Bài viết

NẠN ĐÓI NĂM 1945

Cuối năm 1944 và đầu năm 1945, một nạn đói khủng khiếp xảy ra tại nhiều tỉnh miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam. Thiếu lương thực, mất mùa, thiên tai, chiến tranh và những chính sách bóc lột của chính quyền thực dân cùng chính quyền Nhật đã khiến đời sống người dân rơi vào cảnh cùng cực. Nhiều gia đình không còn lương thực, người dân phải rời quê đi tìm thức ăn. Hình ảnh những đoàn người đói khát, những người chết bên đường trở thành một trong những ký ức đau thương nhất của lịch sử Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945.

Nghệ An17/08/2026xã An Long (Xã An Long)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đầu năm 1945, ở nhiều vùng nông thôn miền Bắc, những cánh đồng vốn từng nuôi sống hàng triệu con người trở nên vắng lặng.

Đất nước đang ở trong những năm tháng chiến tranh.

Nhưng đối với người nông dân, nguy hiểm không chỉ đến từ bom đạn.

Một kẻ thù khác đang từng ngày xuất hiện: cái đói.

Cuối năm 1944 và đầu năm 1945, tình trạng thiếu lương thực ngày càng nghiêm trọng. Nạn đói lan rộng ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.

Những gia đình vốn chỉ có vài sào ruộng bắt đầu không còn đủ thóc ăn.

Ban đầu, người ta bán những thứ có thể bán.

Một con gà.

Một con lợn.

Một chiếc nồi.

Một bộ quần áo.

Rồi đến những vật dụng cuối cùng trong nhà.

Nhưng bán hết đồ đạc cũng không thể mua được đủ gạo.

Cái đói ngày một gần hơn.

Nhiều người phải ăn cháo loãng.

Có nơi phải ăn khoai, ăn củ, ăn những thứ vốn không phải lương thực chính.

Rồi đến cả những thứ ấy cũng trở nên khan hiếm.

Người dân bắt đầu rời quê.

Những đoàn người đói khát đi dọc các con đường.

Họ hy vọng tìm được một nơi còn gạo.

Một gia đình có thể đi hàng chục cây số chỉ để tìm một bữa ăn.

Nhưng nhiều người không thể đi xa.

Họ kiệt sức ngay trên đường.

Những hình ảnh đau thương ấy được nhiều nhân chứng và tư liệu lịch sử ghi lại.

Người còn sống phải chứng kiến người thân chết vì đói.

Có gia đình mất một người.

Có gia đình mất nhiều người.

Có những làng quê chỉ trong một thời gian ngắn đã có rất nhiều người chết.

Nạn đói không diễn ra trong một ngày.

Nó kéo dài qua nhiều tháng.

Và chính điều đó khiến thảm họa trở nên khủng khiếp.

Nguyên nhân của nạn đói rất phức tạp.

Chiến tranh làm gián đoạn sản xuất và giao thông.

Thiên tai, mất mùa khiến nguồn lương thực giảm sút.

Trong khi đó, chính sách thu mua, trưng thu và cưỡng bức tích trữ lương thực của chính quyền Nhật cùng chính quyền thực dân Pháp khiến tình trạng thiếu đói của người dân càng trở nên nghiêm trọng.

Một phần đất nông nghiệp cũng bị sử dụng cho những mục tiêu phục vụ chiến tranh, làm ảnh hưởng đến sản xuất lương thực.

Trong hoàn cảnh ấy, người nông dân gần như không còn khả năng tự bảo vệ mình.

Họ sản xuất ra lương thực nhưng không phải lúc nào cũng có quyền giữ lại lương thực cho gia đình.

Khi mùa màng thất bát, người dân càng nhanh chóng rơi vào cảnh đói.

Đầu năm 1945, tình trạng đói trở nên nghiêm trọng ở nhiều tỉnh.

Những người sống sót sau này kể lại rằng có những con đường đầy người đói.

Có những người nằm bên vệ đường.

Có những đứa trẻ chỉ còn da bọc xương.

Có những bà mẹ không đủ sữa cho con.

Những hình ảnh ấy trở thành ký ức đau thương của cả một thế hệ.

Trong hoàn cảnh đó, phong trào cứu đói được phát động.

Việt Minh vận động nhân dân “nhường cơm sẻ áo”, giúp đỡ những gia đình đói khổ.

Ở nhiều địa phương, các tổ chức cách mạng vận động nhân dân phá kho thóc của địch, lấy thóc chia cho dân nghèo.

Những kho thóc từng được tích trữ trong điều kiện người dân chết đói trở thành mục tiêu đấu tranh.

Đây là một trong những hoạt động có ảnh hưởng lớn đến phong trào cách mạng trong những tháng trước Cách mạng tháng Tám.

Ngày 28/5/1945, Tổng Việt Minh ra lời kêu gọi cứu đói, nhấn mạnh việc tổ chức quyên góp, chia sẻ lương thực và chống lại các chính sách làm nhân dân đói khổ.

Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng nhiều lần nhấn mạnh nhiệm vụ chống đói.

Sau Cách mạng tháng Tám, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đứng trước một đất nước kiệt quệ.

Một trong những nhiệm vụ cấp bách nhất là chống “giặc đói”.

Chủ tịch Hồ Chí Minh kêu gọi đồng bào cả nước thực hành tiết kiệm, nhường cơm sẻ áo cho người nghèo.

Người đề nghị mỗi gia đình, tùy điều kiện, nhường một phần gạo để cứu đồng bào đang đói.

Những hũ gạo tiết kiệm được hình thành.

Các phong trào tăng gia sản xuất được phát động.

Nhân dân được vận động tận dụng đất đai để trồng trọt.

Đó là cuộc chiến chống đói trong những ngày đầu của một chính quyền mới.

Nhưng nạn đói năm 1945 không chỉ là một thảm họa về lương thực.

Nó còn để lại một vết thương tinh thần rất lớn.

Những người sống sót không thể quên những người đã chết.

Có những gia đình sau nạn đói gần như không còn ai.

Có những người mất cha.

Mất mẹ.

Mất anh chị em.

Những đứa trẻ sống sót lớn lên với ký ức về những tháng ngày mà một bát cơm trở thành thứ quý giá nhất trên đời.

Nhiều thập kỷ sau, khi kể lại nạn đói, những nhân chứng vẫn nhớ rất rõ cảm giác đói.

Nhớ những con đường làng.

Nhớ những người nằm bên đường.

Nhớ tiếng khóc của trẻ nhỏ.

Nhớ những căn nhà từng có người sống nhưng sau đó trở nên im lặng.

Những ký ức ấy cho thấy nạn đói năm 1945 không phải là một con số khô khan trong sách lịch sử.

Đó là hàng triệu cuộc đời.

Đó là những gia đình.

Những làng quê.

Những người mẹ.

Những đứa trẻ.

Những người nông dân.

Theo nhiều tài liệu lịch sử Việt Nam, hơn 2 triệu người được cho là đã chết trong nạn đói 1944–1945. Một số nghiên cứu học thuật đưa ra những ước tính khác nhau, do điều kiện thống kê thời chiến rất hạn chế.

Vì vậy, khi viết về nạn đói, điều quan trọng là phải nhìn thấy con người phía sau những con số.

Một người chết đói không chỉ là “một người” trong thống kê.

Đó có thể là một người cha đang nuôi con.

Một người mẹ đang chăm sóc gia đình.

Một người nông dân cả đời gắn với ruộng đồng.

Một đứa trẻ chưa kịp lớn.

Nạn đói cũng trở thành một trong những yếu tố góp phần làm sâu sắc thêm sự căm phẫn của nhân dân đối với chế độ thuộc địa và chính quyền Nhật – Pháp lúc bấy giờ.

Khi hàng triệu người đói khổ, những hoạt động cứu đói và đấu tranh giành lương thực trở thành một phần quan trọng của phong trào cách mạng.

Chỉ vài tháng sau cao điểm của nạn đói, Cách mạng tháng Tám năm 1945 diễn ra.

Nhân dân giành chính quyền ở nhiều địa phương.

Ngày 2/9/1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.

Nhưng một trong những nhiệm vụ đầu tiên của chính quyền mới vẫn là cứu người khỏi đói.

Điều đó cho thấy hậu quả của nạn đói lớn đến mức nào.

Đất nước giành được độc lập nhưng nhân dân vẫn phải đối mặt với những vấn đề sống còn.

Giặc đói, giặc dốt và giặc ngoại xâm trở thành những thách thức lớn của chính quyền cách mạng.

Nhìn lại nạn đói năm 1945 hôm nay, chúng ta không chỉ nhớ đến sự đau thương.

Chúng ta còn cần nhớ đến tinh thần tương trợ của người dân trong những thời khắc khó khăn.

Một nắm gạo được chia đôi.

Một bát cơm được nhường lại.

Một gia đình giúp một gia đình khác.

Những hành động nhỏ ấy đã giúp nhiều người vượt qua những ngày tháng khắc nghiệt.

Nạn đói năm 1945 vì thế là một trong những ký ức sâu sắc nhất của lịch sử dân tộc.

Nó nhắc chúng ta rằng hòa bình và cuộc sống no đủ không phải lúc nào cũng là điều hiển nhiên.

Có những thế hệ đã phải trải qua những ngày mà được ăn một bữa cơm bình thường cũng là một điều may mắn.

Ngày nay, những cánh đồng Việt Nam đã xanh trở lại.

Những làng quê đã đổi thay.

Những con đường từng có người chết đói nay trở thành đường làng, đường phố đông đúc.

Nhưng ký ức về năm 1945 vẫn cần được lưu giữ.

Bởi khi nhớ về nạn đói, chúng ta hiểu hơn giá trị của độc lập, hòa bình, lương thực và tình người.

Và quan trọng nhất, chúng ta nhớ đến những người đã mất – những người không có cơ hội chứng kiến đất nước bước sang một trang sử mới.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn