NẮM NGẢI CỨU TRÊN TRÁN VÀ QUYẾT ĐỊNH KÉO PHÁO RA
Câu chuyện về Đại tướng Võ Nguyên Giáp và quyết định lịch sử trước giờ nổ súng ở Điện Biên Phủ.
Tháng 1 năm 1954.
Ở Điện Biên Phủ, mọi thứ đang chuyển động về một giờ khắc tưởng như đã được ấn định.
Bộ đội đã hành quân đến vị trí tập kết.
Pháo binh đã được kéo qua núi cao, vực sâu vào trận địa.
Các đơn vị xung kích đang chờ lệnh.
Đạn dược, lương thực được dồn lên phía trước.
Một cuộc tiến công lớn chỉ còn tính bằng giờ.
Nhưng trong sở chỉ huy giữa rừng Tây Bắc, có một người gần như không ngủ được.
Đầu ông đau nhức vì nhiều ngày suy nghĩ căng thẳng. Y sĩ phải lấy một nắm ngải cứu buộc lên trán.
Người ấy là Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Chỉ huy trưởng kiêm Bí thư Đảng ủy Mặt trận Điện Biên Phủ.
Điều khiến ông trăn trở không phải là có đánh Điện Biên Phủ hay không.
Quyết tâm đánh đã có.
Câu hỏi lớn hơn là:
Đánh như thế nào để chắc thắng?
Và nếu cách đánh đã chuẩn bị không còn bảo đảm thắng lợi, liệu có đủ dũng khí để dừng lại khi cả một guồng máy chiến tranh khổng lồ đã sẵn sàng lao về phía trước?
Lời dặn trước lúc ra trận
Trước khi lên đường tới Điện Biên Phủ, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đến chào Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Bác giao cho ông trọng trách rất lớn và căn dặn một nguyên tắc đặc biệt quan trọng:
“Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh.”
Đại tướng mang lời dặn ấy theo mình đến Tây Bắc.
Tại Điện Biên Phủ, phương án tác chiến ban đầu được xác định theo hướng “đánh nhanh, giải quyết nhanh”.
Ý tưởng là tập trung lực lượng mạnh, tiến công bất ngờ, nhanh chóng đột phá hệ thống phòng thủ của quân Pháp trước khi chúng có thêm thời gian củng cố.
Ngày 14/1/1954, kế hoạch tác chiến được phổ biến.
Khí thế trong toàn mặt trận rất cao.
Các đơn vị bắt đầu những ngày chuẩn bị cuối cùng.
Những khẩu pháo đi vào núi
Để chuẩn bị cho trận đánh, bộ đội pháo binh phải đưa những khẩu pháo nặng hàng tấn vượt qua núi rừng Điện Biên.
Không có những con đường lớn dành sẵn cho xe kéo.
Bộ đội mở đường.
Hàng chục, có khi hàng trăm người dùng sức người kéo từng khẩu pháo qua những đoạn dốc hiểm trở.
Dây chão căng lên.
Người đi trước kéo.
Người phía sau ghìm.
Hai bên giữ càng pháo.
Có những đoạn chỉ cần một sợi dây đứt, cả khẩu pháo có thể lao xuống vực.
Tô Vĩnh Diện sau này đã hy sinh chính trong quá trình bảo vệ một khẩu pháo khi kéo ra khỏi trận địa.
Sau rất nhiều ngày đêm gian khổ, pháo cuối cùng cũng vào được vị trí.
Bộ đội đã ở tuyến xuất phát.
Nếu nhìn từ bên ngoài, có vẻ như không còn lý do gì để trì hoãn.
Nhưng chính lúc ấy, người chỉ huy cao nhất lại nhìn thấy những điều đáng lo ngại.
Điện Biên Phủ đã khác
Khi phương án “đánh nhanh” được hình thành, hệ thống phòng thủ của quân Pháp tại Điện Biên Phủ chưa hoàn chỉnh như sau đó.
Nhưng từng ngày trôi qua, đối phương tiếp tục tăng quân.
Công sự được củng cố.
Hàng rào dây thép gai dày thêm.
Các cứ điểm liên kết với nhau thành một hệ thống phòng thủ ngày càng chặt chẽ.
Quân Pháp có pháo binh, xe tăng và máy bay hỗ trợ.
Trong khi đó, bộ đội chủ lực Việt Nam trước thời điểm ấy chưa có nhiều kinh nghiệm tiến công ban ngày vào một tập đoàn cứ điểm lớn trên địa hình tương đối bằng phẳng, nơi đối phương có ưu thế rõ rệt về hỏa lực.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp đi kiểm tra tình hình.
Các nguồn tin trinh sát liên tục được gửi về.
Ông nhận thấy một điều:
Nếu vẫn tiến công theo phương án cũ, không thể bảo đảm nguyên tắc “chắc thắng”.
Một ý kiến đặc biệt quan trọng đến từ đồng chí Phạm Kiệt, người trực tiếp kiểm tra trận địa phía Đông Bắc. Phạm Kiệt nhận thấy cách bố trí pháo của ta có nhiều nguy cơ và là một trong những cán bộ lúc đó mạnh dạn đề nghị người chỉ huy xem xét lại kế hoạch đánh nhanh.
Sau này, Đại tướng đánh giá rất cao ý kiến ấy và cho rằng nó cùng với các nguồn tin trinh sát khác đã cung cấp thêm căn cứ quan trọng để ông đề nghị thay đổi phương châm tác chiến.
Khi tất cả đều đang chờ giờ nổ súng
Đây chính là phần khó khăn nhất.
Nếu kế hoạch mới chỉ còn nằm trên giấy, thay đổi sẽ đơn giản hơn rất nhiều.
Nhưng lúc ấy—
Pháo đã vào trận địa.
Bộ đội đã sẵn sàng.
Các đơn vị đã được phổ biến nhiệm vụ.
Công tác hậu cần đã vận hành theo kế hoạch tiến công.
Tinh thần cán bộ, chiến sĩ đang hướng tới một trận đánh sắp bắt đầu.
Hoãn trận đánh đồng nghĩa với việc phải thay đổi gần như toàn bộ.
Kéo pháo ra.
Rút lực lượng.
Tổ chức lại trận địa.
Đào hệ thống chiến hào mới.
Chuẩn bị thêm hậu cần.
Và quan trọng nhất, phải giải thích cho hàng vạn cán bộ, chiến sĩ hiểu vì sao sau biết bao gian khổ đưa pháo vào, giờ đây lại nhận được mệnh lệnh:
Kéo pháo ra.
Đại tướng sau này nhớ lại rằng quyết định ấy chắc chắn sẽ tác động đến tư tưởng bộ đội.
Nhưng nếu biết cách đánh không chắc thắng mà vẫn tiến hành chỉ vì mọi thứ đã chuẩn bị xong, cái giá có thể là sinh mạng của rất nhiều chiến sĩ và thậm chí là thất bại của cả chiến dịch.
Ngày 26 tháng 1
Sáng 26/1/1954, Đại tướng Võ Nguyên Giáp triệu tập cuộc họp Đảng ủy Mặt trận.
Ông đặt vấn đề:
Đánh nhanh có bảo đảm chắc thắng hay không?
Các ý kiến ban đầu chưa hoàn toàn thống nhất.
Điều đó dễ hiểu.
Cả mặt trận đã chuẩn bị cho phương án đánh nhanh.
Thay đổi lúc này không chỉ là thay một mệnh lệnh trên bản đồ.
Nó có thể kéo dài chiến dịch thêm nhiều tuần.
Nhu cầu lương thực, đạn dược sẽ tăng lên rất lớn.
Bộ đội sẽ phải tiếp tục sống, đào hào và chiến đấu trong điều kiện núi rừng khắc nghiệt.
Nhưng trên cương vị người chịu trách nhiệm cao nhất tại mặt trận, Võ Nguyên Giáp trở lại nguyên tắc mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã giao:
Phải chắc thắng.
Cuối cùng, Đảng ủy Mặt trận thống nhất thay đổi phương châm tác chiến.
Từ:
“Đánh nhanh, giải quyết nhanh”
sang:
“Đánh chắc, tiến chắc.”
Cuộc tiến công được hoãn.
Lệnh kéo pháo ra được ban hành.
Một mệnh lệnh khó hiểu đối với người đang kéo pháo
Có thể hình dung tâm trạng của người chiến sĩ lúc ấy.
Nhiều ngày trước, họ đã dùng toàn bộ sức lực kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn qua núi.
Có người bàn tay rớm máu vì dây kéo.
Có người kiệt sức.
Có đồng đội đã hy sinh.
Bây giờ, khi pháo vừa vào vị trí, mệnh lệnh lại yêu cầu:
Kéo ra.
Nhưng trong quân đội, mệnh lệnh rút pháo lúc ấy được xác định phải chấp hành nghiêm túc như một mệnh lệnh chiến đấu. Hậu cần đồng thời chuyển sang chuẩn bị cho một phương án dài ngày hơn.
Những khẩu pháo lại rời trận địa.
Những sợi dây lại căng lên.
Bộ đội bắt đầu đi ngược lại con đường vừa vượt qua.
Trong quá trình ấy, Tô Vĩnh Diện đã hy sinh khi lấy thân mình ngăn một khẩu pháo đang lao xuống dốc.
Đằng sau quyết định thay đổi phương châm vì thế không phải chỉ là những mũi tên trên bản đồ.
Đó là mồ hôi, sức lực và cả máu của người lính.
Từ vài ngày thành 56 ngày đêm
Theo dự kiến ban đầu, trận đánh có thể được giải quyết rất nhanh.
Nhưng với phương châm mới, Điện Biên Phủ trở thành một cuộc chiến kéo dài.
Bộ đội đào hàng trăm kilômét chiến hào.
Từng đoạn hào tiến dần về phía cứ điểm.
Pháo được bố trí lại.
Hệ thống hậu cần tiếp tục vận chuyển hàng nghìn tấn lương thực, đạn dược lên mặt trận.
Các cứ điểm được tiến công từng bước.
Ngày 13/3/1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức mở màn bằng trận Him Lam.
Sau đó là Độc Lập.
Các cứ điểm phía Đông.
Đồi A1.
Hệ thống phòng thủ của quân Pháp dần bị bóp nghẹt.
Sau 56 ngày đêm, chiều 7/5/1954, toàn bộ tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ bị tiêu diệt.
Lá cờ “Quyết chiến - Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries.
Một chiến dịch mà trước đó vài tháng quân Pháp kỳ vọng sẽ trở thành nơi nghiền nát chủ lực Việt Minh đã kết thúc bằng thất bại hoàn toàn của họ.
“Quyết định khó khăn nhất”
Nhiều năm sau Điện Biên Phủ, khi nhìn lại ngày 26/1/1954, Đại tướng Võ Nguyên Giáp gọi đó là quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy của mình.
Điều đặc biệt của câu chuyện không chỉ nằm ở việc quyết định ấy cuối cùng đã đúng.
Giá trị của nó còn nằm ở hoàn cảnh mà quyết định được đưa ra.
Đôi khi tiến lên cần lòng dũng cảm.
Nhưng có những thời điểm, dám dừng lại cũng cần một lòng dũng cảm không kém.
Bởi dừng lại đồng nghĩa với thừa nhận rằng kế hoạch mình đang thực hiện cần phải thay đổi.
Dừng lại khi hàng vạn người đã sẵn sàng.
Dừng lại khi pháo đã được kéo vào.
Dừng lại khi cấp dưới đang chờ lệnh tiến công.
Và chấp nhận trách nhiệm nếu quyết định ấy không đem lại kết quả.
Võ Nguyên Giáp đã lựa chọn như vậy.
Không phải để từ bỏ trận đánh.
Mà để tìm một cách đánh có khả năng chiến thắng cao hơn và hạn chế tổn thất cho bộ đội. Một số nghiên cứu của Viện Lịch sử quân sự Việt Nam cũng nhấn mạnh chiều sâu nhân văn trong quyết định ấy: chiến thắng không phải bằng mọi giá, mà phải gắn với việc hạn chế xương máu của cán bộ, chiến sĩ.
Nắm ngải cứu trên trán
Trong rất nhiều bức ảnh về Điện Biên Phủ, chúng ta nhìn thấy Đại tướng đứng bên bản đồ.
Quan sát trận địa.
Gặp cán bộ.
Duyệt đội hình.
Hay mỉm cười trong ngày chiến thắng.
Nhưng có một hình ảnh không nổi tiếng bằng những bức ảnh ấy.
Đó là hình ảnh người Tổng Tư lệnh giữa rừng Tây Bắc, nhiều ngày suy nghĩ đến đau đầu, trên trán phải buộc một nắm ngải cứu.
Phía ngoài sở chỉ huy là cả một mặt trận đang chờ lệnh.
Phía trước là tập đoàn cứ điểm của quân Pháp.
Phía sau là hậu phương đã huy động sức người, sức của cho trận quyết chiến.
Và trong tay người chỉ huy là sinh mạng của hàng vạn người lính.
Có lẽ vì thế mà câu chuyện ngày 26/1/1954 không chỉ là một bài học quân sự.
Nó còn là câu chuyện về trách nhiệm của người đưa ra quyết định.
Không để sự nóng lòng chiến thắng che lấp thực tế.
Không tiếp tục một kế hoạch chỉ vì đã bỏ quá nhiều công sức chuẩn bị.
Không đặt danh dự cá nhân cao hơn sinh mạng người lính.
Và khi thấy con đường đang đi không còn bảo đảm mục tiêu cao nhất, phải đủ bản lĩnh để thay đổi.
Ngày 7/5/1954, lịch sử đã trả lời cho quyết định ngày 26 tháng 1.
Nhưng vào buổi sáng 26/1 ấy—
Điện Biên Phủ vẫn chưa chiến thắng.
Không ai có thể nhìn thấy trước 56 ngày đêm phía trước.
Không ai biết chắc lá cờ sẽ tung bay trên nóc hầm De Castries.
Người chỉ huy chỉ có những thông tin mình đang nắm được, lời căn dặn của Bác Hồ và trách nhiệm đối với bộ đội.
Và ông quyết định:
Hoãn tiến công.
Kéo pháo ra.
Chuẩn bị lại.
Chắc thắng mới đánh.
Có những quyết định làm nên chiến thắng bằng việc ra lệnh tiến lên.
Nhưng ở Điện Biên Phủ, có một quyết định lịch sử lại bắt đầu bằng một mệnh lệnh tưởng như đi ngược chiều:
Kéo pháo ra.
Nguồn tư liệu: Báo Quân đội nhân dân; Báo Nhân Dân; hồi ký Điện Biên Phủ - Điểm hẹn lịch sử của Đại tướng Võ Nguyên Giáp.



