Cựu chiến binh

NẮM CƠM GIỮA CHIẾN TRƯỜNG

Trong dòng chảy dài của lịch sử dân tộc, có những câu chuyện không được ghi lại bằng những chiến công lẫy lừng, mà lặng lẽ tồn tại trong ký ức của những con người đã đi qua chiến tranh. Đó là những câu chuyện rất đỗi bình dị, nhưng lại mang trong mình sức nặng của thời gian, của mất mát, của tình người và của sự hy sinh không thể đong đếm. “Nắm cơm giữa chiến trường” là một ký ức như thế, giản dị thôi, nhưng mỗi lần nhắc lại đều khiến lòng người lặng đi.

Đắk Lắk21/04/2026Dương Lan Thùy (Đoàn xã Ea Knốp)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 16 tháng 10 năm 1953, trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, tại một miền quê nghèo, một cậu bé đã cất tiếng khóc chào đời – người mà giờ đây chúng ta gọi bằng cái tên thân thương: bác Chính.

Tuổi thơ của bác không được lớn lên trong những buổi chiều yên bình hay những giấc ngủ trọn vẹn, mà luôn thấp thoáng nỗi lo âu của chiến tranh. Những âm thanh của bom đạn từ xa vọng lại không chỉ làm rung chuyển đất trời, mà còn in sâu vào ký ức non nớt của một đứa trẻ. Với thế hệ của bác, chiến tranh không phải là điều xa lạ để kể lại, mà là một phần của cuộc sống, là điều họ lớn lên cùng, quen thuộc đến mức không thể tách rời.

Năm mười tám tuổi, khi nhiều chàng trai còn đang mơ về tương lai với những dự định riêng, bác Chính đã chọn một con đường khác. Không ồn ào, không do dự, bác khoác lên mình màu áo lính với một suy nghĩ rất giản dị mà cũng rất lớn lao: “Đất nước gọi thì mình đi”. Sáu tháng huấn luyện tại Quảng Ninh đã biến chàng trai trẻ ngày nào trở nên rắn rỏi và kiên cường hơn. Những đêm hành quân xuyên rừng, những buổi tập luyện đến kiệt sức, những lần vượt qua giới hạn của bản thân đã tôi luyện nên một ý chí vững vàng, để rồi bác sẵn sàng bước vào chiến trường miền Nam, nơi khói lửa đang ngày đêm bao trùm.

Tại đây, bác được bổ sung về Sư đoàn 2, C19, đảm nhận nhiệm vụ cõng thương binh và vận chuyển lương thực cho đơn vị. Đó không phải là công việc nơi tuyến đầu, nhưng lại là công việc đối diện với hiểm nguy từng ngày. Mỗi chuyến đi là một lần bước qua ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Trên lưng là đồng đội bị thương, dưới chân là con đường rừng núi trơn trượt, xung quanh là bom đạn có thể ập đến bất cứ lúc nào. Nhưng những người lính trẻ vẫn lặng lẽ tiến bước, không một lời than vãn, bởi họ hiểu rằng phía trước là nhiệm vụ, còn phía sau là niềm tin mà họ không thể phụ lòng.

Năm 1972, tại chiến trường Quảng Ngãi, một buổi sáng đã trở thành ký ức không thể nào quên trong cuộc đời người lính. Hôm ấy, bác Chính cùng người đồng đội thân thiết tên Khoái nhận nhiệm vụ xuống đồng bằng lấy gạo đưa về căn cứ trên núi. Con đường đi đã nhiều lần qua lại, tưởng chừng quen thuộc, nhưng chiến tranh chưa bao giờ cho phép những người lính được chủ quan.

Khi tốp đi đầu vừa băng qua bãi đất trống, một tiếng nổ khủng khiếp xé toạc không gian, mìn Claymore của biệt kích đã gài sẵn, đất đá tung lên, khói bụi mù mịt, tiếng gọi nhau vang lên trong hoảng loạn rồi dần chìm vào một khoảng lặng đau xót. Sau khoảnh khắc ấy, có những người đã không thể đứng dậy nữa.

Giữa trưa, khi đội hình tạm thời ổn định sau biến cố bất ngờ, không gian dần lắng lại trong một sự im lặng nặng nề. Cái đói bắt đầu dâng lên rõ rệt hơn, từng cơn cồn cào len lỏi trong cơ thể đã mệt lả sau chặng hành quân dài từ sáng sớm. Họ chưa kịp ăn gì, sức lực như vơi đi theo từng bước chân, nhưng phía trước vẫn còn một quãng đường xa đang chờ. Giữa hoàn cảnh ấy, Khoái khẽ lên tiếng, giọng nhỏ và khàn đi vì mệt: “Trưa nay mình đói rồi”!... Câu nói tưởng như rất bình thường, nhưng giữa chiến trường lại trở nên nặng trĩu.

Ngay bên cạnh họ, một người đồng đội vừa ngã xuống vẫn còn nắm chặt phần cơm chưa kịp ăn. Bàn tay ấy như vẫn giữ lại một điều gì dang dở. Anh nằm đó, lặng im, gương mặt thanh thản đến lặng lòng, như chỉ đang thiếp đi sau một chặng hành quân dài chưa kịp nghỉ. Không gian chợt chùng xuống, hai người lính đứng lặng nhìn nhau, ánh mắt chạm nhau trong một khoảnh khắc không cần lời nói.

Họ hiểu hơn ai hết, rằng sự mất mát vừa xảy ra không chỉ để lại nỗi đau, mà còn đặt họ trước một lựa chọn lặng lẽ mà khắc nghiệt, lựa chọn giữa dừng lại trong nỗi thương tiếc hay tiếp tục bước đi để hoàn thành nhiệm vụ. Và sâu thẳm trong trái tim, họ biết mình không thể dừng lại bởi phía trước không chỉ là con đường hành quân, mà còn là trách nhiệm, là sự sống và là cả phần tiếp nối của người đồng đội vừa nằm lại phía sau.

Họ nhẹ nhàng đưa người đồng chí vào một gốc cây, chỉnh lại tư thế ngay ngắn như một lời tiễn biệt lặng lẽ giữa rừng sâu. Rồi bằng tất cả sự kính trọng và nghẹn ngào, họ mở nắm cơm ấy ra, chia nhau từng phần nhỏ. Không phải vì họ vô tâm, mà bởi họ phải sống, phải tiếp tục hành trình, phải hoàn thành nhiệm vụ thay cả phần người đã nằm lại. Mỗi miếng cơm đưa lên miệng đều trở nên nặng trĩu, như mắc lại nơi cổ họng, bởi đó không chỉ là cơm mà là sự sống người đồng đội gửi lại, là một lời nhắn không thành tiếng rằng hãy sống tiếp và đi tiếp.

Giữa chiến trường khốc liệt, sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Nhưng cũng chính nơi ấy, tình đồng chí trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết. Đó không chỉ là sự gắn bó giữa những con người cùng chiến tuyến, mà là sự sẻ chia cả sự sống cho nhau trong những thời khắc khắc nghiệt nhất.

Chiến tranh đã lùi xa theo năm tháng, những cánh rừng năm xưa rồi cũng đã xanh trở lại, những con đường hành quân ngày nào giờ đây có thể đã đổi khác. Nhưng có những điều không bao giờ mất đi, đó là ký ức. Ký ức về những con người đã sống trọn vẹn tuổi thanh xuân của mình trong khói lửa, ký ức về những đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi rừng sâu núi thẳm và ký ức về một thời mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.

Đối với bác Chính, câu chuyện về nắm cơm giữa chiến trường không chỉ là một kỷ niệm, mà là một phần máu thịt không thể tách rời của cuộc đời. Mỗi lần nhắc lại, không phải là để gợi lại nỗi đau, mà là để nhớ, để trân trọng và để nhắc mình về những năm tháng không thể nào quên. Đó là ký ức về tình đồng chí thiêng liêng, về sự sẻ chia đến tận cùng giữa ranh giới sinh tử, nơi mà một nắm cơm nhỏ bé cũng trở thành biểu tượng của sự sống, của niềm tin và của trách nhiệm tiếp nối.

Có thể với nhiều người, đó chỉ là một chi tiết rất nhỏ giữa chiến tranh rộng lớn. Nhưng chính những điều nhỏ bé ấy lại làm nên ý nghĩa lớn lao của lịch sử. Bởi chiến tranh không chỉ được tạo nên từ những trận đánh lớn, mà còn được viết nên từ những khoảnh khắc lặng thầm như thế, khi con người phải lựa chọn giữa dừng lại hay bước tiếp, giữa gục ngã hay đứng lên.

Nắm cơm năm ấy không chỉ nuôi sống hai người lính trong một buổi trưa khắc nghiệt, mà còn nuôi dưỡng ý chí để họ tiếp tục hành quân, tiếp tục chiến đấu, và tiếp tục sống thay cả phần của những người đã ngã xuống. Đó không chỉ là sự tiếp nối của một nhiệm vụ mà còn là sự tiếp nối của niềm tin, của lý tưởng và của khát vọng hòa bình.

Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, khi những thế hệ trẻ được lớn lên trong yên bình và đầy đủ hơn, câu chuyện ấy vẫn còn nguyên giá trị. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, hòa bình không phải là điều tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng biết bao hy sinh thầm lặng. Và trong những hy sinh ấy, có cả những điều rất đỗi giản dị, rất đỗi đời thường, nhưng lại chứa đựng ý nghĩa lớn lao. Để rồi mỗi khi nhớ về, ta không chỉ thấy một câu chuyện của quá khứ, mà còn thấy một bài học cho hiện tại. Bài học về lòng biết ơn, về trách nhiệm và về cách sống sao cho xứng đáng với những gì mà thế hệ đi trước đã trao lại. Bởi có những điều, dù thời gian có trôi qua bao lâu vẫn sẽ mãi ở lại. Như nắm cơm giữa chiến trường năm ấy, giản dị thôi nhưng đủ để làm ấm cả một thời ký ức và soi sáng cả những chặng đường phía trước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NẮM CƠM GIỮA CHIẾN TRƯỜNG | Câu chuyện thời hoa lửa