Nắm cơm chia mười và hơi ấm đêm đông Việt Bắc
Nắm cơm chia mười và hơi ấm đêm đông Việt Bắc
Ông Lương Đức Tường khẽ nhấp ngụm trà đặc, đôi mắt đục mờ vì thời gian bỗng rực sáng khi nhắc về mùa đông năm 1947. Khi ấy, chiến dịch Thu Đông tràn qua những cánh rừng già Tuyên Quang với cái lạnh như hàng ngàn mũi kim châm vào da thịt. Ông Tường lúc đó chỉ là một chàng trai Hà Nội thư sinh, vừa rời ghế nhà trường để gia nhập Trung đoàn Thủ đô. Đôi chân vốn quen đi giày da nay phải làm quen với những đôi dép cao su đúc từ lốp xe hỏng, rớm máu vì những dốc đá tai mèo sắc lẹm.
Đơn vị của ông bị quân Pháp bao vây chặt chẽ sau một trận phục kích không cân sức. Mất liên lạc với đại đội, tiểu đội mười người của ông phải lẩn trốn trong một hang đá sũng nước, sương muối phủ trắng xóa cả một vùng rừng núi, nhòe cả tầm mắt. Suốt ba ngày đêm, họ chỉ uống nước suối và nhai lá cây rừng để cầm hơi. Cái đói bắt đầu cào xé tâm can, khiến những người lính trẻ vốn hăng hái nhất cũng phải lả đi vì kiệt sức.
Đến chiều ngày thứ tư, anh nuôi tên Vĩnh – một người đàn ông khắc khổ quê xứ Nghệ – lặng lẽ lục tìm trong đáy túi dứa bết bát bùn đất. Anh lôi ra được một nắm cơm duy nhất còn sót lại. Nắm cơm đã khô cứng, ám mùi khói bếp và hơi ẩm mốc của rừng già, chỉ to bằng nắm tay trẻ con. Anh Vĩnh nhìn cả đội, đôi mắt trũng sâu vì thiếu ngủ nhưng ánh lên một sự kiên định lạ thường. Anh không ăn, mà cung kính đặt nắm cơm lên một phiến đá phẳng giữa hang, khẽ khàng nói với giọng run rẩy vì lạnh: "Anh em chia nhau đi. Chia ra để lấy sức mà đêm nay còn phá vòng vây. Thằng Tường nhỏ tuổi nhất, ưu tiên cho nó miếng to hơn một chút để nó còn có sức mà chạy."
Ông Tường kể, lúc đó không gian im lặng đến mức nghe rõ cả tiếng gió hú ngoài cửa hang. Không một ai nỡ thò tay vào nắm cơm ấy. Một người lính già tên là Bắc đẩy nắm cơm về phía người thương binh đang băng bó ở góc hang, người thương binh lại lắc đầu đẩy lại cho anh nuôi. Họ nhường nhau từng chút một, bởi trong lằn ranh của sự sinh tử, nắm cơm ấy không còn là vật chất thông thường, nó là biểu tượng của sự sống và tình đồng chí thiêng liêng.
Cuối cùng, tiểu đội trưởng phải dùng tư cách chỉ huy để ra lệnh. Anh rút chiếc dao găm sáng loáng, cẩn trọng chia nắm cơm thành mười mẩu nhỏ xíu, đều chằn chặn như những quân cờ. Ông Tường nhận phần của mình, đôi bàn tay run rẩy đưa mẩu cơm lên miệng nhưng tuyệt nhiên không dám nhai ngay. Ông ngậm chặt nó, để vị ngọt thanh thanh của hạt gạo nương chiến khu tan chậm trên đầu lưỡi, thấm dần vào từng thớ thịt, lan tỏa cái ấm áp hiếm hoi vào lồng ngực khô khốc.
Ông Tường bảo, lạ kỳ thay, mẩu cơm bé nhỏ ấy như chứa đựng sức mạnh của cả dân tộc. Đêm đó, mười con người với cái bụng rỗng nhưng ý chí đầy trắp đã bí mật bò qua vọng gác của giặc, băng qua những dòng suối lạnh buốt đến tận xương tủy để tìm về căn cứ an toàn. Sau này, khi đất nước hòa bình, dù có được thưởng thức những bữa tiệc sang trọng hay những bát cơm trắng thơm dẻo từ gạo tám thơm, ông Tường vẫn luôn khẳng định với con cháu: "Không có vị gì trên đời này sánh được với mẩu cơm chia mười đêm đông năm ấy. Đó là vị của sự hy sinh, vị của tình người và là vị của lòng yêu nước cháy bỏng."


