GIẢI PHÓNG QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA – CHIẾN DỊCH GIỮA TRÙNG KHƠI THÁNG 4 NĂM 1975
NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT - K13E.GDTH

Tháng 4 năm 1975, khi những cánh quân trên đất liền đang liên tiếp giành thắng lợi và tiến ngày càng gần Sài Gòn, một nhiệm vụ đặc biệt cũng được khẩn trương triển khai ở hướng biển. Đó là giải phóng các đảo thuộc quần đảo Trường Sa đang do lực lượng Việt Nam Cộng hòa đóng giữ.
Cuộc chiến trên đất liền khi ấy đã bước vào những ngày quyết định. Nhưng với những người lính Hải quân, phía trước vẫn là một chiến trường hoàn toàn khác. Không có những con đường để hành quân, không có hậu phương ở ngay phía sau, mà chỉ có biển rộng và những hòn đảo nằm cách đất liền hàng trăm hải lý.
Ngay từ đầu tháng 4, Trung ương đã chỉ đạo phải tranh thủ thời cơ thuận lợi nhất để giải phóng các đảo, đồng thời kiên quyết không để lực lượng khác chiếm giữ trước. Quân chủng Hải quân nhanh chóng xây dựng kế hoạch, xác định phương châm tác chiến là bí mật, bất ngờ, đánh nhanh, giải phóng từng đảo trong thời gian ngắn nhất.
Mục tiêu đầu tiên được lựa chọn là Song Tử Tây.
Đây không phải một quyết định ngẫu nhiên. Nếu giành được Song Tử Tây, lực lượng ta sẽ tạo được một điểm đứng chân quan trọng, đồng thời mở ra điều kiện thuận lợi để tiếp tục tiến công các đảo còn lại.
Để thực hiện nhiệm vụ, một lực lượng đặc biệt được thành lập, gồm Đội 1 Đoàn 126 đặc công Hải quân, một bộ phận hỏa lực của Tiểu đoàn 471 Quân khu 5 và các tàu vận tải của Đoàn 125 dưới sự chỉ huy của đồng chí Mai Năng (Đoàn trưởng Đoàn 126). Theo phương án tác chiến, mục tiêu là các đảo Song Tử Tây, Nam Yết, Sơn Ca, Sinh Tồn, Trường Sa; phương châm tác chiến là: Bí mật, bất ngờ tiến công.
Và những con tàu đầu tiên được giao nhiệm vụ đưa lực lượng ra Trường Sa chính là T673, T674 và T675.
Đúng 4 giờ sáng ngày 11 tháng 4 năm 1975, biên đội ba tàu T673, T674 và T675 rời Đà Nẵng, chở lực lượng đặc công Hải quân cùng một bộ phận lực lượng Quân khu 5 vượt biển hướng về Trường Sa.
Chuyến đi được tiến hành trong điều kiện hết sức khẩn trương.
Nhưng càng đến gần mục tiêu, yêu cầu bí mật càng được đặt lên hàng đầu.
Tối 13 tháng 4, T673 đưa lực lượng chiến đấu tiếp cận Song Tử Tây. Trong khi đó, T674 và T675 cơ động ra các vị trí án ngữ, vừa bảo vệ đội hình, vừa sẵn sàng đối phó với những tình huống bất ngờ trên biển.
Đêm xuống.
Giữa biển khơi, những con tàu lặng lẽ áp sát hòn đảo.
Các chiến sĩ đặc công biết rằng chỉ cần bị phát hiện quá sớm, yếu tố bất ngờ sẽ mất đi và toàn bộ kế hoạch có thể bị ảnh hưởng.
Rạng sáng ngày 14 tháng 4, các phân đội bí mật đổ bộ lên Song Tử Tây.
Đúng 4 giờ 30 phút, trận đánh bắt đầu.
Các mũi tiến công đồng loạt áp sát những vị trí phòng thủ. Bị đánh bất ngờ, lực lượng đối phương chống trả nhưng nhanh chóng rơi vào thế bị động. Trận đánh diễn ra rất nhanh.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Chỉ khoảng 30 phút sau, lực lượng ta đã hoàn toàn làm chủ trận địa.
Đến 5 giờ 15 phút ngày 14 tháng 4 năm 1975, Song Tử Tây được giải phóng. Sáu quân đối phương bị tiêu diệt, 33 người đầu hàng; nhiều vũ khí được thu giữ và hệ thống liên lạc được thiết lập trên đảo.
Một hòn đảo giữa trùng khơi đã được làm chủ.
Nhưng chiến thắng ấy không phải là điểm kết thúc.
Trái lại, nó mở ra chặng tiếp theo của chiến dịch.
Ngay sau khi Song Tử Tây thất thủ, phía Việt Nam Cộng hòa tìm cách tổ chức phản kích. Hai tàu HQ-16 và HQ-402 được điều từ Vũng Tàu ra với ý định chiếm lại đảo. Nhưng tình hình trên đất liền lúc này đã thay đổi quá nhanh. Phòng tuyến Phan Rang bị phá vỡ, lực lượng đối phương rơi vào thế bị động và cuối cùng không tiến hành phản kích Song Tử Tây như dự định, mà quay về tăng cường phòng thủ Nam Yết – nơi đặt sở chỉ huy trung tâm của họ tại Trường Sa.
Trong khi đó, phía ta cũng không đứng yên.
Một bộ phận được để lại Song Tử Tây làm nhiệm vụ chốt giữ. Lực lượng còn lại trở về củng cố, bổ sung trang bị và chờ thời cơ tiếp tục tiến công.
Thời cơ ấy nhanh chóng xuất hiện.
Ngày 21 tháng 4, khi phòng tuyến Xuân Lộc bị phá vỡ, cánh cửa phía Đông Sài Gòn mở ra, Bộ Tư lệnh Hải quân quyết định tiếp tục mở đợt tiến công mới. Lần này, biên đội gồm T673, T675 và T641 được sử dụng để đưa Đội 1 Đoàn 126 đặc công cùng Tiểu đoàn 471 Quân khu 5 trở lại Trường Sa.
Đây cũng là lúc diễn biến chiến dịch trở nên gấp gáp hơn bao giờ hết.
Chiều 24 tháng 4, các tàu tiến sát khu vực mục tiêu.
Kế hoạch ban đầu là tiến công các đảo còn lại trong thời gian ngắn. Nhưng giữa biển khơi, mọi kế hoạch đều phải phụ thuộc vào tình hình thực tế.
Khi T673 định đưa lực lượng lên Nam Yết, một tàu khu trục của đối phương xuất hiện gần đảo. Yếu tố bất ngờ không còn được bảo đảm, vì vậy lực lượng ta phải tạm thời rút về Song Tử Tây để chờ thời cơ khác.
Trong lúc ấy, T641 được điều hướng về Sơn Ca.
Nhưng việc đổ bộ cũng không diễn ra dễ dàng.
Nước chảy xiết khiến lần tiếp cận đầu tiên không thành công. Các chiến sĩ phải chờ đến khi điều kiện thuận lợi hơn rồi tiếp tục tìm vị trí đổ bộ.
Giữa lúc chiến dịch đang chạy đua với thời gian, từng giờ chờ đợi đều có ý nghĩa.
Cuối cùng, khoảng 0 giờ 30 phút ngày 25 tháng 4, lực lượng đổ bộ đã lên được đảo Sơn Ca.
Các chiến sĩ nhanh chóng trinh sát, xác định vị trí đối phương và chuẩn bị cho cuộc tiến công.
Đến 2 giờ 30 phút, tiếng súng vang lên.
Các mũi tiến công đồng loạt đánh vào những vị trí phòng thủ.
Đối phương hoàn toàn bất ngờ, chống trả yếu ớt rồi bỏ chạy và đầu hàng.
Chỉ khoảng nửa giờ sau, đến 3 giờ sáng ngày 25 tháng 4, quân ta hoàn toàn làm chủ đảo Sơn Ca.
Từ Song Tử Tây đến Sơn Ca, chiến dịch tiếp tục tiến về phía trước.
Nhưng càng tiến sâu, nhiệm vụ càng trở nên quan trọng.
Phía trước là Nam Yết – một trong những vị trí then chốt của hệ thống phòng thủ đối phương ở Trường Sa.
Sau thất bại tại Sơn Ca, lực lượng phòng thủ trên các đảo còn lại càng thêm dao động. Trong khi đó, những diễn biến trên đất liền tiếp tục tạo ra sức ép rất lớn.
Ngày 27 tháng 4, lực lượng ta tiến vào Nam Yết.
Không còn khả năng tổ chức một cuộc phòng thủ hiệu quả, lực lượng đối phương rút chạy.
Đến khoảng 10 giờ 30 phút, quân ta hoàn toàn làm chủ đảo Nam Yết.
Nhưng ngay cả lúc ấy, những người lính vẫn chưa thể dừng lại.
Bởi từ Nam Yết nhìn sang, Sinh Tồn vẫn còn ở phía trước.
Tin tức về những đảo liên tiếp bị mất khiến lực lượng phòng thủ trên Sinh Tồn rơi vào tình trạng hoang mang. Từ sáng 27 tháng 4, họ bắt đầu rút chạy.
Vì vậy, khi lực lượng ta tiến vào, cuộc đổ bộ diễn ra thuận lợi hơn.
Đến 10 giờ 20 phút ngày 28 tháng 4, đảo Sinh Tồn hoàn toàn được làm chủ.
Cũng trong những ngày ấy, lực lượng ta tiếp tục mở rộng quyền kiểm soát tại một số đảo, điểm đóng quân khác trong khu vực.
Nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn còn đó.
Đảo Trường Sa.
Lúc này, cuộc chiến trên đất liền đã tiến đến thời khắc quyết định. Các cánh quân chủ lực đang áp sát Sài Gòn. Thời gian dành cho chiến dịch ngoài biển vì thế càng trở nên quý giá.
Ngày 29 tháng 4, phân đội chiến đấu cuối cùng của Đoàn 126 tiến hành đổ bộ lên đảo Trường Sa.
Khoảng 9 giờ sáng, quân ta hoàn toàn làm chủ đảo.
Nhiệm vụ giải phóng các đảo chính thuộc quần đảo Trường Sa đã hoàn thành.
Chỉ trong hơn hai tuần, những con tàu đã liên tục vượt qua hàng trăm hải lý.
Từ T673, T674, T675 của chuyến xuất phát đầu tiên, đến T673, T675 và T641 trong đợt tiến công tiếp theo, các con tàu đã đưa những người lính đi qua một hành trình đặc biệt giữa trùng khơi.
Mỗi hòn đảo lại là một câu chuyện khác.
Song Tử Tây phải đánh chiếm bằng một cuộc đổ bộ bất ngờ.
Sơn Ca phải chờ thời cơ vì điều kiện nước và sự xuất hiện của lực lượng đối phương.
Nam Yết được làm chủ khi hệ thống phòng thủ đã suy yếu.
Sinh Tồn được tiếp quản sau khi lực lượng đối phương rút chạy.
Và đến Trường Sa, nhiệm vụ được hoàn tất vào đúng thời điểm cuộc chiến trên đất liền chuẩn bị đi đến hồi kết.
Điều đáng chú ý là chiến dịch ấy không diễn ra tách biệt với cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975.
Nó diễn ra gần như song song với những trận đánh quyết định trên đất liền.
Khi các cánh quân đang tiến về Sài Gòn, những người lính Hải quân lại phải vượt qua một chiến trường không có đường bộ, không có hậu phương gần kề và mọi sự hỗ trợ đều phụ thuộc vào những chuyến tàu.
Vì vậy, giải phóng đảo chỉ là một nửa của nhiệm vụ.
Nửa còn lại là phải ở lại.
Sau mỗi chiến thắng, một bộ phận lực lượng được tổ chức chốt giữ. Những người vừa tham gia đổ bộ và chiến đấu lại nhanh chóng chuyển sang nhiệm vụ bảo vệ đảo.
Họ phải dựng trận địa, duy trì liên lạc, tổ chức canh gác và thích nghi với điều kiện sinh hoạt vô cùng khắc nghiệt giữa biển khơi.
Bởi giữa Trường Sa, khoảng cách với đất liền không được đo bằng vài chục cây số.
Đó là hàng trăm hải lý biển.
Một chuyến tiếp tế phải vượt qua sóng gió.
Một người lính bị thương không thể lập tức được đưa về như trên đất liền.
Một hòn đảo được giải phóng muốn giữ được lâu dài phải có người ở lại.
Và chính từ những ngày tháng ấy, nhiệm vụ bảo vệ Trường Sa bước sang một giai đoạn mới.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, Sài Gòn được giải phóng, chiến tranh kết thúc ở miền Nam.
Nhưng chỉ một ngày trước đó, giữa biển khơi, những người lính Hải quân đã hoàn thành một nhiệm vụ có ý nghĩa đặc biệt: làm chủ đảo Trường Sa.
Nhìn lại toàn bộ chiến dịch, có thể thấy mọi thứ bắt đầu từ một mệnh lệnh khẩn trương trong những ngày đầu tháng 4.
Rồi nhũng con tàu T673, T674, T675 rời Đà Nẵng.
Song Tử Tây được giải phóng ngày 14 tháng 4.
Sau đó, một biên đội mới gồm T673 và T641 tiếp tục đưa lực lượng trở lại Trường Sa.
Sơn Ca được giải phóng ngày 25 tháng 4.
Nam Yết được làm chủ ngày 27 tháng 4.
Sinh Tồn ngày 28 tháng 4.
Và Trường Sa ngày 29 tháng 4.
Những con số ấy khi đặt cạnh nhau chỉ là những mốc thời gian.
Nhưng nếu nối chúng lại, đó là cả một hành trình.
Một hành trình bắt đầu từ Song Tử Tây, rồi từng bước mở rộng ra giữa trùng khơi, trong lúc đất nước đang tiến đến ngày toàn thắng.
Điều làm nên nét đặc biệt của chiến dịch không chỉ là tốc độ.
Đó còn là khả năng nắm bắt thời cơ.
Khi cục diện trên đất liền thay đổi, kế hoạch trên biển cũng phải thay đổi theo.
Khi một cuộc đổ bộ không thể thực hiện, lực lượng phải lập tức tìm phương án khác.
Khi đối phương rút chạy, quân ta phải nhanh chóng tiến vào làm chủ đảo.
Tất cả diễn ra trong một khoảng thời gian rất ngắn.
Và phía sau sự thần tốc ấy là những người lính đã phải chiến đấu với cả đối phương lẫn biển cả.
Ngày 14 tháng 4 năm 1975, Song Tử Tây mở đầu chiến dịch.
Ngày 29 tháng 4, Trường Sa khép lại chặng tiến công.
Ngày 30 tháng 4, đất nước bước vào thời khắc thống nhất.
Giữa ba mốc thời gian ấy là những chuyến tàu vượt biển, những cuộc đổ bộ trong đêm và những người lính đã có mặt ở Trường Sa ngay trước khi chiến tranh kết thúc.
Họ ra đi khi đất nước vẫn còn tiếng súng.
Họ giành đảo trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến.
Và khi chiến tranh khép lại, họ không lập tức trở về.
Họ ở lại giữa trùng khơi để tiếp tục một nhiệm vụ khác: giữ lấy những hòn đảo vừa được giải phóng.
Bởi một hòn đảo được giành lại trong chiến tranh chỉ thực sự trở thành một vị trí vững chắc khi có những con người đứng đó, ngày đêm bảo vệ và duy trì sự hiện diện.
Và từ mùa Xuân năm 1975, Trường Sa bước sang một chương mới như thế.
Một chương không còn được viết bằng những cuộc đổ bộ thần tốc, mà bằng những tháng ngày âm thầm giữ đảo giữa biển khơi.
Nhưng tất cả bắt đầu từ những con tàu đã rời Đà Nẵng trong tháng 4 năm ấy.
T673.
T674.
T675.
Những con tàu mở đầu hành trình ra Trường Sa.
Và sau đó, cùng với T641, tiếp tục đưa những người lính đi sâu hơn vào chiến dịch, để rồi từng hòn đảo lần lượt được làm chủ.
Giữa trùng khơi tháng 4 năm 1975, một chiến dịch đặc biệt đã diễn ra.
Không ồn ào như những trận đánh trên đất liền.
Nhưng từng bước tiến của nó lại gắn chặt với một thời khắc quyết định của lịch sử dân tộc.
Song Tử Tây được giải phóng.
Sơn Ca được giải phóng.
Nam Yết, Sinh Tồn rồi Trường Sa lần lượt được làm chủ.
Và khi những lá cờ tung bay trên các đảo, một nhiệm vụ lịch sử đã hoàn thành ngay trước ngày đất nước đi đến thắng lợi cuối cùng.


