NGÃ BA ĐỒNG LỘC – TẬP 12: CÚC ƠI!
Sau trận bom ngày 24 tháng 7 năm 1968, chín cô gái của Tiểu đội 4 đã được tìm thấy. Nhưng vẫn thiếu một người. Hồ Thị Cúc. Giữa đất đá của Đồng Lộc, những người đồng đội không ngừng tìm kiếm. Họ gọi tên Cúc, đào từng lớp đất, nhưng vẫn không thấy cô. Hai ngày tìm kiếm. Hai ngày hy vọng. Hai ngày đau đớn. Và từ những ngày ấy, một tiếng gọi đã trở thành bất tử: “Cúc ơi!”

Sáng ngày 25 tháng 7 năm 1968.
Đồng Lộc vẫn còn phủ đầy khói bụi.
Một ngày mới bắt đầu.
Nhưng không ai cảm thấy đó là một ngày bình thường.
Chín người đã được tìm thấy.
Chín người đã được đặt cạnh nhau.
Chín cô gái.
Chín người bạn.
Chín người con.
Chín người đồng đội.
Nhưng...
vẫn thiếu một người.
Hồ Thị Cúc.
Những người còn sống tiếp tục tìm kiếm.
Không ai muốn dừng lại.
Họ nhìn xuống hố bom.
Nhìn những lớp đất đá bị xới tung.
Rồi lại bắt đầu đào.
Cuốc xuống.
Xúc đất.
Bới bằng tay.
Từng chút một.
Có người gọi:
“Cúc ơi!”
Không có tiếng trả lời.
Họ lại gọi:
“Cúc!”
Vẫn im lặng.
Chỉ có gió thổi qua những hố bom.
Có lẽ lúc ấy, không ai nghĩ đến việc viết một bài thơ.
Họ chỉ nghĩ đến việc tìm người bạn của mình.
Tìm một cô gái đã cùng họ sống những ngày tháng ở Đồng Lộc.
Một cô gái đã từng ăn cùng họ.
Làm việc cùng họ.
Cười cùng họ.
Và chỉ vài giờ trước...
vẫn còn đứng bên họ.
Một người trong số những người chứng kiến cảnh ấy là cán bộ kỹ thuật Yến Thanh, tên thật Nguyễn Thanh Bính.
Ông cũng là người sau này viết bài thơ “Cúc ơi!”.
Theo hồi ức của ông, ngày 25 tháng 7, khi Cúc vẫn chưa được tìm thấy, nỗi đau và sự ám ảnh đã khiến ông bật khóc và viết những dòng thơ đầu tiên.
Ông ngồi xuống.
Trước mặt là đất đá.
Xung quanh là những người đang tìm kiếm.
Trong đầu ông hiện lên hình ảnh mười cô gái.
Nhưng giờ đây...
chỉ còn chín người.
Ông viết:
“Cúc ơi...”
Một tiếng gọi.
Không phải tiếng gọi của một nhà thơ.
Mà là tiếng gọi của một người đồng đội.
Tiểu đội ngày ấy vốn có mười người.
Mười cô gái cùng đứng trong một hàng.
Cùng làm nhiệm vụ.
Cùng chia sẻ những ngày tháng khốc liệt.
Nhưng giờ đây...
chín người đã được tìm thấy.
Còn Cúc vẫn ở đâu đó dưới lòng đất.
Người ta điểm danh.
Một...
Hai...
Ba...
...
Chín.
Rồi dừng lại.
Thiếu Cúc.
Không ai muốn chấp nhận điều ấy.
Nhưng tất cả đều hiểu.
Những người tìm kiếm không dùng những dụng cụ lớn.
Họ sợ làm tổn thương người đồng đội vẫn còn nằm dưới đất.
Cuốc xuống.
Rồi dừng lại.
Xúc đất.
Rồi lại dừng.
Mỗi lớp đất được đưa lên đều khiến mọi người hy vọng.
Biết đâu...
Cúc ở đây.
Biết đâu...
chỉ thêm một chút nữa.
Biết đâu...
họ sẽ tìm thấy cô.
Ngày trôi qua.
Đồng Lộc vẫn có những đoàn xe đi qua.
Nhưng bên cạnh con đường ấy...
những người đồng đội vẫn tìm Cúc.
Không ai bỏ cuộc.
Một người gọi.
Một người đào.
Một người đứng nhìn.
Một người tiếp tục tìm kiếm.
Yến Thanh nhìn cảnh ấy.
Ông nghĩ về Cúc.
Một cô gái quê Sơn Bằng, bên dòng Ngàn Phố.
Một cô gái đã có tuổi thơ.
Có gia đình.
Có những kỷ niệm.
Có những điều rất bình thường mà một người trẻ tuổi vẫn thường mơ ước.
Ông nhớ rằng Cúc từng có những năm tháng tuổi thơ nhiều mất mát.
Nhưng cô vẫn lớn lên.
Vẫn trở thành một cô gái vui vẻ.
Vẫn tình nguyện đi thanh niên xung phong.
Vẫn đến Đồng Lộc.
Và rồi...
cô nằm lại nơi này.
Những thông tin về tuổi thơ và quê hương của Hồ Thị Cúc được ghi lại trong tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Yến Thanh viết tiếp.
Không phải để kể một câu chuyện.
Mà như đang nói chuyện với Cúc.
Ông gọi cô về.
Về với đồng đội.
Về với quê hương.
Về với dòng Ngàn Phố.
Về với những điều bình dị của tuổi thơ.
Một cô gái trẻ...
đáng lẽ vẫn còn có thể trở về.
Vẫn còn có thể ăn bữa cơm chiều.
Vẫn còn có thể hoàn thành chiếc gối đang thêu dở.
Vẫn còn có thể trở lại cuộc sống bình thường.
Nhưng tất cả những điều ấy...
đã dừng lại ở Đồng Lộc.
Ngày 25 tháng 7 trôi qua.
Rồi ngày 26.
Cúc vẫn chưa được tìm thấy.
Tiếng gọi vẫn vang lên.
“Cúc ơi!”
Không ai biết chính xác cô đang ở đâu.
Nhưng những người đồng đội vẫn tin rằng...
họ sẽ tìm thấy cô.
Đến ngày thứ ba.
Cuối cùng...
họ tìm thấy Cúc.
Cô được phát hiện ở khu vực đồi Trọ Voi, gần vị trí xảy ra trận bom.
Những người tìm kiếm đã không bỏ cuộc.
Và điều đau đớn nhất cũng trở thành sự thật:
Cúc đã mãi mãi nằm lại Đồng Lộc.
Các nguồn tư liệu kể rằng khi được tìm thấy, Cúc ở trong tư thế ngồi, bên cạnh có chiếc cuốc; dấu vết trên đôi tay cho thấy cô đã cố gắng bới đất tìm đường thoát sau khi bị bom vùi lấp.
Lúc ấy...
có lẽ không còn ai gọi:
“Cúc ơi, em ở đâu?”
Bởi họ đã tìm thấy cô.
Nhưng tiếng gọi ấy...
đã được giữ lại trong một bài thơ.
“Cúc ơi!”
Bài thơ được Yến Thanh viết trong những ngày đau thương ấy, tại Đồng Lộc ngày 25 tháng 7 năm 1968.
Không phải một bài thơ dài.
Không cần những lời hoa mỹ.
Chỉ là những câu gọi.
Những câu hỏi.
Những lời nhắc về quê hương.
Về dòng sông.
Về những điều bình dị mà Cúc từng biết.
Và cuối cùng...
là tiếng gọi nghẹn lại của những người đồng đội.
Cúc ơi...
Nhiều năm sau.
Bài thơ ấy được nhiều người biết đến.
Người ta đọc nó.
Người ta ngâm nó.
Người ta phổ nhạc.
Nhưng mỗi khi nghe tiếng:
“Cúc ơi!”
người ta không chỉ nghe một bài thơ.
Mà nghe thấy tiếng gọi của những người đồng đội năm 1968.
Một tiếng gọi xuyên qua thời gian.
Một tiếng gọi dành cho một cô gái.
Nhưng cũng là tiếng gọi dành cho cả mười cô gái Đồng Lộc.
Hôm nay...
Nếu đứng ở Đồng Lộc vào một ngày yên bình...
người ta sẽ không còn nghe thấy tiếng máy bay.
Không còn tiếng bom.
Không còn tiếng cuốc bổ xuống mặt đường.
Nhưng có lẽ...
nếu đứng thật lâu trước những cái tên ấy,
người ta sẽ hiểu tại sao một tiếng gọi có thể sống lâu đến vậy.
Bởi có những người đã ra đi.
Nhưng tình đồng đội của họ...
không bao giờ chết.
Một cô học sinh đứng trước bia tưởng niệm.
Em nhìn cái tên:
HỒ THỊ CÚC
Rồi khẽ đọc:
“Cúc ơi...”
Không ai bảo em phải đọc.
Em chỉ muốn gọi.
Bởi giờ đây...
hơn nửa thế kỷ đã trôi qua,
nhưng cái tên ấy vẫn còn ở đây.
Vẫn được nhắc đến.
Vẫn được nhớ.
Vẫn được gọi.
Chiều xuống.
Gió thổi qua Đồng Lộc.
Một bó hoa cúc trắng được đặt trước phần mộ.
Mười ngọn nến được thắp lên.
Một ngọn cho Tần.
Một ngọn cho Cúc.
Và những ngọn còn lại cho những người bạn đã cùng cô nằm lại.
Ánh nến lung linh.
Không còn tiếng bom.
Chỉ còn tiếng gió.
Và trong khoảng không ấy...
dường như vẫn có một tiếng gọi từ năm 1968 vọng về:
“Cúc ơi...”
HẾT TẬP 12
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.



