NGÀY 26 THÁNG 1 NĂM 1973 – BẢN HÙNG CA HÒA BÌNH VÀ MỐC SON CHÓI LỌI CỦA NGOẠI GIAO VIỆT NAM
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, cuộc đấu tranh của dân tộc Việt Nam diễn ra trên nhiều mặt trận, không chỉ bằng những trận đánh trên chiến trường mà còn bằng một cuộc đấu tranh ngoại giao lâu dài và đầy thử thách. Tại Paris, những cuộc thương lượng giữa các bên diễn ra trong suốt nhiều năm, từng bước đưa vấn đề Việt Nam trở thành tâm điểm của dư luận quốc tế. Phía sau mỗi cuộc đàm phán là yêu cầu bảo vệ độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của dân tộc.
Hội nghị Paris về Việt Nam chính thức khai mạc năm 1968. Từ những phiên họp đầu tiên, quá trình đàm phán đã cho thấy đây sẽ là một cuộc đấu trí lâu dài. Những vấn đề tưởng như chỉ nằm trên bàn hội nghị lại gắn chặt với diễn biến ngoài chiến trường. Vì thế, mỗi bước tiến của ngoại giao đều được tạo nên từ sự kết hợp giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.
Trong cuộc đấu trí ấy, các nhà ngoại giao Việt Nam phải đối mặt với những cuộc thương lượng vô cùng căng thẳng. Những người như Xuân Thủy, Lê Đức Thọ, Nguyễn Duy Trinh, Nguyễn Thị Bình cùng nhiều cán bộ khác đã kiên trì bảo vệ lập trường của Việt Nam. Đằng sau những lời phát biểu tại hội nghị là sự chuẩn bị kỹ lưỡng, những cuộc gặp riêng kéo dài và những cuộc tranh luận quyết liệt về từng vấn đề liên quan đến tương lai đất nước.
Càng về sau, tình hình trên chiến trường càng tác động trực tiếp đến bàn đàm phán. Năm 1972, cuộc Tiến công chiến lược của quân và dân ta tạo ra những chuyển biến quan trọng. Cuối năm 1972, cuộc chiến đấu chống cuộc tập kích đường không chiến lược bằng máy bay B-52 vào Hà Nội, Hải Phòng và một số địa phương miền Bắc cũng tạo nên những tác động lớn đối với cục diện chiến tranh. Những diễn biến ấy góp phần thúc đẩy quá trình đàm phán đi đến những bước quyết định.
Sau nhiều năm thương lượng, ngày 23 tháng 1 năm 1973, Cố vấn đặc biệt Lê Đức Thọ và Cố vấn An ninh quốc gia Hoa Kỳ Henry Kissinger ký tắt văn bản Hiệp định. Đây là bước tiến quan trọng trước khi Hiệp định chính thức được ký kết. Những cuộc thương lượng kéo dài tưởng như chưa có hồi kết cuối cùng đã tiến đến một thỏa thuận có ý nghĩa lịch sử.
Bốn ngày sau, ngày 27 tháng 1 năm 1973, tại Paris, đại diện của bốn bên tham gia Hội nghị đã chính thức ký Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam. Khoảnh khắc những người đại diện đặt bút ký vào văn kiện lịch sử ấy đánh dấu một bước ngoặt quan trọng của cuộc kháng chiến. Sau nhiều năm chiến tranh, một văn kiện quốc tế quan trọng đã ghi nhận các quyền dân tộc cơ bản của nhân dân Việt Nam.
Những điều khoản của Hiệp định mang ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam. Hoa Kỳ cam kết chấm dứt chiến tranh, rút quân đội và nhân viên quân sự khỏi Việt Nam, đồng thời tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam. Những cam kết ấy tạo ra một cục diện mới, trong đó sự hiện diện trực tiếp của quân đội Mỹ tại Việt Nam chấm dứt.
Thế nhưng, ký kết Hiệp định không có nghĩa là chiến tranh lập tức kết thúc hoàn toàn. Từ ngày 28 tháng 1 năm 1973, lệnh ngừng bắn bắt đầu có hiệu lực trên toàn miền Nam theo quy định của Hiệp định, nhưng giao tranh giữa các lực lượng tại miền Nam vẫn tiếp diễn. Vì vậy, đối với cách mạng Việt Nam, Hiệp định Paris là một thắng lợi quan trọng trên mặt trận ngoại giao và tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc đấu tranh tiếp tục đi đến thắng lợi cuối cùng.
Cũng từ đây, một hình ảnh khác của cuộc chiến dần xuất hiện. Những người lính Mỹ lần lượt rời khỏi Việt Nam, trong khi quân và dân ta tiếp tục củng cố lực lượng và thế trận. Đến ngày 29 tháng 3 năm 1973, người lính Mỹ cuối cùng rời khỏi miền Nam Việt Nam. Sự kiện ấy đánh dấu việc quân chiến đấu Mỹ cơ bản hoàn tất việc rút khỏi Việt Nam theo Hiệp định.
Nhìn lại chặng đường đi đến ngày 27 tháng 1 năm 1973, có thể thấy thắng lợi trên bàn đàm phán không phải là kết quả của riêng hoạt động ngoại giao. Đó là thành quả của một quá trình đấu tranh lâu dài, trong đó sức mạnh trên chiến trường, ý chí chính trị và nghệ thuật ngoại giao đã được kết hợp chặt chẽ. Mỗi thắng lợi quân sự tạo thêm thế và lực cho ngoại giao, còn mỗi bước tiến ngoại giao lại góp phần tạo điều kiện cho cuộc đấu tranh trên chiến trường.
Sau ngày Hiệp định Paris được ký kết, cuộc đấu tranh vì thống nhất đất nước vẫn tiếp tục. Hai năm sau, mùa Xuân năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, miền Nam được giải phóng, đất nước tiến tới thống nhất. Nhìn từ thời điểm ấy, Hiệp định Paris năm 1973 có thể được xem là một bước ngoặt quan trọng, góp phần tạo nên cục diện mới để cách mạng Việt Nam tiến tới thắng lợi cuối cùng.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, những căn phòng đàm phán ở Paris ngày nào đã trở thành một phần của lịch sử. Nhưng câu chuyện về những năm tháng ngoại giao đầy gian nan ấy vẫn còn nguyên giá trị. Đó là câu chuyện về sự kiên trì, bản lĩnh và khả năng kết hợp nhiều hình thức đấu tranh trong một cuộc chiến kéo dài.
Ngày 27 tháng 1 năm 1973 vì thế không chỉ được nhớ đến như ngày một văn kiện quốc tế được ký kết. Đó còn là ngày ghi dấu một thắng lợi quan trọng của ngoại giao Việt Nam, mở ra một cục diện mới cho cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước.


