NĂM NĂM QUÂN NGŨ TRONG NHỮNG NGÀY ĐẦU ĐẤT NƯỚC THỐNG NHẤT – CỰU CHIẾN BINH LÊ VIẾT SỬ
Sinh năm 1959, Lê Viết Sử thuộc một thế hệ rất đặc biệt. Ông còn là một thiếu niên khi cuộc kháng chiến chống Mỹ kết thúc, nhưng chỉ hai năm sau ngày đất nước thống nhất, ông bước vào quân đội. Từ năm 1977 đến năm 1982, năm năm tuổi trẻ của ông gắn với màu áo lính trong một giai đoạn mà hòa bình vừa được lập lại nhưng nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc vẫn đặt ra những yêu cầu hết sức nặng nề.
NĂM NĂM QUÂN NGŨ TRONG NHỮNG NGÀY ĐẦU ĐẤT NƯỚC THỐNG NHẤT – CỰU CHIẾN BINH LÊ VIẾT SỬ
Sinh năm 1959, Lê Viết Sử thuộc một thế hệ rất đặc biệt. Ông còn là một thiếu niên khi cuộc kháng chiến chống Mỹ kết thúc, nhưng chỉ hai năm sau ngày đất nước thống nhất, ông bước vào quân đội. Từ năm 1977 đến năm 1982, năm năm tuổi trẻ của ông gắn với màu áo lính trong một giai đoạn mà hòa bình vừa được lập lại nhưng nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc vẫn đặt ra những yêu cầu hết sức nặng nề.
Cựu chiến binh Lê Viết Sử, sinh ngày 12/10/1959, nhập ngũ năm 1977 và hoàn thành thời gian phục vụ trong quân đội vào năm 1982.
Hồ sơ ghi nhận ông mang cấp bậc Thượng sĩ, cùng thông tin chức vụ “Trung trưởng”.
Năm năm quân ngũ của ông không nằm trong giai đoạn cao trào của cuộc kháng chiến chống Mỹ như nhiều thế hệ đi trước.
Đó là một câu chuyện khác.
Một câu chuyện bắt đầu sau ngày thống nhất, giữa những năm tháng đất nước đang cố gắng hàn gắn vết thương chiến tranh nhưng đồng thời lại phải đối diện với những thử thách mới.
Lớn lên khi đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh
Lê Viết Sử sinh ngày 12/10/1959.
Khi ngày 30/4/1975 đến, ông mới 15 tuổi.
Ở tuổi ấy, ông thuộc lớp thanh thiếu niên chứng kiến một thời khắc đặc biệt: cuộc chiến tranh kéo dài nhiều năm kết thúc, đất nước bước sang một trang mới.
Năm 1976, Việt Nam hoàn thành thống nhất về mặt nhà nước, Quốc hội quyết định tên nước là Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Nhưng hòa bình không có nghĩa mọi khó khăn lập tức chấm dứt.
Sau nhiều thập kỷ chiến tranh, đất nước phải đối mặt với hậu quả nặng nề về kinh tế, cơ sở vật chất và đời sống nhân dân.
Trong chính những năm đầu đầy gian khó ấy, Lê Viết Sử bước tới tuổi trưởng thành.
Rồi năm 1977, ông nhập ngũ.
Tuổi mười tám và bước ngoặt mang tên quân ngũ
Do hồ sơ hiện chỉ ghi năm nhập ngũ mà chưa có ngày, tháng cụ thể, có thể xác định Lê Viết Sử khoảng 17–18 tuổi khi lên đường vào quân đội.
Đó là lứa tuổi vừa bước qua thời niên thiếu.
Nhưng từ thời điểm nhập ngũ, cuộc sống của ông đã gắn với một môi trường hoàn toàn khác: quân đội, kỷ luật, đồng đội và trách nhiệm của người chiến sĩ.
Nếu những người lính nhập ngũ trước năm 1975 mang theo nhiệm vụ giải phóng đất nước, thì với thế hệ nhập ngũ như Lê Viết Sử, một nhiệm vụ mới đã hiện rõ:
giữ gìn nền hòa bình vừa giành được và bảo vệ Tổ quốc trong hoàn cảnh mới.
Đó cũng là nét riêng của thế hệ ông.
Họ bước vào quân đội khi tiếng súng của cuộc kháng chiến chống Mỹ đã lắng xuống, nhưng đất nước vẫn chưa thực sự có được những năm tháng bình yên.
Những năm cuối thập niên 1970 đầy thử thách
Chỉ ít lâu sau khi Lê Viết Sử nhập ngũ, tình hình khu vực biên giới Việt Nam trở nên phức tạp.
Ở biên giới Tây Nam, những hành động xâm phạm lãnh thổ ngày càng nghiêm trọng trong các năm 1977–1978.
Đến đầu năm 1979, đất nước tiếp tục phải tiến hành cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.
Đây là một trong những giai đoạn khó khăn của Việt Nam sau ngày thống nhất.
Người dân vừa bắt tay khôi phục sản xuất.
Nền kinh tế còn nhiều thiếu thốn.
Trong khi đó, yêu cầu bảo vệ chủ quyền và an ninh đất nước vẫn đặt lên vai các lực lượng vũ trang.
Toàn bộ những biến động đó đều diễn ra trong thời gian Lê Viết Sử đang phục vụ quân đội.
Hồ sơ hiện có không xác định ông trực tiếp công tác tại chiến trường hay khu vực nào, vì vậy không thể gắn cá nhân ông với một chiến dịch hoặc mặt trận cụ thể.
Nhưng xét theo thời gian quân ngũ từ năm 1977 đến năm 1982, có thể thấy năm năm tuổi trẻ của ông nằm trọn trong một giai đoạn rất đặc biệt của lịch sử bảo vệ Tổ quốc sau năm 1975.
Người lính của thời hậu chiến
Khái niệm “thời hậu chiến” đôi khi khiến người ta hình dung đến những năm tháng hoàn toàn yên bình.
Thực tế không đơn giản như vậy.
Đối với đất nước lúc bấy giờ, hậu chiến là một quá trình vừa khôi phục, vừa xây dựng, vừa củng cố quốc phòng.
Đối với một quân nhân, đó vẫn là những năm tháng của huấn luyện, kỷ luật và sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ.
Lê Viết Sử đã dành năm năm, từ 1977 đến 1982, cho chặng đời ấy.
Năm năm không phải toàn bộ tuổi trẻ.
Nhưng đó lại là phần đầu tiên của tuổi trưởng thành – khoảng thời gian con người hình thành rõ hơn về tính cách, bản lĩnh và trách nhiệm.
Từ một thanh niên mới khoảng 18 tuổi khi nhập ngũ, đến năm 1982, ông đã ở độ tuổi khoảng 22–23.
Những năm tuổi trẻ quan trọng ấy đã đi cùng quân đội.
Từ người chiến sĩ đến cấp bậc Thượng sĩ
Trong hồ sơ của Lê Viết Sử, cấp bậc được ghi lại là Thượng sĩ.
Bên cạnh đó còn có thông tin “Trung trưởng”.
Dù những dòng hồ sơ rất ngắn, chúng cho thấy trong quá trình phục vụ, ông không chỉ trải qua những năm tháng của một chiến sĩ trẻ mà còn có quá trình trưởng thành trong môi trường quân đội.
Quân đội là nơi mà từng nhiệm vụ đều gắn với kỷ luật và trách nhiệm.
Một cấp bậc hay một vị trí được ghi lại trong hồ sơ không chỉ là một danh xưng.
Đằng sau đó thường là một quá trình rèn luyện, thích nghi và trưởng thành.
Đối với một người bước vào quân đội ở độ tuổi còn rất trẻ như Lê Viết Sử, năm năm ấy chắc chắn là một phần quan trọng hình thành nên con người của những năm tháng sau này.
1982 – trở về khi đất nước còn nhiều gian khó
Năm 1982, Lê Viết Sử hoàn thành thời gian phục vụ trong quân đội.
Từ năm 1977 đến năm 1982 là khoảng năm năm quân ngũ.
Khi trở về, ông mới ở độ tuổi đầu hai mươi.
Nhưng đất nước lúc ấy vẫn đang trải qua một thời kỳ kinh tế – xã hội rất khó khăn.
Những hậu quả của chiến tranh chưa thể khắc phục trong một sớm một chiều.
Đời sống người dân còn thiếu thốn.
Quá trình xây dựng đất nước sau thống nhất đòi hỏi sự đóng góp của nhiều thế hệ, trong đó có những người lính sau khi rời quân ngũ trở về với gia đình và quê hương.
Đối với Lê Viết Sử, năm 1982 vì vậy không chỉ là năm cởi màu áo lính.
Đó còn là thời điểm bắt đầu một hành trình mới của một người đã trải qua năm năm rèn luyện trong quân đội.
Tám năm từ ngày xuất ngũ đến Hội Cựu chiến binh
Đến năm 1990, tên của Lê Viết Sử được ghi trong hồ sơ tham gia Hội Cựu chiến binh.
Từ năm xuất ngũ 1982 đến dấu mốc này là khoảng tám năm.
Hội Cựu chiến binh trở thành nơi tập hợp những người đã từng phục vụ trong quân đội, để ký ức và phẩm chất của người lính tiếp tục được gìn giữ trong đời sống cộng đồng.
Hồ sơ cũng đánh dấu ông thuộc diện Đảng viên.
Những thông tin ấy giúp câu chuyện về Lê Viết Sử không dừng lại ở năm 1982.
Sau khi rời quân đội, mối liên hệ với những năm tháng quân ngũ vẫn tiếp tục được nối dài trong tổ chức Hội và trong đời sống của một cựu quân nhân.
Một thế hệ bước vào quân đội sau ngày chiến thắng
Mỗi thế hệ người lính có một hoàn cảnh riêng.
Có những người nhập ngũ giữa những năm chiến tranh ác liệt.
Có những người lên đường khi ngày thống nhất đã đến rất gần.
Và cũng có những người như Lê Viết Sử – trưởng thành sau Đại thắng mùa Xuân năm 1975 và bước vào quân đội khi đất nước đã thống nhất.
Câu chuyện của họ ít khi bắt đầu bằng hình ảnh “ra trận trong kháng chiến chống Mỹ”.
Nhưng điều đó không làm những năm tháng quân ngũ trở nên ít ý nghĩa hơn.
Bởi ngay sau chiến thắng là một giai đoạn đầy thử thách khác.
Đất nước cần được dựng xây.
Biên cương cần được bảo vệ.
Quân đội tiếp tục phải duy trì sức mạnh và khả năng sẵn sàng chiến đấu.
Và trong đội ngũ những người lính của giai đoạn ấy có những thanh niên mới mười bảy, mười tám tuổi như Lê Viết Sử.
Năm năm tuổi trẻ trong một thời kỳ không dễ dàng
Nhìn lại những dấu mốc còn được lưu lại, hành trình của cựu chiến binh Lê Viết Sử có thể được tóm lại bằng những con số rất ngắn:
1959 – năm sinh.
1977 – năm nhập ngũ.
1982 – năm hoàn thành quân ngũ.
1990 – tham gia Hội Cựu chiến binh.
Nhưng giữa những con số ấy là cả một phần tuổi trẻ.
Ông nhập ngũ khi mới khoảng 17–18 tuổi.
Ông phục vụ suốt năm năm trong giai đoạn đất nước vừa thống nhất vừa phải đối diện với những thử thách nghiêm trọng về quốc phòng.
Khi trở về, ông mới hơn hai mươi tuổi.
Nhiều thập kỷ sau, những dòng hồ sơ chỉ còn lại một vài thông tin cơ bản: Thượng sĩ, “Trung trưởng”, năm nhập ngũ, năm xuất ngũ, năm vào Hội.
Nhưng chính những thông tin ngắn ngủi ấy giúp chúng ta nối lại một câu chuyện lớn hơn.
Đó là câu chuyện về một thế hệ thanh niên không trực tiếp trưởng thành trong cao trào của cuộc kháng chiến chống Mỹ, nhưng lại tiếp nhận trách nhiệm của người lính ngay sau ngày đất nước thống nhất.
Một thế hệ bước vào quân đội khi hòa bình vừa đến.
Một thế hệ trải qua tuổi trẻ trong những năm hậu chiến còn vô vàn khó khăn.
Một thế hệ tiếp tục đứng trong hàng ngũ bảo vệ Tổ quốc khi lịch sử bước sang một chương mới.
Với cựu chiến binh Lê Viết Sử, năm năm từ 1977 đến 1982 là năm năm như thế.
Không cần thêm vào câu chuyện những chiến công chưa được hồ sơ xác nhận.
Chỉ cần giữ lại đúng những dấu mốc của cuộc đời ông, chúng ta cũng đã có thể nhìn thấy phía sau đó hình bóng của cả một lớp người trẻ từng khoác áo lính trong những năm đầu tiên của nước Việt Nam thống nhất.
Đó cũng là một phần ký ức đáng được trân trọng và trao truyền trong “Câu chuyện thời hoa lửa”.



