dân, nửa phong kiến, nơi những người nông dân bị bần cùng hóa và giới trí thức rơi vào khủng hoảng tinh thần. Chính hiện thực đó đã trở thành chất liệu để ông kiến tạo thế giới nghệ thuật riêng, một thế giới đầy thương đau nhưng cũng chan chứa ánh sáng nhân bản.Nam Cao và hành trình đi tìm phần 'người' trong con người - Ảnh 2.Với Nam Cao, người cầm bút phải dám đối diện với sự thật, phải "đào xới tâm hồn con người" kể cả những góc khuất "xấu xí" nhấtNgay từ khi còn rất trẻ, Nam Cao đã xác định con đường sáng tác của mình khác với lối viết tô hồng hoặc ủy mị. Ông từng nói: "Văn chương không cần đến người thợ khéo tay làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho, văn chương chỉ dung nạp những người biết đào sâu biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi và sáng tạo những gì chưa ai có".Chính vì thế, văn chương Nam Cao thường không đẹp đẽ, không màu mè, nhưng lại có sức ám ảnh mạnh mẽ bởi sự thật trần trụi và nhân tính sâu xa ẩn sau đó.Trong sáng tác của mình, Nam Cao luôn băn khoăn về "con người bị mất mát nhân tính". Ông nhìn thấy trong những thân phận tưởng chừng tầm thường nhưng mang trong mình phẩm chất đáng quý: khát vọng được sống như một con người đúng nghĩa.Viết về họ, ông không lên gân phê phán mà lặng lẽ chỉ ra bi kịch: khi con người bị đói nghèo và áp bức bóp méo, họ vẫn cố giữ lại chút lương tri.Những phận người sáng lên trong bóng tốiNhắc đến Nam Cao là nhắc đếntruyện ngắn Chí Phèo (1941) - kiệt tác đã làm nên tên tuổi ông. Nhân vật Chí Phèo không chỉ là một kẻ say rượu, chuyên rạch mặt ăn vạ, mà là biểu tượng của người nông dân bị xã hội cướp mất quyền được làm người. Khi Chí Phèo đến nhà Bá Kiến trong cơn say, người ta tưởng hắn muốn trả thù, nhưng thật ra hắn chỉ khao khát được "làm người lương thiện". Câu hỏi "Ai cho tao lương thiện?" vang lên mãi như là tiếng kêu nghẹn ngào của một linh hồn bị xã hội ruồng bỏ.Nam Cao - Ảnh 3.Thông qua Chí Phèo, Nam Cao khẳng định rằng bản chất con người vốn hướng thiện; chỉ có hoàn cảnh mới khiến họ sa ngã - Ảnh minh họaCũng như Chí Phèo, Lão Hạc (1943) trong truyện ngắn cùng tên là một nông dân nghèo đến tận cùng, nhưng vẫn chọn cái chết để giữ lại lòng tự trọng.Nam Cao ngủ yên trên vườn nhà lão HạcHành động bán con chó Vàng, người bạn trung thành của lão rồi tự tử là biểu tượng cho sự tuyệt vọng tột cùng, nhưng cũng là đỉnh cao của nhân cách: chết để không đánh mất phẩm giá.Giọt nước mắt của ông giáo trong truyện là giọt nước mắt của lương tri, của người nhận ra rằng, ngay trong nghèo khổ cùng cực, con người vẫn có thể sống lương thiện.--- Quảng cáo ---Nam Cao - Ảnh 4.Nam Cao đã cho thấy rằng ngay trong cùng cực khổ đau, ánh sáng của nhân phẩm vẫn chưa bao giờ tắt - Ảnh minh họaNam Cao và hành trình đi tìm phần 'người' trong con người - Ảnh 5.Qua nhân vật Hộ trong "Đời thừa", Nam Cao đã phơi bày một bi kịch khác: bi kịch tinh thần. Khi con người phải sống một đời bị coi là "đời thừa", nghĩa là họ đã đánh mất chính mình - Ảnh minh họaỞ Đời thừa, Nam Cao soi vào bi kịch của người trí thức. Nhân vật Hộ khao khát sáng tạo, muốn "viết một cái gì có ích cho người đời" nhưng bị hiện thực cơm áo ghì xuống. Anh đau đớn vì nhận ra mình đang sống một "đời thừa", nhưng chính sự dằn vặt ấy lại cho thấy lương tâm và khát vọng không chết.Cùng mạch ấy, tiểu thuyết Sống mòn (1944) phơi bày sự héo úa tinh thần của người trí thức nghèo Thứ, kẻ bị vùi trong kiếp sống quẩn quanh, mòn mỏi vì nghèo đói và những toan tính nhỏ nhoi.Tuy nhiên, Nam Cao không chỉ để nhân vật Thứ "sống mòn" mà còn để người đọc nhận ra nỗi khao khát sống có ý nghĩa, vượt khỏi sự tầm thường.Nam Cao còn để lại nhiều truyện ngắn ít được nhắc đến nhưng chứa đựng chiều sâu nhân đạo hiếm có. Truyện ngắn Một bữa no (1943) kể về bà lão nghèo đói, sau bao năm nuôi cháu phải đến xin ăn, được "một bữa no" nơi nhà người quen nhưng rồi chết trong nhục nhã và tủi cực.Nam Cao - Ảnh 6.Cái chết của bà được bà Phó Thụ gọi là "chết no", là một minh chứng cho sự tàn khốc của xã hội cũ, nơi con người phải hy sinh nhân phẩm và cuối cùng là mạng sống để tồn tại - Ảnh minh họaTrong truyện ngắn Nước mắt, Nam Cao kể về Điền, một viên chức nghèo khổ, quanh năm bị đói nghèo dằn vặt đến khô cứng lòng. Sau chuyến đi nhận lương đầy trắc trở, những bực dọc khiến anh cãi vã với vợ, tưởng như không còn chỗ cho yêu thương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn