Ngã ba Đồng Lộc – Nơi tuổi hai mươi hóa thành bất tử
Có những ngã ba chỉ là nơi những con đường gặp nhau. Nhưng có một ngã ba đã trở thành nơi gặp gỡ của lòng yêu nước, của tuổi trẻ và của sự hy sinh. Đó là Ngã ba Đồng Lộc.

Có những ngã ba chỉ là nơi những con đường gặp nhau. Nhưng có một ngã ba đã trở thành nơi gặp gỡ của lòng yêu nước, của tuổi trẻ và của sự hy sinh. Đó là Ngã ba Đồng Lộc.
Những năm 1968, trên tuyến đường Trường Sơn huyết mạch, Đồng Lộc là "yết hầu" nối hậu phương miền Bắc với tiền tuyến miền Nam. Muốn cắt đứt dòng người, dòng xe chi viện cho chiến trường, không quân Mỹ điên cuồng trút bom xuống nơi đây. Chỉ trong vài tháng, gần 50.000 quả bom đã cày nát mảnh đất nhỏ bé ấy. Đất đá tung lên rồi lại bị bom đánh sập xuống. Người vừa lấp xong hố bom, máy bay đã quay lại ném thêm đợt khác.
Bom đạn dày đặc đến mức người ta gọi Đồng Lộc là "tọa độ chết". Nhưng chính nơi tưởng như không một sự sống nào có thể tồn tại ấy lại sáng lên những con người kiên cường nhất.
Ngày nào cũng vậy, cứ sau mỗi trận bom, lực lượng thanh niên xung phong lại lao ra mặt đường. Họ cầm cuốc, cầm xẻng san lấp hố bom, mở đường cho đoàn xe tiếp tục tiến vào Nam. Họ hiểu rằng chỉ cần con đường tắc lại, chiến trường phía trước sẽ thiếu lương thực, vũ khí và biết bao người lính sẽ phải đối mặt với hiểm nguy.
Khẩu hiệu của họ giản dị mà mãnh liệt: "Tim có thể ngừng đập, nhưng đường không thể tắc."
Trong số những người bám trụ ở Đồng Lộc năm ấy có mười cô gái thuộc Tiểu đội 4, Đại đội 552 Thanh niên xung phong. Người lớn nhất mới 24 tuổi, người nhỏ nhất chỉ vừa tròn 17. Họ cũng từng có những ước mơ rất đỗi bình thường: một mái nhà nhỏ, một đám cưới, một gia đình hạnh phúc. Nhưng khi Tổ quốc cần, họ gác lại tuổi xuân để đến với nơi khốc liệt nhất.
Giữa bom rơi, các cô vẫn hát. Vẫn động viên nhau bằng những câu chuyện vui. Trong lá thư gửi mẹ, Tiểu đội trưởng Võ Thị Tần từng viết những dòng khiến bất cứ ai đọc cũng nghẹn lòng: "Bom đạn của chúng có thể làm rung chuyển núi rừng nhưng không thể làm rung chuyển trái tim của chúng con."
Buổi trưa ngày 24 tháng 7 năm 1968 trở thành ký ức không bao giờ phai của dân tộc.
Sau nhiều đợt ném bom liên tiếp, Tiểu đội 4 nhận lệnh ra san lấp hố bom để thông đường cho đoàn xe. Các cô vừa làm việc, vừa cười nói như bao ngày khác. Ba lần đất đá vùi lấp, cả mười người lại phủi bụi đứng lên tiếp tục cuốc đất.
Đến 16 giờ 30 phút, loạt bom thứ mười lăm trong ngày trút xuống.
Một quả bom rơi trúng miệng hầm trú ẩn.
Cả mười cô gái mãi mãi nằm lại dưới lòng đất khi tuổi đời còn mười tám, đôi mươi.
Đồng đội mất ba ngày mới tìm thấy thi thể của chị Hồ Thị Cúc. Chị được phát hiện trong tư thế ngồi, đầu vẫn đội nón, bên cạnh là chiếc cuốc. Mười đầu ngón tay rớm máu vì đã cố bới đất tìm đường thoát ra.
Hình ảnh ấy khiến nhà thơ Yến Thanh nghẹn ngào viết nên những câu thơ bất hủ:
"Tiểu đội đã về xếp một hàng ngang...
Cúc ơi! Em ở đâu không về tập hợp..."
Đó không chỉ là tiếng gọi một người đồng đội, mà còn là tiếng gọi của cả dân tộc dành cho những người con đã hiến dâng tuổi trẻ cho hòa bình.
Hôm nay, Ngã ba Đồng Lộc không còn tiếng bom. Những hố bom năm xưa đã phủ kín màu xanh. Bên tượng đài mười cô gái, những nén hương vẫn nghi ngút mỗi ngày. Hàng triệu người từ khắp mọi miền đất nước tìm về nơi đây để cúi đầu tri ân.
Mười cô gái Đồng Lộc chưa bao giờ già đi. Các chị mãi mãi ở tuổi mười tám, đôi mươi – độ tuổi đẹp nhất của cuộc đời. Sự hy sinh của các chị đã làm nên huyền thoại về một thế hệ sẵn sàng lấy tuổi xuân của mình đổi lấy độc lập, tự do cho dân tộc.
Ngã ba Đồng Lộc hôm nay không chỉ là một di tích lịch sử. Đó là lời nhắc nhở rằng hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có. Mỗi tấc đường bình yên hôm nay đều được đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi thanh xuân của biết bao người đi trước. Và trong bản anh hùng ca ấy, mười cô gái Đồng Lộc sẽ mãi là những đóa hoa bất tử nở giữa đất trời Tổ quốc.



