Khác

Ngai vàng không đồng nghĩa với tự do

Nguyễn Phúc Bửu Long - Vua Thành Thái là vị hoàng đế thứ mười của triều Nguyễn, trị vì từ năm 1889 đến năm 1907 trong bối cảnh triều đình Huế chịu sự chi phối mạnh của chính quyền bảo hộ Pháp. Ông được biết đến với thái độ không thuận phục sự kiểm soát của thực dân. Năm 1907, ông bị buộc thoái vị và sau đó bị đưa đi lưu đày.

Huế11/10/2026Đoàn phường Phú Thuận (Phường Phú Thuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Một vị vua thường được hình dung là người có quyền lực cao nhất trong đất nước mình. Nhưng vào cuối thế kỷ XIX, chiếc ngai vàng của triều Nguyễn tồn tại trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác. Sau khi Pháp từng bước thiết lập chế độ bảo hộ ở Việt Nam, quyền lực của triều đình Huế bị hạn chế nghiêm trọng. Vua Thành Thái lên ngôi chính trong hoàn cảnh ấy.

Thành Thái tên húy là Nguyễn Phúc Bửu Lân, sinh năm 1879. Ông là con của vua Dục Đức và lên ngôi năm 1889, khi còn rất trẻ. Khi ấy, Việt Nam đã nằm dưới sự thống trị của thực dân Pháp và triều đình nhà Nguyễn không còn khả năng tự quyết nhiều vấn đề như trước.

Vì vậy, điều đặc biệt trong cuộc đời Thành Thái nằm ở sự đối lập giữa vị trí và quyền lực thực tế. Ông mang danh nghĩa hoàng đế nhưng nhiều quyết định quan trọng của triều đình đều chịu sự giám sát và can thiệp của chính quyền bảo hộ. Chiếc ngai vàng có thể vẫn còn đó, nhưng phạm vi tự chủ của người ngồi trên ngai đã bị thu hẹp đáng kể.

Trong thời gian trị vì, Thành Thái thể hiện thái độ không thuận phục trước sự kiểm soát của Pháp. Ông cũng quan tâm đến những thay đổi đang diễn ra trong xã hội và tiếp xúc với một số yếu tố mới của đời sống đương thời. Tuy nhiên, hoạt động của một vị vua dưới chế độ bảo hộ luôn nằm trong giới hạn rất chặt chẽ.

Xung quanh Thành Thái về sau xuất hiện khá nhiều giai thoại, đặc biệt là những câu chuyện cho rằng ông giả điên để che mắt chính quyền Pháp hoặc thường xuyên cải trang để tìm hiểu đời sống dân chúng. Những câu chuyện này rất phổ biến, nhưng không phải mọi chi tiết đều có cơ sở sử liệu chắc chắn. Vì vậy, khi nhìn lại nhân vật này, điều đáng tin cậy hơn là tập trung vào hoàn cảnh chính trị, thái độ đối với chế độ bảo hộ và những sự kiện đã được ghi nhận trong cuộc đời ông.

Năm 1907, Thành Thái bị buộc phải thoái vị. Con trai ông là Nguyễn Phúc Vĩnh San được đưa lên ngôi, lấy niên hiệu Duy Tân. Nhưng câu chuyện của gia đình này chưa dừng lại ở đó. Chín năm sau, vua Duy Tân tham gia kế hoạch khởi nghĩa năm 1916 cùng Trần Cao Vân và Thái Phiên.

Sau khi cuộc khởi nghĩa năm 1916 thất bại, Duy Tân bị bắt. Chính quyền Pháp quyết định đưa ông đi lưu đày tại đảo Réunion, và Thành Thái cũng bị đưa đi cùng con. Hai vị vua của triều Nguyễn, thuộc hai thế hệ, từ đó phải sống nhiều năm xa quê hương.

Đến năm 1947, Thành Thái được trở về Việt Nam. Ông sống những năm cuối đời tại Vũng Tàu và qua đời năm 1954. Nhìn toàn bộ hành trình ấy, danh hiệu hoàng đế không giúp ông thoát khỏi những giới hạn do hoàn cảnh chính trị áp đặt.

Câu chuyện này gợi ra một vấn đề khá gần với công tác xã hội: có một vai trò không đồng nghĩa với có đủ khả năng để thực hiện vai trò đó. Một người có thể được gọi là trưởng nhóm, lớp trưởng hay người phụ trách nhưng nếu họ không được cung cấp thông tin, thời gian hoặc quyền quyết định cần thiết, chức danh ấy chưa chắc tạo ra năng lực hành động thực tế.

Điều này cũng xảy ra khi chúng ta nói đến sự tham gia của trẻ em. Người lớn có thể nói rằng “các em được quyền lựa chọn”, nhưng nếu chỉ đưa ra một phương án đã quyết định sẵn thì quyền lựa chọn ấy gần như không tồn tại. Nếu hỏi trẻ thích hoạt động nào nhưng cuối cùng vẫn tổ chức theo ý người lớn mà không giải thích, việc lấy ý kiến cũng dễ trở thành hình thức.

Muốn sự tham gia có ý nghĩa, cần xác định phần nào người tham gia thực sự có thể tác động. Ví dụ, khung thời gian và kinh phí có thể do người tổ chức quyết định, nhưng trẻ được lựa chọn chủ đề trò chơi, cách chia đội hoặc hình thức nhận phần thưởng. Khi giới hạn được nói rõ từ đầu, các em biết ý kiến của mình có giá trị ở đâu.

Điều tương tự áp dụng khi phân công thành viên. Nếu giao một người “phụ trách trò chơi” nhưng mọi thay đổi nhỏ đều phải hỏi trưởng nhóm, người đó thực chất chưa được trao quyền phụ trách. Có thể thống nhất trước những phần họ được tự quyết định, những phần cần báo lại và mức ngân sách được sử dụng. Trách nhiệm chỉ hợp lý khi đi cùng một mức quyền chủ động tương ứng.

Ngược lại, trao quyền cũng không có nghĩa bỏ mặc. Một người mới đảm nhiệm công việc vẫn cần thông tin, công cụ và người hỗ trợ khi gặp vấn đề. Với trẻ em, mức độ chủ động càng phải phù hợp với độ tuổi và khả năng. Mục tiêu là giúp người tham gia có thêm tiếng nói và khả năng quyết định, chứ không chuyển toàn bộ trách nhiệm sang họ.

Khi đánh giá một chương trình, vì vậy có thể hỏi thêm một câu ngoài số lượng người tham dự: người tham gia thực sự được quyết định điều gì? Câu hỏi này giúp phân biệt giữa việc một người chỉ có mặt trong hoạt động và việc họ thực sự trở thành một phần của quá trình xây dựng hoạt động.

“Ngai vàng không đồng nghĩa với tự do” xuất phát từ nghịch lý trong cuộc đời Thành Thái: đứng ở vị trí cao nhất của một triều đình nhưng quyền tự chủ lại bị giới hạn bởi chế độ thuộc địa. Trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác của công tác xã hội hôm nay, câu chuyện gợi chúng ta nhìn kỹ hơn vào khoảng cách giữa vai trò trên danh nghĩa và khả năng hành động thực tế. Muốn một người thực sự tham gia, không chỉ cần trao cho họ một cái tên hay một nhiệm vụ; họ còn cần thông tin, nguồn lực và một khoảng không đủ rõ để tiếng nói của mình có thể tạo ra khác biệt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Ngai vàng không đồng nghĩa với tự do | Câu chuyện thời hoa lửa