Bài viết

Năm câu chuyện về ý chí tự cường ở một huyện miền Tây thời bao cấp (1980-1985)

Vĩnh Long15/11/2025ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giai đoạn 1980-1985 là một trong những thời kỳ thử thách nhất của Việt Nam thời hậu chiến. Cả nước lúc bấy giờ không chỉ oằn mình dưới gánh nặng của cơ chế bao cấp và hậu quả chiến tranh, mà còn đối mặt với một cuộc khủng hoảng toàn diện do ba năm liền mất mùa ở miền Bắc và lũ lụt, hạn hán liên miên ở miền Trung, miền Nam (1978-1980). Giữa bối cảnh đó, tỉnh Cửu Long (cũ) còn phải gánh vác nhiệm vụ viện trợ cho tỉnh kết nghĩa Kompongxapư ở Campuchia. Chính trong bối cảnh chồng chất thiếu thốn ấy, những câu chuyện phi thường về sự kiên cường và sáng tạo từ huyện Càng Long đã trở thành minh chứng sống động cho thấy sức mạnh nội tại đã giúp một cộng đồng vượt qua gian khó.

--------------------------------------------------------------------------------

1. Triết lý lãnh đạo "lòng dân hơn bằng khen"

Trong nhiệm kỳ 1982-1985, Huyện ủy Càng Long đã thể hiện một quan điểm lãnh đạo tiến bộ và đáng ngạc nhiên. Thay vì chỉ chạy theo các chỉ tiêu và báo cáo cấp trên, thước đo thành công cuối cùng được xác định bằng sự ủng hộ và tin tưởng thực sự của người dân. Tư tưởng này được kết tinh trong câu nói của đồng chí Huỳnh Văn Khâm, Bí thư Huyện ủy thời kỳ đó.

"Trong hoạt động nếu được trên cấp bằng khen mà dân không ủng hộ thì chúng ta không thành công”.

Trong bối cảnh một cơ chế quản lý còn mang nặng tính tập trung, quan liêu, mệnh lệnh, tư tưởng lấy "lòng dân" làm gốc này là một luồng gió mới. Nó cho thấy một sự thấu hiểu sâu sắc rằng mọi chủ trương, chính sách chỉ thực sự thành công khi nó bắt rễ từ cuộc sống và nhận được sự đồng thuận của nhân dân, chứ không phải từ những tấm bằng khen hình thức.

2. Cuộc vận động chống tiêu cực chưa từng có với 20.000 lượt ý kiến quần chúng

Để xây dựng một hệ thống chính trị trong sạch, Huyện ủy Càng Long đã thành lập Ban 79 chống tiêu cực, bao gồm 14 thành viên từ các ngành then chốt như công an, nông nghiệp, tài chính, thanh tra... Điều đáng kinh ngạc nhất là cách Ban 79 vận hành: họ đã phát động một chiến dịch sâu rộng, thu hút "trên 20.000 lượt nội bộ và quần chúng tham gia đóng góp ý kiến xây dựng Đảng".

Đây không chỉ là một cuộc vận động chỉnh đốn nội bộ, mà còn là một hình thức giám sát và tham gia trực tiếp của người dân vào việc xây dựng hệ thống. Sự kiện này đã tạo ra một cơ chế thực chất để "Đảng gần dân", giúp cán bộ, đảng viên lắng nghe ý kiến từ cơ sở và tạo ra những chuyển biến tích cực trong cả tư tưởng và hành động.

3. Khi cả cộng đồng chung tay vì sự nghiệp giáo dục

Giữa bối cảnh khó khăn chung, khi mỗi năm có hơn 100 giáo viên phải bỏ việc vì đời sống chật vật, sự nghiệp giáo dục ở Càng Long vẫn phát triển mạnh mẽ một cách đáng khâm phục, tất cả là nhờ vào sức dân. Những câu chuyện về sự đóng góp của cộng đồng đã trở thành điểm sáng đầy cảm động.

• Hiến đất mở trường: Điển hình là tinh thần vì cộng đồng của hai gia đình ở xã An Trường. Ông Lê Văn Huy đã hiến hơn một công đất vườn để xây dựng trường Tiểu học An Trường B. Cùng với đó, bà Huỳnh Thị Đầm cũng hiến hơn một công đất để cất trường Tiểu học An Trường E, tạo điều kiện cho con em trong xã có nơi học tập.

• Chùa Khmer trở thành trung tâm học tập: Chùa Ba Si (Pysey Vararam) ở xã Phương Thạnh đã trở thành một trung tâm giáo dục thực sự. Chùa không chỉ đứng ra tổ chức lớp học ngay tại nhà dân cho thuận tiện, mà còn hỗ trợ tiền xăng và tặng áo cho giáo viên. Thậm chí, chùa còn tổ chức cho các sư sãi đi học bổ túc văn hóa để nâng cao trình độ.

• Người dân nhận nuôi giáo viên: Trước cảnh các thầy cô từ nơi xa đến công tác gặp nhiều thiếu thốn, những người dân bình dị đã mở rộng vòng tay. Như ông Mai Hữu Ba ở xã Mỹ Cẩm đã nhận 5 thầy cô về nhà nuôi, hay bà Ngô Thị Đồng ở xã Đại Phước đã cưu mang 2 thầy giáo trong suốt 5 năm để họ yên tâm bám lớp, bám trường.

Điều kỳ diệu là, chính nhờ sự chung tay này, một nghịch lý đầy tự hào đã diễn ra. Dù phải đối mặt với làn sóng giáo viên bỏ việc, nhưng từ năm 1982 đến 1985, tổng số học sinh của huyện vẫn tăng 14%, và đội ngũ giáo viên sau đó không chỉ ổn định mà còn tăng trưởng 13%. Cộng đồng đã không chỉ cứu vãn sự nghiệp giáo dục, mà còn đưa nó phát triển vượt bậc giữa gian khó.

4. Sáng kiến "đổi gạo lấy điện" để thắp sáng quê hương

Khi nguồn lực quốc gia cạn kiệt, Càng Long đã quyết định tự mình tạo ra ánh sáng, bắt đầu bằng một sáng kiến táo bạo. Ban đầu, huyện đã xin được một máy phát điện công suất 500kW từ Quân khu 9, nhưng nó chỉ đủ sức thắp sáng cho khu vực chợ và các công sở. Với quyết tâm lớn hơn, đồng chí Trần Văn Lượn (Tám Lượn), Phó Chủ tịch huyện, đã tham mưu một bước đi đột phá: dùng "gạo" – sản vật quý giá nhất của địa phương – để trao đổi vật tư với đối tác xây dựng hệ thống điện.

Sáng kiến táo bạo này đã thành công. Nhờ đó, Càng Long đã có được lưới điện dọc theo tuyến lộ 70 mà không còn phải phụ thuộc vào chiếc máy phát điện cũ kỹ. Ánh điện không chỉ cải thiện đời sống sinh hoạt của người dân mà còn nâng cao hiệu quả làm việc của các cơ quan, công sở.

5. Biện pháp "đo bồ" và sự thật trần trụi của cuộc khủng hoảng lương thực

Bên cạnh những câu chuyện đầy cảm hứng, lịch sử cũng ghi lại những quyết sách khó khăn và gai góc. Trong công tác huy động lương thực, huyện đã phải áp dụng biện pháp "đo bồ", tức là cân đối lương thực trực tiếp tại bồ lúa của các hộ nông dân. Tài liệu lịch sử của huyện đã thẳng thắn thừa nhận tính chất khắc nghiệt của biện pháp này.

"Đây là một trong những biện pháp tuy hơi quá đáng, nhưng trước hoàn cảnh lịch sử, đất nước đang thiếu lương thực, một ít người dân còn có tư tưởng tư hữu, địa phương thực hiện chỉ tiêu trên giao không hoàn thành, buộc lòng phải dùng biện pháp mạnh."

Việc một tài liệu chính thức ghi lại sự "quá đáng" của chính sách mình đề ra cho thấy sự phức tạp của bối cảnh. Nó phản ánh một cách chân thực áp lực khổng lồ mà các nhà lãnh đạo địa phương phải đối mặt. Đây chính là thực tế trần trụi của tinh thần "tự lực" trong một cơ chế tập trung: địa phương phải chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc hoàn thành "chỉ tiêu trên giao", buộc họ phải đưa ra những quyết định đau đớn, tác động trực tiếp đến người dân của mình để đảm bảo an ninh lương thực chung.

Lời kết

Những câu chuyện từ Càng Long trong giai đoạn 1980-1985 cho thấy sức mạnh phi thường của tinh thần tự lực, sự đoàn kết cộng đồng và một bộ máy lãnh đạo linh hoạt, gần dân. Chính những yếu tố này đã giúp họ không chỉ tồn tại mà còn kiến tạo nên những thay đổi tích cực giữa muôn vàn thách thức.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Năm câu chuyện về ý chí tự cường ở một huyện miền Tây thời bao cấp (1980-1985) | Câu chuyện thời hoa lửa