Nền độc lập giữa vòng vây – Việt Nam năm 1945–1946 và con đường dẫn tới kháng chiến
Nền độc lập giữa vòng vây – Việt Nam năm 1945–1946 và con đường dẫn tới kháng chiến
I. Mở bài: Một đất nước vừa độc lập đã đứng trước thử thách sinh tử
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau nhiều thập niên chịu ách thống trị thực dân, trải qua nạn đói, chiến tranh và những cuộc đấu tranh giành quyền sống, người dân Việt Nam bước vào một thời khắc có ý nghĩa đặc biệt: lần đầu tiên trong thời hiện đại, nền độc lập của một nhà nước Việt Nam mới được công bố trước quốc dân và thế giới.
Nhưng ngày độc lập không đồng nghĩa với việc đất nước lập tức có được hòa bình, an ninh và cuộc sống no đủ. Chính quyền mới phải đối mặt với nạn đói, nạn mù chữ, ngân khố cạn kiệt, cơ sở hạ tầng yếu kém và tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng ở nhiều nơi. Trong khi nhân dân bắt đầu xây dựng cuộc sống mới, những lực lượng nước ngoài tiến vào Đông Dương với các mục tiêu khác nhau; thực dân Pháp tìm cách khôi phục quyền cai trị; còn nền độc lập vừa giành được chưa được các cường quốc thừa nhận đầy đủ.
Năm 1945–1946 vì thế là một giai đoạn đặc biệt căng thẳng của lịch sử Việt Nam. Đó vừa là thời kỳ xây dựng chính quyền, tổ chức bầu cử, cứu đói và tìm kiếm sự công nhận quốc tế, vừa là thời kỳ những nỗ lực thương lượng liên tiếp đứng trước nguy cơ đổ vỡ. Từ cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 đến những cuộc đàm phán năm 1946, lịch sử cho thấy khát vọng độc lập phải đối diện với những giới hạn rất thực tế của một quốc gia mới ra đời giữa cục diện quốc tế phức tạp.
Đến tháng 12 năm 1946, sau nhiều tháng xung đột và đàm phán không đạt được một giải pháp chính trị bền vững, chiến tranh toàn quốc giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Pháp bùng nổ. Đêm 19 tháng 12 năm ấy trở thành một dấu mốc quan trọng, mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trên phạm vi cả nước.
Nhìn lại giai đoạn này, không nên chỉ kể lịch sử như một chuỗi sự kiện tất yếu dẫn đến chiến tranh. Đó còn là câu chuyện về những lựa chọn khó khăn, những nỗ lực tránh xung đột, sự bất cân xứng về lực lượng và khát vọng bảo vệ nền độc lập của một dân tộc vừa bước ra khỏi chế độ thuộc địa. Muốn hiểu cuộc kháng chiến kéo dài gần chín năm sau đó, trước hết cần hiểu vì sao nền độc lập năm 1945 lại mong manh đến vậy.
II. Nội dung
1. Tháng Tám năm 1945 – Thời cơ lịch sử và sự ra đời của một nhà nước mới
Đầu năm 1945, Đông Dương nằm trong một hoàn cảnh chính trị đặc biệt. Ngày 9 tháng 3 năm 1945, quân đội Nhật tiến hành đảo chính Pháp tại Đông Dương, chấm dứt bộ máy cai trị trực tiếp của Pháp tại nhiều nơi. Sự kiện này làm thay đổi nhanh chóng cục diện chính trị và quân sự trong khu vực.
Trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai tiến gần hồi kết, phong trào Việt Minh và các lực lượng cách mạng đẩy mạnh hoạt động, chuẩn bị cho thời cơ giành chính quyền. Khi Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh vào tháng 8 năm 1945, bộ máy thống trị cũ rơi vào khủng hoảng, tạo điều kiện cho cuộc Tổng khởi nghĩa diễn ra.
Tại Hà Nội, cuộc giành chính quyền diễn ra ngày 19 tháng 8 năm 1945. Phong trào nhanh chóng lan rộng đến nhiều tỉnh, thành trên cả nước. Ngày 23 tháng 8, chính quyền cách mạng giành được tại Huế; ngày 25 tháng 8, phong trào giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn và nhiều địa phương Nam Bộ. Triều đình nhà Nguyễn sau đó tuyên bố thoái vị, khép lại chế độ quân chủ ở Việt Nam.
Cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám không chỉ là một biến cố chính trị. Đối với đông đảo người dân, đó là thời điểm những người từng sống dưới ách cai trị thuộc địa và chế độ quân chủ chứng kiến sự thay đổi sâu sắc trong đời sống chính trị. Những người tham gia phong trào, những người xuống đường ở đô thị, những cán bộ hoạt động tại nông thôn và các lực lượng địa phương đã góp phần tạo nên sự chuyển biến ấy, dù hoàn cảnh và vai trò của mỗi nhóm không giống nhau.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Ba Đình, Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập. Văn kiện tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và khẳng định quyền độc lập của dân tộc Việt Nam.
Tuyên ngôn Độc lập có ý nghĩa vừa trong nước vừa quốc tế. Trong nước, văn kiện xác lập cơ sở chính trị và pháp lý cho nhà nước mới, đồng thời truyền đi thông điệp rằng quyền tự quyết của người Việt Nam không thể bị xem nhẹ. Trên bình diện quốc tế, tuyên ngôn đặt vấn đề độc lập của Việt Nam trong bối cảnh thế giới vừa trải qua cuộc chiến tranh chống chủ nghĩa phát xít, khi những tuyên bố về tự do và quyền dân tộc đang được thảo luận rộng rãi.
Tuy nhiên, tuyên bố độc lập chưa đồng nghĩa với việc chủ quyền của nhà nước mới đã được bảo đảm trên thực địa. Nhiều vùng đất vẫn chịu ảnh hưởng của các lực lượng quân sự nước ngoài; cơ sở kinh tế và hành chính còn yếu; tình hình an ninh chưa ổn định. Chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải nhanh chóng xây dựng bộ máy quản lý trong khi chưa có đầy đủ nguồn lực và thời gian.
Đó là nghịch lý đầu tiên của nền độc lập: một dân tộc vừa giành được quyền tự quyết lại phải ngay lập tức đối diện với những thách thức có thể làm nền độc lập ấy mất đi.
2. Nạn đói, nạn mù chữ và khó khăn của đời sống thường nhật
Đằng sau những cuộc mít-tinh và tuyên bố chính trị là một thực tế khắc nghiệt: hàng triệu người dân vẫn phải vật lộn với đói nghèo, bệnh tật và thiếu thốn.
Nạn đói lớn năm 1944–1945 đã gây hậu quả nghiêm trọng tại nhiều tỉnh miền Bắc và Bắc Trung Bộ. Nguyên nhân của thảm họa có tính chất phức tạp, liên quan đến chính sách bóc lột thời thuộc địa, những yêu cầu cung cấp lương thực cho chiến tranh, sự gián đoạn vận chuyển, thiên tai và các yếu tố kinh tế – xã hội khác. Mức độ thiệt hại khác nhau giữa các địa phương, còn con số người chết được nêu trong các tài liệu lịch sử có thể khác nhau do giới hạn của thống kê thời đó.
Khi chính quyền mới ra đời, hậu quả nạn đói chưa thể khắc phục trong một sớm một chiều. Nhiều gia đình mất người thân, thiếu sức lao động và không còn đủ lương thực để khôi phục sản xuất. Ở nông thôn, người dân cần giống, nông cụ và điều kiện canh tác; ở đô thị, người lao động cần việc làm, lương thực và một hệ thống phân phối ổn định.
Trong hoàn cảnh ấy, việc cứu đói trở thành nhiệm vụ cấp bách. Chính quyền phát động các hoạt động tiết kiệm, vận động nhường cơm sẻ áo, tổ chức quyên góp và khuyến khích tăng gia sản xuất. Những biện pháp này không thể giải quyết toàn bộ hậu quả của thảm họa, nhưng phản ánh nỗ lực huy động cộng đồng trong một thời điểm nguồn lực quốc gia rất hạn chế.
Bên cạnh nạn đói là tình trạng mù chữ. Sau nhiều thập niên thuộc địa, cơ hội tiếp cận giáo dục của người dân còn hạn chế, đặc biệt ở nông thôn và trong những nhóm dân cư nghèo. Việc mở rộng giáo dục được xem là một phần của quá trình xây dựng quốc gia mới: một đất nước độc lập không chỉ cần chính quyền và lãnh thổ, mà còn cần người dân có khả năng đọc, viết và tham gia vào đời sống công cộng.
Phong trào Bình dân học vụ được phát động để mở rộng việc dạy và học chữ. Nhiều lớp học được tổ chức trong điều kiện thiếu thốn, có người dạy và người học phải tận dụng thời gian sau giờ lao động. Việc học chữ không chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân; nó còn giúp người dân tiếp cận thông tin, hiểu các chủ trương mới và tham gia các hoạt động xã hội.
Những nỗ lực ấy cho thấy nền độc lập không thể chỉ được đo bằng việc thay đổi lá cờ hay thành lập một chính phủ. Nó còn cần chuyển thành những cải thiện cụ thể trong đời sống: có cơm ăn, có chữ để học, có khả năng lao động và có cơ hội tham gia vào việc quyết định tương lai đất nước.
Đối với người dân vừa đi qua nạn đói và nhiều năm chiến tranh, những nhiệm vụ ấy không hề nhỏ. Chúng đặt ra một câu hỏi căn bản cho chính quyền mới: làm thế nào bảo vệ nền độc lập khi phần lớn nguồn lực vẫn phải dành để duy trì đời sống tối thiểu của nhân dân?
3. Một đất nước giữa nhiều lực lượng quân sự và lợi ích quốc tế
Sau khi Nhật Bản đầu hàng, việc giải giáp quân đội Nhật ở Đông Dương được thực hiện theo sự phân công của Đồng minh. Quân Trung Hoa Dân quốc tiến vào miền Bắc Việt Nam, trong khi quân Anh tiến vào miền Nam để tiếp nhận sự đầu hàng và giải giáp quân Nhật. Những lực lượng này không đơn thuần tạo ra một nhiệm vụ quân sự; sự hiện diện của họ còn ảnh hưởng trực tiếp đến tương quan chính trị trong nước.
Tại miền Bắc, quân Trung Hoa Dân quốc tiến vào với số lượng lớn theo thỏa thuận quốc tế hậu chiến. Sự hiện diện của họ tạo thêm sức ép đối với chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, vốn còn non trẻ và chưa có đủ năng lực quân sự để kiểm soát toàn bộ tình hình. Các tổ chức chính trị đối lập cũng hoạt động trong bối cảnh phức tạp ấy.
Tại miền Nam, quân Anh đến Sài Gòn vào tháng 9 năm 1945 để thực hiện nhiệm vụ giải giáp quân Nhật. Trong quá trình này, lực lượng Pháp từng bước khôi phục sự hiện diện quân sự và chính trị. Ngày 23 tháng 9 năm 1945, quân Pháp cùng các lực lượng hỗ trợ tiến hành chiếm lại những vị trí quan trọng ở Sài Gòn, làm bùng nổ cuộc kháng chiến của nhân dân Nam Bộ.
Sự kiện tại Sài Gòn mở đầu một giai đoạn chiến đấu kéo dài ở miền Nam. Những lực lượng kháng chiến địa phương, tự vệ và các đơn vị vũ trang phải hoạt động trong điều kiện khó khăn, trong khi chính quyền trung ương ở Hà Nội cũng phải xử lý những vấn đề sống còn ở miền Bắc.
Cần đặt tình hình này trong bối cảnh quốc tế rộng hơn. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc; các cường quốc tìm cách định hình trật tự hậu chiến; nước Pháp muốn khôi phục vị thế ở Đông Dương; còn Việt Nam tìm cách bảo vệ nền độc lập vừa tuyên bố. Những mục tiêu ấy không tương thích với nhau, và các thỏa thuận quốc tế về giải giáp quân Nhật không tự động giải quyết câu hỏi ai sẽ có quyền cai trị Việt Nam sau chiến tranh.
Trong hoàn cảnh đó, chính quyền Việt Nam phải vừa xây dựng năng lực quản lý trong nước, vừa tìm cách tránh việc bị cô lập về ngoại giao và quân sự. Một cuộc đối đầu cùng lúc với nhiều lực lượng có thể vượt quá khả năng của nhà nước mới. Vì vậy, các quyết định ngoại giao trong năm 1946 cần được hiểu trong bối cảnh tương quan lực lượng cụ thể, thay vì chỉ đánh giá chúng bằng kết quả cuối cùng.
Đó là một bài toán khó: bảo vệ độc lập nhưng tránh chiến tranh nếu còn khả năng; giữ vững nguyên tắc chủ quyền nhưng phải tính đến sức mạnh thực tế; và tranh thủ thời gian để xây dựng lực lượng trong khi nguy cơ xung đột ngày càng lớn.
4. Ngày 23 tháng 9 năm 1945 – Kháng chiến ở Nam Bộ và tín hiệu của một cuộc chiến rộng hơn
Ngày 23 tháng 9 năm 1945, tại Sài Gòn, quân Pháp tiến hành hành động quân sự nhằm khôi phục quyền kiểm soát. Người dân và lực lượng kháng chiến ở Nam Bộ chống trả, mở đầu một cuộc chiến mà ban đầu diễn ra chủ yếu ở miền Nam nhưng nhanh chóng trở thành vấn đề lớn đối với toàn bộ nền độc lập của Việt Nam.
Ở Sài Gòn và các vùng lân cận, các lực lượng kháng chiến sử dụng nhiều hình thức đấu tranh: chiến đấu tại các khu vực đô thị, tổ chức tự vệ, phá hoại những cơ sở phục vụ đối phương và xây dựng các tuyến tiếp tế. Những hoạt động này diễn ra trong điều kiện lực lượng không đồng đều, vũ khí thiếu thốn và tình hình dân cư biến động.
Kháng chiến Nam Bộ có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi địa phương. Nó cho thấy nền độc lập được tuyên bố ở Hà Nội đang bị thách thức bằng sức mạnh quân sự, và chính quyền mới không thể chỉ dựa vào đàm phán chính trị để bảo vệ chủ quyền. Đồng thời, cuộc chiến ở miền Nam tạo ra áp lực đối với các quyết định của chính phủ ở miền Bắc: phải hỗ trợ đồng bào kháng chiến, nhưng cũng phải cân nhắc nguy cơ một cuộc chiến toàn quốc khi lực lượng còn hạn chế.
Những người tham gia kháng chiến ở Nam Bộ đến từ nhiều thành phần: công nhân, nông dân, thanh niên, trí thức, lực lượng tự vệ và các tổ chức chính trị khác nhau. Vai trò của họ cần được đặt trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, không nên giản lược thành một hình ảnh đồng nhất. Mỗi địa phương có điều kiện riêng, và hoạt động kháng chiến cũng thay đổi theo diễn biến quân sự.
Với người dân thường, chiến tranh đem đến những hậu quả trực tiếp: sinh kế bị gián đoạn, việc đi lại nguy hiểm, nhà cửa có thể bị chiếm dụng hoặc phá hủy, gia đình có nguy cơ ly tán. Trong một đô thị như Sài Gòn, nơi có nhiều cơ sở công nghiệp, giao thông và hành chính, xung đột còn làm thay đổi nhịp sống và quan hệ giữa các cộng đồng.
Từ góc nhìn lịch sử, sự kiện ngày 23 tháng 9 cho thấy cuộc chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất không bùng nổ chỉ trong một đêm tại Hà Nội vào tháng 12 năm 1946. Xung đột đã phát triển từ trước, bắt đầu bằng những cuộc đụng độ và hoạt động quân sự ở miền Nam, trong khi các nỗ lực thương lượng vẫn diễn ra ở cấp trung ương.
Nhận thức được diễn biến ấy giúp ta hiểu vì sao năm 1946 là một năm của cả ngoại giao lẫn chuẩn bị kháng chiến. Chính quyền Việt Nam tìm cách kéo dài thời gian hòa hoãn, nhưng đồng thời phải đối diện với thực tế rằng tình hình quân sự đang ngày càng căng thẳng.
5. Ngày 6 tháng 3 năm 1946 – Hiệp định Sơ bộ và lựa chọn khó khăn của chính quyền Việt Nam
Đầu năm 1946, chính quyền Việt Nam đứng trước nhiều sức ép. Quân Trung Hoa Dân quốc vẫn hiện diện ở miền Bắc; Pháp tìm cách đưa quân ra Bắc; xung đột tại Nam Bộ tiếp diễn; trong nước, chính quyền phải đối phó với những bất ổn chính trị và khó khăn kinh tế.
Ngày 6 tháng 3 năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh và đại diện phía Pháp ký Hiệp định Sơ bộ. Theo thỏa thuận, Pháp công nhận Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một quốc gia tự do trong Liên bang Đông Dương và Liên hiệp Pháp, có chính phủ, nghị viện, quân đội và tài chính riêng. Phía Việt Nam đồng ý để một lực lượng quân Pháp ra miền Bắc thay thế quân Trung Hoa Dân quốc trong nhiệm vụ giải giáp quân Nhật, với các điều khoản về rút quân và những vấn đề chính trị tiếp tục được đàm phán.
Hiệp định không đáp ứng đầy đủ mục tiêu độc lập hoàn toàn của Việt Nam. Khái niệm “quốc gia tự do trong Liên bang Đông Dương và Liên hiệp Pháp” vẫn để lại những điểm chưa được giải quyết về chủ quyền và quan hệ giữa hai bên. Tuy nhiên, trong bối cảnh cụ thể lúc đó, thỏa thuận có thể giúp chính quyền Việt Nam tránh nguy cơ phải đối đầu cùng lúc với nhiều lực lượng, đồng thời tạo thêm thời gian củng cố bộ máy và chuẩn bị cho tình huống xấu hơn.
Đây là một lựa chọn chính trị khó khăn. Nếu từ chối thỏa thuận, chính quyền Việt Nam có thể phải đối mặt với sự hiện diện đồng thời của nhiều lực lượng quân sự. Nếu chấp nhận, chính quyền phải đối diện với nguy cơ Pháp sử dụng thỏa thuận như một bước để mở rộng quyền kiểm soát. Bản thân văn kiện không thể giải quyết tận gốc sự khác biệt về mục tiêu giữa hai bên.
Vì thế, Hiệp định Sơ bộ cần được hiểu vừa như một nỗ lực ngoại giao nhằm tránh xung đột trước mắt, vừa như một thỏa thuận có giới hạn, chứa đựng những mâu thuẫn chưa được giải quyết. Việc ký kết không có nghĩa là hai bên đã đạt được sự tin cậy lâu dài; nó tạo ra một khoảng thời gian để thương lượng, nhưng khoảng thời gian ấy cũng có thể bị thu hẹp bởi các hành động quân sự và bất đồng chính trị.
Đối với người dân, những thỏa thuận ngoại giao thường khó nhìn thấy ngay kết quả. Họ quan tâm liệu tiếng súng có ngừng, việc làm ăn có tiếp tục và gia đình có được sống an toàn hay không. Nhưng trên bình diện quốc gia, những quyết định như Hiệp định Sơ bộ có thể ảnh hưởng đến việc một nhà nước non trẻ có thêm thời gian tổ chức chính quyền, xây dựng lực lượng và tìm kiếm sự công nhận quốc tế hay không.
Hiệp định ngày 6 tháng 3 vì vậy là một dấu mốc cho thấy trong giai đoạn đầu của nền độc lập, ngoại giao không phải sự đối lập với kháng chiến. Nó là một trong những công cụ được sử dụng để bảo vệ lợi ích quốc gia trong hoàn cảnh tương quan lực lượng rất bất lợi.
6. Hội nghị Fontainebleau và Tạm ước ngày 14 tháng 9 năm 1946 – Những nỗ lực cuối cùng để tránh chiến tranh
Sau Hiệp định Sơ bộ, hai bên tiếp tục đàm phán về tương lai chính trị của Việt Nam. Hội nghị Fontainebleau khai mạc tại Pháp ngày 6 tháng 7 năm 1946, với mục tiêu thảo luận các vấn đề liên quan đến quan hệ Việt–Pháp, quy chế chính trị của Việt Nam và những vấn đề còn tranh chấp.
Chủ tịch Hồ Chí Minh tham gia nỗ lực ngoại giao nhằm tìm kiếm một thỏa thuận có thể bảo đảm lợi ích của Việt Nam và tránh chiến tranh. Tuy nhiên, bất đồng giữa hai phía rất lớn. Những vấn đề cốt lõi như mức độ độc lập, quyền tự quyết, tương lai Nam Bộ và cấu trúc quan hệ trong Liên hiệp Pháp không được giải quyết theo cách mà phía Việt Nam mong muốn.
Trong khi đàm phán diễn ra, tình hình ở Việt Nam tiếp tục căng thẳng. Các hành động quân sự, tranh chấp quyền kiểm soát và những bất đồng về việc thực hiện các cam kết làm suy yếu lòng tin giữa hai bên. Hội nghị Fontainebleau kết thúc mà không đạt được một giải pháp chính trị toàn diện.
Ngày 14 tháng 9 năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Tạm ước với đại diện chính phủ Pháp. Văn kiện gồm 11 điều khoản, nhằm tiếp tục duy trì một số thỏa thuận và tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán tiếp theo.
Tạm ước thể hiện nỗ lực tiếp tục tìm kiếm một lối thoát ngoại giao ngay cả khi triển vọng hòa bình đã trở nên mong manh. Nhưng một thỏa thuận tạm thời không thể thay thế sự đồng thuận về các vấn đề cốt lõi. Khi hai bên vẫn khác biệt sâu sắc về chủ quyền và tương lai chính trị, các cam kết dễ bị tổn hại bởi những hành động trên thực địa.
Nhìn lại, không nên đánh giá các nỗ lực đàm phán chỉ bằng việc chúng không ngăn được chiến tranh. Đàm phán là một quá trình diễn ra trong điều kiện bất định, khi các bên chưa biết đầy đủ ý định và mức độ nhượng bộ của nhau. Những người tham gia đàm phán phải tính toán không chỉ mục tiêu lý tưởng mà cả nguy cơ quân sự, khả năng bảo vệ dân chúng và mức độ sẵn sàng của lực lượng trong nước.
Tuy nhiên, cũng cần nhận thấy giới hạn của ngoại giao. Khi bất đồng về chủ quyền không được giải quyết, và các hành động quân sự tiếp tục gia tăng, thỏa thuận tạm thời khó có thể duy trì hòa bình lâu dài. Năm 1946 cho thấy ngoại giao có thể tạo thêm thời gian và mở ra cơ hội, nhưng để giữ được hòa bình, các bên phải có ý chí thực hiện cam kết và chấp nhận một khuôn khổ chính trị mà cả hai có thể tuân thủ.
Đối với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, việc duy trì đàm phán trong năm 1946 diễn ra song song với chuẩn bị cho khả năng chiến tranh. Điều đó phản ánh hoàn cảnh của một nhà nước đang cố bảo vệ nền độc lập trong khi chưa có ưu thế về quân sự, kinh tế và ngoại giao.
7. Hà Nội tháng 12 năm 1946 – Khi con đường thương lượng đi đến giới hạn
Cuối năm 1946, tình hình tại Hà Nội và nhiều địa phương ngày càng căng thẳng. Những bất đồng về quyền kiểm soát, an ninh và chủ quyền không được giải quyết; các vụ đụng độ và hành động quân sự làm gia tăng nguy cơ chiến tranh trên diện rộng.
Ngày 17 tháng 12 năm 1946, quân Pháp tiến hành các hoạt động quân sự tại Hà Nội, trong đó có những vụ tấn công gây thương vong và làm tình hình trở nên nghiêm trọng. Những ngày tiếp theo, yêu sách và hành động của phía Pháp đẩy quan hệ giữa hai bên đến một ngưỡng nguy hiểm. Chính quyền Việt Nam phải đối diện với lựa chọn sống còn: tiếp tục chấp nhận một tình trạng có thể làm mất quyền kiểm soát, hay tổ chức kháng chiến trong điều kiện lực lượng còn yếu.
Theo tư liệu của Quốc hội Việt Nam, sáng 17 tháng 12 năm 1946, tại Vạn Phúc, Hà Đông, Hội đồng Chính phủ họp để thống nhất quyết định phát động kháng chiến trong cả nước trước tình thế khẩn cấp. Đêm 19 tháng 12 năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến.
Lời kêu gọi mở đầu bằng lời khẳng định về quyết tâm bảo vệ đất nước và kêu gọi toàn dân đứng lên chống lại cuộc xâm lược. Văn kiện có ý nghĩa chính trị và tinh thần quan trọng, bởi nó xác định rằng cuộc chiến đấu không còn chỉ là những cuộc đụng độ tại một số địa phương, mà trở thành cuộc kháng chiến trên phạm vi cả nước.
Trong đêm 19 tháng 12, chiến sự bùng nổ tại Hà Nội. Các lực lượng tự vệ và bộ đội chiến đấu ở nhiều khu vực, trong đó có những vị trí quan trọng của thành phố. Nhân dân tham gia bằng nhiều cách khác nhau: chiến đấu, tải thương, vận chuyển, sơ tán và hỗ trợ lực lượng kháng chiến. Những hoạt động ấy diễn ra trong hoàn cảnh đô thị đông dân, nơi người dân thường khó tránh khỏi tác động của giao tranh.
Cuộc chiến đấu ở Hà Nội kéo dài khoảng hai tháng, trước khi các lực lượng kháng chiến rút khỏi thành phố để tiếp tục cuộc chiến ở những địa bàn khác. Việc cầm chân đối phương trong đô thị tạo điều kiện cho chính quyền và lực lượng kháng chiến chuyển sang chiến tranh lâu dài, dù cái giá phải trả đối với người dân là rất lớn.
Cần nhấn mạnh rằng chiến tranh không phải một sự kiện trừu tượng. Khi chiến sự bùng nổ, những người sống trong thành phố phải đối diện với nguy hiểm trực tiếp: tiếng súng giữa khu dân cư, việc đi lại bị gián đoạn, thiếu lương thực và thuốc men, nguy cơ mất nhà cửa hoặc chia cắt gia đình. Nhiều người phải rời bỏ nơi ở; những người ở lại phải tìm cách sinh tồn trong điều kiện bất an.
Ngày 19 tháng 12 năm 1946 vì thế vừa là dấu mốc chính trị – quân sự, vừa là bước ngoặt trong đời sống của hàng triệu người. Từ thời điểm ấy, cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào một giai đoạn mới, kéo dài qua nhiều chiến dịch và nhiều năm gian khổ.
8. Từ quyết định kháng chiến đến cuộc chiến lâu dài – Bảo vệ điều gì?
Khi nhìn lại một cuộc chiến kéo dài, người ta thường tập trung vào các chiến dịch lớn, những vị tướng, những trận đánh và các thắng lợi quân sự. Nhưng ở thời điểm tháng 12 năm 1946, kết quả của cuộc chiến chưa hề rõ ràng. Chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa còn non trẻ; quân đội chưa có ưu thế về trang bị; nền kinh tế bị tổn thương; và tương quan quốc tế không thuận lợi.
Quyết định kháng chiến vì thế được đưa ra trong hoàn cảnh đầy bất định. Nó không bảo đảm chiến thắng nhanh chóng, cũng không thể xóa đi những tổn thất sẽ xảy ra. Nhưng đối với chính quyền Việt Nam, việc tiếp tục chấp nhận sự áp đặt từ bên ngoài có nguy cơ làm mất nền độc lập vừa tuyên bố. Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến thể hiện lựa chọn tổ chức cuộc đấu tranh để bảo vệ chủ quyền, dù phải đối mặt với những thử thách lâu dài.
Câu hỏi “bảo vệ điều gì?” có thể được trả lời ở nhiều tầng. Trước hết là quyền tự quyết của dân tộc và quyền của người Việt Nam được tổ chức đời sống chính trị của mình. Tiếp đến là sự tồn tại của nhà nước mới, những thiết chế đã được xây dựng từ sau Cách mạng tháng Tám, cùng khát vọng cải thiện đời sống của người dân. Nhưng cũng cần nhớ rằng những mục tiêu ấy được theo đuổi trong một cuộc chiến có tổn thất rất lớn, và những người dân bình thường không phải lúc nào cũng có khả năng lựa chọn hoàn cảnh mà mình bị cuốn vào.
Chính vì vậy, kể lại lịch sử kháng chiến cần kết hợp sự ghi nhận ý chí độc lập với việc nhìn nhận nghiêm túc những mất mát. Không nên coi đau thương là điều đáng ca ngợi tự thân, cũng không nên quên rằng những quyết định chính trị và quân sự có tác động trực tiếp đến đời sống của hàng triệu gia đình.
Từ năm 1946 đến năm 1954, cuộc kháng chiến chống Pháp sẽ phát triển qua nhiều giai đoạn: chiến đấu ở đô thị, xây dựng căn cứ, tổ chức chiến tranh du kích, mở các chiến dịch lớn và tìm kiếm sự ủng hộ quốc tế. Những người tham gia cuộc kháng chiến sẽ bao gồm bộ đội, dân quân, cán bộ, người vận chuyển, người sản xuất và các gia đình hậu phương. Họ có động cơ, hoàn cảnh và trải nghiệm khác nhau, nhưng đều sống trong một thời kỳ mà tương lai của đất nước còn chưa được định đoạt.
Nền độc lập năm 1945 vì thế không phải điểm kết thúc của hành trình giành độc lập, mà là điểm mở đầu cho một thử thách mới. Đất nước đã tuyên bố quyền tự quyết, nhưng phải tiếp tục đấu tranh để quyền ấy được thực thi trên thực tế.
III. Kết luận: Nền độc lập phải được bảo vệ trong đời sống thực
Giai đoạn 1945–1946 là một trong những thời kỳ quyết định của lịch sử Việt Nam hiện đại. Từ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám và bản Tuyên ngôn Độc lập ngày 2 tháng 9 năm 1945 đến những cuộc đàm phán với Pháp và sự bùng nổ chiến tranh ngày 19 tháng 12 năm 1946, chính quyền mới phải đối diện với một chuỗi thách thức đan xen: cứu đói, xóa nạn mù chữ, tổ chức nhà nước, xử lý các lực lượng quân sự nước ngoài và tìm cách bảo vệ nền độc lập trong hoàn cảnh quốc tế phức tạp.
Hiệp định Sơ bộ ngày 6 tháng 3 và Tạm ước ngày 14 tháng 9 năm 1946 cho thấy nỗ lực sử dụng ngoại giao để tránh xung đột và tranh thủ thời gian. Nhưng những thỏa thuận ấy không giải quyết được bất đồng cốt lõi về tương lai chính trị của Việt Nam. Khi xung đột leo thang và chiến sự bùng nổ ở Hà Nội, cuộc kháng chiến toàn quốc trở thành bước ngoặt không thể tách rời khỏi những biến động trước đó.
Nhìn lại thời điểm ấy, điều đáng ghi nhớ không chỉ là sự ra đời của một nhà nước độc lập hay quyết định kháng chiến, mà còn là hoàn cảnh khó khăn của người dân và những người phải đưa ra quyết định trong một tương lai đầy bất định. Lịch sử được tạo nên bởi các văn kiện và những cuộc họp, nhưng cũng được tạo nên bởi người lao động tìm cách nuôi sống gia đình, những người thầy tiếp tục dạy chữ, những người lính bảo vệ vị trí và những gia đình phải rời bỏ mái nhà vì chiến tranh.
Bài học lớn của giai đoạn này là độc lập không chỉ cần được tuyên bố; nó còn cần được bảo vệ bằng năng lực tổ chức đất nước, sự đồng lòng của xã hội, những quyết định chính trị phù hợp và khả năng ứng phó với những biến động quốc tế. Đồng thời, khi nhìn lại cuộc kháng chiến, chúng ta cần giữ được sự cân bằng giữa việc ghi nhận khát vọng độc lập và sự thấu hiểu đối với những tổn thất mà chiến tranh gây ra.
Đêm 19 tháng 12 năm 1946 mở ra một chặng đường mới. Từ Hà Nội, cuộc kháng chiến lan rộng, rồi đi qua Việt Bắc, Biên giới, Điện Biên Phủ và những năm tháng gian lao tiếp theo. Mỗi chặng đường sẽ có những nhân vật, những lựa chọn và những mất mát riêng. Nhưng để hiểu vì sao cuộc chiến ấy bắt đầu, cần nhớ lại mùa thu năm 1945 — khi một dân tộc tuyên bố quyền làm chủ vận mệnh của mình, rồi phải bước vào cuộc đấu tranh khốc liệt để bảo vệ quyền ấy.


