Bài viết

NĂM CHIẾC XE COM-MĂNG-CA NAM TIẾN

Hưng Yên22/10/2026Đoàn phường Thủ Dầu Một (Phường Thủ Dầu Một)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cuối tháng 4 năm 1972, Nguyễn Đức Viện cùng một đoàn hai mươi mốt người và thiết bị lên năm xe com-măng-ca vào Nam. Khi đến Hà Tĩnh, đoàn gặp một trận bom nhưng may mắn không ai thiệt mạng. Tối hôm sau tại Quảng Bình, một đợt pháo kích khiến kế hoạch nghỉ ngơi phải hủy bỏ. Giao liên yêu cầu mọi người lập tức lên đường.

Cuộc tiến công chiến lược năm 1972 khiến nhiều khu vực giao thông và hậu cần trở thành mục tiêu đánh phá. Những người chi viện phải đi qua địa bàn luôn có nguy cơ bị tấn công, nhưng không thể trì hoãn mãi việc đến đơn vị.

Hành trình của đoàn diễn ra khi đường vào miền Nam bị đánh phá mạnh. Người đi không thể tự quyết định giờ nghỉ nếu giao liên nhận thấy nguy hiểm. Những quyết định thay đổi kế hoạch, như đêm phải đi ngay ở Quảng Bình, cho thấy kỷ luật hành quân quan trọng thế nào.

Đoàn người mang theo cả thiết bị kỹ thuật. Không thể bỏ lại máy móc vì đó là phương tiện để thực hiện nhiệm vụ sau khi đến nơi. Trong hoàn cảnh bị đánh phá, việc giữ người và giữ phương tiện đều quan trọng. Chuyến đi vì vậy không đơn thuần là một cuộc hành quân của những người khỏe mạnh.

Hai mươi mốt người trên năm xe không phải một lực lượng chiến đấu lớn, nhưng họ mang một nhiệm vụ có tính chuyên môn đặc biệt. Nếu không đến được căn cứ, công việc thu tin tại chỗ sẽ bị chậm lại.

Các tư liệu hiện có chủ yếu dựa trên hồi ức được ghi lại nhiều năm sau. Những mốc có ngày tháng rõ như tháng 9 năm 1968, cuối tháng 4 năm 1972, ngày 19 tháng 5 năm 1972 và tháng 2 năm 1975 có thể đối chiếu trong bài phỏng vấn. Những tình tiết không có ngày cụ thể cần được giữ ở mức khoảng thời gian, thay vì đặt một ngày giả định cho câu chuyện thêm kịch tính.

Những câu chuyện được ghi lại hôm nay cần tôn trọng cả điều đã biết và điều chưa biết. Không có cơ sở để khẳng định Nguyễn Đức Viện bò vào căn cứ đối phương chỉ điểm cho pháo binh; các nguồn về ông xác nhận chuyên môn trinh sát kỹ thuật vô tuyến. Phân biệt hai nhiệm vụ này không làm giảm sự dũng cảm, mà giúp người đọc hiểu đúng đóng góp của nhân vật.

Sau khi sự kiện qua đi, không phải tài liệu nào cũng còn nguyên. Một số chi tiết chỉ được nhân chứng nhớ lại trong cuộc trò chuyện với nhà báo. Vì vậy, câu chuyện lịch sử cần tránh tạo lời thoại hoặc diễn biến không có chứng cứ. Có thể kể rõ cảm giác khắc nghiệt của đường rừng qua những gì ông thuật lại, nhưng không thể tự thêm tên một người hy sinh hay tọa độ một căn cứ chưa được công bố.

Ở chặng đời này, điều làm nên dấu ấn của Nguyễn Đức Viện là sự kết hợp giữa công việc chuyên môn và hoàn cảnh chiến trường. Đoàn người mang theo cả thiết bị kỹ thuật. Không thể bỏ lại máy móc vì đó là phương tiện để thực hiện nhiệm vụ sau khi đến nơi. Trong hoàn cảnh bị đánh phá, việc giữ người và giữ phương tiện đều quan trọng. Chuyến đi vì vậy không đơn thuần là một cuộc hành quân của những người khỏe mạnh. Câu chuyện không cần một tình tiết giả định để trở nên dữ dội hơn. Những gì người trong cuộc kể lại đã cho thấy một thời kỳ mà ngay cả người ngồi bên máy thu cũng phải đi qua bom đạn, bệnh rừng và những lần chuyển căn cứ.

Khi đặt năm chiếc xe com-măng-ca nam tiến vào dòng thời gian từ năm 1966 đến 1975, có thể thấy hành trình của ông không diễn ra trong một khoảnh khắc. Việc học nghề, chuẩn bị thiết bị, hành quân, thu tin và tiếp tục công tác sau chiến tranh nối thành một đường dài. Mỗi mốc trong đó có ý nghĩa riêng, nhưng đều gắn với tập thể cán bộ kỹ thuật và lực lượng an ninh miền Nam.

Tư liệu về Nguyễn Đức Viện còn ghi lại nhiều chi tiết về đồng đội và đời sống căn cứ. Không phải ai cũng có thể trở về sau chiến tranh. Có người hy sinh trong bom rải thảm, có người chịu bệnh tật kéo dài. Khi kể về những người đã khuất, sự thận trọng với tên tuổi và hoàn cảnh là cần thiết: nguồn không công bố danh sách đầy đủ, nên không thể bổ sung những lời cuối hoặc hành động cụ thể chỉ bằng tưởng tượng.

Cuối cùng, điều còn lại từ năm chiếc xe com-măng-ca nam tiến là hình ảnh một người cán bộ kỹ thuật sống trong nhịp chiến tranh rất thật. Ông làm việc với tín hiệu và thông tin, nhưng ký ức còn chứa cả đường rừng, đồng đội và sự thiếu thốn. Những năm tháng ấy trở thành một phần của câu chuyện lịch sử về lực lượng công an chi viện miền Nam, nơi đóng góp không phải lúc nào cũng được đo bằng một trận đánh có tiếng súng.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn