Bài viết

Nam Ô – Nơi những con sóng kể chuyện người giữ đất

Đà Nẵng29/12/2025Trường THPT Phan Châu Trinh (Trường THPT Phan Châu Trinh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Liên Chiểu đối với tôi không chỉ là một nơi chốn có thể gọi tên trên bản đồ, không chỉ là vùng đất nơi tôi sinh ra rồi lớn lên giữa tiếng biển và tiếng gió, mà còn là miền ký ức thẳm sâu mà mỗi lần nhắm mắt lại, tôi đều nghe thấy tiếng sóng thì thầm như kể một câu chuyện dài về người giữ đất, giữ làng, giữ quê hương. Có những buổi chiều ngồi trên ghềnh đá Nam Ô, nhìn mặt biển sẫm màu lại dưới ánh hoàng hôn đỏ quạch, tôi vẫn thường tự hỏi: liệu những con sóng kia có mang theo tiếng lòng của những con người đã từng kiên cường đứng nơi đầu sóng ngọn gió, chiến đấu và hy sinh cho vùng đất này không?

Tôi không biết biển có trả lời cho tôi không. Nhưng tôi biết, câu trả lời đã nằm ngay trong câu chuyện của ông nội – người đàn ông nhỏ bé với đôi mắt đã bạc màu nắng gió, nhưng luôn cháy lên một thứ ánh sáng kỳ lạ mỗi khi ông nói về Nam Ô những năm tháng lửa đạn.

Ông kể rằng ngày xưa, Nam Ô không ồn ào như bây giờ. Không có những đoàn xe nối dài trên cung đường ven biển, không có những nhà hàng lớn nhìn thẳng ra biển xanh. Ngày ấy, Nam Ô chỉ là một làng chài nhỏ nép mình dưới rặng dương, sống bằng biển và bảo vệ biển bằng cả mạng sống của mình.

Nhưng thời chống Mỹ, Nam Ô còn là “tấm lưng” kiên cường của cả vùng Liên Chiểu.

Đêm đến, khi trăng mờ vỡ thành vệt dài trên mặt nước, người dân chài Nam Ô – những người vốn quen với việc kéo lưới, đi khơi, vá lưới – lại hóa thành lực lượng giao liên thầm lặng. Trong màn sương biển dày đặc, những chiếc ghe thon dài lặng lẽ tiến vào bờ, giấu bên dưới lớp cá tươi là thuốc men, tài liệu, thông tin liên lạc cho bộ đội hoạt động nội thành.

Ông nội kể rằng có khi chỉ một ánh đèn dầu nhấp nháy trên ghe cũng chứa cả sinh mạng của bao người. Ghe đi trong bóng tối, sóng vỗ vào mạn tàu nghe như tiếng thở dồn dập của những người đang cố gắng vượt qua ranh giới giữa sự sống và cái chết.

Có cụ Tư – một người đàn ông mà cả vùng kính nể. Cụ không cao lớn, giọng nói trầm nhưng đôi mắt sáng như lửa. Cụ Tư thường là người nhận nhiệm vụ “làm mồi nhử” – chèo ghe ra khơi giả vờ thả lưới khi bọn giặc rình rập. Dưới lớp cá lấp lánh nước biển là tài liệu tuyệt mật được gói kín trong bao dầu. Chỉ khi ghe cập bờ an toàn, cụ mới thở phào, rồi quay sang đồng đội, nói nhỏ:

“Đất này còn người giữ, là còn mai sau.”

Một câu nói tưởng như mộc mạc, nhưng chứa trong đó là cả một trời thương yêu, một trời kiêu hãnh của người Liên Chiểu.

Những ngôi nhà nhỏ bên mép nước, ban ngày bình yên đến lạ, nhưng đêm đến lại trở thành mái ấm che chở cách mạng. Người ta treo đèn dầu trước hiên không phải để soi sáng sân nhà, mà để báo hiệu cho bộ đội biết nơi trú ẩn an toàn. Có những đứa trẻ chỉ mới mười hai, mười ba tuổi như ông nội ngày ấy, đã biết đứng gác ở đầu xóm, lắng nghe từng tiếng động lạ giữa tiếng sóng rì rầm. Ông kể, nhiều đêm trời tối đến mức chỉ cần bóng ai đi qua hơi nhanh một chút là tim đập thình thịch. Nhưng sợ là vậy, chẳng ai bỏ chạy. Làng còn, người còn – đó là điều quan trọng nhất.

Thời ấy, người dân Nam Ô sống bằng cá nhưng lại dành cả tấm lòng cho nước. Những đàn cá nặng trĩu lưới đôi khi không đáng quý bằng một chiếc bao dầu chứa mảnh giấy nhỏ. Cả làng nuôi giấu cán bộ, bảo vệ thương binh, tiếp tế lương thực. Nhiều người trong số họ chưa từng cầm súng, nhưng họ có một thứ còn mạnh hơn: niềm tin vào ngày mai của đất nước.

Rồi chiến tranh qua đi.

Những tiếng súng ngưng lại, thay vào đó là tiếng máy móc, tiếng xe công trình rộn ràng. Liên Chiểu bắt đầu chuyển mình mạnh mẽ. Từ một vùng đất biển bình dị, nơi này trở thành cánh cửa công nghiệp của thành phố: khu công nghiệp Hòa Khánh sôi động, cảng Liên Chiểu hoạt động tấp nập, Khu Công nghệ cao mọc lên như một minh chứng của thời đại mới.

Thế nhưng, giữa sự hiện đại ấy, Liên Chiểu vẫn giữ trong mình một sợi dây kết nối với quá khứ. Một bên là hơi thở công nghiệp ồn ã, một bên là những làng chài Nam Ô, Xuân Thiều vẫn giữ nếp sống của tổ tiên. Mùi cá khô, vị mặn của gió biển và tiếng sóng là những thứ chưa bao giờ biến mất.

Nhiều sáng tinh mơ, tôi vẫn thấy những người dân chài gồng vai kéo lưới. Từng động tác kéo – thả – nâng – buông như lặp lại nhịp điệu bền bỉ của cha ông. Họ vẫn đi về trên những con đường cát, vẫn gọi nhau bằng tiếng gọi thân thương của làng chài, vẫn xem biển như nguồn sống và nguồn nhớ.

Họ không biết – hoặc biết nhưng không nói ra – rằng chính họ đang giữ lấy ký ức của Liên Chiểu.

Giữ bằng những đôi tay chai sần.
Giữ bằng những bước chân hằn sâu trên cát ướt.
Giữ bằng cách sống bình dị nhưng đầy tự hào.

Trong nhiều năm sống ở Liên Chiểu, tôi nhận ra một điều: vùng đất này có một mạch ngầm kiêu hãnh. Nó không ồn ào. Nó không phô trương. Nó không cần được kể ra mỗi ngày. Nhưng nó luôn chảy – bền bỉ như tiếng sóng biển Nam Ô.

Tiếng sóng nơi đây không chỉ là âm thanh tự nhiên. Nó giống như lời nhắc của biển:

“Hãy nhớ về người giữ đất.
Hãy nhớ về người giữ biển.
Hãy nhớ về hồn cốt quê hương.”

Và mỗi lần đứng trước biển, tôi lại thấy mình như được gặp lại những câu chuyện mà ông nội đã kể. Tôi thấy bóng cụ Tư chèo ghe trong đêm, thấy lũ trẻ chạy lon ton đi gác đầu xóm, thấy những mái nhà nhỏ sáng đèn chờ cán bộ về. Tôi thấy một Liên Chiểu vừa bình dị vừa anh hùng, vừa gần gũi vừa thiêng liêng.

Có lẽ, vì vậy mà tôi không bao giờ rời xa được nơi này. Liên Chiểu trong tôi không chỉ là nhà. Nó là nơi dạy tôi yêu đất, yêu biển, yêu con người bình thường mà vĩ đại. Nó là nơi cho tôi hiểu rằng những câu chuyện lớn lao nhất đôi khi bắt đầu từ những hành động nhỏ bé nhất: một chiếc ghe đi trong đêm, một ngọn đèn dầu treo trước hiên, một câu nói chân chất của người dân chài.

Và tôi – đứa trẻ của Liên Chiểu – lớn lên từ những câu chuyện ấy. Tôi nghe tiếng sóng mỗi ngày không phải để giải trí hay để tĩnh tâm, mà để nhắc mình nhớ trách nhiệm của người sống hôm nay: giữ lấy vùng đất mà cha ông đã giữ bằng cả cuộc đời.

Liên Chiểu – nơi những con sóng không bao giờ biết mệt – sẽ còn kể chuyện người giữ đất cho bao thế hệ sau. Và tôi tin rằng, chỉ cần còn người lắng nghe, vùng đất này sẽ mãi giữ được linh hồn của mình, dù thời gian có đổi thay đến thế nào.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn